Tổ chức giáo dục IECS
  • Trang chủ
  • Giới thiệu
    • Đội ngũ nhân sự IECS
    • Hình ảnh hoạt động
    • Đánh giá về IECS
    • Tuyển dụng
  • Trung tâm tiếng Đức
  • Khóa học tiếng Đức
    • Lịch khai giảng lớp tiếng Đức
    • Khóa Học Tiếng Đức Online
    • Khóa học tiếng Đức A1
    • Khóa học tiếng Đức A2
    • Khóa học tiếng Đức B1
    • Khóa học tiếng Đức B2
    • Khóa Luyện Thi Tiếng Đức
  • Tự học tiếng Đức
    • Chuyên mục học tiếng Đức
    • Ngữ pháp tiếng Đức
    • Luyện đề
    • Trung tâm tiếng Đức uy tín
  • Du học Đức
    • Du học Đức hệ đại học/ cao học
    • Du học nghề Đức
    • Du học phổ thông và trung học
    • Trao đổi văn hóa Au-pair
    • Visa du lịch
  • Nước Đức
  • Tin tức
  • Liên hệ
  • Deutsch
  • Click to open the search input field Click to open the search input field Search
  • Menu Menu
You are here: Home1 / Chia sẻ

chia sẻ thông tin về du học đức, du học nghề tại đức, cách học tiếng đức và du lịch đức

Du học nghề Trợ Lý Nha Khoa tại Đức: Cơ Hội Và Thu Nhập

25/07/2025/by Bình Nguyên

1. Tổng quan về nghề hỗ trợ Nha khoa

Tổng quan về nghề trợ lý Nha khoa

Tổng quan về nghề trợ lý Nha khoa

1.1 Trợ Lý Nha Khoa tại Đức Làm Gì?

Trong hệ thống chăm sóc răng tại Đức, trợ lý nha khoa là người giữ vai trò hỗ trợ trọng yếu, góp phần duy trì hiệu quả và chất lượng cho toàn bộ quy trình điều trị. Họ không chỉ là người tiếp đón bệnh nhân mà còn là “bánh tay phải” của nha sĩ trong suốt quá trình làm việc.

Tổ chức lịch làm việc và quản lý phòng khám bệnh: Trợ lý nha khoa là người đảm bảo hoạt động của phòng khám bệnh diễn ra dễ dàng. Họ sắp xếp lịch hẹn, điều phối thời gian làm việc hợp lý cho bác sĩ, chuẩn bị các thiết bị cần thiết trước mỗi ca điều trị, cũng như giữ cho môi trường phòng khám luôn sẵn sàng và sạch sẽ.

Nhận tiếp và hỗ trợ bệnh nhân: Ở tuyến đầu căng thẳng, hỗ trợ nha khoa hướng dẫn bệnh nhân điền thông tin ban đầu, cung cấp những giải pháp thích cơ bản về quy trình điều trị và tạo cảm giác giác, thân thiện. Đây là yếu tố quan trọng giúp bệnh nhân giảm lo lắng khi đến phòng khám.

Hỗ trợ kỹ thuật trong quá trình điều trị: Trong phòng điều trị, hỗ trợ đảm nhiệm các công việc như chuẩn bị vật liệu, hỗ trợ nha sĩ trong các thao tác chuyên môn, hút dịch miệng, tiện ích hoặc ghi lại chi tiết các bước điều trị để cập nhật hồ sơ bệnh án.

Đảm bảo quy trình vô trùng và an toàn: Họ có trách nhiệm làm sạch và khử trùng dụng cụ y tế, cũng như khử trùng toàn bộ khu vực làm việc, đảm bảo bổ dưỡng chất béo quản lý các tiêu chuẩn về an toàn y tế và phòng nhiễm khuẩn.

Công việc hành chính và lưu trữ hồ sơ: Ngoài các hoạt động chuyên môn, hỗ trợ nha khoa còn đảm bảo sao chép thông tin điều trị, quản lý chi phí, đặt hàng vật tư và lưu trữ hồ sơ bệnh nhân một cách bảo mật và hệ thống.

Để thực hiện tốt những vai trò trên, người làm trợ lý nha khoa cần rèn luyện kỹ năng giao tiếp, kỹ năng cẩn thận trong từng chi tiết nhỏ, khả năng làm việc nhóm và tinh thần trách nhiệm cao. Đồng thời, họ cũng phải nắm chắc kiến thức về răng hàm mặt, hiểu rõ quy trình điều trị và vận hành sử dụng các thiết bị y tế.

1.2 Thuận lợi và hạn chế của nghề hỗ trợ khoa học tại Đức

* Thuận lợi khi chọn nghề Trợ lý Nha khoa tại Đức

Chất lượng đào tạo nghề hàng đầu châu Âu: Đức nổi tiếng với hệ thống giáo dục nghề nghiệp kép – kết hợp lý thuyết trên lớp và thực hành tại cơ sở nha khoa thực tế. Sinh viên được đào tạo bài bản từ kỹ năng chuyên môn đến tác phong làm việc, giúp họ có thể bắt đầu công việc ngay sau khi tốt nghiệp.

Cơ hội việc làm cao: Thiếu hụt nguồn nhân lực trong ngành y tế, đặc biệt là tại các phòng khám nha khoa ở Đức, sinh viên tốt nghiệp gần như không thất nghiệp. Nhu cầu tuyển dụng ổn định, đặc biệt tại các khu vực ngoại ô và thành phố nhỏ.

Môi trường làm việc chuyên nghiệp và sạch sẽ: Phần lớn hỗ trợ nha khoa làm việc trong các phòng khám tư nhân hiện đại, có giờ làm việc hành chính, không phải trực đêm hay làm việc ngày lễ, mang lại sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống cá nhân.

Miễn phí hoàn toàn học phí: Một trong những điểm cộng lớn là sinh viên quốc tế khi theo học ngành nghề tại Đức, bao gồm bao ngành hỗ trợ nha khoa, được miễn 100% học phí. Điều này giúp giảm lực tài chính đáng kể.

Được trả lương trong quá trình học: Sinh viên học nghề hỗ trợ nha khoa theo hình thức “vừa học vừa làm” sẽ được hưởng lương thực tập từ 900–1.100 Euro/tháng – Mức thu nhập đủ để trang trải nghiệm chi phí sinh hoạt cơ bản tại Đức.

Thời gian đào tạo ngắn, chứng chỉ giá trị quốc tế: Chương trình thường kéo dài khoảng 3 năm, nhưng có thể rút ngắn còn 2,5 năm nếu học viên đạt thành tích tốt. Sau khi hoàn tất, học viên sẽ nhận được nghề được công nhận trên toàn Châu Âu và nhiều quốc gia khác.

Chất lượng cuộc sống cao: Đức nằm trong nhóm các quốc gia có chất lượng cuộc sống tốt nhất thế giới, từ tầng hạ tầng giao thông, y tế, giáo dục cho đến mức độ an toàn và tiện nghi sinh hoạt.

Cơ sở định cư lâu dài: Sau khi hoàn thành chương trình học và làm việc tại Đức một vài năm, người lao động có thể xin cấp thẻ cư trú dài hạn, mở rộng con đường định cư bền vững ở Châu Âu.

* Hạn chế khi chọn ngành Trợ lý Nha khoa

Thu nhập thấp hơn so với nhiều ngành khác: Mức lương thực tập từ 900–1.100 Euro/tháng tuy đủ sống nhưng vẫn thấp hơn các ngành khác như điều dưỡng (1.300–1.500 Euro/tháng). Sau tốt nghiệp, hỗ trợ nha khoa thường có mức lương khởi nghiệp từ 2.200–2.500 Euro/tháng – cũng thấp hơn so với các ngành y tế có yêu cầu cao hơn như điều dưỡng, nơi mức lương có thể từ 3.500–4.000 Euro/tháng trở lên.

Giới hạn trong cơ hội thăng tiến: Do hầu hết các cơ sở nha khoa là phòng y tế nhân quy mô nhỏ, cơ hội để thăng tiến lên vị trí quản lý hoặc nâng cao chuyên môn tương đối ít. Nghề nghiệp này của người làm thường được xác định ở một vị trí trong thời gian dài mà ít có sự thay đổi lớn.

Chế độ phúc lợi không có giới hạn: Giống như các bệnh viện lớn hay các tổ chức y tế công, các phòng khám tư nhân thường không có nhiều chính sách đãi ngộ nổi bật như thưởng cuối năm, nghỉ phép dài ngày hay bảo hiểm nguy hiểm mở rộng. Điều này làm cho người lao động ít có cơ hội hưởng lợi từ các quyền bổ sung.

 

Bằng cách cân nhắc kỹ thuật giữa thuận lợi và khó khăn, bạn sẽ có cái nhìn toàn diện hơn về nghề hỗ trợ nha khoa tại Đức – một lựa chọn thực tế và ổn định cho tương lai, đặc biệt với những ai yêu thích môi trường làm việc y tế chuyên nghiệp, nhẹ nhàng và ổn định.

2. Cấp Lương Nghề Trợ Lý Nha Khoa tại Đức

Du học nghề Trợ Lý Nha Khoa tại Đức

Du học nghề Trợ Lý Nha Khoa tại Đức

 

2.1 Mức lương trong quá trình học nghề

Trong thời gian học nghề (Ausbildung – kéo dài từ 2,5 đến 3 năm), học viên nhận lương theo từng năm đào tạo:

  • Năm 1 : khoảng 850–1.000 €/tháng.
  • Năm 2 : khoảng 1.000–1.100 €/tháng.
  • Năm 3 : khoảng 1.100–1.300 €/tháng.

Đặc biệt, một số chương trình đưa ra mức lương từ đầu năm lên tới 960 €, năm thứ hai 1,065 € và năm thứ ba 1,125 €. Sau khấu trừ thuế và bảo hiểm, học viên thực lĩnh vực khoảng 800 – 1.100 €/tháng, đủ trang trải nghiệm sinh hoạt cơ bản.

2.2 Mức lương sau khi tốt nghiệp

Khi đã tốt nghiệp và có bằng chứng nhận nghề chính thức, hỗ trợ nha khoa tại Đức có trình độ thu nhập như sau:

  • Mức khởi động phổ biến: 2.200 – 2.800 € /tháng, tùy chọn địa điểm, kinh nghiệm và quy mô phòng khám.
  • Sau 2–3 năm làm việc, thu nhập có thể tăng lên 3.000 – 3.500 € /tháng, đặc biệt nếu đảm bảo nhận được vai trò quản lý hoặc chuyên gia kỹ thuật.
  • Với các chuyên môn nâng cao như Trợ lý dự phòng (ZMP) hoặc Chuyên gia vệ sinh răng miệng (tăng ~25–30%), Trình lương có thể vượt qua mức trung bình, đặc biệt tại các khu vực có nhu cầu cao.

3. Điều Để Trở Thành Trợ Lý Nha Khoa tại Đức

Để tham gia chương trình du học nghề và trở thành trợ lý nha khoa tại Đức, bạn cần đạt được:

  • Tốt nghiệp THPT (có bằng cấp cao hơn như cao đẳng/đại học ngành y tế là lợi thế).
  • Độ tuổi : thường từ 18 đến 35 tuổi; một số ứng dụng ưu tiên dưới 30 tuổi.
  • Tiếng Đức : chứng chỉ B1 trở lên (một số nơi yêu cầu B2). Trình độ này phải đảm bảo đủ kỹ năng nghe – nói – đọc – viết.
  • Sức khỏe tốt , không mắc các bệnh truyền nhiễm (như viêm gan, HIV…).
  • Lý lịch tư pháp sạch trong , có giấy xác nhận không có tiền lãi sự sự.
  • Kỹ năng cá nhân tỉ mỉ, có trách nhiệm, giao tiếp tốt, chịu được áp lực, chuyên nghiệp trong công việc chăm sóc bệnh nhân.

Một số nơi yêu cầu bổ sung kinh nghiệm chuyên ngành y tế hoặc tham gia các khóa học ngắn như sơ cấp nghiên cứu, bảo vệ phóng xạ röntgen, nếu người dùng ứng dụng đăng ký học nâng cao như Chuyên gia vệ sinh răng miệng hay Trợ lý dự phòng.

4. Chi phí du học hỗ trợ Nha khoa

Du học nghề Trợ Lý Nha Khoa tại Đức

Du học nghề Trợ Lý Nha Khoa tại Đức

4.1 Chi phí tại Việt Nam trước khi đi

  • Học tiếng Đức từ A1 đến B1 (hoặc B2) : thời gian từ 6–10 tháng, học phí có thể từ 40–60 triệu VNĐ nếu học tại các trung tâm uy tín.
  • Chi phí làm hồ sơ , dịch thuật, công chứng giấy tờ, viết CV và thư xin tiêu chuẩn nghề Đức, phỏng vấn: tổng chi phí thường dao động 150–250 triệu VNĐ , chia làm nhiều đợt, đóng phần lớn sau khi có visa.

4.2 Chi phí học tập và sinh hoạt tại Đức

  • Học nghề trường phí : thường miễn 100% hoặc có thu phí đăng ký quản lý nhỏ (600–1.000 € mỗi năm).
  • Chi phí sinh hoạt : khoảng 700–1.000 €/tháng , bao gồm tiền thuê phòng, ăn mua, đi lại, bảo hiểm, sinh hoạt cá nhân.
  • Được thực hiện quá trình luyện tập từ năm đầu, người học có thể tự động trang trải nghiệm hoạt động mà không phụ thuộc quá nhiều vào tài chính gia đình.

Một số học viên phản hồi rằng chi phí tổng hợp ví dụ khoảng 200–300 triệu VNĐ (bao gồm cả vé máy bay, học tiếng, hồ sơ, sang Đức…), nhưng khả năng tiết kiệm và sống ổn định là thực tế.

5. Cơ hội việc làm và thăng tiến

  • Cơ hội việc làm cao : chuyên ngành hỗ trợ nha khoa tại Đức hiện đang thiếu khoảng hàng ngàn lao động mỗi năm. Người học thường được làm việc lại ngay tại nơi thực tập nếu công việc đạt hiệu quả tốt.
  • Thăng tiến chuyên môn : từ ZFA, bạn có thể nâng cấp lên ZMP (Prophylaxe Assistenz), ZMF (Fachassistant), hoặc Dental Hygienist – các trò chơi kỹ thuật cao hơn thu nhập tốt hơn.
  • Lộ trình nghề nghiệp mở rộng : học liên thông ngành y tế, quản lý phòng khám, đào tạo hoặc chuyên gia kỹ thuật.
  • Định cư lâu dài : sau 2–3 năm làm việc hợp pháp, bạn có thể xin thẻ cư trú dài hạn tại Đức; sau 5 năm đóng thuế và cư trú, có thể đủ điều kiện xin quốc tế.

Kết luận

Du học nghề Trợ Lý Nha Khoa tại Đức là sự lựa chọn tối ưu cho những bạn trẻ mong muốn có nghề nghiệp ổn định, thu nhập hấp dẫn và cơ hội sống lâu dài tại Châu Âu. Với lợi thế miễn học phí , lương thực tập ngay từ năm đầu , đào tạo chuyên sâu theo mô hình quốc tế , và thị trường việc làm rộng mở, ngành hỗ trợ nha khoa thực sự là lựa chọn đáng cân nhắc cho tương lai.

https://iecs.vn/wp-content/uploads/2025/07/mau-tham-khao-5-1-scaled.jpg 1442 2560 Bình Nguyên https://iecs.vn/wp-content/uploads/2018/10/210518ogoIECS_V3-80x80.png Bình Nguyên2025-07-25 20:35:062025-07-26 09:01:53Du học nghề Trợ Lý Nha Khoa tại Đức: Cơ Hội Và Thu Nhập

Cấu trúc đề thi TELC B1 tiếng Đức 2025

24/07/2025/by Bình Nguyên

Đề thi TELC B1 là bài kiểm tra năng lực tiếng Đức ở trình độ trung cấp, đánh giá khả năng giao tiếp cơ bản trong cuộc sống hàng ngày và tình huống chuyên nghiệp. Cấu trúc bài thi bao gồm hai phần chính: Thi Viết (đọc hiểu, nghe hiểu, ngữ pháp-từ vựng và viết) và Thi Nói. Thí sinh cần đạt ít nhất 60% tổng điểm mỗi phần để đỗ. Việc nắm vững các dạng bài, luyện tập thường xuyên với đề thi thử TELC B1 và áp dụng mẹo làm bài là yếu tố then chốt để thành công.

1. Tổng quan về chứng chỉ TELC B1

Chứng chỉ TELC B1 Deutsch (The European Language Certificates B1) là một trong những chứng chỉ tiếng Đức quốc tế được công nhận rộng rãi. Nó xác nhận bạn có khả năng sử dụng tiếng Đức một cách độc lập trong nhiều tình huống hàng ngày và trong bối cảnh công việc đơn giản.

Vai trò quan trọng:

  • Du học nghề tại Đức: Thường là yêu cầu tối thiểu cho các chương trình du học nghề.
  • Làm việc và định cư: Là một trong những điều kiện quan trọng để xin visa làm việc hoặc giấy phép định cư tại Đức.
  • Hòa nhập xã hội (Integration): Giúp bạn giao tiếp tự tin hơn trong cuộc sống hàng ngày tại các quốc gia nói tiếng Đức.

2. Cấu trúc đề thi TELC B1: Phân tích chi tiết

Đề thi TELC B1 được chia thành hai phần chính: Phần thi Viết (Schriftliche Prüfung) và Phần thi Nói (Mündliche Prüfung). Tổng thời gian làm bài khoảng 2 giờ 30 phút (chưa tính thời gian nghỉ).

2.1. Phần thi Viết (Schriftliche Prüfung)

Phần thi viết kéo dài khoảng 150 phút (bao gồm 20 phút nghỉ) và bao gồm 4 kỹ năng/mô-đun nhỏ:

a) Ngữ pháp và Từ vựng (Sprachbausteine)

  • Thời gian: 20 phút
  • Số lượng câu: 20 câu (10 câu điền từ/cụm từ, 10 câu trắc nghiệm giới từ/cấu trúc).
  • Nội dung: Đánh giá khả năng vận dụng ngữ pháp và từ vựng B1 vào các đoạn văn ngắn.
  • Mục tiêu: Kiểm tra kiến thức về cấu trúc câu, liên từ, giới từ, thì, cách chia động từ/tính từ, và từ vựng phù hợp ngữ cảnh.
  • Ví dụ dạng bài: Bạn sẽ được cho một đoạn văn với các chỗ trống, và nhiệm vụ là điền từ/cụm từ thích hợp từ danh sách cho sẵn, hoặc chọn đáp án đúng trong các lựa chọn A, B, C.
    • Ví dụ (Phần 1): “Sehr geehrte Damen und Herren, ich habe ______ (1) Ihrer Anzeige im Internet gelesen und interessiere mich sehr für die Stelle als Praktikant. Ich habe schon viel Erfahrung ______ (2) diesem Bereich.” Lựa chọn (1): A) von B) aus C) über Lựa chọn (2): A) in B) mit C) von
    • Ví dụ (Phần 2): Hoàn thành một email/thư với các từ/cụm từ cho sẵn.

b) Đọc hiểu (Leseverstehen)

  • Thời gian: 30 phút
  • Số lượng bài: 3 phần nhỏ với các dạng bài khác nhau.
  • Nội dung:
    • Phần 1 (Globales Verstehen): Đọc các tiêu đề/quảng cáo ngắn và nối với các đoạn văn phù hợp.
      • Ví dụ: Nối 5 thông báo ngắn (ví dụ: “Suchen Sie einen Nebenjob?”, “Wohnung zu vermieten”, “Sprachkursangebote”) với 10 đoạn văn mô tả.
    • Phần 2 (Detailliertes Verstehen): Đọc một văn bản dài hơn (thư, bài báo, bài đăng blog) và trả lời các câu hỏi trắc nghiệm đúng/sai hoặc chọn đáp án.
      • Ví dụ: Đọc một lá thư phàn nàn và xác định xem các câu phát biểu cho sẵn là đúng (richtig) hay sai (falsch).
    • Phần 3 (Selektives Verstehen): Đọc một vài quảng cáo/thông báo và tìm thông tin cụ thể (ví dụ: tìm khóa học phù hợp với một tiêu chí nào đó).
      • Ví dụ: Có 10 mô tả về nhu cầu của các cá nhân (ví dụ: “Ich suche einen Tanzkurs für Anfänger am Abend.”) và 5-6 quảng cáo khóa học/sự kiện. Bạn phải nối người với khóa học phù hợp.
  • Mục tiêu: Đánh giá khả năng đọc hiểu tổng thể, chi tiết và chọn lọc thông tin từ các văn bản thực tế.
  • Đề thi mẫu:
B1 Lesen Teil 2

B1 Lesen Teil 2

c) Nghe hiểu (Hörverstehen)

  • Thời gian: 30 phút
  • Số lượng bài: 3 phần nhỏ với các đoạn hội thoại/thông báo được nghe 1-2 lần.
  • Nội dung:
    • Teil 1 (Globales Verstehen): Nghe các đoạn hội thoại ngắn (ví dụ: thông báo qua loa, tin tức radio) và chọn đáp án chính xác về nội dung chính. Nghe 2 lần.
      • Ví dụ: Nghe một thông báo ở sân bay và trả lời câu hỏi “Worum geht es in dieser Durchsage?” (A) Verspätung eines Fluges, B) Neue Abflugzeit, C) Gates-Änderung).
    • Teil 2 (Detailliertes Verstehen): Nghe một đoạn hội thoại/phỏng vấn dài hơn và trả lời các câu hỏi trắc nghiệm đúng/sai. Nghe 1 lần.
      • Ví dụ: Nghe cuộc phỏng vấn với một chuyên gia về “Leben in der Großstadt” và xác định các câu phát biểu là đúng (richtig) hay sai (falsch).
    • Teil 3 (Selektives Verstehen): Nghe các thông báo ngắn và nối với tình huống/người phù hợp. Nghe 2 lần.
      • Ví dụ: Nghe 5 đoạn hội thoại ngắn (ví dụ: đang gọi điện đặt bàn ở nhà hàng, hỏi đường) và nối với 10 hình ảnh/tình huống cho sẵn.
  • Mục tiêu: Đánh giá khả năng nghe hiểu tổng thể, chi tiết và chọn lọc thông tin trong các tình huống giao tiếp đời thường.
  • Đề thi mẫu:
B1 Hören Teil 2

B1 Hören Teil 2

d) Viết (Schriftlicher Ausdruck)

  • Thời gian: 30 phút
  • Nội dung: Viết một lá thư (email) chính thức hoặc không chính thức (ví dụ: thư khiếu nại, thư xin lỗi, thư mời, thư phản hồi). Độ dài khoảng 80-100 từ.
  • Mục tiêu: Đánh giá khả năng viết một văn bản có cấu trúc, logic, sử dụng từ vựng và ngữ pháp phù hợp, đúng văn phong.
  • Tiêu chí chấm điểm: Nội dung, cấu trúc, ngữ pháp, từ vựng, văn phong.
  • Ví dụ đề bài:
    • “Sie haben vor Kurzem an einem Sprachkurs teilgenommen und sind unzufrieden. Schreiben Sie eine E-Mail an die Sprachschule und beschweren Sie sich über die Probleme. Nennen Sie mindestens drei Punkte, warum Sie unzufrieden sind und was Sie sich wünschen.” (Viết thư khiếu nại)
    • “Ihr deutscher Freund/Ihre deutsche Freundin hat Sie zu seiner/ihrer Geburtstagsfeier eingeladen. Schreiben Sie eine Antwort, bedanken Sie sich für die Einladung und fragen Sie nach der genauen Adresse und Uhrzeit. Sie können auch ein kleines Geschenk vorschlagen.” (Viết thư trả lời mời)
  • Đề thi mẫu
Telc B1 Phần Thi Viết

Telc B1 Phần Thi Viết

Thời gian nghỉ giữa phần thi Viết và Nói: 20 phút

2.2. Phần thi Nói (Mündliche Prüfung)

Phần thi nói kéo dài khoảng 15 phút và thường được thực hiện theo cặp (2 thí sinh) hoặc 3 thí sinh (tùy vào số lượng thí sinh và trung tâm thi).

  • Chuẩn bị: 20 phút trước khi vào phòng thi.
  • Số lượng bài: 3 phần.
  • Nội dung:
Phần thi Cấu trúc Nội dung
Teil 1 (Kontaktaufnahme – Sich vorstellen) Giới thiệu bản thân, sở thích, kinh nghiệm học tiếng Đức, lý do học tiếng Đức – Tên, tuổi, nơi ở, quốc tịch- Nghề nghiệp/học vấn- Sở thích cá nhân- Lý do học tiếng Đức- Dự định tương lai(Thí sinh có thể mang theo phiếu ghi chú)
Teil 2 (Ein Gespräch über ein Thema – Thema präsentieren) Trình bày quan điểm cá nhân (1,5 – 2 phút), sau đó thảo luận với bạn thi và giám khảo – Chọn 1 trong 2 chủ đề cho sẵn- Ví dụ: Ưu nhược điểm của việc học online; Ý nghĩa của thể thao; Vai trò của du lịch- Trình bày lập luận, dẫn chứng- Thảo luận cùng bạn thi, trả lời câu hỏi của giám khảo
Teil 3 (Gemeinsam etwas planen) Lên kế hoạch chung với bạn thi để giải quyết tình huống cụ thể – Ví dụ: Lên kế hoạch đi chơi cuối tuần• Đi đâu? Khi nào?• Đi bằng phương tiện gì?• Mang theo những gì?• Hoạt động tại đó?- Tình huống khác: tổ chức tiệc, tìm căn hộ, chuẩn bị cho chuyến du lịch…
  • Mục tiêu: Đánh giá khả năng giao tiếp lưu loát, tương tác, trình bày ý kiến, đặt câu hỏi, đưa ra đề xuất và phản ứng trong các tình huống giao tiếp thực tế.
  • Đề thi mẫu:

3. Cách tính điểm và điều kiện đỗ TELC B1

Để đỗ chứng chỉ TELC B1, thí sinh cần đạt:

  • Phần thi Viết: Ít nhất 60% tổng điểm (tương đương 135/225 điểm).
  • Phần thi Nói: Ít nhất 60% tổng điểm (tương đương 45/75 điểm).

Tổng điểm tối đa là 300 điểm. Cả hai phần thi Viết và Nói đều phải đạt mức tối thiểu.

Phần thi Điểm tối đa Yêu cầu
Thi viết (Nghe, Đọc, Ngữ pháp, Viết) 225 điểm ≥ 135 điểm
Thi nói 75 điểm ≥ 45 điểm
Tổng 300 điểm ≥ 180 điểm

Mức độ xếp loại:

  • 270–300: Bằng xuất sắc  
  • 240–269,5: Bằng giỏi 
  • 210–239,: Bằng khá 
  • 180–209,5: Bằng đạt 

Điểm số của từng kỹ năng (Nghe, Đọc, Viết) trong phần thi Viết không được tính riêng lẻ mà được gộp chung. Điều này cho phép thí sinh bù điểm giữa các kỹ năng, miễn là tổng điểm đạt yêu cầu. Phần thi Nói được đánh giá dựa trên các tiêu chí như phát âm, ngữ pháp, từ vựng và khả năng diễn đạt. Nếu trượt một trong hai phần, thí sinh có thể đăng ký thi lại phần đó trong kỳ thi tiếp theo.

4. Một số kinh nghiệm thi TELC B1 hiệu quả

Để đạt kết quả cao trong kỳ thi TELC B1, việc chuẩn bị kỹ lưỡng và có chiến lược ôn luyện là yếu tố then chốt. Dưới đây là những kinh nghiệm được chia sẻ từ các thí sinh đã thành công từ IECS: 

4.1. Luyện tập với đề thi thử TELC B1 (Modelltest)

  • Tìm kiếm đề thi mẫu chính thức:
    • Trang web của TELC GmbH: Luôn là nguồn tài liệu uy tín nhất. Truy cập www.telc.net và tìm mục Deutsch B1 hoặc Modelltest. TELC thường cung cấp 1-2 bộ đề mẫu miễn phí để thí sinh làm quen với định dạng.
    • Các nhà xuất bản uy tín: Như Klett, Hueber, Cornelsen cũng có các sách luyện thi TELC B1 với nhiều đề mẫu.
    • Trung tâm luyện thi: Các trung tâm như VGEC/IECS thường có bộ đề thi riêng hoặc tài liệu tổng hợp được biên soạn sát với cấu trúc thực tế.
  • Làm bài dưới áp lực thời gian: Hãy giả lập điều kiện thi thật để làm quen với áp lực thời gian và phân bổ thời gian hợp lý cho từng phần.
  • Tự chấm điểm và rút kinh nghiệm: So sánh đáp án của bạn với đáp án mẫu, tìm ra lỗi sai và hiểu rõ lý do. Ghi lại các lỗi thường gặp để tránh lặp lại.

