Ngữ pháp tiếng Đức

Artikel: Quán từ trong tiếng Đức

Một danh từ trong tiếng Đức rất hiếm khi đứng một mình (ngoại trừ: Nullartikel). Danh từ hầu như luôn luôn đi kèm với quán từ (Artikel). Thông qua Artikel, chúng ta có thể biết được giống của danh từ (maskulinfemininneutral) và biến cách của chúng (Nominativ, Akkusativ, Dativ, Genitiv).

Các loại quán từ trong tiếng Đức, gồm:

  • Không có quán từ –  Nullartikel: Nếu danh từ ở dạng số nhiều thì quán từ thường được bỏ qua
  • Quán từ xác định – bestimmter Artikel (der, den, dem, des, die, …)
  • Quán từ không xác định – unbestimmter Artikel (ein, eine, einen, einem, …)
  • Quán từ phủ định – Negativartikel “kein” phủ định cho quán từ không xác định (unbestimmter Artikel)
  • Quán từ sở hữu – Possessivartikel (mein, dein , sein, ihr, euer, Ihr, meinen, meinem, meiner, …)
  • Quán từ chỉ định – Demonstrativartikel (diese, dieser, diesem, jene, jener, jenem, derjenige, dieselbe, …)
  • Quán từ bất định – Indefinitartikel (alle, einige, manche, …)

Quán từ chỉ định (Demonstrativartikel) và quán từ bất định (Indefinitartikel) cách sử dụng cũng không khác lắm với đại từ chỉ định (Demonstrativpronomen) và đại từ bất định (Indefinitpronomen). Chỉ khác ở một điểm là các quán từ này phải đi kèm danh từ chứ không thể thay thế được danh từ như các đại từ. Các bạn có thể xem lại phần này tại đây.

Ở bài viết này chúng ta sẽ cùng tìm hiểu về: Nullartikel, bestimmter Artikel (der, den, dem, des, die, …), unbestimmter Artikel (ein, eine, einen, einem, …)Negativartikel “kein”Còn quán từ sở hữu (Possessivartikel) mình sẽ đề cập ở bài viết sau nhé.

1. Quán từ xác định – bestimmter Artikel

a. Quán từ xác định (bestimmter Artikel) là gì?

Danh từ không phải lúc nào cũng cung cấp thông tin về giới tính, số lượng hay biến cách. Chúng phải kết hợp với quán từ xác định (bestimmter Artikel) để làm rõ những thông tin này.

Quán từ xác định được sử dụng trong các trường hợp sau:

  • Khi nói đến một người hay một cái gì đó cụ thể

z.B: Das Baby schreit. (Đứa bé đang khóc.)

Lena ist die Freundin von Franz. (Lena là bạn gái của Franz.)

  • Một người hoặc một cái gì đó đã được đề cập trước đó

z.B: Dort steht ein MannDer Mann hat einen HutDer Hut ist schwarz. (Có một người đàn ông ở đó . Người đàn ông có một chiếc mũ . Chiếc mũ màu đen.)

In Aachen gibt es einen ZooDer Zoo ist klein, aber fein. (Có một sở thú ở Aachen . Sở thú nhỏ nhưng tốt.)

b. Biến cách của quán từ xác định

Quán từ xác định được chia ở 4 biến cách như sau:

Quán từ xác định (bestimmter Artikel)

(maskulin) Der Bruder des Kochs hat dem Nachbarn den alten Wagen verkauft.

(feminin) Die Schwester der Köchin hat der Nachbarin die kaputte Lampe geschenkt.

(neutral) Das Kind hat das Kleid des Mädchens verschmutzt.

c. Präpositionen + bestimmter Artikel

Nếu đứng trước quán từ xác định là một giới từ, thì có một số trường hợp có thể kết hợp với nhau tạo thành một từ. Các giới từ đó là:

Präpositionen + bestimmter Artikel

2. Quán từ không xác định – unbestimmter Artikel

Quán từ không xác định (unbestimmter Artikel) được sử dụng khi một người hay một cái gì đó được nhắc đến nhưng không xác định hay không có tên riêng

z.B: Auf der Straße steht ein Mann. (Một người đàn ông đứng trên đường.)

Cũng giống như quán từ xác định, quán từ không xác định (unbestimmter Artikel) cũng được chia ở 4 biến cách như sau:

Quán từ không xác định (unbestimmter Artikel)

(maskulin) Ein Freund eines Freundes von mir hat einem Hund einen Fußtritt gegeben.

(feminin)    Eine Freundin einer Freundin von mir hat einer Katze eine lebendige Maus gegeben.

(neutral)    Ein Kind aus der Schule hat einem anderen Kind ein Bilderbuch gestohlen.

3. Quán từ phủ định – Negativartikel “kein”

Quán từ phủ định (Negativartikellà phủ định của quán từ không xác định (unbestimmter Artikel). Lưu ý: quán từ phủ định dùng được cho danh từ số nhiều.

Quán từ phủ định (Negativartikel)

z.B: Ist das ein Tisch? – Nein, das ist kein Tisch, sondern eine Lampe.

Sind das _ Tische? – Nein, das sind keine Tische, sondern _ Lampen. ( Plural !!! )

4. Không có quán từ –  Nullartikel

Chúng ta không sử dụng quán từ trong các trường hợp sau đây:

  • Số nhiều của danh từ đi kèm quán từ không xác định

z.B: Dort steht ein Auto. Dort stehen Autos.

Hast du einen Stift für mich? Hast du Stifte für mich?

  • Tên địa danh

z.B: Sie wohnen in Bremen. (Họ sống ở Bremen)

Ich war schon in Berlin(Tôi đã từng sống ở Berlin.)

  • Tên đất nước (Ngoại trừ: die Schweiz, die Türkei, die USA)

z.B: Wir machen Urlaub in Österreich. (Chúng tôi đang đi nghỉ ở Áo.)

  • Danh từ chỉ nghề nghiệp đứng sau động từ “sein”, “werden” và “als”

z.B: Thomas will Arzt werden. (Thomas muốn trở thành bác sĩ.)

Frau Simone-Schnotter ist Justizministerin. (Bà Simone-Schnotter là Bộ trưởng Bộ Tư pháp.)

  • Chỉ quốc tịch của một người

z.B: Pedro ist eingebürgert worden. Endlich ist er Deutscher. (Pedro đã được nhập tịch. Cuối cùng anh ấy là người Đức.)

An unserer Universität studieren Türken, Russen, Amerikaner und Franzosen. (Người Thổ Nhĩ Kỳ, người Nga, người Mỹ và người Pháp đang học tại trường đại học của chúng tôi.)

  • Vật liệu (z. B. Papier, Holz, Wasser, Milch, Eisen), nhưng chỉ trong một ngữ cảnh chung chung

z.B: Papier wird aus Holz hergestellt. (Giấy được làm từ gỗ.)

Wir müssen noch Wasser kaufen. (Chúng tôi vẫn phải mua nước.)

Nếu chúng ta nói về một cái cụ thể thì phải có quán từ kèm theo. z.B: Wo ist das Holz für den Kamin? (Gỗ cho lò sưởi để ở đâu?)

Bài tập phần này tương đối dễ, bạn chỉ cần nắm chắc giống của danh từ là có thể làm được phần này. Các bạn xem bài tham khảo phần Artikel tại đâyđây nữa.

Tự học tiếng Đức: 100 Cụm từ chuyên ngành điều dưỡng (P2)

Bài viết này thuộc bản quyền của Tổ Chức Tư Vấn Giáo Dục Quốc Tế IECS. Sao chép dưới mọi hình thức xin vui lòng dẫn nguồn và links. 

THAM KHẢO THÊM:

IECSVuatiengduc là công ty chuyên du học nghề Đức và trung tâm tiếng Đức uy tín nhất hiện nay. Với đội ngữ sáng lập đã sinh sống 20 năm tại Đức, chúng tôi hiểu các bạn cần gì và sẽ tìm ra giải pháp cho từng học viên học tiếng Đức chuyên nghiệp.

Cách đặt câu hỏi bằng cách sử dụng 9 từ để hỏi trong tiếng Đức

Sở thích của bạn là gì? Diễn viên yêu thích của bạn là ai? Bạn làm ở đâu? Những câu hỏi như vậy có thể giúp bạn làm quen với một người mới. Các từ để hỏi tiếng Đức là chìa khóa để giữ một cuộc trò chuyện lâu hơn. Bạn càng đặt ra nhiều câu hỏi, bạn càng nhanh chóng tìm hiểu về người kia.

