Những điều cần biết về ECTS Credits khi du học Đức

Có nhiều bạn sinh viên Việt Nam tò mò muốn biết về chương trình học theo tín chỉ ECTS Credits ở Châu Âu là như thế nào, có khác biệt gì hệ thống tín chỉ ở các trường đại học, cao đẳng ở Việt Nam hay không, hay ECTS CREDITS mang lại lợi ích gì cho sinh viên khi du học. Thì bài viết sau đây sẽ cho bạn góc nhìn tổng quát và phân tích những lợi ích mà ECTS CREDITS mang lại.

1. ECTS CREDITS là gì?

Crédits ECTS : définition et explications

ECTS (European Credit Transfer System) là hệ thống tín chỉ giúp sinh viên có thể học ở nhiều quốc gia khác nhau, dựa vào khối lượng học tập mà sinh viên cần phải học.

Đây cũng là một yếu tố quan trọng của quy trình Bologna, tạo ra điểm tương đồng giữa các hệ thống giáo dục của các nước châu Âu. Đồng thời ECTS CREDITS cũng là hệ thống chuyển tín chỉ châu Âu đo lường và so sánh thành tích học tập, giúp sinh viên dễ dàng chuyển tín chỉ từ tổ chức này sang tổ chức khác, trường đại học này sang trường đại học khác.

2. Lợi ích của ECTS CREDITS

Hệ thống tín chỉ ECTS giúp cho các chương trình học cấp bằng và hiệu suất của sinh viên trở nên minh bạch rõ ràng hơn, có giá trị hơn. Với ECTS CRDITS trong tay, giá trị bằng cấp của bạn có giá trị tương đối cao, không thua kém gì các chương trình khác của các quốc gia khác ở Châu Âu. ECTS CREDITS cũng có thể được sử dụng để thay thế hoặc bổ sung các tiêu chuẩn địa phương (quốc gia) khác nhau ở Châu Âu.

Sinh viên tự học tại thư viện

Sinh viên quốc tế tìm hiểu thông tin về ECTS Credit ở thông tin trên mạng

Nhờ hệ thống tín chỉ ECTS, sinh viên từ các nước EU có thể ra nước ngoài và học một văn bằng mà sẽ được chấp nhận trên toàn Liên minh châu Âu.

Những lợi ích hàng đầu của ECTS CREDITS cho sinh viên bao gồm:

  • Bạn có thể học Cử nhân tại một quốc gia thuộc EU và Thạc sĩ tại một quốc gia EU khác, như thể bạn học cả hai ở cùng một quốc gia
  • Tìm việc ở bất kỳ quốc gia EU nào bạn muốn, vì việc học theo ECTS của bạn đã được công nhận trên toàn EU.
  • Giấy tờ học tập đơn giản
  • Ít có sự phân biệt giữa sinh viên trong nước và quốc tế trong các trường đại học, bởi tất cả đều học hệ tín chỉ như nhau.
  • Dễ dàng hơn trong việc chuyển đổi tín chỉ khi sinh viên tham gia vào các chương trình du học dạng liên kết, trao đổi sinh viên, Erasmus…
  • Bằng cấp của bạn sẽ có cùng số tín chỉ, bất kể bạn đang theo học ngành học nào

3. ECTS CREDITS đang được sử dụng ở những nước nào?

ECTS CREDITS đang được sử dụng ở các quốc gia như:

  • Vương quốc Anh
  • Đức
  • Hà Lan
  • Tây Ban Nha
  • Pháp
  • Ai-len
  • Thụy Điển

Bạn có thể chọn ra những quốc gia EU có chi phí sinh hoạt, học hành tầm trung hoặc thấp để theo học văn bằng quốc tế để tiết kiệm chi phí nhưng bằng cấp vẫn được chấp nhận toàn châu Âu.

4. ECTS CREDITS hoạt động như thế nào?

Bằng cách hoàn thành khóa học, hội thảo hoặc mô-đun, bạn sẽ nhận được điểm tín chỉ ECTS. Mỗi điểm ECTS CREDITS thể hiện khối lượng công việc bạn đã hoàn thành trong khoảng thời gian đó.

Một số ví dụ về tín chỉ ECTS:

  • Một năm học, thường áp dụng cho các chứng chỉ sau đại học – 60 tín chỉ ECTS
  • Chương trình Cử nhân 3 năm – 180 tín chỉ ECTS
  • Chương trình Master Master 2 năm – 120 tín chỉ ECTS

5. Sự đa dạng trong giờ học của thẻ tín chỉ ECTS

ECTS CREDITS

Điều này có nghĩa là thông thường một mô-đun hoặc khóa học với 10 tín chỉ ECTS có khối lượng công việc gấp đôi một khóa học với 5 ECTS. Tùy thuộc vào quốc gia, một điểm tín chỉ ECTS có thể bằng trung bình từ 25 đến 30 giờ học thực tế.

Ví dụ:

Áo, Ý và Tây Ban Nha – 1 ECTS = 25 giờ học

Phần Lan – 1 ECTS = 27 giờ học

Hà Lan, Bồ Đào Nha – 1 ECTS = 28 giờ học

Đức, Bỉ, Romania và Hungary – 1 ECTS = 30 giờ học

Giờ học (còn được gọi là giờ làm việc) chỉ là ước tính vì bạn có thể dành nhiều thời gian hơn cho khóa học nếu bạn chưa quen, hoặc kết thúc nhanh hơn nếu bạn đầu tư hơn, quen thuộc và hoàn thành sớm hơn.

