Pronomen: Đại từ trong tiếng Đức (P.1)

Pronomen – Đại từ là một bộ phận độc lập trong câu mang chức năng đại diện. Nó đóng vai trò thay thế cho danh từ hoặc cụm danh từ trong câu.

z.B: Martina hat heute Geburtstag. Endlich ist sie volljährig.

=> Sie là đại từ, nó thay thế cho danh từ Martina.

Vì vậy, bạn sẽ luôn nhìn thấy nó xuất hiện độc lập trong câu, chứ không giống như quán từ (Artikel) luôn luôn phải đi kèm danh từ

Artikel + Nomen = Pronomen

z.B: Erich hat sich ein neues Motorrad gekauft. Es soll mehr als 250 km/h fahren können.

=> Es ở đây là đại từ, nó thay thế cho cả cụm danh từ ein neues Motorrad và nó có thể đứng 1 mình. Trong khi đó, ein là quán từ không xác định (unbestimmter Artikel) không thể đứng một mình mà phải đi kèm với một danh từ (Motorrad)

Có bao nhiêu loại đại từ trong tiếng Đức? – Có tổng cộng 6 loại đại từ, gồm:

  • Personalpronomen: Đại từ nhân xưng, ở Nominativ (ich, du, er, sie, es, wir, ihr, sie, Sie)
  • Possessivpronomen: Đại từ sở hữu (lưu ý chúng có dạng giống hệt Possessivartikel: quán từ sở hữu): mein, dein, sein, ihr, sein,…
  • Reflexivpronomen: Đại từ phản thân: mich, dich, sich, uns, euch, sich (ở Akkusativ) hoặc mir, dir, sich, uns, euch, sich (ở Dativ)
  • Relativpronomen: Đại từ quan hệ (lưu ý rất giống với Bestimmter Artikel: quán từ xác định): der, die, das, denen
  • Demonstrativpronomen: Đại từ chỉ định: dieser, diese, dieses …
  • Indefinitpronomen: Đại từ bất định jemand, niemand …

Chúng ta sẽ cùng tìm hiểu 3 loại đại từ: Đại từ nhân xưng (Personalpronomen), Đại từ sở hữu (Possessivpronomen) và Đại từ quan hệ (Relativpronomen) trong bài viết này. Và 3 loại còn lại mình sẽ giải thích ở bài viết sau nhé.

1. Personalpronomen – Đại từ nhân xưng

a. Đại từ nhân xưng là gì?

Đại từ nhân xưng (Personalpronomen) là đại từ dùng để thay thế danh từ chỉ người và vật, được chia như sau:

Đại từ nhân xưng - Personalpronomen

Lưu ý:

  • Đại từ “sie” vừa là số ít vừa là số nhiều. Chúng ta cần phải căn cứ vào động từ được chia trong câu để xác định nó

z.B: Sie ist heute krank. (hôm nay cô ấy bị bệnh) -> sie số ít vì động từ sein chia thành ist

Sie waren im Urlaub in Deutschland. (Họ đang đi nghỉ ở Đức) -> sie số nhiều vì động từ waren được giữ nguyên

  • Đại từ “Sie” luôn được viết hoa và mang tính chất lịch sự (sử dụng với người lạ hoặc người lớn tuổi hơn). “Sie” có thể là một hoặc nhiều người

z.B: Sind Sie Herr Meyer? (Ngài có phải là ngài Meyer không?)

Setzen Sie sich bitte! (Mời ngài ngồi!)

b. Cách sử dụng đại từ nhân xưng trong tiếng Đức

  • Đại từ nhân xưng ở ngôi thứ nhất (ich, wir) được sử dụng để nói về bản thân

z.B: Ich habe Hunger. Mir ist kalt. (Tôi đói. Tôi lạnh)

Wir gehen ins Kino. Uns ist das egal. (Chúng tôi đi đến rạp chiếu phim. Chúng tôi không sao cả.)

  • Khi bạn nói chuyện với người khác, thì sử dụng đại từ nhân xưng ở ngôi thứ 2 (du, ihr) hoặc ngôi lịch sự (Sie)

z.B:Wie heißt du? Wie geht es dir? (Bạn tên gì? Bạn có khỏe không?)

Woher kommt ihr? Welche Musik gefällt euch? (Các bạn đến từ đâu? Các bạn thích thể loại nhạc nào?)

Können Sie das bitte wiederholen? Kann ich Ihnen helfen? (Ngài có thể nhắc lại được không? Tôi có thể giúp gì cho Ngài?)

  • Đại từ nhân xưng ở ngôi thứ 3 (er/sie/es, sie) thường được sử dụng để thay thế một danh từ đã đề cập trước đó. Điều này tránh được sự lặp lại của danh từ. Tuy nhiên, bạn cần phải xác định đúng giống của danh từ để không bị nhầm lẫn khi sử dụng đại từ nhân xưng thay thế

z.B: Ich habe eine KatzeSie ist sehr niedlich. (Tôi có một con mèo. Nó rất dễ thương.) -> Danh từ “eine Katze” là giống cái cho nên được thay thế bởi đại từ nhân xưng “sie” 

Der Schrank ist sehr modern. Er kostet 250 EUR. (Chiếc tủ này rất hiện đại. Nó có giá 250 EUR.) ->Danh từ “der Schrank” là giống đực cho nên được thay thế bởi đại từ nhân xưng “er” 

  • Trường hợp đại từ nhân xưng đóng vai trò tân ngữ ở cách 3 (Dativ) hoặc cách 4 (Akkusativ)

Chúng ta sẽ phân tích ví dụ sau:

Der Chef gibt der Sekretärin den Brief.