Có thể hỏi một số câu hỏi cơ bản là một phần thiết yếu của việc học bất kỳ ngôn ngữ mới nào. Nó sẽ giúp bạn bắt đầu cuộc trò chuyện và tránh những khoảng lặng khó xử. Hãy bắt đầu với bài học này ngay bây giờ! 

từ để hỏi trong tiếng Đức

1. Các từ để hỏi trong tiếng Đức là gì?

Chắc hẳn tất cả các bạn đều quen thuộc với khái niệm câu hỏi Wh- trong tiếng Anh. Chúng được gọi như vậy bởi vì, tất cả các từ để hỏi đều bắt đầu bằng các chữ cái Wh-, ngoại trừ từ câu hỏi như thế nào (how).

Các từ để hỏi trong tiếng Đức không có gì khác ngoài các từ câu hỏi Wh-. Câu hỏi Wh- được gọi là W-Fragen trong tiếng Đức. Sử dụng các từ để hỏi đơn giản bằng tiếng Đức, bạn sẽ có thể hỏi mọi người tên, số điện thoại, cảm giác của họ và nhiều hơn thế nữa.

9 từ để hỏi cơ bản của Tiếng Đức như sau: 

What Was                   Cái gì
Where Wo Ở đâu
Where from Woher Đến từ đâu
Where to Wohin Đến đâu
Who Wer Ai
When Wann Khi nào
Why Warum Tại sao
Which Welche Cái mà
How Wie Như thế nào

Như bạn có thể thấy trong bảng trên, W-Fragen được gọi như vậy bởi vì, tất cả các từ để hỏi trong tiếng Đức đều bắt đầu bằng chữ W. Một số từ để hỏi thường được sử dụng khác như sau: –

Since when Seit wann Kể từ khi
With whom Mit wem Với ai
How long Wie lange Bao lâu
How much Wie viel Bao nhiêu
How many Wie viele Bao nhiêu
Is there Gibt es
Whose Wessen Của Ai

Trong khi đặt câu hỏi, tất cả các W-Fragewort khác vẫn giữ nguyên, ngoại trừ “wer” và “Welch-”.

Cũng giống như mạo từ der, từ wer (ai) cũng bị thay đổi theo bốn trường hợp.

  • Nominativ – Wer
  • Akkusativ – Wen
  • Dativ – Wem
  • Genitiv – Wessen

Từ welch- (mà) cũng thay đổi tùy theo Artikel, Kasus và số lượng. Sự phân chia như sau: 

Mask. Fem.           Neut.     Plural
Nominative welcher welche welches welche
Accusative welchen welche welches welche
Dative welchem welcher welchem welchen

Ngoài câu hỏi W-Fragen, có một cách nữa để đặt câu hỏi. Đó là, câu hỏi Ja/Nein. Chúng được gọi như vậy bởi vì, chúng có thể được trả lời chỉ bằng một câu đơn giản “Ja” hoặc “Nein”.

Bây giờ, chúng ta hãy thử học cách đặt câu với những từ để hỏi  này:

2. Cách đặt câu hỏi bằng tiếng Đức

Cách đặt câu hỏi trong tiếng Đức

Cách đặt câu hỏi trong tiếng Đức

Để tạo một câu hỏi W-Fragen bằng tiếng Đức, trước tiên hãy bắt đầu với từ để hỏi. Động từ đứng vị trí thứ hai, theo sau là chủ ngữ của câu. Nếu có thêm bất kỳ bộ phận khác trong câu hỏi, thì nó được đặt sau chủ ngữ.

Ví dụ, Wann ist das Konzert? (Buổi hòa nhạc diễn ra khi nào?) 

=> Ở đây, từ nghi vấn “wann” đứng đầu, động từ “sein” đứng thứ hai và chủ ngữ “Konzert” đứng thứ ba.

Một ví dụ khác – Warum kommt er immer spät? (Tại sao anh ấy luôn đến muộn?) 

=> Ở đây, chủ ngữ là “er”. Phần còn lại của thông tin “immer spät” ở cuối (sau chủ đề).

Cấu trúc câu trong tiếng Đức có một chút khác biệt so với các ngôn ngữ khác. Vì vậy, đừng bao giờ dịch các câu hỏi từ tiếng mẹ đẻ sang tiếng Đức.

Trong tiếng Anh, khi bạn hỏi – Tên bạn là gì? Từ “what” được dịch thành “was” trong tiếng Đức. Tuy nhiên, trong tiếng Đức thì sử dụng từ “wie” (làm thế nào) để hỏi cùng một câu hỏi. Wie heißen Sie?

Hình thành câu hỏi Ja/Nein bằng tiếng Đức đơn giản hơn một chút. Bắt đầu với động từ trước. Chủ ngữ được đặt ở vị trí thứ hai. Phần còn lại của thông tin theo chủ đề.

Ví dụ, Kommen Sie aus Berlin? (Bạn đến từ Berlin phải không?) 

=> Ở đây, động từ “kommen” đứng đầu, chủ ngữ “Sie” đứng thứ hai và thông tin khác “aus Berlin” ở cuối.

Đối với cả hai dạng câu hỏi (Ja/Nein-Fragen và W-Fragen), động từ luôn được chia theo chủ ngữ.

3. Sự khác nhau giữa “Wo”, “Woher” và “Wohin”

Bạn có thể đã nhận thấy trước đó, rằng có 3 cách để tạo câu hỏi bằng cách sử dụng “Where”. Từ để hỏi này thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh (wo / woher / wohin).

Hãy xem 3 câu hỏi sau: –

Wo ist meine Tasche? (Túi của tôi đâu?)

Woher kommt deine Lehrerin? (Giáo viên của bạn đến từ đâu?)

Wohin gehst du dieses Wochenende? (Bạn đi đâu vào cuối tuần này?)

“Wo” được sử dụng khi bạn cần biết về một địa điểm hoặc nơi nào đó / một người nào đó ngay bây giờ. Nó không bao hàm chuyển động. 

“Woher” có nghĩa là “từ đâu”. Nó được sử dụng khi bạn muốn biết ai đó / thứ gì đó đến từ đâu (nguồn gốc).

“Wohin” có nghĩa là chuyển động từ nơi này sang nơi khác. Nó có nghĩa là “đến đâu”. Nó được sử dụng khi bạn cần biết ai đó đang đi (đến).

4. Những câu hỏi tiếng Đức cơ bản

Bạn đã học đủ về các từ để hỏi tiếng Đức. Bây giờ, đã đến lúc hình thành một số câu hỏi đơn giản bằng cách sử dụng chúng. Dưới đây là 15 câu hỏi cơ bản bằng tiếng Đức mà bạn nên biết nếu bạn muốn có một cuộc trò chuyện giới thiệu nhỏ với ai đó.

Sử dụng “Sie” thay vì “du” trong các cuộc trò chuyện lịch sự.

 

English German Tiếng Việt
What is your name? Wie heißt du? / Wie ist dein Name? Tên của bạn là gì?
How old are you? Wie alt bist du? Bạn bao nhiêu tuổi?
Where are you from? Woher kommst du? Bạn đến từ đâu?
Where do you live/ stay? Wo wohnst du? Bạn sống ở đâu?
How are you? Wie geht es dir? Bạn khoẻ không?
What do you do in your free time? Was machst du in deiner Freizeit? Bạn làm gì vào thời gian rảnh?
Do you have siblings or are you the only child? Hast du Geschwister oder bist du das Einzelkind? Bạn có anh chị em không hay bạn là con một?
What is your mother-tongue? Wie ist deine Muttersprache? Tiếng mẹ đẻ của bạn là gì?
Which languages do you speak? Welche Sprachen sprichst du? Bạn nói được những ngôn ngữ nào?
Since when have you been learning German? Seit wann lernst du Deutsch? Bạn đã học tiếng Đức từ khi nào?
When will the course start again? Wann fängt der Kurs wieder an? Khi nào khóa học sẽ bắt đầu lại?
Who is your favorite singer? Wer ist dein Lieblingssänger? Ca sĩ yêu thích của bạn là ai?
What are your hobbies? Was sind deine Hobbys? Sở thích của bạn là gì?
How long have you been living here? Wie lange lebst du schon hier? Bạn sống ở đây bao lâu rồi?
Are you single or married? Bist du ledig oder verheiratet? Bạn còn độc thân hay đã kết hôn?

Tây Đức và Đông Đức? Sự lựa chọn tối ưu cho du nghề tại quốc gia này

Bài viết này thuộc bản quyền của Tổ Chức Tư Vấn Giáo Dục Quốc Tế IECS. Sao chép dưới mọi hình thức xin vui lòng dẫn nguồn và links. 

THAM KHẢO THÊM:

IECSVuatiengduc là công ty chuyên du học nghề Đức và trung tâm tiếng Đức uy tín nhất hiện nay. Với đội ngữ sáng lập đã sinh sống 20 năm tại Đức, chúng tôi hiểu các bạn cần gì và sẽ tìm ra giải pháp cho từng học viên học tiếng Đức chuyên nghiệp.