4.2. Mẹo cho từng phần thi

  • Ngữ pháp & Từ vựng (Sprachbausteine):
    • Ôn tập kỹ các cấu trúc ngữ pháp cơ bản và nâng cao của B1 (chia động từ, cấu trúc câu bị động, câu gián tiếp, liên từ kép, giới từ).
    • Học từ vựng theo chủ đề, chú ý các từ đồng nghĩa, trái nghĩa và đặc biệt là các giới từ đi kèm động từ/danh từ (Verben mit Präpositionen, Nomen mit Präpositionen).
    • Đọc kỹ câu hỏi và ngữ cảnh để chọn từ phù hợp nhất, đôi khi chỉ một giới từ nhỏ cũng thay đổi toàn bộ ý nghĩa.
  • Đọc hiểu (Leseverstehen):
    • Chiến thuật: Đọc câu hỏi trước khi đọc bài để xác định thông tin cần tìm.
    • Kỹ năng: Luyện kỹ năng đọc lướt (skimming) để nắm ý chính của đoạn văn và đọc quét (scanning) để tìm thông tin cụ thể (tên, số, ngày tháng).
    • Đừng quá sa đà vào từ mới không cần thiết, hãy tập trung vào ý chính và các câu hỏi.
  • Nghe hiểu (Hörverstehen):
    • Làm quen: Luyện nghe đa dạng các đoạn hội thoại, tin tức, phỏng vấn tiếng Đức với các giọng điệu và tốc độ nói khác nhau.
    • Chú ý: Nghe các từ khóa, dấu hiệu chuyển ý, từ phủ định (nicht, kein) để nắm bắt thông tin chính xác.
    • Ghi chú: Ghi chú nhanh các thông tin quan trọng trong lúc nghe.
    • Luyện nghe chủ động: Nghe podcast, xem phim/tin tức tiếng Đức với phụ đề, sau đó bỏ phụ đề.
  • Viết (Schriftlicher Ausdruck):
    • Cấu trúc: Học thuộc cấu trúc và văn phong của các loại thư khác nhau (bắt đầu, kết thúc, các cụm từ cố định).
    • Thực hành: Luyện viết thường xuyên, đảm bảo bài viết có mở bài, thân bài (trả lời đủ các ý trong đề bài), kết bài rõ ràng, logic.
    • Đa dạng hóa: Sử dụng đa dạng cấu trúc câu (câu ghép, câu phụ) và từ vựng B1 để bài viết sinh động hơn.
    • Kiểm tra lỗi: Dành 5 phút cuối để kiểm tra lỗi ngữ pháp, chính tả, dấu câu.
  • Nói (Mündliche Prüfung):
    • Chuẩn bị: Chuẩn bị sẵn một bài giới thiệu bản thân ngắn gọn, đầy đủ (khoảng 1-2 phút) và có thể linh hoạt điều chỉnh.
    • Thuyết trình: Luyện trình bày quan điểm rõ ràng, có dẫn chứng, và biết cách phản biện một cách lịch sự.
    • Tương tác: Trong phần lập kế hoạch, tương tác tích cực với bạn thi, đưa ra đề xuất (Ich schlage vor..., Wie wäre es mit...?), đồng ý (Das finde ich gut.), hoặc phản đối (Ich bin nicht sicher..., Vielleicht wäre es besser, wenn...?) một cách lịch sự.
    • Luyện nói với bạn bè, giáo viên hoặc tự ghi âm để sửa lỗi phát âm và ngữ điệu.

4.3. Lộ trình ôn luyện tổng thể

  • Tham gia khóa học chất lượng: Một khóa học luyện thi TELC B1 chuyên sâu tại các trung tâm uy tín sẽ giúp bạn nắm vững kiến thức và kỹ năng làm bài, nhận được sự hướng dẫn chuyên nghiệp.
  • Sử dụng tài liệu ôn tập đa dạng: Sách giáo trình, sách luyện thi TELC B1, ứng dụng học tiếng Đức, các nguồn online.
  • Thực hành giao tiếp: Tạo môi trường nói tiếng Đức thường xuyên (tham gia câu lạc bộ, nói chuyện với người bản xứ) để cải thiện sự tự tin và phản xạ.
  • Giữ tinh thần thoải mái: Tâm lý ổn định, tự tin là yếu tố quan trọng để đạt kết quả tốt nhất trong phòng thi.

4.4. Kinh nghiệm chuẩn bị cho kỳ thi TELC B1

Kinh nghiệm chuẩn bị cho kỳ thi TELC B1

Kinh nghiệm chuẩn bị cho kỳ thi TELC B1

  1. Luyện tập với đề thi mẫu:
    Việc làm quen với cấu trúc đề thi là yếu tố quan trọng để giảm áp lực trong ngày thi. Hãy tải các đề thi mẫu từ trang web chính thức của TELC hoặc tham khảo các tài liệu như TELC B1 Schreiben – Vorbereitung und Training. Dành thời gian làm bài trong điều kiện mô phỏng kỳ thi thực tế để rèn kỹ năng quản lý thời gian.
  2. Cải thiện kỹ năng Nghe:
    Nghe các đoạn hội thoại, podcast hoặc chương trình truyền hình tiếng Đức như Deutschlandfunk hoặc DW Nachrichten. Ghi chú các từ khóa và luyện tập trả lời câu hỏi liên quan đến nội dung nghe. Tăng dần độ khó của bài nghe để làm quen với tốc độ nói nhanh.
  3. Rèn luyện kỹ năng Đọc:
    Đọc các bài báo, sách hoặc tài liệu tiếng Đức ở trình độ B1. Tập trung vào việc xác định ý chính và trả lời câu hỏi trắc nghiệm. Hãy luyện kỹ năng đọc lướt (scanning) để tìm thông tin nhanh chóng.
  4. Phát triển kỹ năng Viết : Luyện viết thư theo các chủ đề phổ biến như thư cảm ơn, thư xin lỗi hoặc thư xuất bản. Sử dụng các câu mẫu như “Vielen Dank für…” (Cảm ơn vì…) hoặc “Ich würde vorschlagen, dass…” (Tôi đề nghị rằng…). Kiểm tra bài viết bằng cách nhờ người dùng hoặc bạn bè sửa lỗi ngữ pháp và từ vựng.
  5. Chuẩn bị cho phần thi Nói : Tham gia các câu lạc bộ tiếng Đức hoặc luyện nói với bạn bè, giáo viên. Ghi âm bài nói của mình để kiểm tra khả năng phát âm và ngữ điệu. Khi luyện tập, hãy tập trung vào trình bày ý tưởng rõ ràng và sử dụng các từ nối như “zuerst” (đầu tiên), “danach” (sau đó).
  6. Quản lý thời gian : Trong ngày thi, hãy đọc kỹ hướng dẫn và phân tích thời gian bổ sung hợp lý cho từng phần. Với phần thi Viết, dành khoảng 5 phút để lập ý trước khi viết thư. Trong phần thi Nói, hãy giữ bình tĩnh và nói chậm rãi để giám khảo dễ hiểu.
  7. Tham gia khóa học ôn luyện : Các trung tâm đào tạo tiếng Đức như IECS, Goethe cung cấp các khóa học thi TELC B1 với giáo viên giàu kinh nghiệm. Các khóa học này giúp bạn làm quen với cấu trúc đề thi và cải thiện điểm yếu.

5. Luyện thi TELC B1 cùng IECS

Tại IECS – Trung tâm Du học nghề Đức Việt Nam , chúng tôi cam kết đồng hành cùng bạn trên chương trình chứng chỉ TELC B1. Với đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, tài liệu nghiên cứu chuyên sâu và trình bày cá nhân hóa:

  • Giáo trình cập nhật: Luôn theo sát cấu trúc và yêu cầu mới nhất của kỳ thi TELC, bao gồm các dạng bài chuẩn 2024-2025.
  • Đội ngũ giáo viên chuyên môn cao: Có kinh nghiệm luyện thi, nắm vững các mẹo và chiến lược làm bài hiệu quả.
  • Môi trường học tập chuyên nghiệp: Tập trung vào cả 4 kỹ năng, đặc biệt là tăng cường thực hành nói và viết thông qua các hoạt động tương tác.
  • Thi thử định kỳ với đề thi mẫu: Giúp học viên làm quen với áp lực thi cử, đánh giá trình độ bản thân và nhận phản hồi chi tiết để cải thiện.
  • Tư vấn lộ trình cá nhân hóa: Hỗ trợ học viên tối đa để đạt được mục tiêu chứng chỉ B1.

Bài viết này thuộc bản quyền của Tổ Chức Tư Vấn Giáo Dục Quốc Tế IECS. Sao chép dưới mọi hình thức xin vui lòng dẫn nguồn và links. 

THAM KHẢO THÊM:

  • Du học nghề Đức
  • Giảng giải ngữ pháp tiếng Đức
  • 7 ưu điểm khi du học nghề tại Đức
  • Bảng chữ cái tiếng Đức
  • 5 bí quyết học tiếng Đức hiệu quả
  • 8 cách học ngữ pháp tiếng Đức hiệu quả
  • Bảng chữ cái tiếng Đức
  • Gia sư tiếng Đức
  • Tự học tiếng đức A1 – Khó hay dễ?

IECS và Vuatiengduc là công ty chuyên du học nghề Đức và trung tâm tiếng Đức uy tín nhất hiện nay. Với đội ngữ sáng lập đã sinh sống 20 năm tại Đức IECS và Vuatiengduc chúng tôi hiểu các bạn cần gì và sẽ tìm ra giải pháp cho từng học viên học tiếng Đức chuyên nghiệp

https://iecs.vn/wp-content/uploads/2025/07/mau-tham-khao-3-1-scaled.jpg 1443 2560 Bình Nguyên https://iecs.vn/wp-content/uploads/2018/10/210518ogoIECS_V3-80x80.png Bình Nguyên2025-07-24 14:32:532025-09-10 14:50:48Cấu trúc đề thi TELC B1 tiếng Đức 2025

So sánh du học nghề Đức và học đại học ở Việt Nam?

18/07/2025/by Bình Nguyên

Sau khi tốt nghiệp THPT, rất nhiều bạn trẻ và phụ huynh băn khoăn giữa hai lựa chọn: học đại học trong nước hay du học nghề tại Đức. Mỗi con đường đều có những ưu điểm và hạn chế riêng. Bài viết sau đây, IECS sẽ giúp bạn so sánh chi tiết về du học nghề Đức và học đại học ở Việt Nam để đưa ra quyết định phù hợp nhất với hoàn cảnh và định hướng cá nhân của bạn.

1. So sánh giữa du học nghề Đức và học đại học Việt Nam

so sánh học Đại học Việt Nam và Du học nghề Đức

so sánh học Đại học Việt Nam và Du học nghề Đức

1. Thời gian đào tạo

  • Du học nghề Đức có thời gian đào tạo từ 3 đến 3,5 năm, tùy ngành. Chương trình kết hợp giữa học lý thuyết tại trường và thực hành trực tiếp tại doanh nghiệp theo mô hình đào tạo kép.
  • Học đại học Việt Nam thường kéo dài khoảng 4 năm đối với bậc cử nhân. Trong quá trình học, sinh viên chủ yếu tiếp cận lý thuyết và có 1–2 kỳ thực tập ngắn tại doanh nghiệp.

👉 Nhận xét: Du học nghề giúp rút ngắn thời gian học, sớm ra trường và đi làm ổn định hơn.

2. Chi phí và hỗ trợ tài chính

2.1. Chi phí học đại học tại Việt Nam

Mặc dù học tại Việt Nam được xem là tiết kiệm hơn so với du học, nhưng nếu phân tích kỹ, tổng chi phí 4 năm đại học tại Việt Nam không hề nhỏ, đặc biệt ở các trường tư thục hoặc chương trình quốc tế.

✅  Học phí
Trường Đại học Ngành học Mức học phí trung bình (VNĐ/năm)
Đại học Bách Khoa TP.HCM (Chất lượng cao) Kỹ thuật, CNTT 30 – 50 triệu
Đại học Kinh tế Quốc dân Quản trị, Kinh doanh 18 – 28 triệu
Đại học FPT Công nghệ, Kinh doanh 100 – 130 triệu
RMIT Việt Nam Truyền thông, Thiết kế, Kinh tế 280 – 320 triệu
Đại học Ngoại thương Kinh tế, Ngôn ngữ 20 – 30 triệu

💡 Lưu ý: Học phí ở các chương trình chất lượng cao, tiên tiến, liên kết quốc tế thường cao gấp 2–3 lần chương trình đại trà.

✅ Các chi phí sinh hoạt khác (TP.HCM / Hà Nội)
Hạng mục Ước tính chi phí hàng tháng (VNĐ)
Nhà trọ / ký túc xá 1.500.000 – 4.000.000
Ăn uống 2.000.000 – 3.500.000
Đi lại 300.000 – 500.000
Internet, điện thoại 200.000 – 300.000
Tài liệu, photo, học cụ 300.000 – 600.000
Vui chơi, giải trí 500.000 – 1.000.000

➡️ Tổng cộng mỗi tháng: khoảng 5 – 9 triệu đồng
➡️ Tổng cộng 1 năm (10 tháng học): 50 – 90 triệu đồng/năm

✅ Các khoản chi khác
  • Lệ phí thi cử, thi chứng chỉ ngoại ngữ (IELTS, MOS, tin học…)
  • Đồng phục, sách vở, đồ dùng chuyên ngành (đặc biệt với kiến trúc, y, kỹ thuật)
  • Học thêm, học lại, tín chỉ phụ đạo (nếu có)

2.2. Chi phí khi du học nghề tại Đức

Du học nghề Đức có đặc thù rất riêng: không mất học phí và được trả lương khi đi học. Đây là lợi thế cực lớn so với đại học trong nước.

✅ Học phí
  • Miễn phí hoàn toàn cho chương trình đào tạo nghề (Ausbildung) tại các trường công ở Đức.
✅ Trợ cấp hàng tháng (lương thực tập)
Ngành nghề Lương thực tập ước tính/tháng (EUR)
Điều dưỡng 1.200 – 1.300
Nhà hàng – khách sạn 900 – 1.100
Cơ khí – kỹ thuật 1.100 – 1.200
IT – Công nghệ 1.200 – 1.400

➡️ Tương đương khoảng 24 – 35 triệu đồng/tháng.
➡️ Tiền trợ cấp này đủ để tự trang trải sinh hoạt tại Đức (ở ghép, ăn uống tiết kiệm).

✅ Chi phí ban đầu để chuẩn bị đi Đức
Khoản mục Chi phí (VNĐ)
Học tiếng Đức (đến B1 hoặc B2) 30 – 60 triệu
Thi chứng chỉ, ôn thi 10 – 15 triệu
Làm hồ sơ, dịch thuật, công chứng 10 – 20 triệu
Xin visa, khám sức khỏe, vé máy bay 30 – 50 triệu
Đặt cọc tài khoản (nếu cần) Khoảng 250 triệu (có thể không cần nếu được tài trợ)

➡️ Tổng chi phí khởi đầu: khoảng 150 – 300 triệu đồng (tùy ngành, trung tâm hỗ trợ, vùng học)

 

✅ So sánh tổng thể chi phí (trong 4 năm):
Khoản mục Học đại học VN Du học nghề Đức
Học phí 4 năm 80 – 500 triệu 0 đồng
Sinh hoạt 200 – 350 triệu Được hỗ trợ 100% từ lương thực tập
Chi phí đầu tư ban đầu Thấp 150 – 300 triệu
Tổng cộng 300 – 800 triệu (tùy trường) Có thể thu hồi vốn sau 1 năm

 

✅ Kết luận về chi phí
  • Nếu bạn học đại học ở Việt Nam, dù chọn trường công hay tư, chi phí 4 năm học vẫn không nhỏ, đặc biệt nếu học chương trình quốc tế hoặc ở thành phố lớn.
  • Với du học nghề Đức, bạn đầu tư ban đầu cao hơn nhưng tiết kiệm về lâu dài, lại được hỗ trợ tài chính trong quá trình học, có thể tự chủ tài chính từ năm đầu tiên tại Đức.
  • Sau khi tốt nghiệp nghề, bạn còn có thể tiếp tục học lên, làm việc với mức lương cao và có lộ trình định cư rõ ràng — điều mà học đại học trong nước không mang lại trực tiếp.
  • Du học nghề Đức được miễn 100% học phí. Học viên còn được nhận lương thực tập từ 800–1.300 Euro/tháng trong suốt quá trình học, đủ để trang trải sinh hoạt tại Đức. Khoản đầu tư ban đầu cho học tiếng và hồ sơ thường dao động khoảng 200–300 triệu đồng.
  • Học đại học Việt Nam có học phí khá linh hoạt: trường công lập từ 10–20 triệu/năm, trường tư thục hoặc chương trình chất lượng cao có thể lên đến 50–100 triệu/năm. Ngoài ra, sinh viên còn phải chi thêm cho sách vở, ký túc xá, ăn uống, sinh hoạt…

👉 Nhận xét: Du học nghề Đức tiết kiệm hơn về lâu dài, nhờ được trợ cấp và không mất học phí.

3. Cơ hội việc làm

  • Du học nghề Đức mang lại cơ hội việc làm rất cao ngay sau tốt nghiệp. Các ngành nghề như điều dưỡng, nhà hàng – khách sạn, cơ khí, IT… luôn trong tình trạng thiếu nhân lực tại Đức. Mức lương khởi điểm từ 2.500–3.500 Euro/tháng là phổ biến. Nhiều học viên được ký hợp đồng làm việc tại chính nơi thực tập.
  • Học đại học Việt Nam gặp nhiều cạnh tranh. Nhiều sinh viên khó tìm được việc đúng ngành, đặc biệt trong các ngành thừa nhân lực như kinh tế, quản trị. Tình trạng “thừa thầy thiếu thợ” khiến tỷ lệ thất nghiệp sau đại học vẫn cao.

👉 Nhận xét: Du học nghề Đức giúp học viên dễ dàng bước vào thị trường lao động với thu nhập hấp dẫn và môi trường quốc tế.

4. Giá trị bằng cấp

  • Du học nghề Đức cấp bằng nghề quốc gia được công nhận toàn liên minh châu Âu và có giá trị quốc tế. Ngoài ra, học viên tốt nghiệp còn có lợi thế lớn trong hồ sơ việc làm tại Đức và châu Âu.
  • Học đại học Việt Nam chủ yếu được công nhận trong nước. Nếu muốn làm việc hoặc học tiếp tại nước ngoài, bạn phải trải qua nhiều bước công nhận văn bằng, thi lại ngoại ngữ hoặc học bổ sung.

👉 Nhận xét: Bằng nghề Đức mang tính toàn cầu, mở rộng cơ hội nghề nghiệp quốc tế hơn so với bằng đại học trong nước.

5. Kỹ năng và trải nghiệm

  • Du học nghề Đức nổi bật với thời lượng thực hành chiếm đến 70% chương trình. Học viên được đào tạo trong môi trường chuyên nghiệp, tiếp xúc trực tiếp với công việc thực tế, rèn luyện kỹ năng giao tiếp, tác phong công nghiệp và làm việc đa văn hóa.
  • Học đại học Việt Nam nặng lý thuyết, ít thực hành. Phần lớn sinh viên chỉ tiếp cận thực tế trong thời gian thực tập ngắn, thường mang tính hình thức, nên thiếu kỹ năng làm việc thực tế.

👉 Nhận xét: Du học nghề giúp học viên phát triển kỹ năng mềm, tác phong chuyên nghiệp và thích nghi với môi trường quốc tế nhanh hơn.

6. Điều kiện nhập học

  • Du học nghề Đức yêu cầu học viên tốt nghiệp THPT và có chứng chỉ tiếng Đức tối thiểu B1. Một số ngành không yêu cầu chứng minh tài chính. Điều kiện tương đối dễ tiếp cận với nhiều học sinh Việt Nam.
  • Học đại học Việt Nam yêu cầu học sinh vượt qua kỳ thi tốt nghiệp THPT Quốc gia với điểm số đủ cao để xét tuyển. Việc đậu vào các trường top đầu rất cạnh tranh và tạo áp lực lớn.

👉 Nhận xét: Điều kiện nhập học du học nghề Đức rõ ràng, ít áp lực điểm số, phù hợp với nhiều học sinh không theo kịp hệ đại học truyền thống.

7. Định cư tại Đức

  • Du học nghề Đức tạo điều kiện rất thuận lợi cho việc định cư. Sau khi tốt nghiệp, học viên có thể ở lại làm việc, tích lũy đủ thời gian và điều kiện để xin thẻ cư trú dài hạn, thậm chí nhập quốc tịch Đức.
  • Học đại học Việt Nam không tạo điều kiện định cư nước ngoài nếu không học tiếp hoặc làm việc tại quốc gia khác. Việc định cư tại Đức sau khi học trong nước gặp nhiều rào cản về bằng cấp, ngôn ngữ và việc làm.

👉 Nhận xét: Du học nghề là con đường ngắn và thực tế nhất để sinh sống và làm việc lâu dài tại Đức.

2. Vậy nên du học nghề Đức hay học đại học ở Việt Nam?

nên du học nghề Đức hay học đại học ở Việt Nam?

nên du học nghề Đức hay học đại học ở Việt Nam?

Khi nào nên chọn du học nghề Đức?

  • Khi bạn muốn sớm đi làm, có thu nhập ổn định trong thời gian ngắn.
  • Khi bạn muốn trải nghiệm cuộc sống tại châu Âu, sống và làm việc trong môi trường quốc tế.
  • Khi bạn không muốn chịu áp lực thi đại học và thích học đi đôi với hành.
  • Khi bạn mong muốn một lộ trình rõ ràng để định cư và phát triển lâu dài tại nước ngoài.

Khi nào nên chọn học đại học ở Việt Nam?

  • Khi bạn muốn sống gần gia đình và theo học trong môi trường quen thuộc.
  • Khi bạn có mục tiêu làm việc trong nước hoặc phát triển sự nghiệp học thuật.
  • Khi bạn đủ năng lực để theo đuổi ngành học yêu thích trong môi trường đại học truyền thống.

Kết luận

Du học nghề Đức đang trở thành xu hướng mới của nhiều bạn trẻ Việt Nam nhờ mô hình đào tạo thực tiễn, chi phí hợp lý và cơ hội nghề nghiệp – định cư rõ ràng. Trong khi đó, học đại học tại Việt Nam vẫn là lựa chọn phù hợp nếu bạn muốn tiếp tục học tập trong nước và chưa sẵn sàng cho một môi trường hoàn toàn mới.

Tại IECS – Trung tâm Du học nghề Đức hàng đầu tại Việt Nam, chúng tôi đã đồng hành cùng hàng ngàn học viên trên hành trình hiện thực hóa giấc mơ đến Đức. Qua quá trình tư vấn và hỗ trợ, chúng tôi hiểu rằng mỗi bạn trẻ đều có xuất phát điểm, hoàn cảnh và định hướng khác nhau. Nhưng nếu bạn mong muốn:

✅ Học tập và làm việc trong môi trường quốc tế
✅ Được đào tạo bài bản – thực tiễn – có lương trong quá trình học
✅ Sớm độc lập tài chính và có cơ hội định cư lâu dài tại châu Âu
✅ Trở thành công dân toàn cầu với kỹ năng nghề và ngoại ngữ vững vàng

Thì du học nghề Đức chính là con đường phù hợp – và IECS là người bạn đồng hành tin cậy của bạn.

Chúng tôi không chỉ dạy tiếng Đức, mà còn chuẩn bị cho bạn đầy đủ kiến thức, kỹ năng, hồ sơ pháp lý và hỗ trợ trọn gói đến khi bạn đặt chân đến Đức, học nghề, làm việc và hội nhập thành công.

📞 Liên hệ ngay với IECS để được tư vấn lộ trình du học nghề Đức MIỄN PHÍ, phù hợp nhất với khả năng và mong muốn của bạn!

 

https://iecs.vn/wp-content/uploads/2025/07/800x500-anh-website-3.jpg 1250 2000 Bình Nguyên https://iecs.vn/wp-content/uploads/2018/10/210518ogoIECS_V3-80x80.png Bình Nguyên2025-07-18 11:08:202025-08-06 09:31:56So sánh du học nghề Đức và học đại học ở Việt Nam?

Cảnh Đẹp Nước Đức: Khám Phá 15 Điểm Đến Huyền Thoại

07/07/2025/by Bình Nguyên

Nước Đức, hay “Deutschland”, là viên ngọc quý của châu Âu, nơi hội tụ lịch sử ngàn năm, văn hóa đa dạng và những cảnh đẹp nước Đức làm say lòng du khách toàn cầu. Từ lâu đài cổ tích ẩn mình trong dãy Alps đến các thành phố hiện đại rực rỡ ánh đèn, Đức mang đến hành trình khám phá không thể nào quên. Là tổ chức giáo dục uy tín chuyên cung cấp khóa học tiếng Đức từ A1 đến C1 và tư vấn du học, IECS tự hào giới thiệu 15 điểm đến tuyệt vời nhất tại Đức. Bài viết này sẽ dẫn bạn qua các di sản UNESCO, thị trấn thơ mộng, và thiên nhiên ngoạn mục, giúp bạn lên kế hoạch cho chuyến du lịch hoặc hành trình du học tại Đức. Hãy cùng khám phá những kỳ quan huyền thoại của “trái tim châu Âu”!

1. Lâu đài Neuschwanstein (Bavaria)

Cảnh đẹp nước Đức: Lâu đài Neuschwanstein (Bavaria)

Cảnh đẹp nước Đức: Lâu đài Neuschwanstein (Bavaria)

Lâu đài Neuschwanstein, nằm ở thị trấn Füssen, bang Bavaria, là biểu tượng của sự lãng mạn và kiến trúc cổ tích. Được vua Ludwig II xây dựng từ năm 1869, lâu đài tọa lạc trên sườn núi Alps, bao quanh bởi rừng thông xanh mướt, hồ Alpsee và hồ Schwansee trong xanh. Với phong cách Romanesque Revival, các tháp nhọn, cửa sổ vòm và tranh tường lấy cảm hứng từ các vở opera của Richard Wagner, Neuschwanstein là nguồn cảm hứng cho lâu đài trong phim “Công chúa ngủ trong rừng” của Disney. Nội thất xa hoa bao gồm Sảnh Ngai vàng (Thronsaal) với tranh vẽ về các hiệp sĩ, Phòng Ca sĩ (Sängersaal) tái hiện truyền thuyết Đức, và Phòng Gương lộng lẫy. Du khách có thể tham quan qua tour hướng dẫn kéo dài 35-45 phút, khám phá các phòng được trang trí công phu. Cầu Marienbrücke, cách lâu đài 10 phút đi bộ, mang đến góc nhìn toàn cảnh ngoạn mục, đặc biệt vào mùa thu khi rừng chuyển màu vàng đỏ. Khu vực lân cận như lâu đài Hohenschwangau và thị trấn Füssen với các nhà hàng truyền thống Bavaria cũng rất đáng ghé thăm.
Địa chỉ: Neuschwansteinstraße 20, 87645 Schwangau, Đức
Lưu ý khi tham quan:

  • Mở cửa: 9:00 sáng – 6:00 chiều (tháng 4 – tháng 10), 10:00 sáng – 4:00 chiều (tháng 11 – tháng 3), đóng cửa vào các ngày lễ lớn (1/1, 24/12, 25/12, 31/12).
  • Vé: 17,50 EUR (người lớn), miễn phí cho trẻ dưới 18 tuổi, đặt trước qua trang web chính thức.
  • Đi bộ hoặc xe ngựa từ bãi đỗ xe lên lâu đài mất 30-40 phút; mặc giày thoải mái và mang áo ấm vào mùa đông.
  • Chụp ảnh bên trong lâu đài bị cấm, nhưng cảnh quan bên ngoài lý tưởng để chụp ảnh.