6. ECTS CREDITS được đánh giá như thế nào?

Bên cạnh các khoản tín chỉ ECTS, Ủy ban Châu Âu cũng đã xác định một hệ thống phân loại ECTS. Hệ thống phân loại ECTS không thay thế các hệ thống phân loại cục bộ, nhưng nó có nghĩa là một bổ sung cho các lớp địa phương, chẳng hạn như trên bảng điểm của hồ sơ.

Tương tự như thang điểm của Mỹ, ECTS dựa trên phân vị lớp. Điều đó có nghĩa là lớp cho thấy cách một học sinh thực hiện so với các học sinh khác trong cùng lớp.

Trước khi đánh giá, kết quả được chia thành hai nhóm nhỏ: vượt qua và thất bại. Do đó, kết quả là độc lập với các sinh viên đã thất bại một khóa học. Hệ thống chấm điểm được định nghĩa như sau:

A: 10% tốt nhất

B: 25% tiếp theo

C: 30% tiếp theo

D: 25% tiếp theo

E: 10% tiếp theo

FX: Thất bại (gần như vượt qua)

F: Thất bại

Do tính chất tương đối của nó, thang điểm ECTS chỉ có thể đưa ra định hướng về hiệu suất của học sinh, vì việc chấm điểm phụ thuộc vào hiệu suất của nhóm, có thể thay đổi, đặc biệt là trong các nhóm nhỏ hơn.

The Student Housing Company Australia | LinkedIn

Do đó, cùng một học sinh có thể đạt được các điểm khác nhau trong cùng một chỉ số hiệu suất, tùy thuộc vào lớp, về mức độ cạnh tranh của nó. Tuy nhiên, hệ thống chấm điểm ECTS CREDITS minh bạch hơn nhiều hệ thống chấm điểm quốc gia và nó giúp so sánh kết quả học tập của bạn với các sinh viên khác ở châu Âu.

Nếu bạn đã học ở Châu Âu và muốn tiếp tục học ở Hoa Kỳ, bạn sẽ cần chuyển đổi các khoản tín chỉ của mình thành tín chỉ của Mỹ. Thông thường, tỷ lệ chuyển đổi từ ECTS CREDITS sang tín chỉ của Mỹ là 2: 1, nghĩa là 60 ECTS sẽ chuyển đổi thành 30 tín chỉ của Mỹ. Tuy nhiên, tỷ lệ chuyển đổi này khác nhau, vì một số trường đại học ở Hoa Kỳ có thể sử dụng các hệ thống tín chỉ khác nhau.

Như vậy, hệ thống tích lũy và chuyển đổi tín chỉ châu Âu (tiếng Anh: European Credit Transfer and Accumulation System (ECTS)) là một hệ thống tín chỉ đánh giá việc học của sinh viên trên cơ sở khối lượng công việc (tiếng Anh: workload, tiếng Pháp: charge de travail) của mỗi hoạt động học tập (theo học một giáo trình, một kỳ thực tập ở xí nghiệp hay phòng thí nghiệm, viết một luận văn…)

30 Three-year Fully-Funded PhD Fellowships in Germany, 2019-20

ECTS là một tiêu chuẩn để so sánh thành tựu học tập và kết quả thực hiện của các sinh viên tại đại học trong các nước thuộc Liên minh châu Âu và các nước châu Âu cùng hợp tác khác. Khi học tập thành công, các sinh viên được trao cho một số tín chỉ ECTS nhất định. Một năm học tương đương với 60 tín chỉ ECTS mà thông thường tương đương với 1.500-1.800 giờ tổng khối lượng công việc, kể cả giờ nghe giảng, giờ làm bài tập có hướng dẫn, giờ thực tập trong phòng thí nghiệm ở các môn khoa học thực nghiệm, và giờ học riêng ở nhà. Tín chỉ ECTS CREDITS được sử dụng để giúp cho việc chuyển dịch của sinh viên dễ dàng hơn trong các nước công nhận nó.

Ngoài mục đích làm cho việc so sánh quốc tế trở nên dễ dàng hơn, ECTS CREDITS cũng giúp cho các sinh viên khi ra trường cũng có thể chứng minh được học vấn của họ lúc đi xin việc làm. Các nhà tuyển dụng nhờ đó có thêm được thông tin về khả năng của một sinh viên, và có thể rút ngắn thời gian đào tạo.

Như vậy, với hệ thống học theo tín chỉ ECTS CREDITS, một du học sinh quốc tế sẽ được thu ngắn lại khoảng cách xã hội với các bạn bè nước bản địa, trình độ học thức được đánh giá ngang nhau cho khoảng thời gian du học ở các nước Châu Âu. Cơ hội học tập rộng mở, cơ hội nghề nghiệp cũng được chào đón khắp nơi.

Bài viết này thuộc bản quyền của Tổ Chức Tư Vấn Giáo Dục Quốc Tế IECS. Sao chép dưới mọi hình thức xin vui lòng dẫn nguồn và links. 

THAM KHẢO THÊM:

IECS và Vuatiengduc là công ty chuyên du học nghề Đức và trung tâm tiếng Đức uy tín nhất hiện nay. Với đội ngữ sáng lập đã sinh sống 20 năm tại Đức IECS và Vuatiengduc chúng tôi hiểu các bạn cần gì và sẽ tìm ra giải pháp cho từng học viên học tiếng Đức chuyên nghiệp.