 

 

 

15 thành ngữ tiếng Đức hài hước mà bạn nên biết – Phần 2

Thành ngữ và cách diễn đạt không phải là thứ đầu tiên bạn bắt gặp khi bắt đầu học một ngôn ngữ mới. Tuy nhiên, chúng lại là một trong những cách thú vị để học từ vựng. Một số thành ngữ tiếng Đức hài hước được đề cập trong bài viết này cũng cung cấp một cái nhìn sâu sắc về văn hóa Đức.

Vâng, lợn và xúc xích là một phần quan trọng của văn hóa Đức. Có rất nhiều thành ngữ tiếng Đức đề cập đến ” Schwein ” và ” Wurst “. Không nghi ngờ gì nữa, những câu nói về lợn và xúc xích này nghe rất vui nhộn.

Ở phần trước, chúng tôi đã giới thiệu đến các bạn một số thành ngữ tiếng Đức thông dụng và không quá buồn cười. Nếu bạn bỏ lỡ bài viết đó, bạn có thể xem Phần 1 tại đây . Trong phần này, IECS đã tổng hợp một danh sách các thành ngữ tiếng Đức hài hước. Hãy bắt đầu khám phá danh sách này nhé.

Đây là 15 thành ngữ tiếng Đức hài hước, vui nhộn dành cho bạn

1.  Thành ngữ tiếng Đức hài hước – Das ist mir Wurst

Theo nghĩa đen – Đó là xúc xích của tôi

Tiếng anh tương đương – Tôi không quan tâm

Có nghĩa là – hoàn toàn không quan tâm đến điều gì đó hoặc ai đó

Cách sử dụng – Das ist mir Wurst, wie wir heute in Büro gehen.

Thành ngữ tiếng Đức (1)2. Die Katze im Sack kaufen

Theo nghĩa đen – mua gì đó có chất lượng hoặc giá trị thấp hơn đã được thay thế vào vị trí của nó

Tiếng anh tương đương – mua vật gì mà không được thấy rõ, mua trâu vẽ bóng

Có nghĩa là – mua hoặc nhận một thứ gì đó mà không cần kiểm tra trước

Cách sử dụng – Hast du schon mal die Katze im Sack gekauft?

Thành ngữ tiếng Đức (3)3. Du nimmst mich auf den Arm

Theo nghĩa đen – Bạn đang nắm lấy tay tôi.

Tương đương tiếng Anh – Bạn đang kéo chân tôi.

Có nghĩa là – để trêu chọc ai đó

Cách sử dụng – Ich glaube, dass er dich einfach auf den Arm nimmt.

4. Die beleidigte Leberwurst spielen

Theo nghĩa đen – Chơi xúc xích gan bị xúc phạm

Tương đương tiếng anh – Bị đau đầu

Có nghĩa là – Trở nên xấu tính hoặc dễ nổi nóng

Cách sử dụng Es war nur ein Witz. Spiel nicht die beleidigte Leberwurst!

Thành ngữ tiếng Đức (2) 5. Kein Schwein war da

Theo nghĩa đen – Không có bất kỳ con lợn nào ở đó.

Tương đương tiếng anh – Có một người đàn ông và con chó của anh ấy.

Có nghĩa là – Không có ai ở đó

Cách sử dụng – Die Party war ein Misserfolg. Kein Schwein war da.

6. Schwein haben

Theo nghĩa đen – Có một con lợn

Tương đương tiếng Anh – Gặp may mắn

Có nghĩa là – điều gì đó tốt đẹp xảy ra một cách bất ngờ

Cách sử dụng – Das Vorstellungsgespräch verlief gut. Ich habe Schwein gehabt!

7. Es geht um die Wurst

Theo nghĩa đen – Đó là tất cả về xúc xích.

Tương đương tiếng Anh – Bây giờ hoặc không bao giờ.

Có nghĩa là – một cái gì đó phải được thực hiện ngay lập tức

Cách sử dụngDu hast keine Zeit, später darüber nachzudenken. Es geht um die Wurst.

8. Unter aller Sau

Theo nghĩa đen – dưới tất cả các con lợn

Tương đương tiếng Anh – Nó bốc mùi hôi thối

Có nghĩa là – một cái gì đó thực sự rất tồi tệ

Cách sử dụng – Mein Spanisch ist unter aller Sau.

9. Schlafen wie ein Murmeltier

Theo nghĩa đen – ngủ như một con chim gõ kiến

Tiếng anh tương đương – ngủ như một khúc gỗ

Có nghĩa là – ngủ rất ngon hoặc sâu

Cách sử dụng – Sie ist völlig erschöpft. Heute schläft sie wie ein Murmeltier

Thành ngữ tiếng Đức (5)10. Die Kirche im Dorf lassen

Theo nghĩa đen – rời khỏi nhà thờ trong làng

Tiếng Anh tương đương – để không bị mang đi

Có nghĩa là – để không mất kiểm soát hành vi của bạn

Cách sử dụng – Morgen ist dein erster Tag in der Hochschule. Bitte lass die Kirche im Dorf !

Thành ngữ tiếng Đức (4)11. Dumm wie Bohnenstroh

Theo nghĩa đen – ngu như một cục đậu rơm

Tiếng Anh tương đương – dày như một viên gạch

Có nghĩa là – cực kỳ ngu ngốc hoặc lờ mờ

Cách sử dụng – Er ist dumm wie Bohnenstroh.

12. Da steppt der Bär

Theo nghĩa đen – Khiêu vũ con gấu.

Có nghĩa là – Đó sẽ là một bữa tiệc tốt.

Cách sử dụng – Wir laden euch zu der Geburtstagsfeier ein. Da steppt der Bär!

13. Ein Ohr abkauen

Theo nghĩa đen – để ngẫm nghĩ một tai

Tương đương tiếng Anh – để nói chuyện với ai đó

Có nghĩa là – để nói chuyện với ai đó trong một thời gian dài

Cách sử dụng – Jedes Mal, wenn ich sie anrufe, kaut sie mir das Ohr ab

14. Um den heißen Brei herumreden

Theo nghĩa đen –  nói về xung quanh bát cháo nóng

Tương đương tiếng Anh – đánh bại xung quanh bụi rậm

Có nghĩa là – trì hoãn hoặc tránh nói về điều gì đó quan trọng (vòng vo tam quốc)

Cách sử dụng – Anna redet um den heißen Brei herum, weil sie die Prüfung nicht bestanden hat.

Thành ngữ tiếng Đức (7)15. Wo sich Fuchs und Hase gute Nacht sagen

Theo nghĩa đen – Cáo và thỏ rừng nói lời chúc ngủ ngon với nhau.

Tương đương tiếng Anh – ở trong que hoặc ở giữa hư không

Có nghĩa là – một vùng rất xa

Thành ngữ tiếng Đức (6)Bạn có thể đặt một câu bằng cách sử dụng thành ngữ này không? Hãy viết câu trả lời của bạn trong phần bình luận bên dưới.

Bây giờ bạn đã biết những thành ngữ tiếng Đức vui nhộn này, đã đến lúc bắt đầu sử dụng chúng trong các câu của bạn và gây ấn tượng với người khác!

Tây Đức và Đông Đức? Sự lựa chọn tối ưu cho du nghề tại quốc gia này

Bài viết này thuộc bản quyền của Tổ Chức Tư Vấn Giáo Dục Quốc Tế IECS. Sao chép dưới mọi hình thức xin vui lòng dẫn nguồn và links. 

THAM KHẢO THÊM:

IECSVuatiengduc là công ty chuyên du học nghề Đức và trung tâm tiếng Đức uy tín nhất hiện nay. Với đội ngữ sáng lập đã sinh sống 20 năm tại Đức, chúng tôi hiểu các bạn cần gì và sẽ tìm ra giải pháp cho từng học viên học tiếng Đức chuyên nghiệp.

 

Imperativ: Câu mệnh lệnh trong tiếng Đức

Khi muốn ra lệnh hay yêu cầu cho người nào đó, chúng ta sẽ dùng cấu trúc mệnh lệnh cách – Imperativ. Vậy cấu trúc của câu mệnh lệnh là như thế nào? Cách sử dụng ra sao? Có trường hợp nào cần lưu ý hay không? Chúng ta cùng tìm hiểu ở bài viết dưới đây nhé

Động từ tách và không tách trong tiếng Đức 1

1. Imperativ được sử dụng như thế nào?

Imperativ được sử dụng trong các trường hợp sau:

  • Hướng dẫn sử dụng (Anweisungen und Gebrauchsanweisungen)

z.B: Geben Sie zuerst Öl in die Pfanne. (Cho dầu vào chảo trước.)

Schneiden Sie drei Zwiebeln klein. (Cắt ba củ hành thành miếng nhỏ.)

  • Kêu gọi ai đó làm gì (Appell)

z.B: Stoppt den Krieg! Sofort! (Dừng chiến tranh! Ngay!)