2. Đảo Bảo tàng Museumsinsel (Berlin)

Lâu đài Neuschwanstein (Bavaria)

Lâu đài Neuschwanstein (Bavaria)

Đảo Bảo tàng (Museumsinsel) nằm giữa dòng sông Spree ở trung tâm Berlin, là di sản văn hóa thế giới được UNESCO công nhận năm 1999. Khu vực này tập hợp năm bảo tàng hàng đầu: Pergamon (cổ vật Babylon như Cổng Ishtar và Đền Pergamon), Altes (nghệ thuật Hy Lạp cổ đại), Neues (tượng bán thân Nefertiti), Alte Nationalgalerie (hội họa châu Âu thế kỷ 19), và Bode (điêu khắc Byzantine và tiền xu cổ). Kiến trúc tân cổ điển của các tòa nhà, kết hợp với không gian sông nước thơ mộng, tạo nên một khung cảnh văn hóa độc đáo. Du khách có thể mua vé combo để tham quan cả năm bảo tàng hoặc tham gia tour hướng dẫn để hiểu sâu hơn về các hiện vật. Nhà thờ Berlin (Berliner Dom) gần đó, với mái vòm xanh đặc trưng, là điểm nhấn kiến trúc khác. Ngoài ra, khu vực đảo còn có các quán cà phê và không gian xanh để thư giãn sau khi tham quan.
Địa chỉ: Bodestraße 1-3, 10178 Berlin, Đức
Lưu ý khi tham quan:

  • Mở cửa: 10:00 sáng – 6:00 chiều (thứ Ba – Chủ Nhật), đóng cửa thứ Hai.
  • Vé combo: 18 EUR (người lớn), 9 EUR (giảm giá), đặt trước qua trang web chính thức.
  • Tour âm thanh đa ngôn ngữ có sẵn; mang tai nghe cá nhân để trải nghiệm tốt hơn.
  • Đến sớm để tránh đông và dành ít nhất 3-4 giờ để khám phá đầy đủ.

3. Cổng Brandenburg (Berlin)

Cổng Brandenburg (Berlin)

Cổng Brandenburg (Berlin)

Cổng Brandenburg, hay Brandenburger Tor, là biểu tượng lịch sử của Berlin và nước Đức, được xây dựng năm 1791 theo phong cách tân cổ điển với 12 cột Doric và tượng Quadriga – cỗ xe tứ mã – trên đỉnh. Trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh, cổng là ranh giới giữa Đông và Tây Berlin, chứng kiến sự phân chia và thống nhất của Đức vào năm 1989. Ngày nay, Quảng trường Pariser Platz gần cổng tổ chức các sự kiện văn hóa như lễ hội ánh sáng (Festival of Lights) hoặc chợ Giáng sinh. Du khách có thể tham quan Phòng Im lặng (Raum der Stille) để tìm hiểu về ý nghĩa hòa bình hoặc khám phá các điểm lân cận như Tòa nhà Quốc hội (Reichstag) và Công viên Tiergarten. Vào ban đêm, cổng được chiếu sáng rực rỡ, tạo khung cảnh lý tưởng để chụp ảnh.
Địa chỉ: Pariser Platz, 10117 Berlin, Đức
Lưu ý khi tham quan:

  • Miễn phí, mở cửa 24/7, nhưng đông đúc vào cuối tuần và các sự kiện lớn.
  • Tham quan Phòng Im lặng miễn phí, mở từ 10:00 sáng – 6:00 chiều.
  • Mang giày thoải mái để khám phá khu vực xung quanh; tránh mùa cao điểm (tháng 7-8) để không chen lấn.
  • Các tour lịch sử bằng xe đạp hoặc đi bộ có sẵn, giá từ 20 EUR.

4. Cảng Hamburg (Hamburg)

Cảng Hamburg (Hamburg)

Cảng Hamburg (Hamburg)

Cảng Hamburg, nằm trên sông Elbe, là một trong những cảng biển lớn nhất châu Âu, được mệnh danh là “Cổng vào thế giới” của Đức. Khu vực Speicherstadt, kho cảng gạch đỏ với kiến trúc Gothic, là di sản UNESCO với các kênh rạch và cầu nối độc đáo. Du khách có thể tham gia tour thuyền trên sông Elbe để ngắm cảnh, khám phá Bảo tàng Hàng hải Quốc tế với các mô hình tàu lịch sử, hoặc thưởng thức hải sản tươi ngon tại chợ cá Fischmarkt. Phòng hòa nhạc Elbphilharmonie, với thiết kế hình sóng nước, là điểm nhấn hiện đại. Vào ban đêm, ánh đèn từ các tòa nhà tạo nên khung cảnh lung linh. Khu vực St. Pauli gần đó nổi tiếng với cuộc sống về đêm sôi động.
Địa chỉ: Am Sandtorkai 36, 20457 Hamburg, Đức (Speicherstadt)
Lưu ý khi tham quan:

  • Tour thuyền: 9:00 sáng – 6:00 chiều, giá từ 20 EUR, đặt trước vào mùa hè.
  • Chợ cá Fischmarkt: 5:00 sáng – 9:30 sáng (Chủ nhật), miễn phí.
  • Mang áo chống mưa vì thời tiết Hamburg hay thay đổi.
  • Tham quan Elbphilharmonie cần đặt vé trước, giá từ 15 EUR.

5. Quảng trường Marienplatz (Munich)

Quảng trường Marienplatz (Munich)

Quảng trường Marienplatz (Munich)

Quảng trường Marienplatz là trái tim của Munich, bang Bavaria, nơi hội tụ văn hóa và lịch sử. Tòa thị chính Mới (Neues Rathaus) với tháp đồng hồ Glockenspiel biểu diễn múa rối cơ khí vào 11:00 sáng và 12:00 trưa, kể lại các sự kiện lịch sử Bavaria. Nhà thờ Frauenkirche với hai tháp mái vòm cao 99 mét là biểu tượng của thành phố. Vào mùa Giáng sinh, chợ Christkindlmarkt tại Marienplatz lung linh với ánh đèn, quầy hàng thủ công và rượu vang nóng. Chợ Viktualienmarkt gần đó là nơi thưởng thức xúc xích Weißwurst và bánh Lebkuchen.
Địa chỉ: Marienplatz 1, 80331 München, Đức
Lưu ý khi tham quan:

  • Miễn phí, đông đúc vào mùa lễ hội (Oktoberfest, Giáng sinh).
  • Tháp Tòa thị chính: 10:00 sáng – 5:00 chiều, vé 4 EUR.
  • Đặt bàn tại các quán bia như Augustiner sớm vào mùa cao điểm.
  • Tham gia tour lịch sử Munich, giá từ 18 EUR.

6. Rothenburg ob der Tauber (Bavaria)

Cảnh đẹp nước Đức: Rothenburg ob der Tauber (Bavaria)

Cảnh đẹp nước Đức: Rothenburg ob der Tauber (Bavaria)

Rothenburg ob der Tauber là thị trấn Trung cổ ở Bavaria, nổi tiếng với những con đường lát đá, ngôi nhà nửa gỗ đầy màu sắc và bức tường thành cổ dài 2,5 km. Quảng trường Plönlein với góc nhà vàng là điểm check-in nổi tiếng. Bảo tàng Giáng sinh Đức và Bảo tàng Tội phạm Trung cổ cung cấp cái nhìn sâu sắc về văn hóa và lịch sử. Du khách có thể thưởng thức bánh Schneeballen – bánh ngọt hình cầu phủ đường bột – hoặc tham gia tour “Night Watchman” để nghe kể chuyện về thị trấn.
Địa chỉ: Marktplatz, 91541 Rothenburg ob der Tauber, Đức
Lưu ý khi tham quan:

  • Tường thành: Miễn phí, tham quan từ 9:00 sáng – 5:00 chiều.
  • Tour “Night Watchman”: 8:00 tối, giá 9 EUR, đặt trước vào mùa hè.
  • Các cửa hàng đóng cửa sớm (6:00 tối), nên đến vào buổi sáng.
  • Mặc giày thoải mái để đi bộ trên đường đá.

7. Thành phố Munich (Bayern)

Thành phố Munich (Bayern)

Thành phố Munich (Bayern)

Munich, thủ phủ Bavaria, là sự kết hợp hoàn hảo giữa hiện đại và truyền thống. Vườn Anh (Englischer Garten), công viên đô thị rộng 370 ha, nổi tiếng với dòng Eisbach – nơi các vận động viên lướt sóng. Cung điện Nymphenburg, với kiến trúc Baroque và khu vườn rộng lớn, là điểm đến lịch sử. Lễ hội Oktoberfest, diễn ra từ giữa tháng 9 đến đầu tháng 10, thu hút hàng triệu du khách với bia thủ công, xúc xích và âm nhạc Bavaria. Bảo tàng BMW và Công viên Olympic mang đến trải nghiệm hiện đại.
Địa chỉ: Viktualienmarkt 3, 80331 München, Đức (chợ trung tâm)
Lưu ý khi tham quan:

  • Oktoberfest: Đặt vé lều bia sớm, miễn phí vào cửa nhưng đồ uống có giá từ 12 EUR.
  • Vườn Anh: Miễn phí, mở 24/7, lý tưởng để đạp xe hoặc dã ngoại.
  • Cung điện Nymphenburg: 10:00 sáng – 6:00 chiều, vé 11,50 EUR.
  • Thử các món Bavaria tại quán bia truyền thống như Löwenbräu.

8. Nhà thờ Cologne (Köln)

Nhà thờ Cologne (Köln)

Nhà thờ Cologne (Köln)

Nhà thờ Cologne (Kölner Dom), di sản UNESCO, là kiệt tác kiến trúc Gothic với hai tháp đôi cao 157 mét, được xây dựng từ năm 1248 và hoàn thành vào thế kỷ 19. Nội thất ấn tượng với cửa sổ kính màu rực rỡ và hòm thánh Three Kings, được cho là lưu giữ hài cốt của Ba Vua. Du khách có thể leo 533 bậc thang lên tháp để ngắm toàn cảnh sông Rhine và thành phố. Lễ hội Carnival Köln (tháng 2) là sự kiện văn hóa lớn với diễu hành và trang phục sặc sỡ.
Địa chỉ: Domkloster 4, 50667 Köln, Đức
Lưu ý khi tham quan:

  • Mở cửa: 6:00 sáng – 8:00 tối, miễn phí trừ khu vực tháp (vé 6 EUR).
  • Leo tháp cần sức khỏe tốt; không phù hợp với trẻ nhỏ hoặc người lớn tuổi.
  • Carnival: Đặt chỗ nghỉ sớm, khu vực trung tâm rất đông.
  • Tham quan bảo tàng Ludwig gần đó để khám phá nghệ thuật hiện đại.

9. Rừng Đen (Black Forest)

Rừng Đen (Black Forest)

Rừng Đen (Black Forest)

Rừng Đen (Schwarzwald) ở phía tây nam Đức là vùng núi thấp với cảnh quan thiên nhiên hoang dã. Những cánh rừng thông dày đặc, thung lũng xanh và thác nước Triberg cao 163 mét tạo nên khung cảnh hùng vĩ. Rừng Đen là quê hương của đồng hồ cuckoo và bánh Black Forest. Du khách có thể đi bộ trên đường Westweg (280 km), trượt tuyết vào mùa đông, hoặc thư giãn tại suối nước nóng Baden-Baden. Thị trấn Freiburg với nhà thờ Münster là điểm khởi đầu lý tưởng.
Địa chỉ: Triberger Wasserfälle, 78098 Triberg, Đức
Lưu ý khi tham quan:

  • Thác Triberg: 9:00 sáng – 7:00 chiều, vé 8 EUR.
  • Mang giày đi bộ và áo mưa; thời tiết ẩm ướt vào mùa xuân.
  • Thử bánh Black Forest tại các tiệm bánh địa phương như Café Schäfer.
  • Mùa đông lý tưởng cho trượt tuyết tại Feldberg.

10. Cung điện Sanssouci (Potsdam)

Cung điện Sanssouci (Potsdam)

Cung điện Sanssouci (Potsdam)

Cung điện Sanssouci ở Potsdam, gần Berlin, là kiệt tác Rococo được xây dựng năm 1745 bởi Frederick Đại đế. Với khu vườn Baroque, đài phun nước lớn, Nhà trà Trung Hoa và Phòng Gương (Spiegelsaal), cung điện mang không gian thanh lịch. Công viên Sanssouci có các công trình như Cung điện Mới, Nhà tắm La Mã và Đền Tình bạn. Du khách có thể tham quan các khu vườn miễn phí hoặc mua vé để vào cung điện chính.
Địa chỉ: Zur Historischen Mühle 1, 14469 Potsdam, Đức
Lưu ý khi tham quan:

  • Mở cửa: 10:00 sáng – 6:00 chiều (thứ Ba – Chủ Nhật), đóng cửa thứ Hai.
  • Vé cung điện: 14 EUR, vé công viên miễn phí.
  • Một số khu vực (như Belvedere on the Klausberg) chỉ mở cuối tuần.
  • Đặt tour chụp ảnh để ghi lại nội thất cung điện, giá từ 3 EUR.

11. Đảo hoa Mainau (Bodensee)

Đảo hoa Mainau (Bodensee)

Đảo hoa Mainau (Bodensee)

Đảo hoa Mainau trên hồ Constance (Bodensee) là thiên đường hoa cỏ với diện tích 110 mẫu Anh. Các vườn hoa hồng, tulip, và nhà kính bướm nhiệt đới thu hút du khách. Lâu đài Baroque của gia đình Bernadotte là điểm nhấn kiến trúc. Du khách có thể đến bằng thuyền từ Constance hoặc qua cầu, tận hưởng không gian xanh mát và cảnh hồ trong lành. Mùa xuân và hè là thời điểm hoa nở rộ.
Địa chỉ: Insel Mainau, 78465 Konstanz, Đức
Lưu ý khi tham quan:

  • Mở cửa: 10:00 sáng – 6:00 chiều, vé 23 EUR (người lớn).
  • Đặt vé thuyền trước vào mùa cao điểm (tháng 5-8).
  • Mang kem chống nắng và mũ vào mùa hè; khu vực ngoài trời rộng lớn.
  • Tham quan nhà kính bướm cần thời gian 30-45 phút.

12. Bức tường Berlin (Berlin)

Bức tường Berlin (Berlin)

Bức tường Berlin (Berlin)

Bức tường Berlin, biểu tượng Chiến tranh Lạnh, từng chia cắt Đông và Tây Berlin từ 1961 đến 1989. East Side Gallery, đoạn tường dài 1,3 km, được trang trí bằng hơn 100 bức tranh tường nghệ thuật về hòa bình và tự do. Điểm kiểm tra Charlie và Bảo tàng Bức tường Berlin cung cấp thông tin chi tiết về lịch sử. Du khách có thể đi bộ hoặc tham gia tour xe đạp để khám phá.
Địa chỉ: Mühlenstraße 3-100, 10243 Berlin, Đức (East Side Gallery)
Lưu ý khi tham quan:

  • Miễn phí, mở cửa 24/7.
  • Tour hướng dẫn: Giá từ 15 EUR, kéo dài 2-3 giờ.
  • Tham quan vào sáng sớm để tránh đông và có ánh sáng đẹp để chụp ảnh.
  • Kết hợp với Bảo tàng DDR để hiểu thêm về Đông Đức.

13. Thành phố Dresden

Thành phố Dresden

Thành phố Dresden

Dresden, thủ phủ bang Saxony, được gọi là “Florence trên sông Elbe” nhờ kiến trúc Baroque. Nhà thờ Frauenkirche, tái xây dựng sau Thế chiến II, nổi bật với mái vòm đá sa thạch. Cung điện Zwinger là bảo tàng nghệ thuật với tranh của Raphael và Rembrandt. Nhà hát Semperoper tổ chức opera đẳng cấp. Chợ Giáng sinh Striezelmarkt, lâu đời nhất Đức, là điểm đến mùa đông.
Địa chỉ: Theaterplatz 1, 01067 Dresden, Đức (Semperoper)
Lưu ý khi tham quan:

  • Frauenkirche: Miễn phí, 10:00 sáng – 6:00 chiều.
  • Vé opera tại Semperoper từ 20 EUR, đặt trước qua trang web chính thức.
  • Tham quan vào mùa thu để ngắm lá vàng dọc sông Elbe.
  • Thử bánh Stollen tại chợ Giáng sinh.

14. Thung lũng sông Rhine

Thung lũng sông Rhine

Thung lũng sông Rhine

Thung lũng sông Rhine, từ Koblenz đến Bingen, là di sản UNESCO với cảnh quan sông nước, đồi nho và hơn 40 lâu đài cổ. Lâu đài Marksburg và Burg Eltz là những công trình nổi bật. Du khách có thể đi thuyền trên sông, đi bộ đường Rheinsteig (320 km), hoặc thưởng thức rượu Riesling tại thị trấn Rüdesheim. Huyền thoại đá Loreley là điểm nhấn văn hóa.
Địa chỉ: Rheinpromenade, 55411 Bingen am Rhein, Đức
Lưu ý khi tham quan:

  • Tour thuyền: 10:00 sáng – 5:00 chiều, giá từ 20 EUR.
  • Đặt vé lâu đài Marksburg trước, vé 9 EUR.
  • Mang giày đi bộ để khám phá các con đường mòn.
  • Tham quan vào mùa thu để ngắm đồi nho đổi màu.

15. Đảo Rügen

Đảo Rügen

Đảo Rügen

Đảo Rügen ở biển Baltic là hòn đảo lớn nhất Đức, nổi tiếng với vách đá phấn trắng tại Công viên Quốc gia Jasmund (di sản UNESCO), bãi biển Binz và ngọn hải đăng Kap Arkona. Thị trấn cổ Putbus với kiến trúc cổ điển là điểm nhấn. Du khách có thể đạp xe, đi bộ đường dài hoặc thưởng thức hải sản tươi ngon.
Địa chỉ: Nationalpark-Zentrum Königsstuhl, 18546 Sassnitz, Đức
Lưu ý khi tham quan:

  • Công viên Jasmund: 9:00 sáng – 5:00 chiều, vé 8 EUR.
  • Đặt chỗ nghỉ tại Binz sớm vào mùa hè (tháng 6-8).
  • Mang áo gió vì thời tiết biển thay đổi nhanh.
  • Tham gia tour thuyền để ngắm vách đá từ xa, giá từ 15 EUR.

Kết bài

Cảnh đẹp nước Đức là sự hòa quyện giữa thiên nhiên hùng vĩ, kiến trúc cổ kính và văn hóa phong phú. Từ lâu đài Neuschwanstein thơ mộng đến đảo Rügen với vách đá trắng, mỗi điểm đến đều mang lại trải nghiệm độc đáo, làm nổi bật di sản của Đức. Với IECS, bạn có thể học tiếng Đức để giao tiếp dễ dàng với người dân địa phương, hiểu sâu hơn về văn hóa, và chuẩn bị tốt cho hành trình du học hoặc du lịch. Đăng ký ngay tại IECS để bắt đầu khám phá nước Đức một cách trọn vẹn!

THAM KHẢO THÊM:

  • Tìm hiểu về văn hóa con người nước Đức xinh đẹp
  • Tính cách người Đức
  • Nước Đức qua lăng kính của IECS
  • Lợi ích sống ở Đức
  • Các ngân hàng ở Đức nào thuộc hàng TOP năm 2021
  • Văn hóa ăn uống ở Đức – Nét văn hóa đặc trưng của người Đức
  • Mùa dâu tây ở Đức – Địa điểm hái dâu Tây nổi tiếng ở Đức
  • Mua đồ nội thất ở đâu tại Đức để được hàng chất lượng cao?
  • Ăn gì và ở đâu tại Hamburg? Top 5 địa điểm HOT nên ghé qua
  • Mua nhà ở Đức dễ hay khó-5 điều cần lưu ý khi mua nhà ở Đức
  • Baden-Württemberg – Liên bang lớn thứ 3 nước Đức
  • Hướng dẫn tìm nhà tại Đức thuê nhà tại Đức mới nhất năm 2022
  • Vẻ đẹp của người phụ nữ Đức có thật sự hot và quyến rủ?
  • Những người giàu nhất thế giới năm 2022
  • Khám phá những câu chuyện rùng rợn ở Đức
  • Carl Friedrich Gauss – Nhà thiên tài toán học Đức
  • Hẹn hò theo cách người Châu Âu

IECS và Vuatiengduc là công ty chuyên du học nghề Đức và trung tâm tiếng Đức uy tín nhất hiện nay. Với đội ngữ sáng lập đã sinh sống 20 năm tại Đức IECS và Vuatiengduc chúng tôi hiểu các bạn cần gì và sẽ tìm ra giải pháp cho từng học viên học tiếng Đức chuyên nghiệp.

https://iecs.vn/wp-content/uploads/2025/07/Canh-dep-nuoc-Duc-2-1.jpg 1312 2100 Bình Nguyên https://iecs.vn/wp-content/uploads/2018/10/210518ogoIECS_V3-80x80.png Bình Nguyên2025-07-07 23:57:102025-07-08 18:26:31Cảnh Đẹp Nước Đức: Khám Phá 15 Điểm Đến Huyền Thoại

Hướng dẫn học Ngữ pháp tiếng Đức A1 cho người mới bắt đầu

07/07/2025/by Bình Nguyên

Bạn đang bắt đầu hành trình học tiếng Đức và muốn xây dựng nền tảng thật vững chắc ngay từ cấp độ A1? Tại IECS – Trung tâm Du học nghề Đức uy tín hàng đầu, chúng tôi hiểu rằng ngữ pháp là chiếc chìa khóa mở ra cánh cửa giao tiếp và hội nhập trong môi trường học tập và làm việc tại Đức. Bài viết dưới đây được IECS tổng hợp và biên soạn kỹ lưỡng, giúp bạn hệ thống toàn bộ kiến thức ngữ pháp tiếng Đức A1 một cách rõ ràng, dễ hiểu, kèm theo ví dụ thực tế – nhằm hỗ trợ tối đa cho người mới bắt đầu. Hãy cùng IECS từng bước chinh phục tiếng Đức một cách bài bản và hiệu quả nhất! 

1. Đại từ nhân xưng (Personalpronomen)

Đại từ nhân xưng là từ thay thế cho danh từ chỉ người hoặc vật, đóng vai trò chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu. Việc nắm vững đại từ nhân xưng là điều đầu tiên bạn cần học.

Bảng đại từ nhân xưng thường dùng:

Ngôi Nominativ Akkusativ Dativ
Tôi ich mich mir
Bạn du dich dir
Anh ấy er ihn ihm
Cô ấy sie sie ihr
Nó es es ihm
Chúng tôi wir uns uns
Các bạn ihr euch euch
Họ sie sie ihnen
Ngài (lịch sự) Sie Sie Ihnen

Ví dụ:

  • Ich bin Student. (Tôi là sinh viên.)
  • Ich sehe dich. (Tôi nhìn thấy bạn.)
  • Er gibt mir ein Buch. (Anh ấy đưa cho tôi một cuốn sách.)

Hãy luyện tập bằng cách đặt nhiều câu khác nhau để làm quen với cách sử dụng đại từ trong các tình huống thực tế.

2. Cách chia động từ (Verbkonjugation)

Chia động từ đúng theo ngôi là điều quan trọng để cấu trúc câu chính xác. Động từ tiếng Đức có dạng nguyên thể thường kết thúc bằng -en hoặc -n. Khi chia, bạn tách gốc động từ ra và thêm đuôi tương ứng với chủ ngữ.

Ví dụ với động từ “machen” (làm):

  • ich mache
  • du machst
  • er/sie/es macht
  • wir machen
  • ihr macht
  • sie/Sie machen

Một số động từ bất quy tắc như “sein” (là) và “haben” (có):

  • sein: ich bin, du bist, er ist, wir sind, ihr seid, sie sind
  • haben: ich habe, du hast, er hat, wir haben, ihr habt, sie haben

Ví dụ:

  • Ich habe Hunger. (Tôi đói.)
  • Du bist müde. (Bạn mệt.)

Lưu ý: Với những động từ có gốc kết thúc bằng -t, -d, bạn cần thêm “-e” để dễ phát âm, ví dụ: du arbeitest (bạn làm việc), er findet (anh ấy tìm thấy).

3. Các thì cơ bản trong tiếng Đức A1

Trong trình độ A1, bạn cần nắm vững 3 thì quan trọng: hiện tại, quá khứ hoàn thành và tương lai đơn.

Thì hiện tại (Präsens)
Dùng để mô tả hành động đang xảy ra hoặc thói quen.

Ví dụ:

  • Ich lerne Deutsch. (Tôi học tiếng Đức.)
  • Sie arbeitet im Büro. (Cô ấy làm việc ở văn phòng.)

Thì quá khứ hoàn thành (Perfekt)
Dùng để kể lại một hành động đã xảy ra và kết thúc.

Cấu trúc: Trợ động từ haben/sein (đã chia) + phân từ II (Partizip II)

Ví dụ:

  • Ich habe einen Film gesehen. (Tôi đã xem một bộ phim.)
  • Er ist ins Kino gegangen. (Anh ấy đã đi đến rạp chiếu phim.)

Lưu ý:

  • Dùng haben với đa số động từ.
  • Dùng sein với các động từ chỉ sự chuyển động hoặc thay đổi trạng thái.

Thì tương lai (Futur I)
Dùng để nói về kế hoạch hoặc dự định trong tương lai.

Cấu trúc: Động từ werden (chia theo chủ ngữ) + động từ nguyên thể ở cuối câu.

Ví dụ:

  • Ich werde morgen Deutsch lernen. (Tôi sẽ học tiếng Đức vào ngày mai.)
  • Wir werden nach Berlin fahren. (Chúng tôi sẽ đi Berlin.)

4. Mạo từ và giống của danh từ (Artikel und Genus)

Tiếng Đức có ba giống danh từ: giống đực (der), giống cái (die), và giống trung (das). Mỗi danh từ luôn đi kèm với một mạo từ xác định hoặc không xác định.

Ví dụ về mạo từ xác định:

  • der Mann (người đàn ông)
  • die Frau (người phụ nữ)
  • das Kind (đứa trẻ)

Mạo từ không xác định:

  • ein Mann (một người đàn ông)
  • eine Frau (một người phụ nữ)
  • ein Kind (một đứa trẻ)

Bạn nên học từ mới luôn kèm theo mạo từ để dễ nhớ giống danh từ.

Lưu ý: Mạo từ sẽ thay đổi theo ngữ cảnh (cách – Kasus). Chúng ta sẽ tìm hiểu kỹ hơn ở phần sau.

5. Câu hỏi trong tiếng Đức (Fragen)

Có hai loại câu hỏi cơ bản:

W-Fragen (câu hỏi có từ để hỏi):

  • Was machst du? (Bạn làm gì?)
  • Wo wohnst du? (Bạn sống ở đâu?)
  • Warum lernst du Deutsch? (Tại sao bạn học tiếng Đức?)

Cấu trúc: Từ để hỏi + Động từ + Chủ ngữ

Ja/Nein-Fragen (câu hỏi có/không):

  • Kommst du aus Vietnam? (Bạn đến từ Việt Nam không?)
  • Hast du Hunger? (Bạn đói không?)

Cấu trúc: Động từ + Chủ ngữ + …?

Bạn có thể trả lời bằng “Ja.” (Có) hoặc “Nein.” (Không).

6. Các cách ngữ pháp (Kasus): Nominativ, Akkusativ, Dativ

Ngữ pháp tiếng Đức sử dụng các “cách” để xác định chức năng của từ trong câu.

Nominativ (Chủ ngữ)
Là người hoặc vật thực hiện hành động.
Ví dụ: Der Hund schläft. (Con chó đang ngủ.)