=> Trong câu trên có 2 danh từ đóng vai trò tân ngữ: der Sekretärin tân ngữ gián tiếpden Brief tân ngữ trực tiếp. Theo quy tắc 1: Dativ (der Sekretärin) đứng trước Akkusativ (den Brief)

Nếu thay thế một danh từ bằng một đại từ nhân xưng thì đại từ nhân xưng được thay thế sẽ đừng trước danh từ còn lại:

Der Chef gibt ihr den Brief. -> Đại từ nhân xưng “ihr” thay thế cho tân ngữ gián tiếpder Sekretärin”

Der Chef gibt ihn der Sekretärin. -> Đại từ nhân xưng “ihn” thay thế cho tân ngữ trực tiếpden Brief”

Nếu thay thế cả hai danh từ bằng đại từ nhân xưng thì Akkusativ sẽ đứng trước Dativ (theo quy tắc 2 của cách sắp xếp trật tự từ)

Der Chef gibt ihn ihr.

  • Đại từ nhân xưng trong Genitiv rất hiếm, chúng chỉ được sử dụng với một số từ/cụm từ nhất định đòi hỏi phải có Genitiv

z.B: Wir erinnerten uns ihrer. (Chúng tôi nhớ cô ấy.)  

Sie waren seiner überdrüssig. (Họ đã mệt mỏi với anh ta.)

Ngoài ra, có hai đại từ nhân xưng có chức năng riêng biệt là: es man

c. Đại từ nhân xưng “es”

–> “es” được dùng để thay thế cho các danh từ trung tính

z.B: Das Baby ist krank. Es schreit die ganze Nacht. (Đứa bé bị ốm. Nó khóc cả đêm.)

–> “es” cũng được sử dụng thay thế cho các cụm từ:

  • Thời gian (Uhrzeit)

z.B: Wie spät ist es? – Es ist 10.50 Uhr. (Bây giờ là mấy giờ? – 10h50)

  • Thời gian trong ngày, trong năm (Tageszeiten, Jahreszeiten)

z.B: Es ist Nachmittag. (Bây giờ là buổi chiều.)

Es ist Sommer. (Bây giờ là mùa hè.)

  • Thời tiết

z.B: Es regnet. (Trời mưa.)

Es ist kalt. (Trời lạnh.)

  • Hỏi thăm

z.B: Wie geht es Ihnen? – Mir geht es heute nicht so gut. (Ngài có khỏe không? – Hôm nay tôi không được khỏe)

  • Một số trường hợp khác:

z.B: Was gibt zum Abendessen? (Bữa tối có cái gì?)

Es ist wichtig… (Nó quan trọng …)

Es ist verboten… (Nó bị cấm …)

d. Đại từ nhân xưng “man”

Đại từ “man” được sử dụng khi chủ ngữ là một người không xác định và luôn đi kèm với động từ được chia ở ngôi thứ 3 số ít

z.B: Man lebt nur einmal. (Bạn chỉ sống một lần.) 

Was macht man jetzt in der Türkei? (Bạn đang làm gì ở Thổ Nhĩ Kỳ?)

Và thường đi kèm với động từ khiếm khuyết (Modalverben)

z.B: Darf man hier rauchen? (Có được phép hút thuốc ở đây không?)

Man muss mehr lernen. (Bạn cần phải học hỏi thêm nhiều.)

Bài tập cho phần Đại từ nhân xưng – Personalpronomen.

2. Possessivpronomen – Đại từ sở hữu

a. Đại từ sở hữu là gì?

Đại từ sở hữu (Possessivpronomen) dùng để diễn tả sự sở hữu/thuộc về một ai đó.

z.B: Das ist meine Uhr. (Đó là đồng hồ của tôi.)

Die Uhr gehört mir. (Cái đồng hồ này thuộc về tôi.)

Đại từ sở hữu được biến đổi phụ thuộc vào người mà nó đề cập đến. Nó có thể biến đổi theo:

  • Đại từ nhân xưng (Personalpronomen)

Đại từ sở hữu - Possessivpronomen

z.B: Mein Hund heißt Taxi. (Con chó của tôi tên là Taxi.)

Unser Haus ist sehr groß. (Ngôi nhà của chúng tôi rất lớn.)

  • Một danh từ

z.B: maskulin:  der Mann / der Tisch / der Hund ->Đại từ nhân xưng thay thế là “er” => Đại từ sở hữu của nó là “sein”

feminin: die Frau / die Lampe / die Katze ->Đại từ nhân xưng thay thế là “sie” => Đại từ sở hữu của nó là “ihr”

neutral: das Kind / das Bett / das Pferd ->Đại từ nhân xưng thay thế là “es” => Đại từ sở hữu của nó là “sein”

Đại từ sở hữu được sử dụng như một quán từ (Artikel) hoặc như một đại từ thay thế

b. Đại từ sở hữu được sử dụng như một quán từ (Artikel)

Đại từ sở hữu đứng trước danh từ và nó đóng vai trò như một quán từ (Artikel). Chúng ta cũng có thể gọi nó là quán từ sở hữu (Possessivartikel)

z.B: Das ist mein Hut. Ich suche meinen Hut. (Đây là mũ của tôi. Tôi đang tìm mũ của tôi.)

Tùy thuộc vào giống và vị trí của danh từ trong câu để lựa chọn đại từ sở hữu cho phù hợp. Bảng dưới đây tổng hợp tất cả các đại từ sở hữu được biến đổi theo giống (maskulin, feminin, neutral và Plural) của từng biến cách (Nominativ, Genitiv, Dativ, Akkusativ)

Đại từ sở hữu được sử dụng như một quán từ (Artikel)

c. Đại từ sở hữu thay thế

Đại từ sở hữu được sử dụng để thay thế một danh từ trước đó.

z.B: Wo ist mein Hut? Im Schrank ist seiner, aber nicht meiner. (Mũ của tôi ở đâu? – Trong tủ là mũ của anh ấy, nhưng không phải của tôi.)
(statt: Im Schrank ist sein Hut, aber nicht mein Hut.)

Cũng tương tự như ở phần trên, chúng ta căn cứ vào giống và vị trí của danh từ trong câu để lựa chọn đại từ sở hữu cho phù hợp.

Đại từ sở hữu thay thế

Lưu ý: Đại từ sở hữu thay trong Genitiv được sử dụng với một số từ/cụm từ nhất định đòi hỏi phải có Genitiv

z.B: Es bedarf deiner Hilfe, nicht meiner. (Nó cần sự giúp đỡ của bạn, không phải  của tôi.)