Rettet die Wale! (Bảo vệ cá voi!)

  • Nhờ vả, cầu xin (Bitte)

z.B: Geben Sie mir bitte 2 kg Bananen. (Vui lòng cho tôi 2 kg chuối.)

Schließen Sie alle Türen ab, wenn Sie gehen. (Khóa tất cả các cửa khi bạn đi.)

  • Khuyên ai đó nên làm gì (Ratschläge)

z.B: Rauch nicht so viel! (Đừng hút thuốc quá nhiều!)

Fahr vorsichtig! Es friert heute Nacht und die Straßen sind nass. (Lái xe cẩn thận! Tối nay trời đóng băng và đường phố ẩm ướt.)

  • Cấm ai đó làm cái gì (Verbot)

z.B: Rauchen Sie hier nicht! (Đừng hút thuốc ở đây!)

Schalten Sie im Unterricht Ihr Handy aus! (Tắt điện thoại di động của bạn trong lớp!)

  • Cảnh báo điều gì đó (Warnung/Ermahnung)

z.B: Stopp! Bleib stehen! Da kommt ein Auto! (Dừng lại! Dừng lại! Một chiếc xe hơi đang đến!)

Geht ins Bett, Kinder. Sonst wird Papa böse, es ist schon fast 22:00 Uhr. (Đi ngủ đi các em. Nếu không thì bố sẽ tức giận, đã gần 10 giờ tối.)

Câu mệnh lệnh có thể kết thúc với dấu chấm câu “.” hoặc kết thúc với dấu chấm “!“. Tuy nhiên, khi bạn muốn nhấn mạnh yêu cầu trong câu thì bạn nên sử dụng dấu chấm “!“.

2. Cấu trúc của Imperativ

lộ trình luyện nghe tiếng Đức (1)

Imperativ chỉ áp dụng đối với các ngôi “du”, “ihr”“Sie”.

Cấu trúc chung của câu mệnh lệnh: Verb (Konjugation für Subjekt) + (Subjekt) + Objekt + (Präfix)

Xem lại: cách chia động từ

a. Imperativ mit “du”

Động từ được chia về ngôi “du” và bỏ -st. Chủ ngữ “du” sẽ được lược bỏ trong câu mệnh lệnh

z.B: kommen -> chia ở ngôi “du” -> kommst -> bỏ -st -> chỉ lấy phần còn lại: komm -> Komm (du) herein.

sehen -> chia ở ngôi “du” -> siehst -> bỏ -st -> lấy phần còn lại: sieh -> Sieh (du) mal her!

Một số trường hợp cần lưu ý trong câu mệnh lệnh với ngôi “du”

  • Để nghe có vẻ lịch sự hơn hoặc làm giảm nhẹ tính ra lệnh trong câu, bạn có thể thêm -e vào sau động từ trong câu Imperativ (chỉ áp dụng với các động từ không bị biến âm)

z.B: Geh(e) nach Hause.

Frag(e) bitte!

  • Nguyên âm trong động từ thay đổi từ “e” sang “i/ie” cũng được áp dụng trong Imperativ. Trường hợp này chúng ta không bao giờ được dùng “Imperativ – e”

z.B: Lies! (lesen – ich lese, du liest) (nicht: Liese!)

Hilf deinem Bruder! (helfen – ich helfe, du hilfst)

  • Biến âm “a” thành ä” trong chia động từ ở ngôi “du” không được dùng trong Imperativ (hãy giữ nguyên âm “a” không thay đổi)

z.B: Fahr langsamer! (du fährst)

Schlaf gut! (du schläfst)

  • Nếu gốc động từ (Verbstamm) kết thúc bằng “d”, “t”, “m”“n” thì Imperativ luôn luôn phải thêm “-e”. Nếu trước những phụ âm này có thêm phụ âmm”, “n”, “l”, “r” hay “h” thì chúng ta có thể thêm hoặc bỏ “-e” sau động từ

z.B: Atme!

Wart(e) noch 5 Minuten!

  • Với những động từ nguyên mẫu kết thúc bằng “-eln” hoặc “-ern” thì luôn dùng dạng chia động từ cho ngôi “ich” để sử dụng trong Imperativ với ngôi “du”

z.B: Erinnere dich daran! (Hãy nhớ lấy điều đó)

Entwickle deine Idee! (Hãy phát triển ý tưởng của bạn đi)

  • Một số trường hợp ngoại lệ chỉ bỏ “-t”

z.B: Lesen-> liest -> Lies! (Chỉ bỏ -t)

Vergessen -> vergisst -> Vergiss! (Chỉ bỏ -t)

b. Imperativ mit “ihr”

Động từ được chia theo ngôi “ihr” và lược bỏ chủ ngữ “ihr”

z.B: gehen -> Chia ở ngôi ihr -> geht -> Lấy dùng luôn trong Imperativ: Geht! -> Geht nach Haus. (Hãy về nhà)

trinken -> Chia ở ngôi ihr -> trinkt -> Lấy dùng luôn trong Imperativ: Trinkt! -> Trinkt eure Milch! (Uống sữa đi)

c. Imperativ mit “Sie”

Imperativ với ngôi “Sie” là cấu trúc đơn giản nhất. Bạn chỉ cần giữ nguyên động từ nguyên mẫu và không lược bỏ chủ ngữ “Sie” như 2 ngôi “du”“ihr”

z.B: Trinken Sie Ihr Bier. (Vui lòng uống bia của ngài.)

Ruhen Sie sich aus. (Hãy nghỉ ngơi.)

3. Một số lưu ý

  • Thêm “bitte” hoặc “bitte mal” vào bất kỳ ngôi nào, đặc biệt là ngôi Sie, để tăng thêm tinh lịch sự trong câu mệnh lệnh

z.B: Bitte kommen Sie mit mir.

Mach bitte mal das Fenster zu.

  • 3 động từ bất quy tắc trong Imperativ (cái này phải nhớ nhé!!!)

Bài tập của phần Imperativ – Câu mệnh lệnh

Bài viết này thuộc bản quyền của Tổ Chức Tư Vấn Giáo Dục Quốc Tế IECS. Sao chép dưới mọi hình thức xin vui lòng dẫn nguồn và links. 

THAM KHẢO THÊM:

IECSVuatiengduc là công ty chuyên du học nghề Đức và trung tâm tiếng Đức uy tín nhất hiện nay. Với đội ngữ sáng lập đã sinh sống 20 năm tại Đức, chúng tôi hiểu các bạn cần gì và sẽ tìm ra giải pháp cho từng học viên học tiếng Đức chuyên nghiệp.

Adjektivdeklination : Chia đuôi tính từ ở trong tiếng Đức

1. Adjektivdeklination

Khi tính từ đứng trước danh từ thì buộc phải chia đuôi tính từ (tính từ đóng vai trò bổ nghĩa cho nó)

Adjektivdeklination : Chia đuôi tính từ trong tiếng Đức

VD: eine schöne Katze, blaue Augen, das kleine, das chenesische Mädchen,…

Khi chia đuôi tính từ cần xác định 2 thành phần:

  • Xác định quán từ đứng trước tính từ.
  • Xác định giống, số, cách của danh từ đứng sau tính từ.

2. Quán từ xác định( bestimmter Artikel)

Adjektivdeklination

Adjektivdeklination

VDDem jungen Mann

( Dativ, Maskulinum, Singular)

(*) Tính từ đứng sau các nhóm từ sau cũng chia tương tự như vậy: dieser( diese, dieses), jener, jeder,mancher, welcher.

Mẹo nhớ:

  • Bảng này chỉ có 2 loại đuôi –e, -en.
  • Với Akkusativ, Genitiv luôn thêm –en bất kể giống, số của danh từ.
  • Tất cả các cách đều thêm –en với danh từ số nhiều.

3. Quán từ không xác định ( umbestimmter Artikel)

Adjektivdeklination : Chia đuôi tính từ trong tiếng Đức

  • Chú ý: Quán từ không xác định không có dạng số nhiều.

Mẹo nhớ: có 4 loại đuôi –er,-e,-es,-en. Với Genitiv và Dativ thì luôn là –en

VD: ein guter Mensch ( Singular, Nominativ, Maskulin)

4. Không có quán từ( Nullartikel)

Adjektivdeklination : Chia đuôi tính từ trong tiếng Đức

  • Ngoài ra ở dạng số nhiều, danh từ không có quán từ thường đi với các số( ein, zwei,….); ander- ; einig- ; viel ; wenig …..

VD: drei neue Häuser, einige wichtige Probleme,….

Mẹo nhớ: Với danh từ số ít ở cả 3 giống thì Nominativ, Akkusativ thì đuôi tính từ được chia giống bảng quán từ xác định.