Akkusativ (Tân ngữ trực tiếp)
Chỉ đối tượng chịu tác động trực tiếp của hành động.
Ví dụ: Ich sehe den Hund. (Tôi nhìn thấy con chó.)

Dativ (Tân ngữ gián tiếp)
Chỉ người/vật nhận được tác động.
Ví dụ: Ich gebe dem Hund einen Ball. (Tôi đưa cho con chó một quả bóng.)

Bạn cần ghi nhớ sự thay đổi của mạo từ trong từng cách để sử dụng chính xác.

7. Câu phủ định (Negation)

Có hai cách phủ định cơ bản trong tiếng Đức:

Dùng “nicht”:
Phủ định động từ, tính từ hoặc toàn bộ câu.
Ví dụ:

  • Ich spreche nicht Englisch. (Tôi không nói tiếng Anh.)
  • Das ist nicht gut. (Điều đó không tốt.)

Dùng “kein”:
Phủ định danh từ không xác định hoặc không có mạo từ.
Ví dụ:

  • Ich habe kein Auto. (Tôi không có xe hơi.)
  • Sie trinkt keinen Kaffee. (Cô ấy không uống cà phê.)

8. Tính từ miêu tả (Beschreibende Adjektive)

Tính từ trong tiếng Đức thường đứng trước danh từ và thay đổi theo mạo từ và cách ngữ pháp.

Ví dụ:

  • ein schöner Tag (một ngày đẹp trời)
  • der große Mann (người đàn ông cao lớn)
  • eine kalte Suppe (một bát súp lạnh)

Tính từ giúp câu văn sinh động hơn và thể hiện sắc thái cảm xúc rõ ràng. Hãy luyện tập nhiều để quen cách chia đuôi tính từ đúng với từng giống và cách của danh từ.

Kết luận

Trên đây là toàn bộ hệ thống kiến thức trọng tâm của ngữ pháp tiếng Đức A1 mà bất kỳ ai mới học tiếng Đức cũng cần nắm vững. Tại IECS, chúng tôi không chỉ hướng dẫn bạn học ngôn ngữ, mà còn đồng hành trên hành trình hiện thực hóa giấc mơ du học nghề Đức với lộ trình bài bản, đội ngũ giảng viên tận tâm và môi trường học tập hiện đại. Nếu bạn đang băn khoăn bắt đầu từ đâu, hoặc cần một định hướng học tiếng Đức hiệu quả để sớm đạt trình độ B1 – hãy liên hệ với IECS ngay hôm nay để được tư vấn và hỗ trợ miễn phí. Học tiếng Đức không khó – nếu bạn có người đồng hành đúng hướng!

THAM KHẢO THÊM:

  • Du học nghề Đức
  • Giảng giải ngữ pháp tiếng Đức
  • 7 ưu điểm khi du học nghề tại Đức
  • Bảng chữ cái tiếng Đức
  • 5 bí quyết học tiếng Đức hiệu quả
  • 8 cách học ngữ pháp tiếng Đức hiệu quả
  • Bảng chữ cái tiếng Đức

IECS và Vuatiengduc là công ty chuyên du học nghề Đức và trung tâm tiếng Đức uy tín nhất hiện nay. Với đội ngữ sáng lập đã sinh sống 20 năm tại Đức IECS và Vuatiengduc chúng tôi hiểu các bạn cần gì và sẽ tìm ra giải pháp cho từng học viên học tiếng Đức chuyên nghiệp

https://iecs.vn/wp-content/uploads/2025/07/ngu-phap-tieng-Duc-1.jpg 1313 2100 Bình Nguyên https://iecs.vn/wp-content/uploads/2018/10/210518ogoIECS_V3-80x80.png Bình Nguyên2025-07-07 23:20:572025-07-08 17:55:36Hướng dẫn học Ngữ pháp tiếng Đức A1 cho người mới bắt đầu

Chia Động Từ Lesen: Hướng Dẫn Chi Tiết Cho Người Học Tiếng Đức

05/07/2025/by Bình Nguyên

Bạn đang học tiếng Đức và gặp khó khăn với cách chia động từ lesen ? Là một động từ mạnh phổ biến, “lesen” (đọc) xuất hiện thường xuyên trong giao tiếp tiếp theo, học tập và các kỳ thi như Goethe-Zertifikat hay TestDaF. Việc hiểu cách chia và cách sử dụng động từ này không chỉ giúp bạn nắm chắc các thuật ngữ mà còn tăng cường khả năng tự động khi giao tiếp hoặc chuẩn bị cho học Đức. Với kinh nghiệm giảng dạy tiếng Đức, IECS mang đến hướng dẫn chi tiết và khóa học chuyên sâu, giúp bạn chinh phục động từ “lesen” một cách dễ dàng và hiệu quả. 

1. Giới thiệu về động từ “lesen”

giới thiệu bài đọc

giới thiệu bài đọc

Trong tiếng Đức, “lesen” là động từ có nghĩa là “đọc”, được sử dụng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, học tập và công việc. Đây là một động từ mạnh (starkes Verb), có đặc điểm thay đổi âm nguyên (Vokalwechsel) ở các dạng chia, khiến người học cần chú ý để sử dụng chính xác. Việc nắm chắc cách chia động từ lesen không chỉ giúp bạn cải thiện kỹ năng ngữ pháp mà còn tăng khả năng đạt được trong các kỳ thi tiếng Đức như Goethe-Zertifikat, TestDaF, hoặc khi chuẩn bị học Đức. 

Bài viết này sẽ cung cấp hướng dẫn chi tiết về cách chia động từ “lesen” ở các biến phổ biến, Mẹo học hiệu quả và cách IECS hỗ trợ bạn trong quá trình học tiếng Đức.

  • Ý nghĩa : “Lesen” có nghĩa là “đọc”, ví dụ: đọc sách (ein Buch lesen), đọc báo (eine Zeitung lesen), hoặc đọc email (eine E-Mail lesen).
  • Loại động từ : Động từ mạnh, thay đổi nguyên âm gốc (e → i → a) trong các loại như Präsens và Präteritum.
  • Cách sử dụng : “Lesen” là động từ thường (Regelmäßiges Verb) trong các cấu trúc câu cơ bản, thường đi với tân ngữ trực tiếp (Akkusativobjekt), ví dụ: “Ich lese ein Buch” (Tôi đọc một cuốn sách).
  • Tầm quan trọng : Là một trong những động từ phổ biến nhất, xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày, văn bản học thuật và các bài thi tiếng Đức.
  • Cách sử dụng trong thì quá khứ hoàn thành (Plusquamperfekt) : Trong thì Plusquamperfekt, “lesen” được sử dụng để mô tả hành động hoàn thành trước một thời điểm trong quá khứ. Cấu hình sử dụng động từ phụ “haben” ở thì Präteritum và phân tích từ hai (Partizip II) là “gelesen”. Ví dụ: “Ich hatte das Buch gelesen, bevor die Prüfung startedn” (Tôi đã đọc cuốn sách trước khi kỳ thi bắt đầu). Thì điều này thường xuất hiện trong văn viết học thuật hoặc kể chuyện, nhấn mạnh diễn biến tự động của các sự kiện.
  • Từ đồng nghĩa trong thì quá khứ hoàn thành : Một số từ đồng nghĩa hoặc gần nghĩa với “lesen” trong ngữ cảnh cụ thể bao gồm:
    • studieren (nghiên nghiên, học): Dùng khi nói về việc đọc kỹ để học tập, ví dụ: “Ich hatte die Texte studiert, bevor ich die Prüfung schrieb” ( Tôi đã nghiên cứu các văn bản trước khi viết bài kiểm tra).
    • durchsehen (xem qua): Dùng để chỉ việc đọc lướt hoặc kiểm tra, ví dụ: “Sie hatte die Dokumente durchgesehen, bevor sie unterschrieb” (Cô ấy đã xem qua các tài liệu trước khi ký).
    • überfliegen (lướt qua): Dùng khi đọc nhanh, không đi sâu, ví dụ: “Er hatte den Bericht überflogen, bevor die Besprechung startedn” (Anh ấy đã trôi qua báo cáo trước cuộc họp bắt đầu). Lưu ý rằng các từ đồng nghĩa này phụ thuộc vào ngữ cảnh và không thay thế hoàn toàn “lesen” trong mọi trường hợp.

2. Cách chia động từ “lesen” ở các phổ biến

cách chia động đọc bài viết

cách chia động đọc bài viết

Dưới đây là bảng chia động từ “lesen” ở các phần quan trọng, được trình bày ngắn gọn và dễ hiểu để phù hợp với Tổng quan về Google AI.

1. Thì hiện tại (Präsens)

Trong thì hiện tại, “lesen” thay đổi âm nguyên từ “e” thành “i” ở tầng thứ hai và thứ ba ít hơn.

Ví dụ :

  • Ich lese jeden Tag ein Buch. (Tôi đọc sách mỗi ngày.)
  • Bạn đang ở Zeitung. (Bạn đọc cảnh báo.)

2. Thì quá khứ đơn (Präteritum)

Trong thì Präteritum, “lesen” đổi nguyên âm từ “e” thành “a” (las).

Ví dụ :

  • Gestern las ich einen Roman. (Hôm nay tôi đã đọc một cuốn tiểu thuyết.)
  • Tôi sẽ chết vì Nachrichten. (Học ​​tin tức.)

3. Thì hiện tại hoàn thành (Perfekt)

Trong thì Perfekt, “lesen” use động từ phụ “haben” và phân tích từ hai (Partizip II) là “gelesen”.

Ví dụ :

  • Ich habe ein Buch gelesen. (Tôi đã đọc một cuốn sách.)
  • Bạn đã có bản tóm tắt ngắn gọn chưa? (Bạn đã đọc lá thư chưa?)

4. Thì quá khứ hoàn thành (Plusquamperfekt)

Use động từ phụ “haben” ở thì Präteritum và phân tích từ hai “gelesen”.

Ví dụ :

  • Ich hatte das Buch gelesen, bevor der Unterricht đã bắt đầu. (Tôi đã đọc cuốn sách trước khi bắt đầu học.)

5. Thì tương lai (Futur I)

Sử dụng động từ phụ “werden” và nguyên “lesen”.

Ví dụ :

  • Ich werde morgen ein Buch lesen. (Ngày mai tôi sẽ đọc một cuốn sách.)

6. Cách chia ở thể mệnh lệnh (Imperativ)

Ví dụ :

  • Nói dối Das Buch! (Xin vui lòng đọc cuốn sách!)
  • Đừng chết Zeitung! (Bạn hãy đọc cảnh báo!)

3. Tip chia động từ ứng dụng “lesen”

mẹo chia động từ lesen

mẹo chia động từ lesen

  1. Ghi nhớ quy tắc thay đổi nguyên âm : Nguyên âm thay đổi theo mẫu: e → i (Präsens, ngôi thứ hai/thứ ba số ít) → a (Präteritum). Ví dụ: lesen → dối nhất → las.
  2. Luyện tập qua ngữ cảnh : Sử dụng “lesen” trong các câu ví dụ thực tế, như viết nhật ký hoặc đọc báo tiếng Đức.
  3. Sử dụng ứng dụng học tập : Các ứng dụng như Duolingo, Babbel, hoặc Anki giúp bạn luyện chia động từ qua bài tập tương tác.
  4. Học theo nhóm động từ mạnh : “Lesen” thuộc nhóm động từ mạnh có cùng mô hình thay đổi nguyên âm (như essen, geben). Học chung các từ này giúp ghi nhớ dễ dàng hơn.
  5. Tham gia khóa học tại IECS : Các từ khóa học tiếng Đức của IECS được thiết kế nhằm giúp bạn nắm chắc ngữ pháp, từ vựng và phát âm thông qua bài tập thực hành và giáo dục bản ngữ.

4. Cấu hình câu phổ biến với “lesen”

  • Đọc một thứ gì đó :
    • Ich lese ein Buch über Geschichte. (Tôi đọc một cuốn sách về lịch sử.)
    • Er nằm ở chỗ E-Mails jeden Morgen. (Anh ấy đọc email mỗi sáng.)
  • Đọc cho ai đó :
    • Die Mutter nằm ở Kind eine Geschichte vor. (Người mẹ đọc một câu chuyện cho trẻ nhỏ.)
  • Đọc lại hoặc đọc kỹ :
    • Ich habe den Text noch einmal gelesen. (Tôi đã đọc lại văn bản một lần nữa.)

5. Lợi ích của việc học tiếng Đức với IECS

lợi ích của việc học tiếng Đức

lợi ích của việc học tiếng Đức

IECS là tổ chức giáo dục uy tín chuyên cung cấp các khóa học tiếng Đức từ trình độ A1 đến C1, phù hợp cho người mới bắt đầu, học sinh chuẩn bị học, hoặc người muốn cải thiện kỹ năng tiếng Đức. Lợi ích khi học tại IECS:

  • Giáo viên bản ngữ : Đội ngũ giáo viên có kinh nghiệm từ Đức, giúp bạn nắm bắt ngữ pháp và phát âm chuẩn.
  • Phương pháp thực hành : Các bài tập thực tế về chia động từ, suy xét như “lesen”, được tích hợp vào bài học để tăng cường khả năng ứng dụng.
  • Khóa học linh hoạt : Cung cấp các phương pháp học trực tuyến và ngoại tuyến, phù hợp với lịch trình bận rộn.
  • Hỗ trợ du học Đức : IECS tư vấn chi tiết về các chương trình du học, visa, và học bổng tại Đức. Đăng ký ngay tại IECS để nhận tư vấn miễn phí và bắt đầu quá trình học tiếng Đức của bạn!

Kết luận

Chia động từ lesen là một kỹ năng cơ bản nhưng quan trọng trong công việc học tiếng Đức. Với đặc điểm là động từ mạnh, “lesen” yêu cầu bạn nắm rõ quy tắc thay đổi âm nguyên và cách sử dụng ở các loại khác nhau. Bằng cách luyện tập thường xuyên và tham gia các khóa học chuyên sâu tại IECS, bạn sẽ nhanh chóng sử dụng “lesen” một cách tự nhiên và chính xác. Đừng hấp dẫn, hãy bắt đầu quá trình học tiếng Đức của bạn ngay hôm nay với IECS để đạt được mục tiêu du học hoặc làm việc tại Đức!

THAM KHẢO THÊM:

  • Wortstellung im Satz – Cách sắp xếp trật tự từ trong câu
  • Infinitivsatz – Các câu với động từ nguyên thể
  • Verbposition – Vị trí của 1 động từ trong tiếng Đức
  • Cách học ngữ pháp tiếng Đức hiệu quả
  • Giáo trinh tiếng Đức 
  • Từ điển Đức Việt
  • Bảng chữ cái tiếng Đức

IECS và Vuatiengduc là công ty chuyên du học nghề Đức và trung tâm tiếng Đức uy tín nhất hiện nay. Với đội ngữ sáng lập đã sinh sống 20 năm tại Đức, chúng tôi hiểu các bạn cần gì và sẽ tìm ra giải pháp cho từng học viên học tiếng Đức chuyên nghiệp.

https://iecs.vn/wp-content/uploads/2025/07/19-scaled.jpg 1442 2560 Bình Nguyên https://iecs.vn/wp-content/uploads/2018/10/210518ogoIECS_V3-80x80.png Bình Nguyên2025-07-05 16:58:082025-07-08 18:04:50Chia Động Từ Lesen: Hướng Dẫn Chi Tiết Cho Người Học Tiếng Đức

Du Học Đức Tại Bang Sachsen-Anhalt

05/07/2025/by Bình Nguyên

Du học Đức là ước mơ của nhiều sinh viên Việt Nam nhờ hệ thống giáo dục chất lượng cao, chi phí hợp lý và cơ hội nghề nghiệp mở rộng. Trong số 16 của Đức, Sachsen-Anhalt nổi bật như một điểm đến lý tưởng cho sinh viên quốc tế. Với các trường đại học danh tiếng, môi trường sống thân thiện và chi phí sinh hoạt thấp, đây là trải nghiệm trải nghiệm học tập độc lập. 

Bài viết này, IECS sẽ cung cấp thông tin chi tiết về các trường đại học, chương trình học, yêu cầu nhập học, chi phí sinh hoạt, học bổng, cuộc sống sinh viên, và cơ hội nghề nghiệp tại Sachsen-Anhalt, giúp bạn chuẩn bị tốt nhất cho quá trình học tập.

1. Tổng quan về bang Sachsen-Anhalt

Tổng quan về bang Sachsen-Anhalt

Tổng quan về bang Sachsen-Anhalt

Sachsen-Anhalt nằm ở miền Trung Đông Đức, giáp với các bang Brandenburg, Saxony, Thuringia và Lower Saxony. Thủ đô bang là Magdeburg, với dân số khoảng 2,17 triệu người. Bang này nổi tiếng với di sản lịch sử phong phú, bao gồm năm di sản thế giới được UNESCO công nhận như Vườn Dessau-Wörlitz và Nhà thờ Magdeburg.

Sachsen-Anhalt cũng có nền kinh tế đa dạng cho các ngành công nghiệp như cơ khí, y tế, công nghệ thông tin, năng lượng tái tạo và du lịch, tạo cơ hội thực hành luyện tập và làm việc bán thời gian cho sinh viên. Ngoài ra, cảnh quan thiên nhiên tuyệt đẹp như Công viên Quốc gia Harz và Khu bảo tồn sinh bản UNESCO sông Elbe là điểm đến lý tưởng cho các hoạt động ngoài trời.

2. Trường đại học tại Sachsen-Anhalt

Trường đại học tại Sachsen-Anhalt

Trường đại học tại Sachsen-Anhalt

Sachsen-Anhalt là nơi thư giãn của hai trường đại học lớn và bát trường đại học ứng dụng, cung cấp đa dạng chương trình học từ cử nhân đến tiến sĩ. Dưới đây là các trường nổi bật:

1. Đại học Martin Luther Halle-Wittenberg (MLU)

  • Lịch sử và quy mô : Được thành lập năm 1502, MLU là một trong những trường đại học lâu đời nhất Đức, với khoảng 20.000 sinh viên, trong đó 2.100 là sinh viên quốc tế. Trường nằm ở thành phố Halle, một trung tâm văn hóa và học thuật.
  • Chương trình học : MLU cung cấp 84 chương trình cử nhân và 8 chương trình ứng cử viên bằng tiếng Anh, bao gồm các lĩnh vực như nhân văn, khoa học xã hội, khoa học tự nhiên, thần học, luật, kinh tế và y khoa. Các chương trình nổi bật bao gồm Nghiên cứu Toàn cầu Châu Âu, Khoa học Môi trường và Công nghệ sinh học.
  • Hỗ trợ sinh viên quốc tế : Văn phòng quốc tế của MLU cung cấp dịch vụ tư vấn, chương trình định hướng và khóa học tiếng Đức. Hỗ trợ đặc biệt cho trường hỗ trợ cho sinh viên cũng bị ảnh hưởng bởi xung đột, như chiến tranh ở Ukraine.

2. Đại học Otto von Guericke Magdeburg (OVGU)

  • Lịch sử và quy mô : Thành lập năm 1993, OVGU là một trường đại học hiện đại với khoảng 14.000 sinh viên, trong đó có sinh viên từ hơn 90 quốc gia. Trường nằm ở thủ đô Magdeburg, gần các địa điểm lịch sử như Nhà thờ Magdeburg.
  • Chương trình học : OVGU tập trung vào kỹ thuật, khoa học tự nhiên, và kinh tế, cùng nhiều chương trình bằng tiếng Anh như Kỹ thuật Công nghiệp, Năng lượng và Tự động hóa, và Quản trị Kinh doanh Quốc tế. Trường cũng có các chương trình nghiên cứu liên ngành và hợp tác quốc tế.
  • Hỗ trợ sinh viên quốc tế : OVGU cung cấp các dịch vụ như tư vấn tập tin, hỗ trợ tìm chỗ ở và định hướng chương trình mới cho sinh viên. Hiệp hội MIPS (Sinh viên Tiến sĩ Quốc tế Magdeburg) hỗ trợ sinh viên tiến sĩ quốc tế trong công việc hòa nhập học thuật và xã hội. 

3. Đại học Ứng dụng Anhalt

  • Lịch sử và quy mô : Thành lập năm 1991, trường có ba học viên tại Bernburg, Dessau, và Köthen, với hơn 7.000 sinh viên. Mỗi thành viên có đặc quyền: Bernburg tập trung vào nông nghiệp và khoa học môi trường, Dessau nổi bật về thiết kế, và Köthen chuyên về kỹ thuật.
  • Chương trình học : Trường cung cấp các chương trình thực tiễn trong các lĩnh vực như nông nghiệp, kiến ​​trúc cảnh quan, kỹ thuật điện và kinh doanh quốc tế. Một số chương trình bằng tiếng Anh bao gồm Kinh doanh Quốc tế, Kỹ thuật Điện và Máy tính.
  • Hỗ trợ sinh viên quốc tế : Văn phòng Quốc tế của trường Hỗ trợ sinh viên trong công việc xin visa, tìm chỗ ở và tham gia các khóa học dự án dự án tại Studienkolleg để chuẩn bị cho bất kỳ đánh giá nào (Feststellungsprüfung) hoặc bất kỳ tiếng Đức nào (DSH).

4. Các ứng dụng đại học khác

  • Đại học Ứng dụng Harz : Tập trung vào kinh doanh và công nghệ, với môi trường học tập thân thiện.
  • Đại học Ứng dụng Merseburg : Cung cấp các chương trình về kỹ thuật và khoa học xã hội, phù hợp với sinh viên muốn học thực tiễn.

Các trường đại học tại Sachsen-Anhalt cung cấp đa dạng chương trình học từ cử nhân đến tiến sĩ, bao cánh nhiều lĩnh vực. Một số chương trình nổi bật bao gồm:

  • MLU : Nghiên cứu toàn cầu châu Âu, Khoa học môi trường, Công nghệ sinh học.
  • OVGU : Kỹ thuật Công nghiệp, Năng lượng và Tự động hóa, Quản trị Kinh doanh Quốc tế.
  • Đại học Ứng dụng Anhalt : Kinh doanh quốc tế, Kỹ thuật điện và máy tính, Kiến trúc cảnh quan. Sinh viên có thể tìm thông tin chi tiết về chương trình học tại Hochschulkompass.

3. Điều kiện học tập tại Sachsen-Anhalt

Điều kiện học tập tại Sachsen-Anhalt

Điều kiện học tập tại Sachsen-Anhalt

Để du học tại Sachsen-Anhalt, sinh viên quốc tế cần đáp ứng các yêu cầu sau:

  • Bằng cấp : Bằng tốt nghiệp trung học hoặc bằng cấp trước đó phải được công nhận tương đương với bằng cấp học đại học tại Đức. Người dùng có thể kiểm tra cơ sở dữ liệu anabin.
  • Ngôn ngữ :
    • Đối với chương trình bằng tiếng Đức, cần chứng minh trình độ tiếng Đức từ B2 (cử nhân) đến C1 (thạc sĩ), theo Khung Tham chiếu Chung Châu Âu (GER). Sinh viên có thể tham gia khóa học dự án tại Studienkolleg Sachsen-Anhalt để đạt được yêu cầu ngôn ngữ.
    • Đối với chương trình học bằng tiếng Anh, cần có chứng chỉ chỉ như IELTS (tối thiểu 6,5) hoặc TOEFL (tối thiểu 90 điểm iBT).
  • Visa : Sinh viên cần xin visa du học tại Đại sứ quán hoặc Lãnh sự quán Đức, với các tờ giấy như thư mời từ trường, bằng chứng minh tài chính chính (khoảng 11.904 EUR/năm), và bảo hiểm y tế.
  • Đơn xin học : Không có trường đơn qua cổng thông tin trực tuyến hoặc đơn lẻ không được hỗ trợ, với các chương trình tùy chọn khác nhau. Một số chương trình yêu cầu bổ sung bổ sung thêm thư động lực, CV và thư giới thiệu.
  • Phòng dự phòng : If được cung cấp không tương thích, sinh viên có thể tham gia khóa học dự phòng tại Landesstudienkolleg để chuẩn bị cho bất kỳ giá nào.

4. Chi phí học tập tại Sachsen-Anhalt

Chi phí học tập tại Sachsen-Anhalt

Chi phí học tập tại Sachsen-Anhalt

Chí phí ​​học tập: Hầu hết các trường đại học công lập ở Sachsen-Anhalt không thu học phí cho các chương trình cử nhân và dược sĩ liên tục. Tuy nhiên, thành viên sinh viên phải đóng phí bất kỳ, dao động từ 100-350 EUR/kỳ, bao gồm phí hành chính, dịch vụ sinh viên và vé giao thông công cộng. Nếu vượt quá thời gian tiêu chuẩn học tập, sinh viên có thể phải trả học phí bổ sung.

Chi phí sinh hoạt: tại Sachsen-Anhalt thấp hơn so với các thành phố lớn như Berlin hay Munich, trung bình khoảng 700-900 EUR/tháng. Bảng bên dưới cung cấp thông tin chi tiết:

Hạng mục Chi phí (EUR/tháng)
Ký tự 200-300
Căn hộ riêng/chia sẻ 300-500
Thực phẩm 200-300
Giao thông công cộng Miễn phí (qua kỳ miễn phí)
Giải trí và khác 100-200
  • Chỗ ở : Ký túc xá đại học do Sinh viên quản lý có giá từ 200-300 EUR/tháng, với 30% phòng dành cho sinh viên quốc tế. Sinh viên nên đăng ký sớm vì số lượng có hạn.
  • Giao thông : Vé giao thông công cộng được bao gồm trong một thời hạn, cho phép sinh viên chuyển miễn phí trong bang.
  • Thực phẩm và giải trí : Sachsen-Anhalt có nhiều nhà hàng giá cả phải chăng và các hoạt động văn hóa như bảo tàng, sân khấu, và lễ hội.

5. Học bổng và hỗ trợ tài chính chính

Sinh viên quốc tế tại Sachsen-Anhalt có thể xin học bổng sau:

  • Học bổng DAAD : Hỗ trợ toàn bộ hoặc bán phần học phí, sinh hoạt phí, bảo hiểm y tế và chi phí đi lại. DAAD cung cấp nhiều chương trình dành riêng cho sinh viên từ các nước đang phát triển, bao gồm cả Việt Nam.
  • Học bổng bang Sachsen-Anhalt : Dành cho sinh viên đang theo học tại các trường đại học ở bang, dựa trên nhu cầu tài chính và thành tích học tập. Học bổng này thường được hỗ trợ cho hoạt động học tập.
  • Học bổng trường đại học : MLU và OVGU cung cấp học bổng dựa trên thành tích học tập hoặc các tiêu chí như hoạt động xã hội và văn hóa. Ví dụ, OVGU trao học bổng Otto von Guericke cho sinh viên quốc tế xuất sắc.
  • Deutschlandstipendium : Hỗ trợ 300 EUR/tháng, trong đó một nửa hỗ trợ chính phủ hỗ trợ tài chính chính và một nửa từ các nhà tài chính chính. Sinh viên nên nộp đơn sớm và kiểm tra thông tin chi tiết trên trang web của DAAD hoặc các trường đại học.

6. Cơ hội nghề nghiệp

Sachsen-Anhalt có nền kinh tế mạnh mẽ với các ngành công nghiệp như ô tô, bán dẫn, công nghệ thông tin, trí tuệ nhân tạo và khoa học sinh học. Sinh viên quốc tế có thể:

  • công việc bán thời gian : Sinh viên được phép làm việc tối đa 120 ngày toàn thời gian hoặc 240 ngày bán thời gian mỗi năm, với các công việc phổ biến như hỗ trợ học tập, phục vụ hoặc làm việc tại các công ty địa phương.
  • Thực tập : Nhiều chương trình học yêu cầu thực tập bắt buộc, giúp sinh viên tích lũy kinh nghiệm thực tế. Các trường đại học có Văn phòng Dịch vụ Nghề nghiệp hỗ trợ tìm kiếm thực tập và làm việc.
  • Cơ hội sau tốt nghiệp : Sau khi tốt nghiệp, sinh viên có thể xin visa tìm việc trong 18 tháng để tìm việc làm phù hợp. Các ngành công nghiệp tại Sachsen-Anhalt, như kỹ thuật và công nghệ, đều có nhu cầu cao về lao động có trình độ.