Bài tập cho phần Đại từ sở hữu – Possessivpronomen

 

Possessivpronomen

Possessivpronomen

3. Relativpronomen – Đại từ quan hệ

Đại từ quan hệ (Relativpronomen) dùng để giới thiệu mệnh đề quan hệ (Relativsätze). Đại từ quan hệ được xác định bởi hai yếu tố của danh từ: số (Singular hay Plural) và giống (maskulin, feminin, neutral)

Đại từ quan hệ - Relativpronomen

z.B: Die Polizei sucht den Mann, der die Bank überfallen hat. (Cảnh sát đang tìm kiếm người đàn ông đã cướp ngân hàng.) -> Đại từ quan hệ ở Nominativ

Das ist der Manndessen Hut weggeflogen ist. (Đây là người đàn ông có chiếc mũ bị thổi bay.) -> Đại từ quan hệ ở Genitiv

Wer ist der Manndem wir begegnet sind? (Người đàn ông chúng ta đã gặp là ai?) -> (Đại từ quan hệ ở Dativ

Der Mannden wir gegrüßt haben, ist mein Lehrer. (Người đàn ông chúng tôi chào là giáo viên của tôi.) -> Đại từ quan hệ ở Akkusativ

Bài tập cho phần Đại từ quan hệ – Relativpronomen

Bài viết này thuộc bản quyền của Tổ Chức Tư Vấn Giáo Dục Quốc Tế IECS. Sao chép dưới mọi hình thức xin vui lòng dẫn nguồn và links. 

THAM KHẢO THÊM:

IECSVuatiengduc là công ty chuyên du học nghề Đức và trung tâm tiếng Đức uy tín nhất hiện nay. Với đội ngữ sáng lập đã sinh sống 20 năm tại Đức, chúng tôi hiểu các bạn cần gì và sẽ tìm ra giải pháp cho từng học viên học tiếng Đức chuyên nghiệp.

Wortstellung im Satz: Cách sắp xếp trật tự từ trong câu (A1)

Để viết  hay nói được một câu tiếng Đức tốt, ngoài việc phải nắm vững các kiến thức ngữ pháp và có một vốn từ vựng rộng, chúng ta còn cần nắm rõ về cách sắp xếp trật tự từ trong câu.

Chúng ta sẽ tìm hiểu kỹ hơn về trật tự từ trong câu tiếng Đức (Wortstellung im Satz) cũng như quy tắc phổ biến TeKaMoLo ở bài viết dưới đây.

Tổng quan về cách sắp xếp trật tự từ trong câu

Trong tiếng Đức, vị trí các phần trong câu rất quan trọng. Vì vậy, để viết và nói được một câu tiếng Đức hoàn chỉnh và chính xác, ta cần tuân theo các quy tắc sau đây:

  • Tân ngữ gián tiếp (Dativ) đứng trước tân ngữ trực tiếp (Akkusativ).
  • Nếu tân ngữ trực tiếp nằm ở dạng đại từ nhân xưng (Personalpronomen) thì tân ngữ trực tiếp lại đứng trước tân ngữ gián tiếp.
  • Cụm các trạng từ sẽ tuân theo quy tắc TeKaMoLo.
  • Bộ phận quan trọng nhất thường được đưa lên đầu câu (đối với câu đảo) hoặc xuất hiện cuối câu (đối với câu bình thường).

Các quy tắc được sắp xếp theo thứ tự ưu tiên từ trên xuống dưới. Có nghĩa là bạn phải thỏa mãn được quy tắc 1 rồi mới tiếp tục xét đến quy tắc 2,3,4 có thỏa mãn hay không.

Bạn cần lưu ý rằng những quy tắc ở trên không phải lúc nào cũng đúng. Sẽ có những ngoại lệ vì tiếng Đức vốn là một thứ ngôn ngữ không có quy tắc, nhưng những ngoại lệ đó sẽ không nhiều nên bạn vẫn có thể yên tâm áp dụng 4 quy tắc ở trên cho việc đặt câu.

Cùng làm rõ 4 quy tắc trên nhé.

Quy tắc 1: Tân ngữ gián tiếp (Dativ) đứng trước tân ngữ trực tiếp (Akkusativ)

z.B: Ich gebe meiner Eltern die Blumen.

=> Động từ geben đòi hỏi 2 tân ngữ.Tân ngữ gián tiếp ở cách 3 (Dativ): meiner Elterntân ngữ trực tiếp ở cách 4 (Akkusativ): die Blumen. Bạn có thể thấy, vị trí của meiner Eltern được đặt trước vị trí của die Blumen.

Ta có thể thay thế meiner Eltern (tân ngữ gián tiếp) bằng ihnen (đại từ nhân xưng). Kết quả vẫn sẽ là ihnen (Dativ) đứng trước die Blumen (Akkusativ)

Ich gebe ihnen die Blumen.

Quy tắc 2: Nếu tân ngữ trực tiếp nằm ở dạng đại từ nhân xưng (Personalpronomen) thì tân ngữ trực tiếp lại đứng trước tân ngữ gián tiếp

Chúng ta sẽ sử dụng luôn ví dụ ở trên:

Ich gebe meiner Eltern die Blumen.

Nhưng bạn sẽ thay thế die Blumen (tân ngữ trực tiếp) bằng sie (đại từ nhân xưng). Và giờ thì áp dụng quy tắc số 2: Akkusativ đứng trước Dativ thôi.

Ich gebe sie meiner Eltern.

sie ở đây là tân ngữ trực tiếp nhưng nó ở dạng đại từ nhân xưng (Personalpronomen) nên nó sẽ được đứng trước tân ngữ gián tiếp meiner Eltern. Ngay cả khi bạn thay thế luôn meiner Eltern (tân ngữ gián tiếp) bằng ihnen (đại từ nhân xưng) => vẫn phải tuân theo quy tắc số 2.

Ich gebe sie ihnen. => cả sieihnen đều là đại từ nhân xưng (Personalpronomen), nhưng sietân ngữ trực tiếp nên nó sẽ được đứng trước tân ngữ gián tiếp ihnen.