5. Quán từ sở hữu( Possessivartikel)

Mẹo nhớ: Giống hệt quán từ không xác định, thêm vào đó thì quán từ sở hữu có thêm dạng số nhiều và đều chia đuôi tính từ  -en ở mọi cách.

VD: meine nette Frau ( possessivartikel, singular, Feminin, nominativ)

6. Quán từ phủ định( Negativartikel)


Mẹo nhớ: giống như quán từ sở hữu. Chia giống quán từ không xác định cộng thêm có thêm dạng số nhiều và đuôi đều chia đuôi tính từ -en ở mọi cách.

Übung: https://mein-deutschbuch.de/grammatikuebungen-adjektivdeklination-1.html

Xem thêm : Video hướng dẫn bằng tiếng Đức:

Bài viết này thuộc bản quyền của Tổ Chức Tư Vấn Giáo Dục Quốc Tế IECS. Sao chép dưới mọi hình thức xin vui lòng dẫn nguồn và links. 

THAM KHẢO THÊM:

IECSVuatiengduc là công ty chuyên du học nghề Đức và trung tâm tiếng Đức uy tín nhất hiện nay. Với đội ngữ sáng lập đã sinh sống 20 năm tại Đức, chúng tôi hiểu các bạn cần gì và sẽ tìm ra giải pháp cho từng học viên học tiếng Đức chuyên nghiệp.

 

 

 Futur 1 & Futur 2

Ví Dụ :

ZDF heute: Wann wird Corona – Virus verschwinden?

Jens Spahn: Bis Weihnachten wird Corona – Virus verschwunden sein.           ( Futur 2)

ZDF heute: Wir haben uns so sehr bemüht und werden Corona-Virus in Zukunft definitiv besiegen            (  Futur 1)

1. Futur 1( tương lai 1)

Diễn tả một sự việc xảy ra trong hiện tại, một lời phỏng đoán, dự định, kế hoạch, ….

futur 1

futur 1

Ich                 werde            erst 23 Jahren.

Ich                 werde            in der Bibliothek                            sein.

Mein Oma    wird               ein neues Motor für mich            kaufen.

Ich                 werde           das C1- Prüfung bestehen            können.

futur

Übung:

https://www.grammatiktraining.de/futur/schreibuebung-saetze-im-futur1-bilden.html

https://www.grammatiktraining.de/futur/schreibuebung-vermutungen-mit-futur1.html

https://www.grammatiktraining.de/futur/grammatikuebung-bedeutung-von-futur1.html

 

2. Futur 2( tương lai hoàn thành):

  • Những việc đã hoàn toàn xảy ra
  • Một dự định, một chương trình được hoàn tất vào một thời điểm cụ thể trong tương lai.

(*) Rất hiếm sử dụng, sử dụng không dễ dàng (bởi phải kết hợp Futur 1 + perfekt)

futur 2

VD: Morgen wird die Arbeit beendet haben.

( Ngày mai anh ta sẽ làm xong việc)

Übung:

https://www.grammatiktraining.de/futur/schreibuebung-saetze-im-futur2-bilden.html

https://www.grammatiktraining.de/futur/schreibuebung-vermutungen-im-futur2-zu-einer-trennung.html

https://www.grammatiktraining.de/futur/schreibuebung-vermutungen-im-futur2-zu-einer-abwesenheit.html

https://www.grammatiktraining.de/futur/schreibuebung-befehle-mit-futur1.html

Xem thêm :Video hướng dẫn bằng tiếng Đức:

Bài viết này thuộc bản quyền của Tổ Chức Tư Vấn Giáo Dục Quốc Tế IECS. Sao chép dưới mọi hình thức xin vui lòng dẫn nguồn và links. 

THAM KHẢO THÊM:

IECSVuatiengduc là công ty chuyên du học nghề Đức và trung tâm tiếng Đức uy tín nhất hiện nay. Với đội ngữ sáng lập đã sinh sống 20 năm tại Đức, chúng tôi hiểu các bạn cần gì và sẽ tìm ra giải pháp cho từng học viên học tiếng Đức chuyên nghiệp.

Komparativ und Superativ : Các dạng câu so sánh

1.Komparativ und Superativ: So sánh ngang bằng

giả định thức 2 (7) 2 đối tượng dùng so sánh có cùng mức độ

Form:

  so…wie hoặc nhấn mạnh ebenso/genauso….wie

VD: Sie ist so begabt wie meine Schwester.

( cô ấy tài năng như chị gái của tôi vậy.)

2.Komparativ und Superativ: So sánh hơn

imperativ (3) 2 đối tượng ở mức độ khác nhau khi so sánh

Form: -er + als

VD: Sie ist begabter als meine Schwester.

( Cô ấy tài năng hơn chị gái của tôi.)

3.Komparativ und Superativ: So sánh hơn nhất

imperativ (3) có ít nhất 3 đối tượng và trong đó có 1 cái cao nhất

Form: am “-est“ hoặc “ st“

VD: Sie ist die Begabtester.

( cô ấy là người tài năng nhất.)

Form: eine, einer, eines + Genitivatikel Plural

VD: IECS ist einer der besten Orte, um Deutsch zu lernen.

Übung: https://www.free-german-lessons-online.com/wp-content/uploads/2013/11/Komparativ.pdf

Xem thêm: video hướng dẫn bằng tiếng Đức

 

Bài viết này thuộc bản quyền của Tổ Chức Tư Vấn Giáo Dục Quốc Tế IECS. Sao chép dưới mọi hình thức xin vui lòng dẫn nguồn và links. 

THAM KHẢO THÊM:

IECSVuatiengduc là công ty chuyên du học nghề Đức và trung tâm tiếng Đức uy tín nhất hiện nay. Với đội ngữ sáng lập đã sinh sống 20 năm tại Đức, chúng tôi hiểu các bạn cần gì và sẽ tìm ra giải pháp cho từng học viên học tiếng Đức chuyên nghiệp.

Konjunktiv 2 : Giả định thức

1. Konjunktiv 2( Giả định thức)

  • Diễn tả một sự việc không có thật, mà do ta giả sử nó như thế, mong muốn nó được như thế.
  • Giả định thức cũng được dùng với các thì Präsens, Präteritum, plusquamperfekt.
  • Cách chia giả định thức:
  1. Lấy dạng gốc quá khứ (Präteritum), ngôi thứ 3, số ít.
  2. Thêm Umlaut vào các nguyên âm: a, o, u.
  3. Thêm “e” vào các động từ chia ở Präteritum.

VD:         sein   giả định thức 2 (7)   war      giả định thức 2 (7)            wär

              haben giả định thức 2 (7)  hatten    giả định thức 2 (7)         ätte

              V_infinitiv     Präteritum          dạng Konjunktiv 2

 

konjunktiv

konjunktiv

Chú ý: Với động từ sein, haben, werden cùng 6 động từ khuyết thiếu ( können, müssen, dürfen, wollen, sollen, mögen) ta chia theo như bảng dưới đây:

Giả định thức

2. Konjunktiv 2 der Gegenwart ( giả định thức ở hiện tại)

 Form:

Konjunktiv

Cách dùng:

  • Dùng để diễn tả một ước muốn, nguyện vọng ( irrealer Wunschsatz)

VD: Ich hätte gern ein schönes Haus. ( Tôi ước có một ngôi nhà thật đẹp)

giả định thức 2 (7)Nhưng sự thật là ngôi nhà của tôi không được đẹp.

  • Dùng để nói về những giả định không có thật.

VD: Wenn du die Ausbildung bei mir machen würdest, hätte ich einen guten Mitarbeiter.( Nếu bạn học việc ở chỗ tôi thì tôi sẽ có thêm một đồng nghiệp tốt.)

     giả định thức 2 (7)      Thực tế là người đó chưa làm ở chỗ tôi nên tôi chưa có thêm một đồng nghiệp tốt.

Chú ý: Nếu câu không còn gern/gerne thì không còn còn nghĩa là ước muốn, nguyện vọng nữa mà là một giả định có điều kiện.

  • Dùng trong câu hỏi và lời nhờ vả lịch sự.

VD: Könnten Sie mir helfen? ( Ngài có thể giúp tôi được không ạ?)

Passiv ( bị động ở hiện tại và bị động ở hiện tại với động từ khuyết thiếu)

1.Form:Konjunktiv

VD: Das Buch würde bestellt, wenn die Software funktionieren würde.

( quyển sách này sẽ được đặt hàng nếu phần mềm của nó hoạt động)

  giả định thức 2 (7)       Thực chất là quyển sách này chưa được đặt hàng và phần mềm của nó cũng chưa hoạt động.

2. Bị động ở hiện tại với với dộng từ khuyết thiếu:

Form:Konjunktiv

 

VD: Wenn ich Zeit hätte, wollte ich mein Leben sinnvoller geändert werden.

