Entries by

Bảng chữ cái tiếng Đức

Tiếng Đức là một ngôn ngữ khá mới mẻ đối với giới trẻ Việt Nam, nhưng nó đang dần dần phổ biến và trở thành ngôn ngữ được đông đảo bạn trẻ Việt Nam lựa chọn. Tại sao giới trẻ Việt Nam lại chọn học tiếng Đức? – Sự thật không thể phủ nhận đó […]

Präteritum – Thì quá khứ trong tiếng Đức

Präteritum là một trong 3 thì quá khứ của tiếng Đức (cùng với Perfekt và Plusquamperfekt). 1. Präteritum khác Perfekt ở điểm nào? Có 2 sự khác biệt lớn nhất giữa Präteritum và Perfekt: Präteritum diễn tả các hành động và sự kiện diễn ra trong quá khứ, đã kết thúc và không ảnh hưởng đến hiện tại. Trong khi đó, Perfekt ngoài […]

Nebensätze: Mệnh đề phụ trong tiếng Đức

1. Nebensätze là gì? Mệnh đề phụ (Nebensätze) khi đứng một mình sẽ không có ý nghĩa. Nó phải đi kèm với một câu khác và ngăn cách bởi dấy phẩy “,” giữa hai câu. Mệnh đề phụ (Nebensätze) là loại câu dùng để bổ nghĩa cho mệnh đề chính (Hauptsatz). Trong Nebensätze, động từ […]

Passiv: Thể bị động

Passiv là gì? Câu bị động được hình thành như thế nào? Cách sử dụng ra sao? Chúng ta cùng tìm hiểu ở bài viết dưới đây nhé! 1. Passiv là gì? Passiv nhấn mạnh vào một hành động hoặc một trạng thái được thực hiện, chứ không nhấn mạnh vào ai/cái gì gây ra […]

Possessivartikel: Cách chia quán từ sở hữu trong tiếng Đức?

1. Quán từ sở hữu (Possessivartikel) là gì? Quán từ sở hữu (Possessivartikel) là một loại quán từ, và nó phải luôn luôn đi kèm với danh từ. Possessivartikel thể hiện sự sở hữu của ai đó hay của cái gì đó. Bạn cần phân biệt rõ quán từ sở hữu (Possessivartikel) với đại từ […]

Pronomen: Đại từ trong tiếng Đức (P.2)

Phần trước chúng ta đã tìm hiểu về Đại từ nhân xưng (Personalpronomen), Đại từ sở hữu (Possessivpronomen) và Đại từ quan hệ (Relativpronomen). Trong bài viết này, mình cùng tìm hiểu 3 loại đại từ Pronomen còn lại: Đại từ phản thân (Reflexivpronomen), Đại từ chỉ định (Demonstrativpronomen) và Đại từ bất định (Indefinitpronomen) nhé. […]

Wortstellung im Satz: Cách sắp xếp trật tự từ trong câu (A1)

Để viết  hay nói được một câu tiếng Đức tốt, ngoài việc phải nắm vững các kiến thức ngữ pháp và có một vốn từ vựng rộng, chúng ta còn cần nắm rõ về cách sắp xếp trật tự từ trong câu. Chúng ta sẽ tìm hiểu kỹ hơn về trật tự từ trong câu […]

Modalverben: Động từ khiếm khuyết (A1-A2)

1. Modalverben là gì? Đây là một nhóm động từ đặc biệt, hay còn được gọi là động từ bổ trợ. Các động từ khiếm khuyết trong tiếng Đức gồm: dürfen, können, mögen, müssen, sollen, wollen und möchten. Động từ khiếm khuyết thường đi kèm với một động từ chính (Vollverb) ở dạng nguyên mẫu. […]