Quy tắc 3: Cụm các trạng từ sẽ tuân theo quy tắc TeKaMoLo

Trong một câu tiếng Đức thông thường sẽ không chỉ đơn giản xuất hiện những thành phần cơ bản như chủ ngữ, động từ và vị ngữ mà còn có những trạng từ để bổ sung ý nghĩa của câu. Có 4 loại trạng từ cơ bản:

  • Trạng từ chỉ thời gian (Temporal): Trả lời cho câu hỏi Wann?
  • Trạng từ chỉ nguyên nhân (Kausal):  Trả lời cho câu hỏi Warum?
  • Trạng từ chỉ cách thức (Modal): Trả lời cho câu hỏi Wie?
  • Trạng từ chỉ địa điểm (Lokal): Trả lời cho câu hỏi Wo? / Woher? / Wohin?

Quy tắc TeKaMoLo chính là thứ tự tên viết tắt của 4 loại trạng từ kể trên và cũng là thứ tự xuất hiện của chúng trong câu. Trạng từ chỉ thời gian (Temporal) sẽ xuất hiện đầu tiên, sau đó đến Trạng từ chỉ nguyên nhân (Kausal), rồi đến Trạng từ chỉ cách thức (Modal), cuối cùng là Trạng từ chỉ địa điểm (Lokal).

z.B: Er fährt morgen wegen eines Termins mit dem Auto nach Bonn. (Ngày mai anh ấy sẽ tới Bonn bằng xe ô tô vì có một cuộc hẹn)

=> Chúng ta dễ dàng nhận thấy 4 thành phần trạng từ trong câu cũng được sắp xếp đúng theo quy tắc TeKaMoLo

Temporal: morgen (thời gian – ngày mai)

Kausal: wegen eines Termins (nguyên nhân – vì một cuộc hẹn)

Modal: mit dem Auto (cách thức – bằng xe ô tô)

Lokal: nach Bonn (địa điểm – tới Bonn)

Không phải lúc nào trong câu cũng cần đủ 4 thành phần trạng từ, tuy nhiên trật tự các trạng từ còn lại vẫn phải được duy trì đúng quy tắc TeKaMoLo:

z.B: Er wird in nächsten Monat allein nach Paris fliegen. (Trong tháng tới anh ấy sẽ một mình bay đến Paris.)

=> Bạn có thể nhận thấy 4 thành phần trạng từ trong câu được sắp xếp đúng theo quy tắc TeKaMoLo chỉ xuất hiện 3 trạng từ:

Temporal: in nächsten Monat (thời gian – tháng tới)

Kausal: không có

Modal: allein (cách thức – một mình)

Lokal: nach Paris (địa điểm – tới Pháp)

Quy tắc 4: Bộ phận quan trọng nhất thường được đưa lên đầu câu hoặc xuất hiện cuối câu

a. Bộ phận quan trọng nhất thường được đưa lên đầu câu (đối với câu đảo)

Trật tự từ trong câu theo qui tắc TeKaMoLo

Quy tắc TeKaMoLo cũng rất linh hoạt, nếu bạn muốn nhấn mạnh vào trạng từ nào, bạn hoàn toàn có thể đưa trạng từ đó lên đầu câu (câu đảo), nhưng trật tự của các trạng từ còn lại vẫn phải đảm bảo đúng quy tắc TeKaMoLo.

Chúng ta vẫn lấy nguyên câu ví dụ ở phần 3 nhưng đảo đi một chút:

In nächsten Monat wird er allein nach Paris fliegen.

=> Trạng từ chỉ thời gian in nächsten Monat được đưa lên đầu câu nhằm mục đích nhấn mạnh vào “tháng sau” chứ không phải bất kỳ tháng nào khác. Vị trí của các trạng từ còn lại vẫn được giữ nguyên.

Hoặc đảo một trạng từ khác:

Nach Paris wird er in nächsten Monat allein fliegen.

=> Trạng từ chỉ địa điểm nach Paris được đưa lên đầu câu nhằm mục đích nhấn mạnh vào địa điểm tới là “Paris” chứ không phải bất kì địa điểm nào khác. Vị trí của các trạng từ còn lại vẫn được giữ nguyên.

b. Bộ phận quan trọng nhất thường xuất hiện cuối câu (đối với câu bình thường – không phải câu đảo)

Ở ví dụ trên trong câu chỉ gồm chủ ngữ + động từ + cụm các trạng từ. Bây giờ chúng ta sẽ xem xét khi trong câu xuất hiện thêm các tân ngữ.

Đầu tiên là câu có xuất hiện tân ngữ trực tiếp (Akkusativ), vậy vị trí của tân ngữ trực tiếp này sẽ đặt ở đâu so với vị trí của cụm trạng từ TeKaMoLo? – Tất nhiên là bạn có thể đặt ở bất kỳ đâu! Và nhớ là bộ phận quan trọng nhất sẽ luôn nằm ở vị trí cuối câu

Ví dụ: chúng ta có tân ngữ trực tiếp “einen Deutschkurs”:

  • Chúng ta đặt “einen Deutschkurs” ở trước toàn bộ cụm TeKaMoLo: Ich habe einen Deutschkurs letztes Jahr in der Sprachschule besucht. => phần thông tin cần chú ý sẽ là “in der Sprachschule” – nhấn mạnh trạng từ chỉ địa điểm.
  • Hay đặt “einen Deutschkurs” sau toàn bộ cả cụm TeKaMoLo: Ich habe letztes Jahr in der Sprachschule einen Deutschkurs besucht. => phần thông tin cần chú ý sẽ là “einen Deutschkurs” – nhấn mạnh tân ngữ trực tiếp.

=> Cả 2 câu trên đều đúng ngữ pháp, chỉ khác ở chỗ việc nhấn mạnh vào bộ phận quan trọng nằm ở cuối câu.