( Nếu có thời gian, tôi muốn cuộc sống của mình thay đổi ý nghĩa hơn)

giả định thức 2 (7)Hiện tại chưa có nhiều thời gian nên cuộc sống cũng không thay đổi gì như bình thường.

3. Konjunktiv 2 der Vergangenheit ( giả định thức ở quá khứ)

Form:

Cách sử dụng: Giả định thức ở quá khứ diễn tả những chuyện đã xảy ra mà bạn không làm nên thấy hối hận,day dứt vì đã bỏ lỡ. Thường có mẫu câu như “ giá mà … thì…. , nếu không…. thì….“

VD: Wenn es geregnet hätte, wären Flüsse und Seen nicht ausgetrocknet.

( Nếu trời mưa, sông hồ đã không bị khô cạn)

giả định thức 2 (7)Thực tế là trời đã không mưa nên sông hồ đã bị khô cạn hết.

Với động từ khuyết thiếu thì luôn dùng với “ haben”

Form:

VD: Wenn ich nicht das Geld gestohlen hätte, hätte ich ein neues Auto kaufen wollen. ( Nếu không bị trộm tiền, tôi đã mua một chiếc ô tô mới)

giả định thức 2 (7)Thực tế là đã bị trộm tiền nên không thể mua ô tô mới được.

Passiv

Form:

VD: Wenn du auf dein Handy aufgepasst hättest, wäre es nicht gestohlen  worden.( Nếu bạn chú ý đến điện thoại của bạn, thì nó đã không bị đánh cắp rồi)

giả định thức 2 (7) Thực tế là đã ko chú ý đến điện thoại nên đã bị mất điện thoại.

4. Tổng hợp:

Giả định thức

 

Übung: https://mein-deutschbuch.de/grammatikuebungen-konjunktiv-2.html

Xem thêm: Video hướng dẫn bằng tiếng Đức:

 

Bài viết này thuộc bản quyền của Tổ Chức Tư Vấn Giáo Dục Quốc Tế IECS. Sao chép dưới mọi hình thức xin vui lòng dẫn nguồn và links. 

THAM KHẢO THÊM:

IECSVuatiengduc là công ty chuyên du học nghề Đức và trung tâm tiếng Đức uy tín nhất hiện nay. Với đội ngữ sáng lập đã sinh sống 20 năm tại Đức, chúng tôi hiểu các bạn cần gì và sẽ tìm ra giải pháp cho từng học viên học tiếng Đức chuyên nghiệp.

 

Imperativ: Câu mệnh lệnh trong tiếng Đức

Câu mệnh lệnh được dùng khi ra lệnh, yêu cầu hay khuyên nhủ người khác làm một việc gì đó. Các dạng của nó chỉ dùng cho ngôi thứ hai số ít và số nhiều ( du,ihr) và dạng xưng hô lịch sự ( Sie). Câu mệnh lệnh luôn có dấu chấm than ở cuối câu.

1. Cách sử dụng Imperativ: Câu mệnh lệnh trong tiếng Đức

  • Bạn cần dùng Imperativ cho ngôi nào thì hãy chia động từ cần dùng theo ngôi ấy

VD: Với động từ “ kommen” cho ngôi “du” thì chia “ kommen” ở thì hiện tại theo ngôi “ du”

        imperativ (3)      Bạn cần xem lại cách chia động từ ở thì hiện tại.

  • Với ngôi lịch sự Sie
  • Bạn chỉ cần lấy “động từ nguyên mẫu” + “ Sie

Sie kommen  imperativ (3)     Kommen Sie!

imperativ (5)     (Ngài hãy đến đây)

imperativ (1)

  • Ngoài ra bạn có thể thêm“ Bitte“ cho lịch sự hơn

VD: Bitte sprechen Sie lauter!( Xin bà vui lòng nói lớn hơn!)

 

  • Với ngôi Ihr
  • Luôn lấy dạng chia động từ ở thì hiện tại với ngôi thứ hai, số nhiều“ihr“ để đặt câu mệnh lệnh.

VD: ihr fragt    imperativ (3)       Fragt! ( Hãy hỏi đi! )

       ihr nehmt  imperativ (3)        Nehmt!( Hãy cầm lấy đi!)

  • Với ngôiDu

Câu mệnh lệnh  được hình thành bằng cách chia động từ ở ngôi thứ 2, số ít    ( ngôi “ Du“). Sau đó bỏ đuôi “ st“  đi.

VD: Du arbeitest

    Arbeite!  ( Làm việc đi!)             

                                           imperativ (2)                                           

                                        

=) Ngoài ra, có thể thêm đuôi“ e“ vào sau Imperativ giúp câu giảm  đi mức độ sai khiến và lịch sự hơn( Chỉ áp dựng với các động từ không bị biến âm)

VD: Leide, ohne zu klagen!

( hãy chịu đựng, đừng than phiền)

=) Đối với các động từ xuất hiện biến âm( Umlaut) khi chia ở ngôi thứ hai, số ít( du) thì bỏ Umlaut đi.

VD: Du schläfst   imperativ (3)       Schlaf !

Một số ngoại lệ

  • Đối với các động từ có tận cùng bằng vần – eln, -ern, -en ta dùng như khi chia ở ngôi thứ nhất.

VD: Lächle nicht so blöd! ( Độngtừ:Lächeln)

( Đừng cười ngu ngốc như vậy!)

  • Đuôi động từ kết thúc bằng s, ß, z, x thì bỏ đuôi“t“ khi chia theo ngôi thứ hai, số ít( Du)

VD: Du liest ein Buch    imperativ (3)      Lies ein Buch!

Du putzt die Fenster    imperativ (3)       Putz die Fenster!

2. 3 động từ bất quy tắc trong Imperativ

    Imperativ
Haben Du hast Hab keine Angst( đừng lo sợ)
Sein Du bist Sei geduldig( Hãy kiên nhẫn)
Werden Du wird Werde nur nicht böse( Đừng giận)

Xem thêm : Video hướng dẫn

 

Übung 1:

Infinitiv du Sie ihr
machen Mach! Machen Sie! Macht!
arbeiten      
bitten      
fragen      
laufen      
rechnen      
entschuldigen      

 Übung 2: Bilden Sie infomelle (du, ihr) und formelle( Sie) Imperativsätze.

du Sie ihr
Die Tür anmachen Mach die Tür an! Machen Sie die Tür an! Macht die Tür an!
Nach draußen gehen
Sich an den Tisch setzen
Abends nach Berlin fahren
Nicht so viel spielen
Das Geld sparen

Bài viết này thuộc bản quyền của Tổ Chức Tư Vấn Giáo Dục Quốc Tế IECS. Sao chép dưới mọi hình thức xin vui lòng dẫn nguồn và links. 

THAM KHẢO THÊM:

IECSVuatiengduc là công ty chuyên du học nghề Đức và trung tâm tiếng Đức uy tín nhất hiện nay. Với đội ngữ sáng lập đã sinh sống 20 năm tại Đức, chúng tôi hiểu các bạn cần gì và sẽ tìm ra giải pháp cho từng học viên học tiếng Đức chuyên nghiệp.

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Cách học ngữ pháp tiếng Đức hiệu quả

Ngữ pháp là 1 cách thức để hiểu về ngôn ngữ, là công cụ để quản lý từ ngữ. Do vậy, dù muốn hay không, khi bạn học tiếng Đức, việc nắm vững ngữ pháp tiếng Đức là rất quan trọng. Điều này không chỉ giúp bạn dễ tiếp cận với tiếng Đức hơn mà bạn còn có thể giỏi tổng thể mọi mặt tiếng Đức. Bài viết dưới đây sẽ cho bạn một cái nhìn tổng quan hơn

1. Ngữ pháp tiếng Đức có khó hay không?

cách học ngữ pháp tiếng Đức hiệu quả (1)

Về cơ bản ngữ pháp tiếng Đức khó hơn ngữ pháp tiếng Anh

 

Câu trả lời là có, ngữ pháp tiếng Đức về cơ bản khá khó. Sự thật nếu so sánh ngữ pháp tiếng Đức với tiếng Anh, chắc chắn ngữ pháp tiếng Đức sẽ khó hơn. Dưới đây là một số lý do:

1.1 Về danh từ

  • Nếu đa số danh từ tiếng Anh ở dạng số nhiều chỉ cần thêm “s/es”

Ví dụ: one cat – two cats, one couch – two couches,…

thì tiếng Đức có rất nhiều cách tạo thành danh từ số nhiều

Ví dụ: ein Apfel – zwei Äpfel, ein Buch – zwei Bücher, ein Kind – zwei Kinder,….