Sachsen-Anhalt mang đến cuộc sống sinh viên phong phú với các hoạt động văn hóa, thể thao và giải trí. Các thành phố như Magdeburg và Halle có nhiều bảo tàng, sân khấu và lễ hội. Sinh viên có thể khám phá các di tích lịch sử như Nhà thờ Magdeburg, Lâu đài Wernigerode, hoặc tham gia các chuyến đi bộ đường dài tại Công viên Quốc gia Harz. Các trường đại học tổ chức các câu lạc bộ, sự kiện thể thao và chương trình giao lưu văn hóa nhằm mục tiêu giúp sinh viên quốc tế hòa nhập. Sinh viên cung cấp các dịch vụ như căng tin giá rẻ, ký túc xá, và tư vấn tâm lý, xã hội.

Kết luận

Du học Đức tại bang Sachsen-Anhalt là cơ hội tuyệt vời để trải nghiệm nền giáo dục hàng đầu thế giới trong một môi trường văn hóa phong phú và chi phí hợp lý. Với các trường đại học danh tiếng như MLU, OVGU, và Đại học Ứng dụng Anhalt, chương trình học đa dạng, hỗ trợ tài chính và cuộc sống sinh viên sôi động, Sachsen-Anhalt là lựa chọn lý tưởng cho sinh viên Việt Nam. 

Hãy bắt đầu quá trình của mình bằng cách tìm hiểu kỹ thuật đo lường, chuẩn bị chu đáo và lựa chọn người đồng hành đáng tin cậy. Nếu bạn cần tư vấn chi tiết hơn hoặc muốn xây dựng trình bày du học nghề Đức phù hợp với năng lượng và nguyện vọng của mình, đừng ngần ngại liên hệ ngay với đường dây nóng IECS qua 02862873221 – 0961178907 hoặc truy cập trang web https://iecs.vn/

https://iecs.vn/wp-content/uploads/2025/07/Du-Hoc-Duc-Tai-Bang-Sachsen-Anhalt-Hanh-Trang-Cho-Tuong-Lai-1.jpg 1312 2100 Bình Nguyên https://iecs.vn/wp-content/uploads/2018/10/210518ogoIECS_V3-80x80.png Bình Nguyên2025-07-05 10:00:492025-07-07 15:44:47Du Học Đức Tại Bang Sachsen-Anhalt

Từ vựng tiếng Đức cơ bản

24/06/2025/by Anna Le

Tiếng Đức nổi tiếng là một ngôn ngữ có ngữ pháp chặt chẽ và từ vựng phong phú. Để giao tiếp hiệu quả và tự tin, việc nắm vững những từ vựng tiếng Đức thông dụng nhất là điều cực kỳ quan trọng. Bài viết này sẽ tổng hợp và phân tích những nhóm từ vựng thiết yếu, giúp bạn xây dựng nền tảng vững chắc và nhanh chóng làm chủ ngôn ngữ này.

Tầm Quan Trọng Của Việc Học Từ Vựng Tiếng Đức Thông Dụng

Học từ vựng tiếng Đức không chỉ là ghi nhớ các từ đơn lẻ. Việc tập trung vào những từ thông dụng nhất mang lại nhiều lợi ích:

  • Tối ưu hóa thời gian học: Không phải từ nào cũng quan trọng như nhau. Bằng cách ưu tiên các từ xuất hiện thường xuyên trong giao tiếp hàng ngày, bạn sẽ nhanh chóng đạt được khả năng hiểu và nói cơ bản.
  • Xây dựng nền tảng vững chắc: Những từ vựng cơ bản là “viên gạch” đầu tiên để xây dựng câu, hiểu văn cảnh và mở rộng vốn từ sau này.
  • Tăng cường sự tự tin: Khi có thể hiểu và sử dụng các từ thông dụng, bạn sẽ cảm thấy tự tin hơn rất nhiều khi giao tiếp với người bản xứ.
  • Chuẩn bị cho các kỳ thi: Các kỳ thi tiếng Đức (Goethe, Telc, TestDaF) đều tập trung vào khả năng sử dụng ngôn ngữ trong các tình huống thực tế, và các từ vựng thông dụng luôn chiếm phần lớn.

Các Nhóm Từ Vựng Tiếng Đức Thông Dụng Nhất

Dưới đây là tổng hợp các nhóm từ vựng tiếng Đức thường xuyên xuất hiện trong đời sống hàng ngày, kèm theo ví dụ cụ thể.

1. Đại từ (Pronomen)

Đại từ là những từ thay thế cho danh từ, giúp câu văn trôi chảy và tự nhiên hơn.

  • Đại từ nhân xưng (Personalpronomen):

Loại Ví dụ
Ich (tôi) Ich lerne Deutsch.
Du (bạn) Woher kommst du?
Er/Sie/Es (anh ấy/cô ấy/nó) Er ist Student.
Wir (chúng tôi) Wir gehen ins Kino.
Ihr (các bạn) Was macht ihr heute?
Sie (lịch sự) Wie geht es Ihnen?
  • Đại từ sở hữu (Possessivpronomen):

    • mein (của tôi) – Das ist mein Buch. (Đây là sách của tôi.)
    • dein (của bạn) – Ist das dein Handy? (Đây có phải điện thoại của bạn không?)
    • sein (của anh ấy/nó), ihr (của cô ấy/họ), unser (của chúng tôi), euer (của các bạn), Ihr (của ông/bà/anh/chị)

2. Động từ (Verben)

Động từ là xương sống của mọi câu, diễn tả hành động, trạng thái.

Động từ Nghĩa Ví dụ
sein là Ich bin müde.
haben có Hast du Zeit?
gehen đi Ich gehe nach Hause.
machen làm Was machst du?
sprechen nói Ich spreche Deutsch.
essen ăn Was möchtest du essen?
trinken uống Ich trinke Wasser.
können có thể Kannst du mir helfen?
müssen phải Ich muss arbeiten.
wollen muốn Ich will lernen.

3. Danh từ (Nomen)

Danh từ là những từ chỉ người, vật, sự vật, hiện tượng. Trong tiếng Đức, danh từ luôn được viết hoa chữ cái đầu tiên và có giống (đực, cái, trung).

  • Người:

    • der Mann (người đàn ông)
    • die Frau (người phụ nữ)
    • das Kind (đứa trẻ)
    • der Freund (người bạn – nam), die Freundin (người bạn – nữ)
    • der Lehrer (giáo viên – nam), die Lehrerin (giáo viên – nữ)
  • Nơi chốn/Địa điểm:

    • die Stadt (thành phố)
    • das Haus (ngôi nhà)
    • die Schule (trường học)
    • der Supermarkt (siêu thị)
    • die Arbeit (công việc)
  • Thời gian:

    • der Tag (ngày)
    • die Woche (tuần)
    • der Monat (tháng)
    • das Jahr (năm)
    • die Zeit (thời gian)
  • Đồ vật/Vật dụng:

    • das Buch (quyển sách)
    • das Handy (điện thoại di động)
    • der Tisch (cái bàn)
    • der Stuhl (cái ghế)
    • das Auto (xe ô tô)

4. Tính từ (Adjektive)

Tính từ dùng để miêu tả đặc điểm, tính chất của danh từ.

Tính từ Nghĩa Ví dụ
gut tốt Das ist gut.
schlecht tồi Das ist schlecht.
schön đẹp Das Wetter ist schön.
groß to/lớn Das Haus ist groß.
klein nhỏ Ein kleines Problem.
alt già/cũ Er ist alt.
neu mới Mein neues Auto.
heiß nóng Es ist heiß.
kalt lạnh Mir ist kalt.
viel nhiều Ich habe viel zu tun.

5. Trạng từ (Adverbien)

Trạng từ Nghĩa Ví dụ
hier ở đây Ich bin hier.
dort ở đó Sie wohnt dort.
jetzt bây giờ Ich muss jetzt gehen.
heute hôm nay Was machst du heute?
morgen ngày mai Wir treffen uns morgen.
gerne thích, sẵn lòng Ich koche gerne.
sehr rất Das ist sehr gut.
nicht không Ich spreche kein Deutsch.

6. Giới từ (Präpositionen)

Giới từ biểu thị mối quan hệ giữa các từ trong câu, thường đi kèm với cách (Akkusativ, Dativ, Genitiv).

  • in (trong, ở) – Ich bin in Berlin. (Tôi ở Berlin.)
  • an (ở cạnh, vào – bề mặt) – Das Bild hängt an der Wand. (Bức tranh treo trên tường.)
  • auf (trên – bề mặt) – Das Buch liegt auf dem Tisch. (Quyển sách nằm trên bàn.)
  • unter (dưới) – Die Katze ist unter dem Bett. (Con mèo ở dưới gầm giường.)
  • für (cho, vì) – Das ist für dich. (Cái này dành cho bạn.)
  • mit (với) – Ich gehe mit Freunden ins Kino. (Tôi đi xem phim với bạn bè.)
  • von (từ, của) – Das ist ein Geschenk von meiner Mutter. (Đây là món quà từ mẹ tôi.)
  • zu (đến – địa điểm, người) – Ich gehe zur Arbeit. (Tôi đi làm.)

7. Liên từ (Konjunktionen)

Liên từ dùng để nối các từ, cụm từ, hoặc mệnh đề.

  • und (và) – Ich mag Kaffee und Tee. (Tôi thích cà phê và trà.)
  • aber (nhưng) – Er ist klein, aber stark. (Anh ấy nhỏ, nhưng khỏe.)
  • oder (hoặc) – Möchtest du Kaffee oder Tee? (Bạn muốn cà phê hay trà?)
  • weil (bởi vì) – Ich lerne Deutsch, weil ich in Deutschland leben möchte. (Tôi học tiếng Đức vì tôi muốn sống ở Đức.)
  • dass (rằng, là) – Ich weiß, dass du hier bist. (Tôi biết rằng bạn ở đây.)

8. Từ để hỏi (W-Fragen)

Những từ này rất quan trọng để đặt câu hỏi.

  • wer (ai) – Wer ist das? (Ai đó?)
  • was (cái gì) – Was ist das? (Cái gì đây?)
  • wo (ở đâu) – Wo wohnst du? (Bạn sống ở đâu?)
  • wann (khi nào) – Wann kommst du? (Khi nào bạn đến?)
  • wie (thế nào) – Wie geht es dir? (Bạn khỏe không?)
  • warum (tại sao) – Warum lernst du Deutsch? (Tại sao bạn học tiếng Đức?)
  • woher (từ đâu) – Woher kommst du? (Bạn đến từ đâu?)

9. Các Nhóm Từ Vựng Tiếng Đức Thông Dụng Nhất

Dưới đây là tổng hợp các nhóm từ vựng tiếng Đức thường xuyên xuất hiện trong đời sống hàng ngày, kèm theo ví dụ cụ thể và phiên âm (IPA) để bạn dễ dàng luyện tập phát âm chuẩn xác.

1. Giao tiếp hàng ngày (Alltagskommunikation)

Đây là những từ bạn sẽ dùng ngay lập tức khi bắt đầu trò chuyện.

  • Chào hỏi & Tạm biệt (Begrüßung & Verabschiedung)

    • Hallo /ˈhalo/ – xin chào
    • Guten Tag /ˌɡuːtn̩ ˈtaːk/ – xin chào (dùng phổ biến ban ngày)
    • Guten Morgen /ˌɡuːtn̩ ˈmɔʁɡn̩/ – chào buổi sáng
    • Guten Abend /ˌɡuːtn̩ ˈaːbn̩t/ – chào buổi tối
    • Gute Nacht /ˌɡuːtə ˈnaxt/ – chúc ngủ ngon
    • Auf Wiedersehen /aʊ̯f ˈviːdɐˌzeːən/ – chào tạm biệt (lịch sự)
    • Tschüss /tʃʏs/ – tạm biệt (thân mật)
    • Bis bald /bɪs balt/ – hẹn sớm gặp lại
    • Bis später /bɪs ˈʃpɛːtɐ/ – hẹn gặp lại sau
    • Wie geht es Ihnen? /viː ɡeːt ɛs ˈiːnən/ – Bạn có khỏe không? (lịch sự)
    • Sehr gut, danke! /zeːɐ̯ ɡuːt ˈdaŋkə/ – Tôi thấy rất tốt, cảm ơn!
    • Auf Wiederhören /aʊ̯f ˈviːdɐˌhøːʁən/ – chào tạm biệt (chỉ dùng khi nói chuyện qua điện thoại)
    • Bis morgen /bɪs ˈmɔʁɡn̩/ – hẹn gặp lại vào ngày mai
    • Bis nächste Woche /bɪs ˈnɛːçstə ˈvɔxə/ – hẹn gặp lại vào tuần sau

2. Con người và Mối quan hệ (Menschen und Beziehungen)

Những từ để nói về bản thân, gia đình và bạn bè.

  • Gia đình và Bạn bè (Familie und Freunde)

    • die Familie /famˈiːlɪə/ – gia đình
    • der Vater /ˈfaːtɐ/ – bố
    • die Mutter /ˈmʊtɐ/ – mẹ
    • der Bruder /ˈbʁuːdɐ/ – anh trai, em trai
    • die Schwester /ˈʃvɛstɐ/ – chị gái, em gái
    • der Freund /fʁɔʏnt/ – bạn nam
    • die Freundin /ˈfʁɔʏndɪn/ – bạn nữ
    • das Kind /kɪnt/ – trẻ em
    • die Eltern /ˈɛltɐn/ – bố mẹ (số nhiều)
    • der Großvater /ˈɡʁoːsˌfaːtɐ/ – ông
    • die Großmutter /ˈɡʁoːsˌmʊtɐ/ – bà
    • der Onkel /ˈɔŋkl̩/ – chú, bác
    • die Tante /ˈtantə/ – cô, dì
    • der Mann /man/ – chồng
    • die Frau /fʁaʊ̯/ – vợ
    • der Sohn /zoːn/ – con trai
    • die Tochter /ˈtɔxtɐ/ – con gái
  • Giới tính & Quốc gia (Geschlecht & Länder)

    • männlich /ˈmɛn.lɪç/ – nam
    • weiblich /ˈvaɪ̯plɪç/ – nữ
    • das Land /lant/ – quốc gia
    • die Stadt /ʃtat/ – thành phố
    • Vietnam /ˌviːɛtˈnaːm/ – Việt Nam
    • Deutschland /ˈdɔɪ̯tʃlant/ – Đức
    • Frankreich /ˈfʁaŋkʁaɪ̯ç/ – Pháp
    • Spanien /ˈʃpaːni̯ən/ – Tây Ban Nha
    • Italien /iˈtaːli̯ən/ – Ý
    • China /ˈçiːna/ – Trung Quốc
    • Russland /ˈʁʊs.lant/ – Nga

3. Mô tả & Cảm xúc (Beschreibung & Gefühle)

Diễn tả đặc điểm của sự vật, hiện tượng và các trạng thái cảm xúc.

  • Tính từ (Adjektive)

    • gut (tốt)
    • schlecht (tồi)
    • schön (đẹp)
    • groß (to, lớn)
    • klein (nhỏ)
    • alt (cũ, già)
    • neu (mới)
    • heiß (nóng)
    • kalt (lạnh)
    • viel (nhiều)
  • Trạng thái tâm lý & Cảm xúc (Gefühle)

    • glücklich /ˈɡlʏklɪç/ – hạnh phúc
    • traurig /ˈtʁaʊ̯ʁɪç/ – buồn
    • müde /ˈmyːdə/ – mệt mỏi
    • aufgeregt /ˈaʊ̯fɡəʁeːkt/ – hồi hộp
    • gelangweilt /ɡəˈlaŋvaɪ̯lt/ – chán chường
    • verliebt /fɛɐ̯ˈliːpt/ – đang yêu
    • sauer /ˈzaʊ̯ɐ/ – tức giận (cũng có nghĩa là chua)
    • überrascht /ˌyːbɐˈʁaʃt/ – ngạc nhiên
    • nervös /nɛʁˈvøːs/ – lo lắng, hồi hộp
    • entspannt /ɛntˈʃpant/ – thư giãn
  • Màu sắc (Farben)

    • rot /ʁoːt/ – đỏ
    • blau /blaʊ̯/ – xanh dương
    • grün /ɡʁyːn/ – xanh lá
    • gelb /ɡɛlp/ – vàng
    • weiß /vaɪ̯s/ – trắng
    • schwarz /ʃvaʁt͡s/ – đen
    • braun /bʁaʊ̯n/ – nâu
    • orange /oˈʁɑ̃ːʒ/ – cam
    • lila /ˈliːla/ – tím
    • rosa /ˈʁoːza/ – hồng

4. Động từ & Trạng từ (Verben & Adverbien)

Từ vựng tiếng Đức Động từ

Từ vựng tiếng Đức Động từ

Đây là những từ giúp bạn tạo ra hành động và cung cấp thêm thông tin chi tiết cho câu.

  • Động từ (Verben)

    • sein (là, thì, ở)
    • haben (có)
    • werden (trở nên, sẽ)
    • gehen (đi)
    • kommen (đến)
    • machen (làm)
    • sprechen (nói)
    • essen (ăn)
    • trinken (uống)
    • können (có thể – khả năng)
    • müssen (phải – nghĩa vụ)
    • wollen (muốn – ý định)
  • Trạng từ (Adverbien)

    • hier (ở đây)
    • dort (ở đó)
    • jetzt (bây giờ)
    • heute (hôm nay)
    • morgen (ngày mai)
    • gerne (thích thú, sẵn lòng)
    • sehr (rất)
    • nicht (không)

5. Đồ vật & Môi trường xung quanh (Gegenstände & Umwelt)

Các từ vựng về những vật dụng hàng ngày và thế giới tự nhiên.

  • Dụng cụ & Phương tiện (Geräte & Fahrzeuge)

    • der Computer /kɔmˈpjuːtɐ/ – máy tính
    • das Handy /ˈhɛndi/ – điện thoại di động
    • der Fernseher /ˈfɛʁnˌzeːɐ̯/ – ti vi
    • die Kamera /ˈkaməʁa/ – máy ảnh
    • der Stift /ʃtɪft/ – bút
    • das Papier /paˈpiːɐ̯/ – giấy
    • das Auto /ˈaʊ̯to/ – ô tô
    • das Fahrrad /ˈfaːʁʁaːt/ – xe đạp
    • die U-Bahn /ˈuːˌbaːn/ – tàu điện ngầm
    • das Flugzeug /ˈfluːkˌt͡sɔʏ̯k/ – máy bay
  • Động vật (Tiere)

    • der Hund /hʊnt/ – chó
    • die Katze /ˈkat͡sə/ – mèo
    • das Pferd /p͡feːɐ̯t/ – ngựa
    • der Vogel /ˈfoːɡl̩/ – chim
    • der Fisch /fɪʃ/ – cá
    • die Maus /maʊ̯s/ – chuột
    • der Elefant /e.le.ˈfant/ – voi
    • der Tiger /ˈtiːɡɐ/ – hổ
    • das Krokodil /ˌkʁo.ko.ˈdiːl/ – cá sấu
    • die Schlange /ˈʃlaŋə/ – rắn
  • Nhà cửa & Đồ dùng gia đình (Haus & Möbel)

    • das Haus /haʊs/ – nhà
    • die Wohnung /ˈvoːnʊŋ/ – căn hộ
    • das Zimmer /ˈt͡sɪmɐ/ – phòng
    • das Bett /bɛt/ – giường
    • der Tisch /tɪʃ/ – bàn
    • der Stuhl /ʃtuːl/ – ghế
    • die Küche /ˈkʏçə/ – nhà bếp
    • das Bad /baːt/ – phòng tắm
    • der Kühlschrank /ˈkyːlˌʃʁaŋk/ – tủ lạnh
    • die Lampe /ˈlampə/ – đèn
    • der Schrank /ʃʁaŋk/ – tủ
    • das Sofa /ˈzoːfa/ – ghế sofa
  • Môi trường & Thiên nhiên (Umwelt & Natur)

    • die Natur /naˈtuːɐ̯/ – thiên nhiên
    • der Baum /baʊ̯m/ – cây
    • die Blume /ˈbluːmə/ – hoa
    • der Fluss /flʊs/ – sông
    • der See /zeː/ – hồ
    • der Wald /valt/ – rừng
    • der Berg /bɛʁk/ – núi
    • die Luft /lʊft/ – không khí
    • die Umwelt /ˈʊmvɛlt/ – môi trường
    • die Erde /ˈeːɐ̯də/ – trái đất

6. Hoạt động & Lĩnh vực (Aktivitäten & Bereiche)

Từ vựng phục vụ cho các hoạt động giải trí, học tập và công việc.

  • Sở thích (Hobbys)

    • lesen /ˈleːzn̩/ – đọc
    • Musik hören /muˈziːk ˈhøːʁən/ – nghe nhạc
    • tanzen /ˈtant͡sən/ – nhảy múa
    • schwimmen /ˈʃvɪmən/ – bơi lội
    • reisen /ˈʁaɪ̯zn̩/ – đi du lịch
    • kochen /ˈkɔxn̩/ – nấu ăn
    • zeichnen /ˈt͡saɪ̯çnən/ – vẽ
    • fotografieren /ˌfo.to.ɡʁaˈfiːʁən/ – chụp ảnh
    • basteln /ˈbastl̩n/ – làm đồ thủ công
    • Sport treiben /ʃpɔʁt ˈtʁaɪ̯bn̩/ – tập thể dục, chơi thể thao
  • Trang phục (Kleidung)

    • das T-Shirt /ˈtiːʃœʁt/ – áo phông
    • die Hose /ˈhoːzə/ – quần
    • der Rock /ʁɔk/ – váy (chân váy)
    • die Schuhe /ˈʃuːə/ – giày
    • die Jacke /ˈjakə/ – áo khoác
    • die Tasche /ˈtaʃə/ – túi xách
    • der Hut /huːt/ – mũ
    • das Kleid /klaɪ̯t/ – váy đầm
    • die Krawatte /kʁaˈvatə/ – cà vạt
    • die Brille /ˈbʁɪlə/ – kính
  • Trường học & Học tập (Schule & Lernen)

    • die Schule /ˈʃuːlə/ – trường học
    • das Buch /buːx/ – sách
    • der Bleistift /ˈblaɪ̯ʃtɪft/ – bút chì
    • der Kugelschreiber (der Kuli) /ˈkuːɡl̩ˌʃʁaɪ̯bɐ/ (/ˈkuːli/) – bút bi
    • das Heft /hɛft/ – vở
    • die Tafel /ˈtaːfl̩/ – bảng
    • die Aufgabe /ˈaʊ̯fˌɡaːbə/ – bài tập
    • die Prüfung /ˈpʁyːfʊŋ/ – kỳ thi
    • der Unterricht /ˈʊntɐˌʁɪçt/ – buổi học
    • die Klasse /ˈklasə/ – lớp học
    • die Note /ˈnoːtə/ – điểm số
    • die Pause /ˈpaʊ̯zə/ – giờ nghỉ
  • Công việc & Nghề nghiệp (Beruf & Arbeit)

    • der Arzt /aːʁt͡st/ – bác sĩ nam
    • die Ärztin /ˈɛːɐ̯t͡stɪn/ – bác sĩ nữ
    • der Lehrer /ˈleːʁɐ/ – giáo viên nam
    • die Lehrerin /ˈleːʁəʁɪn/ – giáo viên nữ
    • der Verkäufer /fɛɐ̯ˈkɔɪ̯fɐ/ – nhân viên bán hàng nam
    • die Verkäuferin /fɛɐ̯ˈkɔɪ̯fɐʁɪn/ – nhân viên bán hàng nữ
    • der Ingenieur /ɪnʒeˈnjøːɐ̯/ – kỹ sư nam
    • die Ingenieurin /ɪnʒeˈnjøːʁɪn/ – kỹ sư nữ
    • der Schüler /ˈʃyːlɐ/ – học sinh nam
    • die Schülerin /ˈʃyːləʁɪn/ – học sinh nữ
    • der Koch /kɔx/ – đầu bếp nam
    • die Köchin /ˈkœçɪn/ – đầu bếp nữ
    • der Polizist /poliˈt͡sɪst/ – cảnh sát nam
    • die Polizistin /poliˈt͡sɪstɪn/ – cảnh sát nữ

7. Sức khỏe & Dịch vụ (Gesundheit & Dienstleistungen)

Từ vựng quan trọng cho các tình huống liên quan đến sức khỏe và sử dụng dịch vụ.

  • Sức khỏe & Cơ thể (Gesundheit & Körper)

    • der Kopf /kɔp͡f/ – đầu
    • das Auge /ˈaʊ̯ɡə/ – mắt
    • das Ohr /oːɐ̯/ – tai
    • der Mund /mʊnt/ – miệng
    • die Hand /hant/ – tay
    • der Fuß /fuːs/ – chân
    • das Bein /baɪ̯n/ – cẳng chân
    • der Arm /aʁm/ – cánh tay
    • das Krankenhaus /ˈkʁaŋkn̩ˌhaʊ̯s/ – bệnh viện
    • die Apotheke /apɔˈteːkə/ – hiệu thuốc
    • das Medikament /medikaˈmɛnt/ – thuốc
    • die Krankheit /ˈkʁaŋkhaɪ̯t/ – bệnh tật
    • gesund /ɡəˈzʊnt/ – khỏe mạnh
    • krank /kʁaŋk/ – ốm
  • Dịch vụ & Điện thoại (Dienstleistungen & Telefon)

    • das Telefon /ˈteːlefoːn/ – điện thoại
    • die Nummer /ˈnʊmɐ/ – số
    • der Anruf /ˈanʁuːf/ – cuộc gọi
    • der Service /ˈsɛʁvɪs/ – dịch vụ
    • das Internet /ˈɪntɐnɛt/ – internet
    • die E-Mail /ˈiːmɛɪ̯l/ – thư điện tử
    • der Brief /bʁiːf/ – thư
    • der Flug /fluːk/ – chuyến bay
    • das Restaurant /ʁɛstoˈʁɑ̃ː/ – nhà hàng

8. Thời gian, Thời tiết & Mua sắm (Zeit, Wetter & Einkaufen)

Các khái niệm cơ bản về thời gian, thời tiết và hoạt động mua sắm.

  • Thời gian & Thời tiết (Zeit & Wetter)

    • die Stunde /ˈʃtʊndə/ – giờ
    • die Minute /miˈnuːtə/ – phút
    • der Tag /taːk/ – ngày
    • die Woche /ˈvɔxə/ – tuần
    • der Monat /ˈmoːnat/ – tháng
    • das Jahr /jaːɐ̯/ – năm
    • der Morgen /ˈmɔʁɡn̩/ – buổi sáng
    • der Nachmittag /ˈnaːxˌmɪˌtaːk/ – buổi chiều
    • der Abend /ˈaːbənt/ – buổi tối
    • die Nacht /naxt/ – đêm
    • die Sonne /ˈzɔnə/ – mặt trời
    • der Regen /ˈʁeːɡn̩/ – mưa
    • der Schnee /ʃneː/ – tuyết
    • der Wind /wɪnt/ – gió
  • Mua sắm & Thực phẩm (Einkaufen & Lebensmittel)

    • das Geschäft /ɡəˈʃɛft/ – cửa hàng
    • der Supermarkt /ˈzuːpɐˌmaʁkt/ – siêu thị
    • das Brot /bʁoːt/ – bánh mì
    • der Apfel /ˈap͡fl̩/ – táo
    • das Gemüse /ɡəˈmyːzə/ – rau
    • das Obst /oːpst/ – trái cây
    • die Milch /mɪlç/ – sữa
    • das Fleisch /flaɪ̯ʃ/ – thịt
    • der Käse /ˈkɛːzə/ – phô mai
    • die Butter /ˈbʊtɐ/ – bơ
    • das Wasser /ˈvasɐ/ – nước
    • der Kaffee /ˈkafeː/ – cà phê
    • der Saft /zaft/ – nước ép
    • die Banane /baˈnaːnə/ – chuối
    • die Orange /oˈʁɑ̃ːʒə/ – cam

9. Giao thông, Du lịch & Giải trí (Verkehr, Reisen & Freizeit)

Các từ vựng về di chuyển, khám phá và thư giãn.