Nếu xuất hiện đồng thời cả tân ngữ gián tiếptân ngữ trực tiếp, thì tân ngữ gián tiếp vẫn đứng trước tân ngữ trực tiếp và luôn luôn đứng trước cụm TeKaMoLo. Bạn xem ví dụ dưới đây để hiểu rõ hơn nhé:

  • Ich habe ihr diese Schriftzeichen geduldig erklärt. (Tôi đã giải thích cho cô ấy những ký tự này rất kiên nhẫn)

=> Tân ngữ gián tiếp ihr đứng trước tân ngữ trực tiếp diese Schriftzeichen. Cả 2 tân ngữ này lại đứng trước cụm TeKaMoLo (ở đây chỉ có trạng từ chỉ cách thức Modal: geduldig). Trong câu này, thông tin cần nhấn mạnh sẽ là geduldig – được đặt ở cuối câu. Vấn đề tôi muốn nhấn mạnh ở đây không phải là tôi đã giải thích cho cô ấy về cái 1, mà là tôi đã giải thích một cách rất kiên nhẫn chứ không qua loa.

Đối với những động từ đi kèm giới từ, thì phần nội dung liên quan đến giới từ sẽ đặt ở cuối câu vì đây là những thông tin quan trọng, không có chúng thì động từ sẽ vô nghĩa.

Ich möchte mich vor diesem Winter mit einem Sprachkurs auf meinen Auslandsaufenthalt vorbereiten. (Tôi muốn chuẩn bị cho cuộc sống ở nước ngoài của mình bằng một khóa học tiếng trước mùa đông này)

=> Thành phần câu: vor diesem Winter (thời gian – Temporal) đứng trước mit einem Sprachkurs (cách thức – Modal). Tân ngữ đi với giới từ auf meinen Auslandsaufenthalt được đặt cuối cùng vì đây là thông tin quan trọng nhất của động từ kèm giới từ vorbereiten + auf.

Bài viết này thuộc bản quyền của Tổ Chức Tư Vấn Giáo Dục Quốc Tế IECS. Sao chép dưới mọi hình thức xin vui lòng dẫn nguồn và links. 

THAM KHẢO THÊM:

IECSVuatiengduc là công ty chuyên du học nghề Đức và trung tâm tiếng Đức uy tín nhất hiện nay. Với đội ngữ sáng lập đã sinh sống 20 năm tại Đức, chúng tôi hiểu các bạn cần gì và sẽ tìm ra giải pháp cho từng học viên học tiếng Đức chuyên nghiệp.

Modalverben: Động từ khiếm khuyết (A1-A2)

1. Modalverben là gì?

Đây là một nhóm động từ đặc biệt, hay còn được gọi là động từ bổ trợ. Các động từ khiếm khuyết trong tiếng Đức gồm: dürfen, können, mögen, müssen, sollen, wollen und möchten. Động từ khiếm khuyết thường đi kèm với một động từ chính (Vollverb) ở dạng nguyên mẫu.

Động từ khiếm khuyết Modalverben

Khi sử dụng Modalverben sẽ bổ sung ý nghĩa cho động từ chính và làm thay đổi nội dung trong câu
z.B: Động từ “spielen” diễn tả hành động chơi. Khi thêm trợ động từ “dürfen” + spielen” (động từ chính) thì nó sẽ diễn tả việc “Tôi được phép chơi”

Tuy nhiên, có một số chuyên gia ngôn ngữ học cho rằng: “Modalverben chỉ có 5 hoặc 6 động từ”. Bởi vì möchten được xem như là cách chia động từ của mögen ở trong Konjunktiv II. Và động từ mögen đôi khi không được xem như một động từ khiếm khuyết, vì nó có thể đứng độc lập và đóng vai trò là một động từ chính trong câu. (Rất khó hiểu đúng không? Mình sẽ giải thích rõ phần này ở bên dưới nhé!)

2. Cách chia động từ Modalverben ở các thì

2.1. Präsens

Modalverben-Präsens

z.B: Was wollen Sie trinken?

2.2 Präteritum

Modalverben-Präsens

Bạn cần chú ý ở động từ “mögen”, khi chia về Präteritum thì gốc động từ bị thay đổi

2.3. Perfekt

Modalverben ở thì quá khứ được chia làm 2 trường hợp:

  • Trong câu có động từ chính, cấu trúc sẽ là: haben + V (Infinitiv) + Modalverben (Infinitiv) – đây là trường hợp chúng ta thường xuyên gặp nhất.

z.B: Ich habe essen wollen.

  • Trong câu không có động từ chính, có cấu trúc: haben + Modalverben (Partizip II)

z.B: Ich habe gewollt.

2.4 Plusquamperfekt

Cấu trúc của câu ở thì quá khứ tiếp diễn với Modalverben: haben (Präteritum) + V (Infinitiv) + Modalverben (Infinitiv)

z.B: Ich hatte essen wollen.

2.5. Konjunktiv II

Modalverben-Konjunktiv II

Từ bảng trên bạn có thể thấy möchten là động từ đã được chia của mögen ở trong Konjunktiv II.

z.B: Wir möchten uns entschuldigen.

2.6. Konjunktiv I

Modalverben-Konjunktiv I

2.7. Partizip II và Partizip I

Modalverben được chia ở Partizip II và Partizip I:

Modalverben-Partizip II và Partizip I

2.8. Futur I và Futur II

Modalverben được chia ở Futur I và Futur II:

 Modalverben-Futur I-Futur II

Futur II rất hiếm khi gặp. Người ta thường sử dụng thì Futur I phổ biến hơn.

z.B: Ich werde daran denken müssen. -> Futur I

3. Ý nghĩa và cách sử dụng Modalverben

3.1. Động từ “dürfen”

Động từ “dürfen” được sử dụng trong các trường hợp sau:

  • Cho phép ai đó làm cái gì

z.B: Der Mitarbeiter darf heute früher nach Hause gehen. (Nhân viên được phép về nhà sớm hơn ngày hôm nay.) -> Ông chủ của anh ấy cho phép.

  • Xin phép một cách lịch sự

z.B: Mama, darf ich Computer spielen? (Mẹ ơi, con có thể chơi máy tính không?)

  • Ban hành một lệnh cấm/cấm ai đó làm cái gì đó (dürfen + Verneinung)

z.B: Im Museum darf man nicht fotografieren. (Nhiếp ảnh không được phép trong bảo tàng.) -> Chủ bảo tàng cấm điều đó.