Khác với quy tắc thêm số nhiều đơn giản, ngoại lệ ít của tiếng Anh, quy tắc thêm số nhiều tiếng Đức khá rắc rối và nhiều trường hợp ngoại lệ.

cách học ngữ pháp tiếng Đức hiệu quả (1)

 

  • Khác với danh từ tiếng Anh chỉ có mạo từ đi kèm, danh từ tiếng Đức không những luôn luôn phải được viết hoa mà con đi kèm thêm giống. Có 3 giống đó là: giống đực (maskulin), giống trung (neutral), giống cái (feminin) và ngoài ra số nhiều (plural). Mỗi danh từ sẽ có một giống riêng, 1 số danh từ có thể có cả 2 giống.

cách học ngữ pháp tiếng Đức hiệu quả (2)

  • Mạo từ đi kèm danh từ tiếng Đức cũng khá phức tạp, ngoài phụ thuộc giống của danh từ thì nó còn phụ thuộc vào 4 biến cách (Kasus) trong tiếng Đức đó là:

Cách 1 Nominativ

Cách 2 Genitiv

Cách 3 Dativ

Cách 4 Dativ. Để cho bạn dễ hình dung, cụ thể chúng ta sẽ có ví dụ như sau:

– Tiếng Anh có 2 loại mạo từ (article) đứng trước danh từ: xác định (the) và không xác định (a, an)

+ Mạo từ xác định “the” được dùng trước danh từ khi người nói lẫn người nghe đều biết rõ đối tượng. Ví dụ: “The book on the table is mine.” (Quyển sách ở trên bàn là của tôi).

+ Mạo từ không xác định “a, an” được đặt trước danh từ nếu nó lần đầu xuất hiện trong ngữ cảnh. Ví dụ “Yesterday I saw a man jumping over the hedge” (Hôm qua tôi thấy một người đàn ông nhảy qua hàng rào)

+ “A” đứng trước danh từ bắt đầu bằng phụ âm hoặc một nguyên âm nhưng có âm là phụ âm. Ví dụ: a cat, a university,…
“An” sẽ đứng trước danh từ bắt đầu bằng nguyên âm hoặc một âm câm. Ví dụ: an apple, an elephant, an hour,…

– Tiếng Đức có rất nhiều loại mạo từ, trong đó có 2 loại mạo từ (Artikel)  xác định và không xác định giống tiếng Anh. Tuy nhiên vì sự ảnh hưởng của giống và 4 biến thể nên việc xác định mạo từ cho chuẩn trong tiếng Đức cũng khá phức tạp.

+ Với mỗi giống, chúng ta có một mạo từ đi kèm như sau:

cách học ngữ pháp tiếng Đức hiệu quả (3

Chúng ta sẽ lấy thử 3 danh từ với 3 giống khác nhau để xem khi vào biến thể:

der Apfel (maskulin); das Buch (neutral), die Frau (feminin) và một từ luôn ở dạng số nhiều      die Eltern (plural)

* Với mạo từ xác định:

cách học ngữ pháp tiếng Đức hiệu quả (4)

 

* Tương tự với mạo từ không xác định (chú ý không có số nhiều đi với mạo từ không xác định):

cách học ngữ pháp tiếng Đức hiệu quả (5)

 

1.2  Về động từ

cách học ngữ pháp tiếng Đức hiệu quả (6)

Mới chỉ đi sơ qua về danh từ nhưng đã có rất nhiều thứ cần nhớ trong tiếng Đức. Để tránh việc các bạn bị ngợp, ở phần này tôi sẽ chỉ giới thiệu qua một vài điểm khác biệt về cách chia động từ giữa 2 thứ tiếng như sau:

– Ở tiếng Đức các bạn sẽ phải cho dạng đúng của động từ với nhiều chủ ngữ hơn.

Ví dụ động từ “to be” trong tiếng Anh, chúng ta có như sau

I – am

you/we/they – are

she/he/it – is

Tương tự với động từ “ to be”, tiếng Đức có động từ “sein” bằng nghĩa với “to be”, cùng xem xem cách chia của động từ này tương ứng với các thì nhé:

Ich    –   bin

du     –   bist

er/sie/es – ist

ihr     –    seid

wir/sie/Sie – sind

– Ta có thể thấy quy tắc động từ đi kèm với chủ ngữ của tiếng Đức phức tạp hơn. Bên cạnh đó, vị trí của động từ cũng là một điểm đáng nhớ. Tư duy câu theo tiếng Anh khá giống với tiếng Việt đó là : trạng ngữ- chủ ngữ – động từ. Ví dụ trong câu:

“Today, I go to school by bus” (Hôm nay tôi đến trường bằng xe buýt)  ta có thể thấy động từ đứng ở vị trí thứ 3.

Đối với tiếng Đức, động từ luôn luôn ở vị trí thứ 2 trong câu khẳng định:

“Heute gehe ich mit dem bus zur Schule” (Hôm nay tôi đến trường bằng xe buýt)

– Đối với câu có trợ động từ (Hilfsverben) hay động từ khuyết thiếu (Modalverben), ở trong tiếng Anh (ví dụ can, could,…) chúng ta giữ nguyên động từ khuyết thiếu và cả động từ chính cho tất cả các ngôi. Nhưng ở tiếng Đức chúng ta vẫn phải chia động từ khuyết thiếu, động từ chính lại được cho xuống cuối câu. Ví dụ:

Tiếng Anh: “I can play the piano.”
Tiếng Đức: “ Ich kann Klavier spielen.”

Còn rất rất nhiều sự khác biệt nữa giữa 2 ngôn ngữ mà không tiện kể ra hết. Qua sự giới thiệu trên các bạn có thể khẳng định chắc chắn thêm một lần nữa rằng tiếng Đức khó hơn tiếng Anh. Tuy nhiên cũng đừng vì thế mà nản lòng nhé! Sự thật tiếng Đức khó hơn tiếng Anh nhưng cách đọc của tiếng Đức một số từ khá giống tiếng Việt và bạn có thể dễ dàng đánh vần hơn nhiều.

Ngữ pháp tiếng Đức khó như vậy, có nên chú trọng học ngay từ A1 không? 

Theo tôi thì khi bắt đầu A1 chúng ta có cần học ngữ pháp nhưng chỉ nên ở mức làm quen, nhận biết chứ không hẳn chú trọng học quá nhiều. Lý do ư? Đơn giản thôi

– Những người mới bắt đầu học một ngôn ngữ mới cũng như một đứa trẻ mới tập nói vậy. Chẳng ai lại bắt một đứa trẻ 1- 2 tuổi mới bập bẹ phát âm học về danh từ, động từ, tính từ, câu đơn, câu ghép,… cả. Ngay khi mới bắt đầu mà bạn đã phải tiếp thu một lượng kiến thức khổng lồ về ngữ pháp, trong khi vốn từ vựng của trình độ A1 vẫn còn khá hạn chế, điều này sẽ dẫn tới mệt mỏi, chán nản, dễ bỏ cuộc.

Chính vì vậy, thay vì chúng ta quá quan trọng về ngữ pháp, khi bắt đầu học, hãy cố gắng nhận biết một số cấu trúc cơ bản như giống của danh từ, cách phát âm, chia một số động từ đơn giản cho từng ngôi,…

Bên cạnh đó, các bạn nên chú trọng rèn luyện phản xạ nghe, nói, phát âm các từ cho chuẩn ngay từ A1 để mình có tiền đề khi học cao hơn sẽ không bị bị động. Ngữ pháp sai có thể dễ dàng sửa được, nhưng phát âm sai lâu ngày sẽ thành thói quen và khó uốn nắn hơn.

Xem thêm : Bảng chữ cái tiếng Đức

2. Các cách học ngữ pháp tiếng Đức hiệu quả

2.1 Phương pháp

  • Thiết lập tâm lý sẵn sàng, quyết tâm

– Lập ra những mục tiêu, kế hoạch rõ ràng

Lên kế hoạch, hệ thống khi bắt đầu làm gì đó là điều cơ bản quan trọng nhất. Bạn không thể tự tin tuyên bố rằng “tôi sẽ làm chủ tiếng Đức” trong khi bản thân lại mông lung, chẳng biết làm thế nào.

Vì vậy, khi xác định tâm lý bạn sẽ phải học được tiếng Đức, hãy lên kế hoạch chi tiết cho từng ngày. Thay vì chỉ nghĩ “hôm nay mình sẽ học ngữ pháp” hãy lên kế hoạch chi tiết cho từng ngày. Ví dụ buổi sáng mình sẽ học 2 tiếng về các thì, buổi chiều mình sẽ học về chia đuôi tính từ, buổi tối mình sẽ học về phát âm,…. Với một kế hoạch cụ thể cho việc học từng ngày như vậy, chắc chắn ngữ pháp của bạn sẽ tốt lên, thay vì chỉ nói suông và học máy móc.

cách học ngữ pháp tiếng Đức hiệu quả (7)

Bạn phải lên kế hoạch chi tiết cho từng ngày để đạt được hiệu quả cao trong việc học ngữ pháp tiếng Đức

 

– Tự chọn phương pháp học phù hợp cho bản thân

Mỗi chúng ta đều có cách dung nạp kiến thức khác nhau. Có người sẽ dễ tiếp thu hơn khi học từ qua bài hát, video, có người lại thích yên tĩnh một mình tập trung học, có người lại dễ hiểu hơn nếu vừa học vừa thực hành,… Tùy theo tính cách mà mỗi cá nhân sẽ có cách học hiệu quả của riêng mình. Bạn hãy dành ra chút thời gian, tìm hiểu phong cách học phù hợp với bản thân nhất, từ đó hãy tự lên kế hoạch và đề ra những hoạt động thích hợp để việc học đạt hiệu quả nhất nhé!