  • Giao thông & Du lịch (Verkehr & Reisen)

    • das Auto /ˈaʊ̯to/ – xe hơi
    • das Fahrrad /ˈfaːʁʁaːt/ – xe đạp
    • der Bus /bʊs/ – xe buýt
    • der Zug /t͡suːk/ – tàu hỏa
    • das Flugzeug /ˈfluːkˌt͡sɔʏ̯k/ – máy bay
    • die Straße /ˈʃtʁaːsə/ – con đường
    • die Brücke /ˈbʁʏkə/ – cầu
    • der Bahnhof /ˈbaːnˌhoːf/ – nhà ga
    • der Flughafen /ˈfluːkˌhaːfn̩/ – sân bay
    • die Fahrkarte /ˈfaːɐ̯ˌkaʁtə/ – vé xe
    • die Reise /ˈʁaɪ̯zə/ – chuyến du lịch
    • das Hotel /hoˈtɛl/ – khách sạn
    • das Dorf /dɔʁf/ – làng
  • Thể thao & Giải trí (Sport & Freizeit)

    • der Sport /ʃpɔʁt/ – thể thao
    • das Spiel /ʃpiːl/ – trò chơi
    • der Fußball /ˈfuːsˌbal/ – bóng đá
    • das Schwimmen /ˈʃvɪmən/ – bơi lội
    • der Tennis /ˈtɛnɪs/ – quần vợt
    • das Kino /ˈkiːno/ – rạp chiếu phim
    • das Theater /teˈaːtɐ/ – nhà hát
    • die Musik /muˈziːk/ – âm nhạc
    • das Buch /buːx/ – sách
    • das Lied /liːt/ – bài hát
    • das Instrument /ɪnstʁuˈmɛnt/ – nhạc cụ
    • die Kunst /kʊnst/ – nghệ thuật
    • das Museum /muˈzeːʊm/ – bảo tàng
    • der Park /paʁk/ – công viên

10. Từ vựng “đẹp & ý nghĩa nhất” (Schönste & bedeutungsvollste Wörter)

Những từ đặc trưng thể hiện sự phong phú và sâu sắc của tiếng Đức, thường không có từ dịch chính xác 100%.

  • die Vorfreude, -n /ˈfoːɐ̯ˌfʁɔʏ̯də/ – Cảm giác háo hức chờ đợi một điều gì đó sắp diễn ra, giống như niềm vui khi đếm ngược đến kỳ nghỉ hay một sự kiện đặc biệt.
  • die Waldeinsamkeit, -en /ˈvaltʔaɪ̯nzaːmkaɪ̯t/ – Cảm giác thư thái, bình yên khi một mình giữa thiên nhiên trong rừng, một khái niệm gần với “tĩnh lặng rừng xanh”.
  • die Sehnsucht, die Sehnsüchte /ˈzeːnˌzʊxt/ – Sự khao khát mãnh liệt, có thể là nhớ nhà, nhớ một người thân yêu, hoặc mong muốn điều gì đó xa vời.
  • die Geborgenheit /ɡəˈbɔʁɡn̩haɪ̯t/ – Cảm giác an toàn, ấm áp khi ở trong vòng tay người thân hoặc một nơi chốn quen thuộc.
  • die Habseligkeit, -en /ˈhaːpˌzeːlɪçkaɪ̯t/ – Những món đồ nhỏ bé nhưng mang giá trị tinh thần lớn, giống như một cuốn sách kỷ niệm, một bức thư cũ, hay một chiếc vòng tay may mắn.

10. Phân Tích Phương Pháp Học Từ Vựng Hiệu Quả

Chỉ tổng hợp danh sách là chưa đủ, điều quan trọng là cách bạn học và ghi nhớ chúng.

  1. Học theo cụm từ và câu: Thay vì học từ đơn lẻ, hãy học chúng trong ngữ cảnh của một cụm từ hoặc câu hoàn chỉnh. Ví dụ: thay vì chỉ học “gehen”, hãy học “nach Hause gehen” (đi về nhà).
  2. Sử dụng Flashcards (thẻ từ): Công cụ này rất hiệu quả cho việc lặp lại ngắt quãng (spaced repetition), giúp ghi nhớ lâu hơn.
  3. Tạo bản đồ tư duy (Mind Map): Kết nối các từ vựng liên quan theo chủ đề (ví dụ: “Nhà hàng” với “essen”, “trinken”, “der Kellner”, “die Rechnung”).
  4. Luyện tập thường xuyên: Đọc sách, báo, nghe podcast, xem phim hoặc đơn giản là cố gắng sử dụng từ vựng mới trong giao tiếp hàng ngày.
  5. Ghi chép và ôn tập: Viết lại từ vựng vào sổ tay và thường xuyên xem lại.
  6. Sử dụng ứng dụng học ngôn ngữ: Các ứng dụng như Duolingo, Memrise, Anki đều rất hữu ích trong việc củng cố từ vựng.
  7. Đừng sợ mắc lỗi: Việc mắc lỗi là một phần tự nhiên của quá trình học. Quan trọng là bạn học hỏi từ những lỗi đó.

Kết Luận

Từ vựng là “xương sống” của mọi kỹ năng ngôn ngữ. Khi bạn nắm vững từ vựng tiếng Đức thông dụng, bạn không chỉ cải thiện kỹ năng giao tiếp mà còn mở rộng khả năng nghe – đọc – viết và tăng cơ hội thành công trong học tập, làm việc tại Đức.

Hãy bắt đầu từ những từ gần gũi nhất – luyện tập đều đặn mỗi ngày – và đừng sợ mắc lỗi!
Chúc bạn sớm chinh phục tiếng Đức thành công!

THAM KHẢO THÊM:

  • Kinh nghiệm học tiếng Đức
  • Ngữ pháp tiếng Đức
  • Tài nguyên học tiếng Đức
  • Học tiếng Đức nên bắt đầu từ đâu-3 Tip cơ bản học tiếng Đức
  • Tiếng Đức cho người mới bắt đầu-6 tip học tiếng Đức tốt nhất
  • Bí kíp luyện kỹ năng đọc tiếng Đức để đạt điểm cao
  • Các tip Tự học tiếng Đức Online mới nhất năm 2025
  • Gia sư tiếng Đức có thật sự tốt trong thời đại ngày nay?
  • Học bổng du học toàn phần mới nhất
  • Từ vựng tiếng Đức
  • Đề thi A2 tiếng Đức
  • Trung tâm tiếng Đức uy tín
https://iecs.vn/wp-content/uploads/2025/06/Từ-Vựng-Tiếng-Dức-2.png 1080 1920 Anna Le https://iecs.vn/wp-content/uploads/2018/10/210518ogoIECS_V3-80x80.png Anna Le2025-06-24 15:11:552025-06-24 15:26:23Từ vựng tiếng Đức cơ bản

Du học điều dưỡng Đức 2025

24/06/2025/by Anna Le

Bạn đang tìm kiếm một hướng đi vững chắc cho tương lai? Bạn quan tâm đến ngành Y tế và mong muốn một sự nghiệp ổn định tại Châu Âu? Du học nghề điều dưỡng tại Đức chính là lựa chọn hàng đầu, mở ra cánh cửa đến với cuộc sống mơ ước cùng mức thu nhập hấp dẫn và cơ hội định cư vĩnh viễn!

Cùng IECS khám phá những lý do khiến ngành điều dưỡng Đức trở thành lựa chọn “hot” nhất hiện nay, cùng các chính sách và quyền lợi đặc biệt dành cho sinh viên quốc tế trong bài viết chi tiết này.

1. Ngành điều dưỡng là gì?

Điều dưỡng là một chuyên ngành quan trọng trong hệ thống y tế, với nhiệm vụ chính là bảo vệ, tối ưu hóa sức khỏe, dự phòng bệnh tật và chấn thương. Điều dưỡng viên còn thực hiện các công việc xoa dịu nỗi đau thông qua chẩn đoán và hỗ trợ điều trị, nhằm đáp ứng tốt nhất nhu cầu chăm sóc sức khỏe cho cá nhân, gia đình, cộng đồng và xã hội.

du học nghề điều dưỡng 2021 (2)

Điều dưỡng là một chuyên ngành trong hệ thống đào tạo nhân lực y tế

2. Tại sao nên theo chương trình du học nghề Điều dưỡng tại Đức?

du học nghề điều dưỡng 2021 (1)

Lực lượng sinh viên trong ngành điều dưỡng là những sinh viên người Đức hiện không thể đáp ứng đủ với nhu cầu ngành điều dưỡng

Đức, một trong những nền kinh tế hàng đầu Châu Âu, đang đối mặt với tình trạng già hóa dân số nhanh chóng và thiếu hụt trầm trọng nguồn nhân lực chất lượng cao trong ngành y tế. Nhu cầu chăm sóc người cao tuổi và bệnh nhân ngày càng tăng cao, trong khi số lượng điều dưỡng viên người Đức không đủ để đáp ứng.

  • Khan hiếm nhân lực cấp bách: Theo số liệu từ Cục Thống kê Liên bang Đức (Destatis) và Cơ quan Việc làm Liên bang (Bundesagentur für Arbeit), tính đến giữa năm 2024, có hàng chục nghìn vị trí tuyển dụng điều dưỡng viên và người chăm sóc chưa được lấp đầy trên toàn quốc. Các dự báo cho thấy con số này sẽ không ngừng tăng trong những thập kỷ tới khi tỷ lệ dân số trên 65 tuổi của Đức dự kiến sẽ đạt gần 30% vào năm 2035 (hiện tại khoảng 22%).
  • Chính sách chào đón lao động quốc tế: Nhằm giải quyết tình trạng thiếu hụt, chính phủ Đức đã và đang ban hành nhiều chính sách khuyến khích và tạo điều kiện thuận lợi cho sinh viên quốc tế (trong đó có Việt Nam) tham gia chương trình du học nghề điều dưỡng.
  • Hệ thống phúc lợi xã hội ưu việt: Văn hóa sống tại các viện dưỡng lão khi về già của người Đức cùng hệ thống an sinh xã hội thuộc top đầu thế giới tạo ra môi trường làm việc lý tưởng và ổn định cho ngành điều dưỡng.

Đây chính là cơ

3. Quyền lợi khi tham gia chương trình Du học nghề Điều dưỡng tại Đức

Chương trình du học nghề điều dưỡng tại Đức mang lại những lợi ích không thể bỏ qua, giúp bạn an tâm học tập và làm việc:

  • MIỄN PHÍ 100% học phí: Bạn sẽ không phải chi trả học phí trong suốt 3 năm đào tạo tại Đức.
  • Trợ cấp học nghề hấp dẫn: Trong suốt quá trình học, bạn sẽ nhận được mức trợ cấp tăng dần theo từng năm để trang trải sinh hoạt phí. Theo số liệu cập nhật năm 2024 từ các nguồn uy tín của Đức (ví dụ: Ausbildung.de):
    • Năm 1: Khoảng 1.200 – 1.300 EUR/tháng (trước thuế).
    • Năm 2: Khoảng 1.250 – 1.350 EUR/tháng (trước thuế).
    • Năm 3: Khoảng 1.350 – 1.450 EUR/tháng (trước thuế).
    • (Tương đương khoảng 31 – 39 triệu VND/tháng).
  • Thực tập và việc làm được đảm bảo: Bạn sẽ được sắp xếp thực tập, làm việc tại các bệnh viện, viện dưỡng lão hàng đầu ngay trong quá trình học.
  • Bằng cấp giá trị toàn Châu Âu: Bằng tốt nghiệp điều dưỡng tại Đức được công nhận rộng rãi trên khắp Châu Âu, mở ra cánh cửa sự nghiệp quốc tế.
  • 100% cơ hội việc làm sau tốt nghiệp: Với nhu cầu nhân sự khổng lồ, bạn gần như chắc chắn có việc làm ngay sau khi ra trường, thậm chí được giữ lại làm việc tại nơi thực tập.
  • Thu nhập hấp dẫn và tăng trưởng cao: Mức lương khởi điểm cho điều dưỡng viên mới ra trường (đã có bằng cấp 3 năm – examinierte Pflegefachkraft) dao động từ 2.900 – 3.500 EUR/tháng (trước thuế). Với kinh nghiệm và chuyên môn, mức lương có thể tăng lên 3.500 – 4.500 EUR/tháng hoặc hơn. Các vị trí quản lý (Pflegemanagement) hoặc chuyên khoa sâu có thể đạt trên 4.000 – 5.000 EUR/tháng (Nguồn: Gehalt.de, Stepstone.de, cập nhật 2024).
    • Lưu ý: Mức lương này là trước thuế. Tại Đức, người đi làm phải đóng khoảng 21-30% thuế, bảo hiểm xã hội (y tế, hưu trí, thất nghiệp, chăm sóc dài hạn).
  • Cơ hội định cư vĩnh viễn rộng mở: Theo Luật Nhập cư Lao động có kỹ năng của Đức (Fachkräfteeinwanderungsgesetz) và các sửa đổi năm 2024, du học sinh hoàn thành chương trình nghề và có việc làm ổn định có thể xin định cư vĩnh viễn sau chỉ 3 năm đóng bảo hiểm hưu trí tại Đức. Thời gian học nghề cũng được tính vào thời gian cư trú.
  • Chế độ an sinh xã hội hàng đầu thế giới: Dù có khoản trừ thuế và bảo hiểm, bạn vẫn được hưởng các phúc lợi xã hội ưu việt:
    • Bảo hiểm sức khỏe: Toàn bộ chi phí khám chữa bệnh cho bạn và gia đình đều được bảo hiểm chi trả.
    • Chế độ thai sản: Sinh con hoàn toàn miễn phí, được hỗ trợ tối đa trước và sau sinh.
    • Nghỉ chăm con: Nghỉ phép từ 12 – 14 tháng sau sinh, hưởng 65% lương.
  • Mở cánh cửa Châu Âu: Sở hữu visa du học Đức đồng nghĩa với visa Schengen, cho phép bạn tự do di chuyển và khám phá 26 quốc gia Châu Âu ngay trong thời gian học tập và làm việc.

*** Lưu ý: tại Đức người đi làm phải trả 21-30% thuế, bảo hiểm, hưu trí!

Xem thêm: Visa du lịch Châu Âu

4. Lộ trình đào tạo của chương trình du học nghề điều dưỡng tại Đức cụ thể thế nào?

du học nghề điều dưỡng 2021 (1)

Với lộ trình đào tạo du học nghề điều dưỡng tại Đức thường kéo dài từ 3 – 5 năm, bạn được học lý thuyết và các bài tập thực tế thường xuyên

Chương trình đào tạo du học nghề điều dưỡng tại Đức thường kéo dài từ 3 đến 5 năm, kết hợp chặt chẽ giữa lý thuyết tại trường nghề và thực hành tại các cơ sở y tế (bệnh viện, viện dưỡng lão, phòng khám).

Lộ trình chi tiết:

Giai đoạn Thời gian Nội dung đào tạo Trợ cấp học nghề (ước tính 2024, trước thuế)
Học tiếng Đức 6 – 12 tháng Đạt trình độ tiếng Đức B1 (hoặc B2 tùy yêu cầu của từng trường/cơ sở), chuẩn bị hồ sơ và xin visa. Không có
Năm 1 học nghề 12 tháng Học lý thuyết cơ bản về y học, chăm sóc sức khỏe, giải phẫu, dược lý. Thực hành chăm sóc bệnh nhân tại cơ sở y tế. 1.200 – 1.300 EUR/tháng
Năm 2 học nghề 12 tháng Nâng cao kỹ năng điều dưỡng chuyên sâu, thực hành nhiều hơn với các tình huống đa dạng, tìm hiểu các quy trình điều trị phức tạp. 1.250 – 1.350 EUR/tháng
Năm 3 học nghề 12 tháng Hoàn thiện kỹ năng, ôn tập và chuẩn bị cho kỳ thi tốt nghiệp quốc gia để được cấp bằng examinierte Pflegefachkraft. Thực hành chuyên sâu tại các khoa phòng. 1.350 – 1.450 EUR/tháng
Tốt nghiệp và đi làm Không giới hạn Làm việc chính thức tại bệnh viện, viện dưỡng lão hoặc các trung tâm chăm sóc sức khỏe. Hưởng mức lương và phúc lợi của điều dưỡng viên chuyên nghiệp. Từ 2.900 – 3.500 EUR/tháng (khởi điểm)

Các lĩnh vực đào tạo chính trong chương trình Điều dưỡng Đa khoa (Generalist Care):

  • Hoạt động nâng cao sức khỏe và phòng ngừa: Tập trung vào các chủ đề về tăng cường và phòng ngừa sức khỏe, hình ảnh bản thân chuyên nghiệp, và cân bằng quyền tự quyết của bệnh nhân với nghĩa vụ chăm sóc.
  • Các quy trình chữa bệnh và an toàn cho bệnh nhân: Đào tạo chuyên môn y tế (trong phẫu thuật và nội khoa), chẩn đoán điều dưỡng, tư vấn bệnh nhân, quản lý vết thương, phòng ngừa nhiễm trùng và cách giao tiếp với bác sĩ.
  • Hành động trong các tình huống cấp cứu: Chuẩn bị cho các tình huống cấp tính đe dọa tính mạng bệnh nhân, học cách đưa ra quyết định bình tĩnh và an toàn. Thảo luận các vấn đề nhạy cảm như hiến tạng.
  • Phục hồi chức năng: Hướng tới việc giúp bệnh nhân ứng phó độc lập với cuộc sống hàng ngày sau bệnh mãn tính hoặc tai nạn. Điều dưỡng viên phối hợp chặt chẽ với đội ngũ y tế đa chuyên khoa.
  • Đồng hành cùng bệnh nhân trong giai đoạn cuối đời: Học cách cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhân mắc bệnh nan y và gia đình, tập trung vào các biện pháp ngăn ngừa và giảm đau, cũng như hỗ trợ cảm xúc.

Với nội dung đào tạo chuyên sâu và thực tiễn, bạn sẽ có đầy đủ kiến thức và kỹ năng để tự tin làm việc trong môi trường y tế chuyên nghiệp tại Đức.

Xem thêm : Tất tần tật về chương trình du học nghề điều dưỡng

5. Mức lương của ngành điều dưỡng khi ra trường theo từng bang

du học điều dưỡng Đức

Bạn sẽ được nhận trợ cấp 1100-1300 Euro trong suốt 3 năm học và tăng dần qua các năm (tương đương 28-33 triệu VND/tháng)

Mức lương điều dưỡng sau khi ra trường có sự khác biệt giữa các bang và loại hình cơ sở làm việc (bệnh viện công, nhà dưỡng lão, tổ chức công giáo, tư nhân).

  • Mức lương khởi điểm (cho điều dưỡng viên đã tốt nghiệp 3 năm):
    • Trung bình: 2.900 – 3.500 EUR/tháng (trước thuế).
    • Nguồn tham khảo: Gehalt.de, Stepstone.de, Lohnspiegel.de (cập nhật 2024).
  • Tiềm năng tăng lương theo kinh nghiệm: Điều dưỡng viên với 10-15 năm kinh nghiệm có thể đạt mức thu nhập từ 3.500 – 4.500 EUR/tháng hoặc hơn, tùy thuộc vào chuyên môn, trách nhiệm và ca làm việc (ca đêm, cuối tuần, ngày lễ có phụ cấp cao).
  • Vị trí quản lý hoặc chuyên khoa: Nếu tiếp tục học lên các chuyên ngành Pflegemanagement (Quản lý điều dưỡng) hoặc chuyên khoa sâu, mức lương có thể lên tới 4.000 – 5.000 EUR/tháng hoặc cao hơn cho vị trí quản lý.

Hãy tham khảo bảng so sánh thu nhập trung bình trước thuế giữa các bang và ngành nghề liên quan để có cái nhìn tổng quan:

Bang Lương trung bình (Euro/tháng)
Baden-Württemberg 3.200 – 3.700
Bayern 3.100 – 3.600
Berlin 2.900 – 3.300
Brandenburg 2.800 – 3.200
Bremen 3.000 – 3.400
Hamburg 3.200 – 3.700
Hessen 3.100 – 3.600

Bảng 1: Bảng so sánh thu nhập trung bình trước thuế ngành điều dưỡng giữa các bang của Đức

Nguồn: Score-personal.de

Mức lương theo từng ngành nghề về sức khỏe

Ngành nghề Thu nhập trung bình trước thuế (Euro/tháng)
Điều dưỡng (3 năm đào tạo) 3.200 – 3.700
Bác sĩ 4.500 – 6.000+
Trợ lý y tế 2.000 – 2.500

Bảng 2: So sánh thu nhập trung bình trước thuế (38 giờ/tuần) của các ngành về sức khỏe

Nguồn: Lohnspiegel.de

Càng có nhiều kinh nghiệm trong ngành thì bạn càng có nhiều cơ hội tăng lương của bạn theo thời gian. Theo bộ trưởng về Gia Đình & Sức Khỏe ước tính một điều dưỡng viên với 15 năm kinh nghiệm có thể thu nhập khoảng 3144 EUR một tháng. Nếu như học tiếp Studium hay Weiterbildung ngành Pflegemanagement thì có thể hưởng mức lương khoảng 3700EUR trước thuế cho vị trí quản lí.

Tất nhiên, lương hàng tháng còn phụ thuộc vào các yếu tố khác như: số giờ làm việc 1 tuần, bậc thuế,… . Đối với nghề điều dưỡng thường hay có các ca làm cuối tuần, ngày lễ, thêm giờ… do đó thu nhập của người làm thường có thể tăng lên 200 đến 300 Euro (khoảng 6 tới hơn 8 triệu VNĐ) một tháng.

Xem thêm : Lương của ngành điều dưỡng tại Đức

6. Vì sao du học nghề điều dưỡng tại Đức được nhiều sinh viên lựa chọn?

Ở các nước phát triển như Đức thì tỉ lệ già hóa dân số đang ngày càng tăng cao, người cao tuổi tại đất nước này đang cần đến sự chăm sóc ngày càng lớn. với chế độ phúc lợi xã hội rất tốt và văn hóa vào Viện dưỡng lão khi về già của người Đức, làm cho ngành điều dưỡng trở thành một trong những ngành cần nhiều nguồn nhân lực nhất tại CHLB Đức hiện nay. Chính vì vậy đang cần đến số lượng điều dưỡng lên đến hơn 10.000 người và con số này sẽ không ngừng tăng trong tương lai.

Ngoài ra du học nghề ngành điều dưỡng tại đức 2018 miễn giảm 100% học phí

Lực lượng sinh viên trong ngành điều dưỡng là những sinh viên người Đức hiện không thể đáp ứng đủ với nhu cầu ngành điều dưỡng. Vì vậy mà sinh viên Việt Nam cũng như các quốc gia khác tham gia vào du học nghề điều dưỡng tại Đức ngày một tăng bởi những chính sách và ưu đãi ngộ thích hợp.

Xem thêm: Vì sao du học nghề điều dưỡng Đức được nhiều sinh viên lựa chọn?

7. Một ngày làm việc của điều dưỡng viên tại Đức như thế nào?

du học điều dưỡng Đức (1)

Thời gian làm việc của điều dưỡng viên là khoảng 8 tiếng/ ngày và chia theo từng ca làm việc khác nhau

Một ngày làm việc của điều dưỡng viên ở Đức sẽ diễn ra thế nào? Chắc đó là câu hỏi của các bạn tham gia chương trình du học nghề điều dưỡng viên tại Đức.

Thời gian làm việc của điều dưỡng viên là khoảng 8 tiếng/ ngày và chia theo từng ca làm việc khác nhau: ca sáng, ca chiều và ca đêm. Trong bài viết và video dưới đây, chúng ta sẽ tìm hiểu cụ thể 1 ca làm việc buổi sáng của điều dưỡng viên nhé. Thông thường ca sáng sẽ bắt đầu từ 6h30 và kết thúc vào 15h

  • Vệ sinh cá nhân, ăn sáng và kiểm tra sức khỏe
  • Giờ thư giãn và vận động của các cụ
  • Uống thuốc và ăn trưa
  • Giờ tập phục hồi chức năng
  • Kết thúc ca sáng

Xem thêm : Một ngày làm việc của điều dưỡng viên tại Đức

8. Du học điều dưỡng Đức có thuận lợi hay khó khăn gì?

Du học điều dưỡng Đức

Thu nhập bình quân đầu người tại nước Đức rất cao lên đến khoảng 30.000 Euro/năm.

Đức, với nền kinh tế số 1 Châu Âu và thu nhập bình quân đầu người cao (khoảng 30.000 Euro/năm), đang trở thành điểm đến du học hấp dẫn nhờ chi phí phải chăng, chất lượng học thuật uy tín và bằng cấp được công nhận quốc tế.

8.1. Thuận Lợi

  • Hệ thống giáo dục miễn phí: Bạn không phải trả học phí đào tạo nghề.
  • Đào tạo kép chất lượng cao: Kết hợp lý thuyết và thực hành, giúp bạn có kinh nghiệm thực tế vững chắc ngay khi còn là học viên.
  • Tiết kiệm thời gian và chi phí: Lộ trình đào tạo nghề rõ ràng, hiệu quả hơn so với du học đại học truyền thống.
  • Cơ hội định cư lâu dài: Lộ trình rõ ràng và được pháp luật hỗ trợ để ở lại và phát triển sự nghiệp tại Đức.
  • Môi trường sống chất lượng cao: Chế độ phúc lợi tốt, an sinh xã hội đảm bảo, chất lượng cuộc sống cao.

8.2. Khó Khăn

  • Rào cản ngôn ngữ: Yêu cầu trình độ tiếng Đức nhất định (B1/B2) trước khi sang Đức. Đây là thách thức lớn nhất nhưng hoàn toàn có thể vượt qua bằng sự nỗ lực và lộ trình học tập đúng đắn.
  • Sốc văn hóa: Cần thời gian để thích nghi với môi trường sống và làm việc mới, đòi hỏi sự chủ động và cởi mở.
  • Tính chất công việc: Ngành điều dưỡng đòi hỏi sự kiên nhẫn, lòng nhân ái và khả năng làm việc dưới áp lực.

Xem thêm: Du học nghề điều dưỡng tại Đức gặp nhưng khó khăn và thuận lợi nào?

9. Nên chọn du học nghề điều dưỡng tại Đức hay tại Nhật?

du học điều dưỡng Đức

Chính phủ hai nước đã có những chính sách hợp tác nhằm tạo điều kiện cho các điều dưỡng viên Việt Nam sang làm việc và định cư lâu dài.

Việc được học tập, làm việc và định cư ở một nước có nền văn minh tiên tiến như Nhật, Đức, Áo, Úc, Canada, Mĩ… chắc hẳn cũng là giấc mơ của bao bạn trẻ trên thế giới, và các bạn trẻ Việt Nam cũng không ngoại lệ. Đức và Nhật là một trong những nước có tốc độ dân số già nhanh nhất trên thế giới.

Vì thế, trong những năm gần đây, chính phủ hai nước đã có những chính sách hợp tác nhằm tạo điều kiện cho các điều dưỡng viên Việt Nam sang làm việc và định cư lâu dài tại nước sở tại. Nhiều cơ hội được mở ra, nhưng bên cạnh đó vẫn là những băn khoăn chưa có lời giải của các bạn trẻ ngành điều dưỡng: thế ta nên chọn ĐỨC hay NHẬT !?!