  • Sử dụng trong Konjunktiv II với ý nghĩa phỏng đoán (nghi ngờ/tin vào một điều gì đó)

z.B: Wie alt ist wohl unser Lehrer? – Er dürfte um die 50 (Jahre alt) sein. (Giáo viên của chúng ta bao nhiêu tuổi – Anh ta phải khoảng 50 (tuổi).)

Wie hoch mag wohl dieser Baum sein? – Er dürfte so um die 50 Meter hoch sein. (Cây này cao bao nhiêu? – Nó phải cao khoảng 50 mét.)

3.2. Động từ “können”

Động từ “können” được sử dụng trong các trường hợp sau:

  • Hỏi, xin phép một cách lịch sự và cho phép ai đó làm gì (tương tự như dürfen)

z.B: Mama, kann ich draußen spielen gehen? – Ja, du kannst, aber zieh dir eine Jacke an. (Mẹ ơi, con có thể đi chơi bên ngoài không? – Có, con có thể, nhưng mặc áo khoác vào.) -> Người mẹ đã đồng ý cho phép đứa trẻ ra ngoài chơi

  • Diễn tả năng lực (cái mà bạn đã được học)

z.B: Messi kann sehr gut Fußball spielen. (Messi có thể chơi bóng đá rất tốt.)

Mein vierjähriger Sohn kann schon sehr gut schwimmen. (Con trai bốn tuổi của tôi có thể bơi rất giỏi.)

Ngoài ra, nó còn phủ định năng lực của một ai đó

z.B: Helmut kann nicht schwimmen. Er hat es nicht gelernt. (Helmut không biết bơi. Anh ấy đã không học nó.)

Seine neue Freundin kann nicht kochen. Sie hat kein Talent zum Kochen. (Bạn gái mới của anh không thể nấu ăn. Cô ấy không có tài nấu ăn.)

  • Diễn tả khả năng một sự việc gì đó có thể xảy ra không

z.B1: Ein Freund von mir fährt morgen nach Paris. Wenn ich will, kann ich mitfahren. (Một người bạn của tôi sẽ đến Paris vào ngày mai. Nếu tôi muốn, tôi có thể đi với họ.)

Meine Frau braucht heute den Wagen nicht. Da kann ich mit dem Auto zur Arbeit fahren. (Vợ tôi không cần xe ngày hôm nay. Tôi có thể đi làm bằng ô tô.)

z.B2: Bei diesem Trainer kann man einfach nichts lernen. (Đơn giản là bạn không thể học bất cứ điều gì với huấn luyện viên này. -> Huấn luyện viên có thể không tốt.)

Menschen können nicht fliegen. (Con người không thể bay.)

  • Rút ra kết luận từ một điều gì đó

z.B: Hans ist nicht zu Hause. Dann kann er eigentlich nur bei seiner Freundin sein. (Hans không ở nhà. Vì vậy, anh ấy chỉ có thể ở bên bạn gái của mình.)  

In Martinas Wohnung brennt kein Licht, dann kann sie nicht zu Hause sein. (Không có ánh sáng trong căn hộ của Martina, vì vậy cô không thể ở nhà.)

  • Diễn tả sự phỏng đoán/sự giả định (sử dụng trong Konjunktiv II)

z.B: Heute könnte es Regen geben. Man sieht schwarze Wolken am Himmel. (Hôm nay có thể có mưa. Bạn có thể thấy những đám mây đen trên bầu trời.)

3.3. Động từ “wollen”

Động từ “wollenđược sử dụng trong các trường hợp sau:

  • Từ chối làm một việc gì đó

z.B: Der kleine Bub will nicht in die Schule gehen. (Cậu bé không muốn đi học.)

Das Kind will abends einfach nicht ins Bett gehen. (Đứa trẻ không muốn đi ngủ vào ban đêm.)

  • Diễn tả sự mong muốn (mang ý nghĩa mạnh hơn möchten)

z.B1: Georg will nächstes Jahr in Italien Urlaub machen. (Georg muốn đi nghỉ ở Ý vào năm tới.)

Erik will seine Freundin heiraten, aber sie will nicht. (Erik muốn kết hôn với bạn gái của anh ấy, nhưng cô ấy không muốn.)

z.B2: “Mama, ich will ein Eis” -> “wollen” được sử dụng trong trường hợp này rất không lịch sự, cho thấy được một yêu cầu thô lỗ từ đứa bé. Trường hợp này sẽ tốt hơn nếu bạn sử dụng “möchten:, nó sẽ làm cho câu nói của bạn lịch sự hơn: “Mama, ich möchte ein Eis (haben). Kaufst du mir eins?”

3.4. Động từ “müssen”

Động từ “müssen” được sử dụng trong các trường hợp sau:

  • Dùng để ra lệnh

z.B: Kinder, ihr müsst etwas essen, damit ihr bei Kräften bleibt. (Trẻ em cần phải ăn một vài thứ để có sức khỏe.)

Wenn Sie den Kredit haben wollen, müssen Sie diesen Vertrag unterschreiben. (Nếu bạn muốn có khoản vay, bạn phải ký hợp đồng này.)

  • Diễn tả việc bạn không phải làm một cái gì đó (= Negation + brauchen zu + Infinitiv)

z.B: Du bist schon 18. Du musst nicht mehr zur Schule gehen, aber du solltest. (Bạn đã tròn 18 tuổi. Bạn không còn phải đi học, nhưng bạn nên đi.)

= Du bist schon 18. Du brauchst nicht mehr zur Schule zu gehen, aber du solltest.

  • Diễn tả sự cần thiết hay không cần thiết hay một sự phỏng đoán mang tính khẳng định

z.B: Der Schüler muss täglich seine Hausaufgaben machen, wenn er Deutsch lernen will. (Học sinh phải làm bài tập về nhà mỗi ngày nếu muốn học tiếng Đức.) 

Ein Bäcker muss jeden Tag sehr früh aufstehen. (Một thợ làm bánh phải dậy rất sớm mỗi ngày.)

  • Đưa ra kết luận

z.B: Jedes Lebewesen muss einmal sterben, früher oder später. (Mọi sinh vật đều phải chết một lần, dù sớm hay muộn.)  