– Tập trung vào quá trình thay vì tập trung vào mục đích

Khác với suy nghĩ của nhiều người rằng đề ra được mục tiêu cao là tốt. Theo kinh nghiệm của bản thân tôi, thứ nhất, khi đề ra 1 mục tiêu lớn đòi hỏi mất nhiều thời gian, chúng ta sẽ có xu hướng trì trệ, “nốt hôm nay ngày mai bắt đầu làm”. Thứ hai, khi đạt được mục tiêu rồi, chúng ta lại rơi vào cảnh mất động lực, dần dần buông thả.

Chính vì vậy, hãy rèn luyện cho bản thân suy nghĩ việc học giống như một quãng đường dài, mỗi ngày lại có một khám phá khác, một mục tiêu cao hơn. Hãy phá bỏ mọi giới hạn, học không bao giờ là đủ.

  • Hình thành cho mình những thói quen, môi trường học tập tốt

Hãy học trên bàn, đừng học trên giường

Chúng ta hãy có suy nghĩ ngồi trên giường học cho thoải mái. Nhưng thực tế, chỉ khoảng 20 phút sau, sự hấp dẫn mời gọi của chiếc giường sẽ khiến ta không thể cưỡng lại nổi. Lời khuyên đưa ra là, các bạn nên ngồi học trong môi trường nghiêm túc, bàn ghế thoải mái, phù hợp làm việc nhiều tiếng. Thư viện, những quán cafe yên tĩnh,… sẽ là 1 số sự lựa chọn phù hợp.

– Cố gắng nhìn thấy ngôn ngữ Đức ở tất cả mọi nơi trong nhà

Thoạt đầu, nghe có vẻ hơi phi lý. Nhưng sự thật một cách học hiệu quả là hòa nhập vào môi trường sử dụng ngôn ngữ ấy. Chúng ta chưa có điều kiện để sang Đức nên hãy cố gắng để trong nhà nhìn mọi nơi thấy tiếng Đức. Tủ lạnh, cửa ra vào, đầu giường là những nơi dễ nhìn thấy nhất. Hãy thử viết một số câu tiếng Đức vào những tờ giấy note nhỏ, gắn lên những vật dụng trong nhà xem sao nhé.

Ngoài ra hãy thiết lập các thiết bị truyền thông của bạn thành tiếng Đức. Mỗi lần bạn mở điện thoại ra đều nhìn thấy tiếng Đức, điều này sẽ giúp lập trình lại bộ não của bạn, khiến bạn quen dần với ngôn ngữ cần học hơn.

– Đọc thật nhiều tài liệu tiếng Đức

Đừng nghĩ rằng phải biết nhiều ngữ pháp tiếng Đức mới đọc được tài liệu tiếng Đức. Những người có suy nghĩ chủ quan như vậy thường sẽ luôn gặp khó khăn với chính ngữ pháp, hơn nữa họ cũng chẳng bao giờ động tới tài liệu tiếng Đức để mà đọc. Chính vì vậy, hãy cố gắng đọc bất kì tài liệu nào bạn có thể đọc. Truyện tranh, sách, tạp chí,… kể cả là phụ đề phim bạn xem.

Tất cả đều có thể giúp ích cho việc học ngữ pháp tiếng Đức của bạn. Bạn không chỉ biết được ngữ pháp bạn được học ứng dụng trong thực tế như thế nào, mà bạn còn sẽ học được những ngữ pháp mới bạn chưa biết. Việc đọc hay xem nhiều tiếng Đức sẽ giúp bạn dùng đúng ngữ pháp mà không cần phải học thuộc những công thức phức tạp.

– Đừng học quá nhiều, học từng chút một và hãy sử dụng nó

Sẽ là một sai lầm nếu bạn cố gắng học ngữ pháp thật nhanh sau đó rồi học đến những thứ khác. Thay vì học nhiều mà lại quên, mơ hồ thì hãy tập trung sử dụng tốt những gì mình đã học, sau đó mới học đến ngữ pháp mới. Rất nhiều bạn dù trong thời điểm đó rất thuần thạo một cấu trúc ngữ pháp nào đó nhưng sau một thời gian lại quên đi, đó chính là bởi vì bạn không sử dụng ngữ pháp đó.

Thế nên, việc tự viết tiếng Đức sẽ giúp bạn nhớ lâu hơn. Bạn sẽ phải sử dụng vốn ngữ pháp mà mình có để tạo nên một câu hoàn chỉnh, sau đó tạo lập nên đoạn văn thể hiện rõ ràng ý kiến của bạn. Hãy nhớ rằng “dục tốc bất đạt”, học chậm mà chắc.

Xem thêm: Phương pháp tự học tiếng Đức hiệu quả

3. Một số tài liệu học ngữ pháp hiệu quả

Sau đây tôi sẽ giới thiệu với bạn một số sách học ngữ pháp tiếng Đức hiệu quả.

Nếu bạn là người mới bắt đầu, hãy tham khảo cuốn sách “Ngữ pháp tiếng Đức theo cách dễ hiểu” của tác giả Trần Khắc Đạt. Cuốn sách được viết dành cho người Việt, phù hợp với tư duy người Việt, nội dung đã bao gồm ngữ pháp từ A1-C1 ngắn gọn, súc tích, tiết kiệm thời gian học.

cách học ngữ pháp tiếng Đức hiệu quả (8)

Ngữ pháp tiếng Đức theo cách dễ hiểu

Một bộ sách cũng giúp học ngữ pháp tiếng Đức theo từng cấp độ là bộ 3 cuốn A-Grammatik, B-Grammatik, C-Grammatik. Đây là bộ sách của nhà xuất bản Schubert Verlag, được thiết kế để học cùng giáo trình Begenungen – 1 trong những giáo trình học tiếng Đức cơ bản tốt nhất hiện nay. Bạn có thể học chung với giáo trình hay học độc lập đều hiệu quả.

cách học ngữ pháp tiếng Đức hiệu quả (2)

Nếu bạn không thích học qua sách thì một app trên điện thoại cũng rất hữu ích đó là Duolingo. Đây là một trong số những app học tiếng Đức phổ biến online. Bạn có thể học ngữ pháp qua việc trả lời các câu hỏi và hoàn thành bài tập hàng ngày.

cách học ngữ pháp tiếng Đức hiệu quả (3)

Duolingo là một trong những app học tiếng Đức phổ biến online.

Ngoài ra, khi đã có nền tảng ngữ pháp tiếng Đức, việc bạn hàng ngày ôn luyện là rất cần thiết. Việc ôn luyện ngữ pháp có thể hiệu quả hơn khi bạn luyện tập làm những bài tập về ngữ pháp.

Với công nghệ đang phát triển hiện nay, việc ôn luyện đề trên google chắc hẳn sẽ không còn xạ lạ gì. Chỉ cần gõ 1 số từ khóa, bạn có thể download về rất nhiều tài liệu làm bài tập về ngữ pháp. Việc có thể tiến bộ hay không là phụ thuộc vào bạn, hãy chăm chỉ để đạt kết quả tốt nhất.

Qua những chia sẻ từ kinh nghiệm bản thân vừa rồi, hy vọng các bạn sẽ có một cái nhìn khác về ngữ pháp tiếng Đức. Nó sẽ khó với những người không cố gắng nhưng sẽ là dễ nếu bạn có quyết tâm. Chúc các bạn thành công!

Xem thêm : Mẹo và bí quyết học tiếng Đức hiệu quả

Bài viết này thuộc bản quyền của Tổ Chức Tư Vấn Giáo Dục Quốc Tế IECS. Sao chép dưới mọi hình thức xin vui lòng dẫn nguồn và links. 

THAM KHẢO THÊM:

IECS và Vuatiengduc là công ty chuyên du học nghề Đứctrung tâm tiếng Đức uy tín nhất hiện nay. Với đội ngữ sáng lập đã sinh sống 20 năm tại Đức IECS và Vuatiengduc chúng tôi hiểu các bạn cần gì và sẽ tìm ra giải pháp cho từng học viên học tiếng Đức chuyên nghiệp