9.1 Du Học Điều Dưỡng Đức

  • Không chứng minh tài chính
  • Không mất học phí
  • Phòng riêng, rộng rãi, chi phí thấp
  • Khí hậu dễ chịu, không quá lạnh
  • Dễ dàng du lịch các nước Châu Âu
  • 100% cơ hội việc làm
  • Lương trước thuế 2100€-2600€ (59-72triệu VNĐ)
  • Định cư vĩnh viễn sau 2 năm làm việc

****Lưu ý: Số liệu trong bài viết có giá trị cho các thành phố vùng Tây Đức, cập nhật 14.03.2018

9.2 Du Học Điều Dưỡng Nhật

  • Chứng minh gia đình thu nhập 25triệu/tháng
  • Học phí 610.000 yên/năm (122triệu VNĐ)
  • Share phòng, chật chội, chi phí cao
  • Khắc nghiệt: động đất, sóng thần, núi lửa…
  • Chỉ đi trong nước Nhật
  • Hỗ trợ học sinh tìm việc
  • Lương 170.000-230.000 yên (35-48triệu VNĐ)
  • Định cư: sống 10 năm+đi làm trên 5 năm

Xem thêm : So sánh du học nghề điều dưỡng Đức và Nhật bản

10. Sự khác nhau về chương trình học giữa điều dưỡng đa khoa, điều dưỡng lão khoa, điều dưỡng nhi khoa

du học điều dưỡng đức

Từ 2020 thì Đức đã áp dụng đào tạo chung 1 hệ điều dưỡng đa khoa thay thế cho hệ điều dưỡng người già, hệ điều dưỡng trong bệnh viện và điều dưỡng trẻ em.

Từ 2020 thì Đức đã áp dụng đào tạo chung 1 hệ điều dưỡng đa khoa thay thế cho hệ điều dưỡng người già, hệ điều dưỡng trong bệnh viện và điều dưỡng trẻ em.  Trong bài viết này chúng ta sẽ cùng tìm hiểu xem chương trình học mới theo hệ điều dưỡng đa khoa có gì khác biệt và những lợi ích mà các bạn nhận được khi tham gia chương trình mới này nhé!

10.1 Điều dưỡng đa khoa là gì?

Từ năm 2004, nghề điều dưỡng đa khoa được gọi là “Sức khỏe và Điều dưỡng”. Họ chăm sóc cho những người cần chăm sóc bằng cách thực hiện các nhiệm vụ y tế (chăm sóc vết thương, băng bó, đo huyết áp), hỗ trợ kiểm tra bởi bác sĩ, quản lý thuốc, chăm sóc cơ thể và tư vấn cho bệnh nhân và giúp họ tự giúp mình.

Xem thêm: Chương trình điều dưỡng đa khoa Đức từ 2020 có gì mới

10.2 Điều dưỡng nhi khoa là gì?

điều dưỡng nhi khoa

Các điều dưỡng chăm sóc sức khỏe nhi khoa và chăm sóc các nhu cầu của trẻ sơ sinh bị bệnh và phụ thuộc, cả trẻ em và thanh thiếu niên. Họ thực hiện các nhiệm vụ điều dưỡng và y tế, hỗ trợ bác sĩ, quản lý thuốc và viết tài liệu chăm sóc.

10.3 Điều dưỡng người già (lão khoa) là gì?

du học nghề điều dưỡng 2021 (3)

Những nhân viên điều dưỡng người già là người chăm sóc cho người cao tuổi, những người đang cần sự chăm sóc đặc biệt. Hỗ trợ họ trong cuộc sống hàng ngày, động viên và tư vấn cho họ và thực hiện các hoạt động y tế lẫn điều dưỡng. Những điều dưỡng người già này làm việc đặc biệt thường xuyên trong nhà của người già, các cơ sở trợ giúp sinh sống hoặc viện dưỡng lão. Công việc tại mỗi nơi thiên về chăm sóc con người, thường là chăm sóc trong một thời gian dài đến nhiều năm.

Xem thêm :

  • Sự khác nhau giữa điều dưỡng nhi khoa, lão khoa và đa khoa
  • Chương trình đào tạo du học nghề điều dưỡng

11. Tại sao nên chọn du học điều dưỡng Đức tại IECS

Hiện nay trên thị trường có khá nhiều các công ty dịch vụ tư vấn về chương trình du học nghề tại Đức. Học viên cũng như phụ huynh cảm thấy thật sự khó khăn khi lựa chọn một công ty để gửi gắm tương lai con em chúng ta

Khi chọn một trung tâm tư vấn về du học nghề ở Đức nói chung hay du học nghề điều dưỡng tại Đức nói riêng, các bậc phụ huynh và học viên nên chú ý các điểm sau:

  • Thông tin tư vấn về chương trình học phải chi tiết, rõ ràng và minh bạch
  • Dịch vụ tư vấn tại VN phải chuyên nghiệp
  • Chế độ chăm sóc học viên sau khi sang đức là yếu tố quan trọng nhất
  • Giá cả hợp lí cũng là một yếu tố quan trọng đối với nhiều gia đình

Du học điều dưỡng Đức

Xem thêm: Người sáng lập ra ngành điều dưỡng

Bài viết này thuộc bản quyền của Tổ Chức Tư Vấn Giáo Dục Quốc Tế IECS. Sao chép dưới mọi hình thức xin vui lòng dẫn nguồn và links. 

THAM KHẢO THÊM:

  • Hướng dẫn đăng ký tạm trú tại Đức từ A tới Z mới nhất năm 2024
  • Du học nghề Đức 2025 Điều kiện và chi phí không thể bỏ qua
  • Thất nghiệp nên làm gì trong năm 2024
  • Du học nghề làm bánh tại Đức năm 2024 có thật sự HOT?
  • Nước Đức nền kinh tế số 1 Châu Âu
  • Tất tần tật về Du học Nghề Điều dưỡng Đức
  • Du học nghề làm đẹp tại Đức 
  • ECL là gì? So sánh 2 đề thi Ecl và Goethe

IECS và Vuatiengduc là công ty chuyên du học nghề Đức và trung tâm tiếng Đức uy tín nhất hiện nay. Với đội ngữ sáng lập đã sinh sống 20 năm tại Đức IECS và Vuatiengduc chúng tôi hiểu các bạn cần gì và sẽ tìm ra giải pháp cho từng học viên học tiếng Đức chuyên nghiệp

https://iecs.vn/wp-content/uploads/2025/01/anh-bia-dieu-duong-duc.png 1080 1920 Anna Le https://iecs.vn/wp-content/uploads/2018/10/210518ogoIECS_V3-80x80.png Anna Le2025-06-24 06:31:292025-06-24 10:58:28Du học điều dưỡng Đức 2025

Bí Quyết Học Tiếng Đức Hiệu Quả Cho Giới Trẻ

24/06/2025/by Anna Le

Tiếng Đức hiện nay đang dần trở thành một ngôn ngữ phổ biến tại Việt Nam sau tiếng Anh, tiếng Nhật và tiếng Trung. Vì sao lại thế? Do nhu cầu đi du học của các bạn trẻ ngày một tăng, đặc biệt là du học Đại Học và Du Học Nghề Đức. Trong đó phải kể đến hai ngành du học hiện hot nhất thị trường Việt Nam là ngành du học nghề Điều Dưỡng và du học nghề Nhà Hàng-Khách Sạn. Để đạt đủ yêu cầu theo các chương trình đào tạo tại Đức thì học viên phải có tối thiểu trình độ tiếng Đức B1 tại Việt Nam.

Hôm nay chúng mình viết bài này nhằm phân tích cho các bạn các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả học tiếng Đức, bí quyết tự học tiếng Đức cho người mới bắt đầu, phương pháp tự học tiếng Đức hiệu quả mà chúng mình đã đúc kết ra từ kinh nghiệm 20 năm du học và làm việc tại Đức nhé!

Xem thêm: Học tiếng Đức có khó không?

Cách học tiếng Đức hiệu quả

Yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả học tiếng Đức

Có rất ít nghiên cứu về các ảnh hưởng đến sự phát triển năng lực tiếng Đức của người học. Tuy nhiên những nhà nghiên cứu cũng đã xác định những yếu tố chính ảnh hưởng đến hiệu quả học tiếng Đức của các học viên như sau:

  • Phương pháp học tiếng Đức
  • Động cơ và thái độ học tập
  • Cách quản lí thời gian học tập
  • Trình độ đầu vào
  • Khả năng tự học

1. Phương pháp học tiếng Đức

Tự tin nói tiếng Đức là chìa khoá thành công

  • Khả năng học ngôn ngữ tự nhiên luôn sẵn có trong mỗi người. Những đứa trẻ sống trong môi trường ngôn ngữ nào sẽ phát triển khả năng sử dụng ngôn ngữ ấy một cách tự nhiên. Điều này chứng tỏ, học tiếng Đức không hiệu quả do nguyên nhân từ cách dạy và cách tự học trong môi trường giáo dục chứ không phải do khả năng học hạn chế.
  • Đa số các trung tâm chưa thật sự đầu tư vào hệ thống giáo dục hiệu quả để dạy kỹ năng thực hành ngôn ngữ như nghe, nói mà chỉ chú trọng đến kĩ năng làm bài thi viết. Phần lớn các thầy cô giáo dạy tiếng Đức hay các trung tâm tiếng Đức đều định hướng dạy luyện đề thi là chính. Nguyên nhân này góp phần làm chất lượng giáo viên dạy tiếng Đức thực hành giảm theo thời gian.
  • Quy mô lớp học đông, không có công nghệ hỗ trợ thì giáo viên khó có thể dạy kỹ năng thực hành ngôn ngữ hiệu quả. Nghiên cứu cho thấy lớp học tiếng Đức tối ưu chỉ nên dạy theo nhóm nhỏ từ 8-10 học viên.
  • Nghiên cứu cho thấy nếu bạn dành nhiều thời gian tiếp xúc và sử dụng tiếng Đức trong thực tế, thì khả năng sử dụng tiếng Đức của bạn sẽ tốt hơn. Bạn có thể tham gia các khoá giao tiếp về văn hoá miễn phí ngoài giờ học hoặc tìm kiếm kết bạn với người bản xứ để tăng khả năng giao tiếp. Việc chọn trung tâm có phương pháp dạy với thời lượng giáo viên bản xứ cao là cách các bạn có cơ hội tiếp xúc tăng khả năng giao tiếp hiệu quả khi còn ở Việt Nam.

2. Động cơ & thái độ học tập

Thái độ của bạn

thai-do-cua-ban

  • Động cơ và thái độ học tập cũng được xem là một trong những yếu tố quan trọng trong quá trình tiếp thu ngôn ngữ thứ hai. Theo Gardner động cơ bao gồm 4 yếu tố: mục đích cần đạt được trong hoạt động học tập, sự nỗ lực để đạt được mục đích, ước muốn đạt được thành công và thái độ đối với hoạt động học tập. Động lực học tiếng Đức của học sinh chủ yếu là học để vượt kỳ thi chứ chưa hướng đến kỹ năng thực hành ngôn ngữ trong thực tế. Vì thế các  nên tự ý thức học đều các kĩ năng nghe-nói-đọc-viết từ trình độ tiếng Đức cho người mới bắt đầu (khoá A1). Đây cũng là tiêu chí lựa chọn một trung tâm có giờ giáo viên bản xứ nhiều thay vì học với giáo viên việt nam 100% thời gian.
  • Trong lớp học ngoại ngữ, thái độ người học sẽ thể hiện thông qua các hoạt động dạy và học. Thái độ và động cơ của người học sẽ quyết định sự kiên trì của người học khi đương đầu với những thử thách hay khó khăn trong học tập. Yếu tố này có ảnh hưởng đến mức độ thành thạo ngôn ngữ của người học và luân phiên dẫn đến thành công hay thất bại trong việc phát triển ngôn ngữ. Nếu người học có động cơ và thái độ tích cực (do kết quả học tập mang lại), thì nó sẽ tiếp tục dẫn người học đến thành công. Ngược lại một động cơ và thái độ tiêu cực sẽ là rào cản cho sự phát triển ngôn ngữ của người học. Việc người học nhận thức được nhu cầu phải học tiếng Đức và vai trò của tiếng Đức trong tương lai có tác động đến sự thành công của họ.

3. Cách quản lí thời gian học hiệu quả

Quản lý thời gian hiệu quả

Quản lý thời gian hiệu quả

Mỗi giây trôi qua không bao giờ lấy lại được. Vì vậy trước khi làm việc gì bạn nên có kế hoạch cụ thể để quản lý thời gian một cách khoa học nhất, tránh bị lãng phí thời gian một cách vô bổ. Vậy thời gian quan trọng thế nào và làm sao để có kỹ năng quản lý thời gian hiệu quả!?!

Tipp 1: Xác định mục tiêu & các công việc cần làm

  • Xác định mục tiêu: Mục tiêu là bước đầu tiên quan trọng nhất mà bạn phải xác định trước khi bắt tay vào làm một công việc gì. Có mục tiêu rõ ràng với mốc thời gian hoàn thành cụ thể bạn sẽ dễ dàng theo dõi được tiến độ học tiếng Đức của bạn. Khi đó bạn sẽ làm chủ được thời gian và không để thời gian trôi một cách lãng phí. Ví dụ: bạn đặt mục tiêu sẽ hoàn thành chương trình tiếng Đức B1 trong vòng 8 tháng. Sau đó bạn sẽ chia nhỏ mỗi cấp độ cụ thể như: học A1 trong vòng 2 tháng, A2 trong vòng 2 tháng, B1 trong vòng 2,5 tháng và 1 tháng ôn tập luyện thi B1 và đăng kí thi. Từ đó bạn xác định cho mình lộ trình học là phải đăng kí các khoá học tiếng Đức cấp tốc và thời gian biểu tự học tiếng Đức ở nhà như thế nào để đạt được đúng lộ trình mà bạn đã đặt ra.
  • Liệt kê những công việc cần làm: Liệt kê ra danh sách những công việc cần phải làm trong ngày, trong tuần và trong tháng. Việc này sẽ giúp bạn dễ dàng quản lý được quỹ thời gian quý giá của mình. Bạn sẽ không phải mất thời gian nhớ xem mình phải làm việc gì trong ngày hôm nay hoặc việc gì tiếp theo sau khi hoàn thành xong công việc nào đó. Ví dụ: bạn có thể vẽ một bảng thời gian biểu cụ thể về lịch học tiếng Đức tại trung tâm cũng như tự học tiếng Đức tại nhà vào các khung giờ nào trong ngày, khung giờ nào là thời gian ôn tập các kiến thức đã học trong ngày. Thời khoá biểu là trợ thủ đắc lực đối với việc học tiếng đức cho người mới bắt đầu để tạo thói quen học tập hiệu quả mỗi ngày.

Xem thêm: Chuyên mục học từ vựng tiếng Đức

Tipp 2: Sắp xếp công việc theo thứ tự ưu tiên

Sắp xếp công việc theo thứ tự ưu tiên

  • Sau khi có bảng danh sách chi tiết những phần phải học tiếng Đức thì mình sẽ chọn ra và sắp xếp thứ tự ưu tiên của việc học, phần nào quan trọng cần phải hoàn thành trước, phần nào có thể để lại sau. Việc sắp xếp kiểu này giúp bạn không phải vội vàng hay căng thẳng vì lỡ quên những việc quan trọng mà vẫn đảm bảo những công việc khác vẫn được giải quyết đúng thời hạn. Ví dụ: Trong một ngày khi thức dậy bạn cần phải bắt tay ngay vào việc ôn lại từ vựng tiếng Đức vừa mới học ngày hôm qua và tiếp tục hoàn thành danh sách từ vựng mới của ngày hôm nay. Vì thời gian buổi sáng là lúc đầu óc chúng ta có thể tiếp thu được nhiều kiến thức nhanh và nhớ lâu nhất. Việc phân chia thời gian và công việc sẽ giúp việc học của bạn nhẹ nhàng và hiểu quả hơn rất nhiều đấy.

Tipp 3: Tổng kết công việc vào cuối ngày

  • Trước khi kết thúc một ngày làm việc, bạn nên tổng kết lại công việc vào cuối ngày để xem bạn đã học được những gì và chưa làm được gì, bạn đã mất bao nhiêu thời gian cho những công việc đó và có thật sự hiệu quả hay không. Quỹ thời gian bạn dành cho những công việc đó đã thật sự khoa học chưa, nếu có chỗ nào chưa hợp lý hãy tìm ra lý do và khắc phục để những lần làm sau sẽ rút ngắn được khoảng thời gian vàng ngọc để dành cho việc khác. Ví dụ: Bạn nhận thấy là ngày hôm nay mình học vẫn chưa thuộc hết được danh sách các từ mới cô giao và chưa hoàn thành bài tập tiếng Đức ở nhà. Bạn tìm hiểu lí do tại sao? Có phải mình chưa thật sự tập trung trong thời gian tự học tiếng Đức ngày hôm nay? Hay thời gian biểu bạn chia cho việc học từ vựng ít quá nên không thể học kịp được hết danh sách từ tiếng Đức. Bạn hãy điều chỉnh lại thời gian biểu và phân chia việc học các kĩ năng trong ngày lại cho phù hợp và thử lại vào ngày hôm sau nhé!

Tipp 4: Tính kỉ luật & nâng cao sự tự nhận thức của bản thân

  • Người Nhật nổi tiếng nghiêm khắc trong công việc, nhưng chính sự nghiêm khắc đó đã mang đến cho họ những thành công. Việc tự học tiếng Đức của bạn cũng cần phải kỉ luật và kiên trì tạo thành thói quen học tập tốt trong thời gian dài.
  • Không nói từ “không” dù không thích! Thật sự khó để có thể bắt đầu việc tự học tiếng Đức một cách nghiêm túc. Vì thế hãy tập nói “không” với sự lười biếng của bạn. Hãy vượt qua chính bản thân, cố gắng thêm một ít mỗi ngày. Sau một thời gian bạn sẽ dần quen với quĩ đạo học tiếng Đức và sẽ cảm thấy mỗi ngày học của mình hiệu quả càng cao hơn.
  • Bạn hãy cố gắng nâng cao sự tự Nhận Thức của bản thân đối với mục tiêu học tiếng Đức. Kỷ luật phụ thuộc vào sự nhận thức có ý thức về những gì bạn đang làm và không làm. Bạn cần tự ý thức được hành vi vô kỷ luật của mình. Dần dần, bạn sẽ nhận thức được hành động sai trái trước khi thực hiện chúng. Điều này cho bạn cơ hội sửa chữa và hoàn thiện bản thân mình mỗi ngày.
  • Bạn hãy luôn nghiêm khắc với chính bản thân, thực hiện đúng thời gian biểu đã đề ra. Có thể thời gian đầu bạn cảm thấy khó khăn, nản chí nhưng hãy tập từ từ, bạn sẽ quen. Khi đó mọi thứ sẽ được theo ý và chắc chắn bạn sẽ thấy rằng bạn có nhiều thời gian hơn cho cuộc sống cũng như công việc, sẽ kết thúc tình trạng ngày nào cũng vội vàng lo chạy đua với thời gian nhưng mọi thứ lại không được như ý. Khi ngồi vào bàn học hãy nghiêm khắc tuân thủ lịch học tiếng Đức của bạn theo thời gian biểu để có thể học đều các kĩ năng nghe-nói-đọc-viết trong ngày. Việc học này cũng giúp bạn không bị học lệch kĩ năng, dẫn đến trượt 1 trong các kĩ năng khi thi bằng tiếng Đức B1 hoặc B2.
  • Bạn không được để công việc hay sự vui chơi khác phá hỏng kế hoạch học tập đã được đặt ra. Hãy can đảm từ chối những lời mời gọi đi chơi hấp dẫn nếu bạn chưa hoàn thành chương trình học tiếng Đức theo thời gian biểu đã đặt ra. Hãy dời các cuộc hẹn vào cuối tuần! Đây là thời gian nghỉ ngơi hợp lí của bạn.

Tipp 5: Rèn luyện độ tập trung khi học

Học tập trung

Rèn luyện độ tập trung khi học như sư thiền

  • Tập trung là cách rất tốt để bạn không lãng phí thời gian. Khi làm công việc gì đó bạn hãy tập trung tất cả sức lực và trí tuệ cho công việc, điều đó không chỉ đem lại kết quả công việc cao mà còn giúp bạn tiết kiệm được rất nhiều thời gian. Tuy nhiên nghiên cứu cho thấy sức tập trung của mỗi học viên khi học tiếng Đức là khác nhau. Vì vậy bạn hãy để ý và đo xem độ tập trung của mình dài bao lâu, 30 phút hay 45 phút hay dài hơn. Các chuyên gia khuyến cáo 45 phút là thời gian tối đa để một học viên bình thường có thể tiếp thu kiến thức một cách hiệu quả nhất. Khi bạn không thể tập trung được nữa hãy giải lao ngắn 5-10 phút để thư giãn đầu óc. Bạn có thể đứng lên ra ngoài hít thở không khí trong lành, hoặc tập vài động tác thể dục trong phòng hay chỉ đơn giản là nghe một bản nhạc ưa thích.

Tipp 6: Làm việc khoa học với Deadline

  • Để tiết kiệm thời gian, bạn nên lên thời gian cụ thể cho từng công việc như: xác định thời gian bắt đầu, thời gian cho từng bước thực hiện, thời gian kết thúc và tổng thời gian để hoàn thành công việc đó là bao lâu. Khi đó bạn sẽ có một bảng kế hoạch chi tiết và thời gian cụ thể, không sợ bị ảnh hưởng đến kết quả công việc và không bị lãng phí những khoảng thời gian quý giá. Nếu như bạn không hoàn thành được việc học trong khoảng thời gian quy định thì cứ hãy tạm dừng lại việc học kĩ năng đó và chuyển sang kĩ năng khác như trong thời gian biểu. Sau đó cuối ngày bạn sẽ quay lại làm nốt phần học chưa xong của mình. Và bạn hãy điều chỉnh lại thời gian biểu của mình cho kĩ năng này dài hơn một chút nhé!

Tipp 7: Nơi học tập yên tĩnh

  • Nơi học tập cũng đóng một vai trò quan trọng không khác gì với thái độ học tập của bạn đâu nhé! Một nơi học tiếng Đức với khoảng không gian yên tĩnh, đủ không khí sẽ giúp cho não bộ hoạt động tối ưu nhất. Màu sắc của phòng học cũng tác động lớn đến khả năng ghi nhận của bộ não. Ví dụ màu xanh lá cây, trắng, vàng sẽ giúp não bộ thư thái, tràn đầy năng lượng khi học tập. Màu đỏ là màu không phù hợp với không gian học tập vì gây căng thẳng cho người học tiếng Đức.

4. Trình độ đầu vào của học viên

Trình độ đậu vào quyết định khả năng tiếp thu ngôn ngữ của bạn nhanh hay chậm

Trình độ đậu vào quyết định khả năng tiếp thu ngôn ngữ của bạn nhanh hay chậm

  • Trình độ của học viên cũng quyết định quan trọng trong việc áp dụng phương pháp học dạy và học nào cũng như tiến độ dạy của mỗi khoá học. Đối với các học viên có khả năng ngôn ngữ tốt như giỏi tiếng Anh hay giỏi một ngôn ngữ khác thì việc các bạn học tiếng Đức là một lợi thế vì 80% từ cơ bản trong tiếng Anh và tiếng Đức là tương tự nhau. Các bài viết khoa học đã minh chứng rằng sinh viên nào có khả năng tiếng Anh đầu vào tốt thì tiến bộ nhiều hơn những sinh viên nào có trình độ đầu vào kém hơn. Tuy nhiên các trung tâm có thể khắc phục điều này bằng cách kiểm tra đánh giá đầu vào của học viên để chia các nhóm dạy phù hợp theo trình độ học viên. Ngoài ra các học viên có khả năng tiếp thu chậm hơn nên được hỗ trợ các giờ học phụ đạo ngoài giờ học chính để củng cố kiến thức cho các em. Việc lựa chọn một giáo trình phù hợp với trình độ đầu vào của học viên cũng không kém phần quan trọng trong việc tiếp thu kiến thức của học viên học tiếng Đức, đặc biệt là các khoá học tiếng Đức cấp tốc.

5. Khả năng tự học của học viên

Tự học tiếng Đức tại nhà

Tự học tiếng Đức tại nhà

  • Tự học có vai trò rất quan trọng đối với kết quả học tập và là yếu tố quan trọng nhất của chương trình học theo hệ thống tín chỉ (Trần Thanh Ái, 2013). Theo Little (2007), khả năng tự chịu trách nhiệm về việc học của bản thân người học ngoại ngữ quyết định sự thành công trong việc học ngoại ngữ đó. Hedge (2000) đã mô tả chi tiết khả năng này: đó là người học hiểu rõ nhu cầu và mục đích của mình, cố gắng đạt được mục tiêu đặt ra, biết khai thác nguồn liệu một cách độc lập, luôn năng động trong tư duy, biết điều chỉnh phương pháp học để cải thiện kết quả và biết quản lý thời gian học tập hợp lý.
  • Nghiên cứu tìm thấy yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến năng lực tiếng Đức của học viên là sự chủ động khai thác nguồn liệu thông qua hoạt động đọc và nghe bên ngoài lớp học. Hầu hết đa số các học viên giành thời gian tự học tiếng Đức rất ít, trung bình mỗi ngày chỉ 2 giờ, học không có định hướng rõ ràng, không hiểu rõ cách học, hoặc không chủ động tìm kiếm các phương pháp học tập, ít tham gia vào các hoạt động rèn luyện thêm kĩ năng tiếng Đức ngoài giờ học trên lớp. Điều này có thể lí giải tại sao một số lượng học viên không nhỏ đã không tiến bộ sau khi đã trải qua một khoảng thời gian tương tự như bạn học của mình.

Lộ trình học tiếng Đức hiệu quả từ A1 – B2

Sau đây là lộ trình học tiếng Đức cấp tốc được IECS nghiên cứu và áp dụng hiệu quả cho rất nhiều bạn du học sinh theo chương trình Du Học Đại Học và Du Học Nghề tại Đức để các bạn có thể tham khảo. Lộ trình học cấp tốc cần 8 tháng để bạn đạt trình độ từ A1 đến B1 và 11 tháng để đạt được trình độ từ A1 đến B2.

Các lớp tiếng Đức cấp tốc đều học 5 buổi/tuần liên tục từ thứ 2 đến thứ 6. Ngoài ra các bạn sẽ có giờ phụ đạo miễn phí vào thứ 7 hàng tuần và một giờ ngoại khoá về văn hoá Đức kết hợp luyện đề thi nói Goethe đối với các bạn sắp thi B1/B2.

1. Học tiếng Đức A1 cho người mới bắt đầu

Lộ trình khoá cấp tốc A1:

– Sách học tiếng Đức:  “Motive A1” – Hueber Verlag
– Thời lượng: 40 buổi cấp tốc
– Thời gian học: 5 buổi/tuần (T2-6)
– Nếu được thì nên học ở trung tâm tiếng Đức với sắp xếp:

Giáo viên Đức: 2-3 buổi/tuần + 1 buổi ngoại khoá (T7), khoảng 60% tiết học với giáo viên bản xứ tăng phản xạ giao tiếp và phát âm chuẩn từ trình độ đầu tiên

Giáo viên VN: 2 buổi/tuần + 1 buổi phụ đạo (T7), tương đương 40% tiết học với giáo viên Việt Nam giúp học viên nắm chắc kiến thức ngữ pháp A1 và hỗ trợ học viên trong việc học từ vựng mới cũng như hướng dẫn cách học tiếng Đức hiệu quả từ những ngày đầu tiên.