Viele Menschen haben kein Geld. Deshalb müssen sie jeden Tag arbeiten gehen. (Nhiều người không có tiền. Vì vậy, họ phải đi làm mỗi ngày.)

3.5. Động từ “sollen”

Động từ “sollen” được sử dụng trong các trường hợp sau:

  • Mang ý nghĩa nên làm một điều gì đó nhưng có tính trách nhiệm, khác với sollen trong Konjunktiv II chỉ mang ý nghĩa nên làm một điều gì đó

z.B: Du soll jeden Tag dein Zimmer aufräumen. ≠ Du solltest jeden Tag dein Zimmer aufräumen.

  • Đưa ra một mệnh lệnh/tuân thủ luật pháp

z.B1: Ich habe gesagt, du sollst dich jetzt schlafen legen! (Tôi nói bạn nên đi ngủ bây giờ!)

Ihr sollt jetzt sofort eure Hausaufgaben machen. (Các bạn nên làm bài tập về nhà ngay bây giờ.)

z.B2: Man soll nicht töten. (Bạn không nên giết người)

  • Diễn tả một mục đích

z.B: Diese Beispiele sollen Ihnen helfen, den Gebrauch der Modalverben zu verstehen. (Những ví dụ này nhằm giúp bạn hiểu việc sử dụng các động từ khiếm khuyết.)

Die Strafe soll dir eine Lehre sein. (Sự trừng phạt nên là một bài học dành cho bạn.)

3.6. Động từ “mögen”

Động từ “mögenđược sử dụng trong các trường hợp sau:

  • Diễn tả sự từ chối (mögen + Verneinung, thường đứng độc lập trong câu)

z.B: Möchtest du etwas essen? – Nein danke, ich mag nicht (essen). Ich habe keinen Hunger. (Bạn muốn ăn một cái gì đó? – Không, cảm ơn, tôi không thích (ăn).Tôi không đói.) 

Den neuen Kollegen mag ich nicht. Ich mag auch nicht mit ihm zusammenarbeiten. (Tôi không thích đồng nghiệp mới. Tôi cũng không thích làm việc với anh ấy.)

  • Thể hiện sự yêu thích (thường không đi kèm động từ)

z.B: Mein neuer Freund mag Fußball, Bücher lesen und schwimmen gehen. (Người bạn mới của tôi thích bóng đá, đọc sách và đi bơi.)

Der Gast geht in die Kneipe und mag ein oder auch zwei Bier trinken. (Vị khách đến quán rượu và thích uống một hoặc hai cốc bia.)

  • Diễn tả sự không hài lòng/không thích một cái gì đó và có thể đứng độc lập trong câu

z.B: Heute mag ich nicht zur Arbeit gehen. Ich habe heute keine Lust zu arbeiten. (Hôm nay tôi không thích đi làm. Tôi không có hứng thú làm việc hôm nay.)

Mein Mann hat Probleme. Er mag aber nicht mit mir darüber sprechen. (Chồng tôi có vấn đề. Nhưng anh ấy không thích nói chuyện với tôi về điều đó.)

  • Bày tỏ mong muốn/đưa ra một yêu cầu lịch sự (Konjunktiv II)

z.B: Möchten Sie lieber ein Bier oder einen Wein (trinken)? (Bạn muốn uống bia hay rượu vang hơn?)

Ich möchte so gern einmal zum Mond fliegen. Das ist mein größter Wunsch. (Tôi muốn bay lên mặt trăng một lần. Đây là mong muốn lớn nhất của tôi.)

3.7. Động từ “möchten”

Động từ “möchten” được sử dụng để diễn tả sự mong muốn hay một lời đề nghị lịch sự

z.B1: Ich möchte viel Geld verdienen. (Tôi muốn kiếm thật nhiều tiền)

z.B2: Möchten Sie mit mir eine Tasse Kaffee trinken? (Ông có muốn dùng một tách cà phê cùng tôi không?)

3.8. Modalverben được sử dụng như động từ chính trong câu

Thỉnh thoảng các động từ khiếm khuyết (Modalverben) có thể được sử dụng như một động từ chính trong câu mà không cần đi kèm với một động từ thứ 2. Và điều kiện tiên quyết là tình huống trong câu phải được xác định rõ ràng

z.B: Ihr dürft jetzt nach Hause (gehen). (Bây giờ bạn có thể về nhà.)

Der Arbeiter will mehr Lohn (haben). (Người lao động muốn có thêm tiền lương.)

Peter kann nicht zur Hochzeit kommenGisela kann auch nicht. (Peter không thể đến đám cưới. Gisela cũng không thể.)

Lưu ý: Một số động từ được sử dụng như Modalverben: sehen, hören, fühlen, lassen -> z.B: Ich lasse mir die Haare schneiden.

Phần bài tập về “Động từ khiếm khuyết – Modalverben” thật sự không khó. Các bạn có thể tham khảo và làm thêm bài tập ở nhà về phần Modalverben tại đây

Bài viết này thuộc bản quyền của Tổ Chức Tư Vấn Giáo Dục Quốc Tế IECS. Sao chép dưới mọi hình thức xin vui lòng dẫn nguồn và links. 

THAM KHẢO THÊM:

IECSVuatiengduc là công ty chuyên du học nghề Đức và trung tâm tiếng Đức uy tín nhất hiện nay. Với đội ngữ sáng lập đã sinh sống 20 năm tại Đức, chúng tôi hiểu các bạn cần gì và sẽ tìm ra giải pháp cho từng học viên học tiếng Đức chuyên nghiệp.

Fragen auf Deutsch: Các dạng câu hỏi trong tiếng Đức (Phần 2)

Hôm nay chúng ta sẽ tiếp tục học các dạng câu hỏi trong tiếng Đức (“Fragen auf Deutsch“). Ngoài 2 dạng câu hỏi chính: W-FragenJa/Nein-Fragen thì chúng ta còn có 2 dạng câu hỏi khác, đó là:

  • Câu hỏi với giới từ (Fragen mit Präpositionen)
  • Câu hỏi gián tiếp (indirekte Fragen)

1. Dạng câu hỏi 1: Câu hỏi trong tiếng Đức với giới từ (Fragen mit Präpositionen)

  • Trường hợp nào thì đặt câu hỏi với giới từ?

Thông thường, các câu hỏi được đặt theo dạng W-Fragen như ví dụ dưới đây:

Ich sehe den Mann. –> Wen siehst du?

=> bạn có thể thấy, động từ chính “sehen” trong câu trên không đi kèm với giới từ, cho nên câu hỏi đặt ra vẫn theo cấu trúc W-Fragen.

Vậy thì, đối với động từ đi kèm với giới từ thì khi đặt câu hỏi chúng ta vẫn đặt câu hỏi theo cấu trúc W-Fragen, tuy nhiên cần phải kết hợp với giới từ đi kèm theo.

z.B: Ich warte auf den Mann. –> Auf wen wartest du?

  • Vậy đặt câu hỏi với giới từ như thế nào cho đúng? – Có 2 trường hợp như sau:

a. Präposition + wen/wem/was

Câu hỏi với giới từ

=> Präposition + wen/wem được sử dụng để hỏi về người (Objekt)

Câu hỏi đi kèm giới từ

=> Präposition + was được sử dụng để hỏi về sự vật,hiện tượng và sự việc

b. Wo(r) + Präposition

Tương tự “Präposition + was”, “wo(r) + Präposition” cũng được dùng để hỏi về sự vật, hiện tượng và sự việc.

Câu hỏi wo với giới từ

Lưu ý: đối với các giới từ bắt đầu bằng những nguyên âm (a,o,u,i,…), thì bắt buộc phải thêm “r” vào giữa “wo” và giới từ -> woraus, worüber,…

2. Dạng câu hỏi 2: Câu hỏi gián tiếp (Indirekte Fragen)

Là dạng câu hỏi ở dưới hình thức một câu bình thường, mà không phải theo cấu trúc của một câu hỏi.

z.B: Wie heißt deine Tochter? Ich habe es vergessen. (Tên con gái của bạn là gì? Tôi quên mất rồi.) -> Đây là câu hỏi trực tiếp (Direkte Frage) sử dụng cấu trúc W-Fragen

Ich habe vergessen, wie deine Tochter heißt. (Tôi đã quên con gái của bạn tên là gì.) -> Đây là câu hỏi gián tiếp (Indirekte Frage) – câu hỏi này lịch sự hơn và ít trực tiếp hơn. Người nghe sẽ tự động cho bạn biết tên con gái của họ, mặc dù không có câu hỏi nào.

Câu hỏi gián tiếp sẽ chia làm 2 loại sau:

a. Câu hỏi gián tiếp Ja/Nein (Indirekte Ja/Nein – Fragen)

Đối với câu hỏi Ja/Nein-Fragen, khi chuyển thành câu hỏi gián tiếp, chúng ta sử dụng liên từ “ob” và động từ chuyển về cuối câu. Mệnh đề sau “ob” được gọi là mệnh đề phụ (Nebensatz).

z.B1: Ich weiß nicht mehr, ob ich den Herd ausgemacht habe(Tôi không biết, liệu rằng tôi đã tắt bếp hay chưa.)
(mệnh đề sau “ob”Habe ich den Herd ausgemacht?)

z.B2: Kannst du mir sagen, ob Maria gestern mit deiner Frau telefonierthat? (Bạn có thể cho tôi biết, liệu Maria hôm qua có gọi cho vợ tôi hay không?)

(mệnh đề sau “ob”Hat Maria gestern mit deiner Frau telefoniert?)

z.B3: Wissen Sie, ob Herr Meier schon an seinem Arbeitsplatz ist? (Bạn có biết, liệu rằng ông Meier đã đến nơi làm việc chưa?)
(mệnh đề sau “ob” ⇒ Ist Herr Meier schon an seinem Arbeitsplatz?)

Qua 3 ví dụ trên bạn có thể thấy, câu hỏi gián tiếp không có nghĩa là bạn không được đặt câu hỏi. Bạn có thể đặt câu hỏi với câu hỏi gián tiếp để yêu cầu trả lời một thông tin bạn muốn biết một cách lịch sự.

b. Câu hỏi gián tiếp với từ để hỏi (Indirekte W-Fragen)

Đối với W-Fragen, khi chuyển về câu hỏi gián tiếp, chúng ta vẫn giữ nguyên câu hỏi và chuyển động từ về cuối câu. Nó được sử dụng như một mệnh đề phụ (Nebensatz).

z.B: Ich wüsste gern,was bei der Prüfung abgefragt wird. (Tôi muốn biết những gì được yêu cầu trong khi kiểm tra)

( ⇒ „Was wird bei der Prüfung abgefragt?“)

Können Sie mir sagen, wo hier die Kantine ist? (Bạn có thể cho tôi biết căng tin ở đâu không?)

( ⇒ Wo ist hier die Kantine?“)

Weißt du, warum wir alle warten müssen? (Bạn có biết tại sao tất cả chúng ta phải chờ đợi không?)

( ⇒ Warum müssen wir alle warten?“ )

Lưu ý: Indirekte Frage là câu hỏi gián tiếp đóng vai trò mệnh đề phụ (Nebensatz) nên động từ luôn luôn đứng ở vị trí cuối câu.

Phần bài tập về các dạng câu hỏi trong tiếng Đức các bạn có thể xem tại đây và tự luyện tập thêm ở nhà nhé! Viel Spaß beim Lernen!

Bài viết này thuộc bản quyền của Tổ Chức Tư Vấn Giáo Dục Quốc Tế IECS. Sao chép dưới mọi hình thức xin vui lòng dẫn nguồn và links. 

THAM KHẢO THÊM:

IECSVuatiengduc là công ty chuyên du học nghề Đức và trung tâm tiếng Đức uy tín nhất hiện nay. Với đội ngữ sáng lập đã sinh sống 20 năm tại Đức, chúng tôi hiểu các bạn cần gì và sẽ tìm ra giải pháp cho từng học viên học tiếng Đức chuyên nghiệp.