Xem thêm : Giáo trình tiếng Đức

Các chủ điểm chính cần nắm:

  • Bảng chữ cái tiếng Đức
  • der die das
  • Vị trí của động từ – Verbposition
  • Chia động từ – Verbkonjugation
  • Đại từ nhân xưng – Personalpronomen
  • Quán từ – Artikel
  • Quán từ sở hữu – Possessivartikel
  • Phủ định với nicht và kein – Negation: nicht, kein
  • W-Fragen
  • Ja/Nein – Fragen
  • Câu mệnh lệnh – Imperativ
  • Động từ khiếm khuyết – Modalverben
  • Giới từ – Präpositionen

Lộ trình khoá cấp tốc A1

Cách củng cố kiến thức tại nhà:

– Ở trình độ A1 – học tiếng đức cơ bản các bạn nên cố gắng tìm cho mình hứng thú khi học tiếng Đức. Điều này quan trọng cho sự khởi đầu của việc học tiếng Đức của bạn hơn bất cứ một phương pháp học nào. Đừng quá tạo áp lực cho bản thân vì đây là một môn ngoại ngữ mới và khá khó so với tiếng Anh. Hãy bắt đầu việc tự học tiếng Đức và thói quen học mỗi ngày thật chậm mà hiệu quả nhé!
– Bạn nên hoàn thành bài tập luyện nghe theo giáo trình trung tâm gửi. Việc này các bạn cần duy trì mỗi ngày để có phản xạ nghe nói tốt nhất theo thời gian. Thói quen nghe tiếng Đức mỗi ngày sẽ giúp bạn phát âm chuẩn ngay từ đầu, sau này không phải mất thời gian chỉnh sửa lại. Khi đã phát âm đúng rồi dần bạn sẽ tự đọc được các từ tiếng Đức nâng cao, vì bản chất tiếng Đức nhìn mặt chữ thế nào là đọc như vậy (trừ một số lưu ý ngoại lệ bạn cần nhớ).
– Ngoài ra bạn nên hoàn thành bài tập luyện ngữ pháp bổ trợ cho bài giảng trên lớp. Với hệ thống bài tập online chấm điểm tự động bạn sẽ biết được ngay mình hiểu được bao nhiêu % kiến thức và cần củng cố những kiến thức nào.
– Và đừng quên ôn lại các từ vựng mới, đặc biệt chú ý phương pháp học giống DER DIE DAS của từ bằng MÀU SẮC đã được giáo viên đứng lớp hướng dẫn mỗi đầu khoá học mới.
– Một điểm quan trọng nữa là nên học và làm chủ cách sử dụng từ điển tiếng Đức và cài đặt các phần mềm để học tiếng Đức tại nhà nhé.

Tham khảo bài viết:
– Hướng dẫn gõ bàn phím tiếng Đức
– Hướng dẫn sử dụng từ điển tiếng Đức
– Hướng dẫn sử dụng phần mềm học tiếng Đức 

Chia sẻ kinh nghiệm học:

–  Vì đây là học tiếng đức cho người mới bắt đầu, trong thời gian đầu này bạn nên tập trung học theo sách, và không nên nghĩ tới học vượt cấp. Có thể trong lúc học bạn gặp phải cấu trúc phức tạp, bạn có thể ghi chú lại nó trong một quyển vở mà khoan tìm hiểu, phân tích để học ngay nó. Bạn nên học ngữ ngữ pháp đơn giản cơ bản trong sách đưa ra trước. Còn chủ điểm ngữ pháp cao hơn, bạn có thể lưu ý lại, sau này học lên trình độ cao hơn bạn sẽ gặp lại nó.
– Sau mỗi bài học đều có phần tổng hợp ngữ pháp rất dễ hiểu. Và đây chính là những kiến thức bạn cần phải nắm khi kết thúc bài học. Hãy giở phần tóm tắt này ra tự ngồi nghiên cứu lại xem mình đã hiểu thật kĩ chưa. Nếu chưa bạn hãy tham gia ngay buổi học phụ đạo vào cuối tuần ở trung tâm tiếng Đức để được củng cố ngay kiến thức nhé!
– Lưu ý các danh từ trong tiếng Đức đều phải viết hoa và có giống của từ đi kèm. Bạn nên học từ mới đi kèm theo giống Der Die Das và số nhiều nhé. Vì nếu không biết giống của từ thì mình sẽ không thể nào áp dụng sử dụng ngữ pháp đúng được.
– Và hãy cố gắng học thuộc và bắt chước những câu nói của người Đức như những đứa trẻ. Đây là cách học hiệu quả nhất trong các khoá học cơ bản đầu tiên. Đừng sợ sai hay cứ nói và bắt chước theo giáo viên. Một khi bạn đã vượt qua được sự ngại ngùng của bản thân thì bạn đã bước đầu thành công trong việc học tiếng Đức rồi đó.
– Trình độ A1 thật sự không khó chỉ xoay quanh những chủ đề cơ bản hằng ngày nhưng có nhiều điều mới mẻ nếu bạn so sánh với việc học tiếng Anh, đặc biệt là phần ngữ pháp. Hãy cố gắng chăm chỉ học và ôn tập đều đặn. Nếu bạn học vững kiến thức từ đầu thì lên A2, B1 bạn sẽ dần quen với tiếng Đức và cảm thấy đây là một ngôn ngữ thú vị đấy!

2. Học tiếng Đức A2 cho trình độ trung cấp

Lộ trình khoá cấp tốc A2:

– Sách học tiếng Đức: “Motive A2” – Hueber Verlag
– Thời lượng: 40 buổi cấp tốc
– Thời gian học: 5 buổi/tuần (T2-6)
– Nếu được thì nên học ở trung tâm tiếng Đức với sắp xếp:

Giáo viên Đức: 3 buổi/tuần + 1 buổi ngoại khoá (T7), hơn 60% tiết học với giáo viên bản xứ tăng phản xạ giao tiếp và phát âm chuẩn từ trình độ đầu tiên

Giáo viên VN: 2 buổi/tuần + 1 buổi phụ đạo (T7), 40% tiết học với giáo viên Việt Nam giúp học viên nắm chắc kiến thức ngữ pháp A2 và hỗ trợ học viên trong việc học từ vựng mới cũng như hướng dẫn cách viết các bài luận nhỏ, bài viết thư, viết Email về các chủ đề quen thuộc thực tiễn trong cuộc sống.

Xem thêm : Giáo trình tiếng Đức

Các chủ điểm chính cần nắm:

  • Trật tự từ trong câu và quy tắc TeKaMoLo
  • Động từ tách được và không tách được – trennbare/untrennbare Verben
  • Thì Perfekt
  • Thể giả định – Konjunktiv II
  • Mệnh đề phụ – Nebensatz
  • Các giới từ có thể dùng cho nhiều cách – Wechselpräpositionen
  • Động từ đi với Akkusativ và Dativ

Lộ trình khoá cấp tốc A2

Cách củng cố kiến thức tại nhà:

– Bạn nên hoàn thành bài tập luyện nghe theo giáo trình trung tâm gửi. Việc này các bạn cần duy trì mỗi ngày để có phản xạ nghe nói tốt nhất theo thời gian. Thói quen nghe tiếng Đức mỗi ngày sẽ giúp bạn phát âm chuẩn ngay từ đầu, sau này không phải mất thời gian chỉnh sửa lại.
-Khi đã phát âm đúng rồi bạn sẽ dễ dàng nhận ra được các từ trong bài nghe để có thể trả lời câu hỏi chính xác nhất. Từ cấp độ A2 mọi người có thể luyện nghe ngoài từ khoá ra còn nên tập nghe và viết lại chính tả. Cách học này sẽ giúp các bạn tăng vốn từ vựng, cách dùng câu của người Đức và tăng khả năng phản xạ khi nghe.
– Trong khoá học A2 các bạn sẽ được tập trung nâng cao thêm phần nói theo chủ đề. Mỗi tuần trung tâm sẽ cho các bạn từ 1-2 chủ đề theo dạng đề nói của viện Goethe để các bạn có thể luyện tập dần không bị bỡ ngỡ khi lên B1. Các chủ đề nói nên được chuẩn bị trước dưới dạng bài viết hoặc liệt kê từ chính ra giấy. Sau đó nhờ giáo viên sửa và các bạn tự tập luyện lại tại nhà. Việc quay video đoạn nói chuyện bằng tiếng Đức của các bạn cũng là một phương pháp bổ ích giúp bạn tự tin cải thiện khả năng nói của mình đáng kể đấy!
– Ngoài ra bạn nên hoàn thành bài tập luyện ngữ pháp bổ trợ cho bài giảng trên lớp. Với hệ thống bài tập online chấm điểm tự động bạn sẽ biết được ngay mình hiểu được bao nhiêu % kiến thức và cần củng cố những kiến thức nào.’
– Ngữ pháp ở khoá học tiếng Đức A2 rất quan trọng, gần như là toàn bộ kiến thức nền tảng chính trong hệ thống tiếng Đức, và đặc biệt quan trọng khi bạn học lên B1. Vì vậy các bạn nên vừa học vừa hệ thống lại kiến thức ngữ pháp riêng cho bản thân để sau này ôn tập đỡ mất thời gian hơn.
– Và đừng quên duy trì việc ôn lại các từ vựng mới, đặc biệt chú ý phương pháp học giống DER DIE DAS của từ bằng MÀU SẮC đã được giáo viên đứng lớp hướng dẫn mỗi đầu khoá học mới.

Kinh nghiệm bản thân:

– Khi đến trình độ A2, bạn đã có một vốn từ vựng nhất định. Bạn có thể tìm các video về học tiếng Đức online trên Youtube, DW hay một số trang web khác. Hoặc bạn có thể lựa chọn các video ngắn và liên quan đến chủ đề hàng ngày để làm quen trước và đẩy dần độ khó lên từ từ. Việc đọc lại Transkript (phần dịch) đi kèm cũng là cách học nghe vượt cấp hiệu quả và tiết kiệm thời gian.
– A2 chiếm hơn 50% ngữ pháp tiếng Đức cơ bản. Hầu như, ngữ pháp tiếng Đức đều tập trung ở A2. Nếu bạn nắm chắc phần này, thì sang B1 bạn sẽ học nhẹ hơn nhiều. Bạn nên chia nhỏ mỗi ngày học 1 phần ngữ pháp để hiểu sâu hơn, mà không nên nóng vội đốt cháy giai đoạn khi chưa hiểu kỹ nó. Bài tập ngữ pháp chuyên sâu có rất nhiều ở cuốn Grammatik Aktiv. Các bạn có thể mua và luyện tập thêm ở nhà vì sách có kèm phần đáp án phía cuối.
– Để ghi nhớ và phân biệt ngữ cảnh đúng, bạn nên học từ vựng theo chủ đề. Khi học hãy tưởng tượng và đặt từ ngữ vào các hoàn cảnh thực tế phù hợp. Cách này sẽ giúp não bộ của bạn liên tưởng, gợi nhớ và liên kết dễ dàng với từ tiếng Đức mà mình cần ghi nhớ.
– Việc tập luyện viết bài theo những chủ đề nhỏ sẽ giúp bạn ghi nhớ dễ dàng và quen tay hơn. Khi bạn viết đoạn văn, bạn sẽ thông qua đó ghi nhớ thật nhiều từ vựng hơn và cải thiện ngữ pháp. Hãy nhớ lưu lại tất cả bài viết để lên B1 hoặc luyện thi B1 có thể tự ôn tập lại, giảm bớt thời gian soạn bài đáng kể đấy.

3. Học tiếng Đức B1 cho trình độ cuối trung cấp

Lộ trình khoá cấp tốc B1:

– Sách học tiếng Đức: “Motive B1” – Hueber Verlag
– Thời lượng: 50 buổi cấp tốc
– Thời gian học: 5 buổi/tuần (T2-6)
– Nếu được thì nên học ở trung tâm tiếng Đức với sắp xếp:

Giáo viên Đức: 3 buổi/tuần + 1 buổi ngoại khoá (T7), hơn 60% tiết học với giáo viên bản xứ tiếp tục hỗ trợ học viên tăng phản xạ giao tiếp và phát âm chuẩn các từ khó của tiếng Đức. Giáo viên Đức hỗ trợ mô phỏng các bài thi nói trình độ B1 giúp các em tự tin trong phần thi nói của đề B1 trong thời gian tới.

Giáo viên VN: 2 buổi/tuần + 1 buổi phụ đạo (T7), tương đương 40% tiết học với giáo viên Việt Nam giúp học viên hệ thống lại kiến thức ngữ pháp A2 và B1. Giáo viên hỗ trợ học viên trong việc học từ vựng mới cũng như hướng dẫn cách đọc hiểu và chuẩn bị phần viết thư. Ở lớp học B1 này giáo viên cũng cho các bạn tập làm quen và giải trước một vài đề thi B1 để rút ngắn thời gian ôn luyện.

Các chủ điểm chính cần nắm:

  • Thì Präteritum
  • Konjunktiv 2 mở rộng
  • Passiv – Bị động
  • N-Deklination
  • Infinitivsatz – Câu với động từ nguyên thể
  • Adj-Deklination
  • Đại từ quan hệ và Mệnh đề quan hệ

Giáo trình lớp tiếng Đức B1

Cách củng cố kiến thức tại nhà:

– Ở trình độ B1 các bạn vẫn phải duy trì học từ vựng như ở trình độ A2. Ở trình độ này lượng từ vựng sẽ nhiều hơn, đặc biệt các câu đồng nghĩa. Bạn nên ghi chú lại các câu đặc biệt để sử dụng khi thi B1 sẽ dễ đạt điểm cao hơn.
– Bạn nên hoàn thành bài tập luyện nghe theo giáo trình trung tâm gửi. Việc này các bạn cần duy trì mỗi ngày để có phản xạ nghe nói tốt nhất theo thời gian. Thói quen tự học tiếng Đức bằng cách luyện nghe mỗi ngày sẽ giúp bạn phát âm chuẩn ngay từ đầu, sau này không phải mất thời gian chỉnh sửa lại.
-Khi đã phát âm đúng rồi bạn sẽ dễ dàng nhận ra được các từ trong bài nghe để có thể trả lời câu hỏi chính xác nhất. Từ cấp độ B1 mọi người có thể luyện nghe ngoài từ khoá ra còn nên tập nghe và viết lại chính tả. Cách học này sẽ giúp các bạn tăng vốn từ vựng, cách dùng câu của người Đức và tăng khả năng phản xạ khi nghe.
– Ngoài ra bạn nên hoàn thành bài tập luyện ngữ pháp bổ trợ cho bài giảng trên lớp. Với hệ thống bài tập online chấm điểm tự động bạn sẽ biết được ngay mình hiểu được bao nhiêu % kiến thức và cần củng cố những kiến thức nào.
– Và đừng quên duy trì việc ôn lại các từ vựng mới, đặc biệt chú ý phương pháp học giống DER DIE DAS của từ bằng MÀU SẮC đã được giáo viên đứng lớp hướng dẫn mỗi đầu khoá học mới.

Kinh nghiệm bản thân:

– Trong khoá B1 bạn sẽ tập trung nâng cao thêm phần nói theo chủ đề. Mỗi tuần trung tâm sẽ giao cho bạn từ 2-3 chủ đề theo dạng đề viện Goethe giúp bạn không bị bỡ ngỡ khi học lớp luyện thi, đặc biệt học cách thuyết trình và xây dựng đoạn hội thoại.
– Bạn nên tạo dựng cho mình một mẫu thuyết trình  nêu lên ý kiến của bản thân hay miêu tả bức tranh. Việc bạn tạo dựng các câu hội thoại giao tiếp cho bản thân sẽ giúp bạn dễ dàng ứng dụng vào thực tế nhanh hơn. Các chủ đề nói nên chuẩn bị trước dưới dạng bài viết hoặc liệt kê từ chính ra giấy. Sau đó nhờ giáo viên sửa và các bạn tự tập luyện lại tại nhà. Việc học tiếng đức bằng cách quay video đoạn nói chuyện của các bạn cũng là một phương pháp bổ ích giúp bạn tự tin cải thiện khả năng nói của mình đáng kể đấy!
– Học nói một mình mãi cũng chán và không có ai sửa lỗi. Bạn có thể tìm kiếm bạn học cùng online. Các bạn có thể trao đổi về cách học tiếng Đức, cũng như gọi cho nhau giao tiếp bằng tiếng Đức cải thiện khả năng nói của bản thân. Bạn có thể kết hợp song song học và ôn thi B1 bằng cách giải đề, luyện nghe, luyện nói theo chủ đề thi với bạn học cùng nhóm.
– Ngữ pháp ở khoá B1 rất quan trọng, chiếm toàn bộ kiến thức nền tảng chính trong hệ thống tiếng Đức. Vì vậy các bạn nên vừa học vừa hệ thống lại kiến thức ngữ pháp riêng cho bản thân để sau này ôn tập đỡ mất thời gian hơn.

4. Luyện thi cấp tốc B1

Điều kiện để đi du học Đại Học hoặc du học nghề tại Đức hiện nay yêu cầu tối thiểu là bằng tiếng Đức B1. Các bạn có thể tham gia kì thi tiếng Đức B1 Telc, viện Goethe hoặc ÖSD. Các bạn có mục đích tham gia khoá dự bị tại Đức hoặc tham gia các khoá học nghề đòi hỏi trình độ tiếng Đức cao hơn thì có thể học thêm và lấy bằng tiếng Đức B2. Ngoài ra chúng ta còn có thể tham gia các kì thi DSH và TestDaF là hai chứng chỉ bắt buộc yêu cầu đầu vào của các chương trình đại học tại Đức. Thông tin chi tiết hơn về các chứng chỉ này các bạn có thể tham khảo thêm bài viết chi tiết tại đây.

Trong phần bài viết hôm nay IECS sẽ hướng dẫn cho các bạn lộ trình cũng như kinh nghiệm thi chứng chỉ B1 Goethe – đây là một chứng chỉ phổ biến nhất được các bạn học viên có ý định du học Đức lựa chọn hiện nay.

Lộ trình khoá luyện thi B1:

  • Werkstatt B1 - Training zur Prufung Zertifikat B1
  • Zertifikat B1 neu - 15 Prüfungen
  • So geht's noch besser B1
Previous Previous Previous Next Next Next
123

– Giáo trình:  Biên soạn riêng của trung tâm, tổng hợp từ các bộ đề thi Goeth/Telc qua các năm và cập nhật đề mới thường xuyên
– Sách đề luyện thi: So geht’s noch besser, Werkstatt, Zertifikat B1 neu (15 Übungsprüfungen)
– Thời lượng: 20 buổi cấp tốc
– Thời gian học: 5 buổi/tuần (T2-6)
– Nếu được thì nên học ở trung tâm tiếng Đức với sắp xếp:

Giáo viên Đức: 1-2 buổi/tuần + 1 buổi ngoại khoá (T7), luyện phản xạ phần thi nói thiết kế y như đề thi B1

Giáo viên VN: 3-4 buổi/tuần + 1 buổi phụ đạo (T7). Giáo viên Việt Nam giúp học viên tổng hợp lại hệ thống kiến thức ngữ pháp cho học viên, hướng dẫn giải bộ đề thi, truyền đạt các kinh nghiệm làm bài thi nhanh, hiệu quả và điểm cao.

Tipp làm bài thi B1 điểm cao – kỹ năng đọc

  • Để làm tốt được bài đọc các bạn nên cố gắng học nhiều từ vựng càng tốt, nhất là học các từ đồng nghĩa, trái nghĩa. Vì trong bài thi B1 ở phần đọc hay có nhiều chỗ gài bẫy lắm, có chỗ mình nghĩ đó là đáp án đúng nhưng thật tế lại là sai. Ngoài ra, các bạn nên học thật chắc ngữ pháp, đặc biệt chú ý học thuộc phần danh sách các động từ đi với giới từ.
  • Trình tự làm bài sẽ là: 4-1-3-2-5

Chúng ta sẽ gạch chân từ khoá phần câu trả lời, sau đó so sánh với đề bài. Thứ tự so sánh (địa điểm, thời gian, chủ ngữ, hành động, tính chất) sẽ theo ta ở tất cả các bài đọc.

Kinh nghiệm thi Teil 1:

Các bạn hãy đọc câu hỏi trước, sau đó mới đọc đoạn text. Khi đọc các bạn nên gạch chân từ khoá, rồi làm theo thứ tự so sánh. Khi bạn nhận thấy trong bài text có chỗ nào giống về địa điểm, thời gian thì chúng ta đọc 2 câu ở phía trên và phía dưới của đoạn text đó để hiểu rõ thêm ý nghĩa của đoạn text này (chú ý từ đồng nghĩa và từ phủ định như nicht, ohne, kein). Sau bước làm này là các bạn đã xác định được câu trả lời của mình và đánh vào phần kết quả cuối cùng.

Kinh nghiệm thi Teil 2:

Đây là phần khá khó cần phải có vốn từ vựng chuyên ngành nhiều. Cách làm phần này chúng ta sẽ đọc đoạn text trước, sau đó mới đọc phần câu hỏi. Câu đầu tiên trong đoạn text luôn luôn đề cập đến chủ đề của toàn bài. Các bạn hãy gạch chân lại các từ khoá chính của bài text, song song đó viết tóm tắt vấn đề (ý chính) đấy ra ngoài lề bài đọc. Vậy là khi các bạn dịch xong chúng ta chỉ việc nhìn tóm tắt + từ khoá là có thể giải được các câu hỏi trong đề.

Kinh nghiệm thi Teil 3:

Đây là phần mà chúng ta hay bị rối trong lúc thi. Vì vậy theo kinh nghiệm của mình thì chúng ta nên đọc Anzeige trước, sau đó mới đọc câu hỏi. Khi đọc Anzeige, các bạn chú ý gạch chân từ khoá chứa các thông tin đặc biệt trong Anzeige. Các bạn nhớ chú ý thời gian, địa điểm, mình tìm hay họ tìm, đối tượng, loại hình.

Sau khi đọc xong phần Anzeige thì các bạn chuyển sang đọc câu hỏi và gạch chân từ khoá trong câu hỏi (từ khoá trong câu hỏi thường là yêu cầu của câu hỏi). Tipp: Thông thường 1 câu hỏi có 3 yêu cầu, nếu Anzeige nào đáp ứng được 2 trên 3 thì đó là đáp án đúng.

Kinh nghiệm thi Teil 4:

Trong phần này, đầu tiên là chúng ta phải xác định được là đề bài đồng ý hay từ chối với vấn đề đang bàn luận. Nếu chúng ta chưa xác định được rõ ràng thì chúng ta nên đọc ví dụ và xem đáp án là „ja“ oder „nein“. Khi xác định được rồi chúng ta sẽ đọc phần bình luận.

Chú ý phần bình luận bắt buộc phải đọc từ đầu đến cuối vì có nhiều trường hợp người nói bên trên đồng ý xong bên dưới lại từ chối, hoặc ngược lại. Ngoài ra khi đọc bình luận chúng ta phải xem ngữ điệu đoạn văn gay gắt hay tán thành và gạch chân những đoạn động từ, danh từ, tính từ mang tính chất đồng ý hay từ chối. Nếu hiểu cách làm các bạn sẽ làm phần này rất nhanh và chính xác.

Kinh nghiệm thi Teil 5:

Phần này thường là phần về thông báo, và rất dễ dàng nhận biết trong bảng thông báo nào cũng có từng mục.Các bạn nên đọc câu hỏi trước, sau đó đọc đoạn text. Chúng ta đọc câu hỏi và gạch chân từ khoá và xác định nó nằm ở mục nào trong đoạn Text. Sau đó, chúng ta dùng bảng so sánh để đối chứng, câu nào dùng nhiều hơn thì sẽ là đúng. Lưu ý: các câu trong bài và trong câu hỏi có thể được dùng các từ đồng nghĩa hoặc trái nghĩa, bạn sẽ có thể suy luận ra và chọn đúng sai.

Xem thêm : Hướng dẫn luyện kỹ năng đọc tiếng Đức

Tipp làm bài thi B1 điểm cao – kỹ năng nghe

Khi bắt đầu nghe vào đề hay chuyển Teil bạn sẽ có thời gian nghỉ ngắn. Hãy tận dụng khoảng thời gian này đọc hiểu nhanh từ câu hỏi đến các đáp án. Và cố gắng hình dung trong đầu và tưởng tượng về đoạn Thema đó đang nói về bối cảnh gì sẽ giúp ích cho ta làm bài và tìm từ khóa. Đọc hiểu đề, gạch chân các từ quan trọng, sắp xếp các ý của đề trong não theo trình tự để khi mình nghe lỡ hụt 1 đoạn nào đó thì có thể nhảy đến ý gần nhất.

Khi nghe thì tập trung và cần nhất là bình tĩnh vì nhỡ có trượt 1 ý thì nghe tiếp ý sau chứ không cố ngồi suy nghĩ đáp án cho ý đó rồi lại mất ý tiếp theo nữa. Các ý không nghe được, mình có thể đoán dựa trên ngữ cảnh của bài nghe.

Trong thời gian nghỉ chờ sang Teil tiếp theo phải chọn thật nhanh đáp án và lập tức đọc hiểu nhanh phần Teil mới để kịp vào bài nghe. Chứ đừng có làm hết phần thời gian nghỉ đó và khi vào Teil mới, mới ngồi đọc dịch thì không còn thời gian mà nghe với chọn đáp án đâu.

Teil 1: Chọn A,B,C là bài dễ lấy điểm nên sai rất phí. Thường đáp án sai họ sẽ nói to và rõ nhất. ZB: câu” Anh ấy về lúc 20h hôm qua”, họ sẽ nói câu khác rất rõ” Bạn anh ấy về 20h hôm qua” và câu này sẽ sai nếu bạn không nghe được chủ ngữ. Bài này tuy dễ nhưng dễ bị đánh lừa, phải nghe kỹ, cố nghe được chủ ngữ và động từ. Tuy nhiên nếu không nghe rõ thì có lúc bạn phải suy diễn sao cho hợp lý với tình huống.

Teil 4: Dễ bị loạn vì là bài phỏng vấn giữa 1 Moderatorin với 2 người vậy là có 3 người trong hội thoại nói với nhau. Sẽ có 2 nữ 1 nam oder 2 nam 1 nữ. Nhiệm vụ của các bạn là tập trung ngay vào câu đầu tiên khi họ nói để nhận dạng giọng nói đó là của ai.

Kinh nghiệm tự học tiếng Đức – kĩ năng nghe

Về việc luyện nghe các bạn nên vừa nghe vừa đọc Transkription giúp ta nhận dạng mặt chữ khi nghe, tăng vốn từ, luyện mắt nhanh nên rất hiệu quả. Phần thi nghe này từ vựng sẽ không bao la rộng lớn như phần đọc. Muốn nghe tốt phải chăm luyện nghe từ ngay khi học tiếng Đức trình độ mới bắt đầu.

Nghe hàng ngày, nghe tắm não thường xuyên. Mình thích nghe khi ngủ. Cứ bật DW lên và mở nghe đến khi nào bản thân thấy buồn ngủ và ngủ trong khi vẫn nghe tiếng đức . Mọi người có thể luyện nghe qua các kênh: Tagesschau, ZDF, Extra 3…

Lúc mới học nghe họ nói sẽ k hiểu gì và thấy họ: ôi sao nói nhanh thế, nhưng nghe nhiều và học lên cao bạn sẽ thấy họ nói nghe bình thường và không thấy nhanh nữa. Muốn nghe tốt phải chú ý đến phát âm ngay từ đầu. Phần này nên được đầu tư kĩ càng ngay từ đầu khi học A1.

Và từ nào phát âm sai chưa chuẩn nên dùng app oder google dịch để nghe họ phát âm hoặc nhờ giáo viên sửa. Ghi âm lại và nghe xem mình đã phát âm đúng chưa cũng là một cách luyện phát âm hiệu quả. Dần dần bạn học lên cao sẽ có nhiều lợi thế trong kĩ năng nghe-nói. Muốn luyện nghe tốt bạn hãy chịu khó hàng ngày dành 1 khoảng thời gian nghe theo phương pháp Checklist, đây là phương pháp mà thầy giáo đã dạy cho mình cải thiện nghe rất tốt nhé.

Phương pháp nghe Checklist:

– Chuẩn bị: + Đọc và dịch bài –> Ghi lại từ mới và tra nghĩa –> Nghe 10 lần đầu+ môi mấp máy nói theo –> Nghe lần 11: Bật, tắt+ chép từng câu lại không sai lỗi nào –> Nghe lần 12: nghe không cần script
– Lên lớp: Nghe tốc kí –> Nhắm mắt và bắt động từ

Xem thêm : Lộ trình luyện nghe tiếng Đức từ cơ bản đến nâng cao

Tipp làm bài thi B1 điểm cao – kỹ năng nói

Teil 1: 4’ –> Teil 2: 4’( 8’ 2 người) –> Teil 3: 3’- 2 người

Phần thi nói Teil 1 – gemeinsam etwas plannen:

Để có thể đạt được điểm cao ở phần thi nói này thì các bạn phải chú ý các điểm sau:
– Bài hội thoại phải đầy đủ ý được nêu trong đề bài (wann, wo, was mitbringen, wie, …)
– Tương tác tốt với Partner, nêu rõ câu trả lời đồng ý hay không đồng ý và tại sao
– Dùng đúng ngôi và có vốn từ vựng/cấu trúc câu tương đương B1
– Không cần sử dụng quá phức tạp, chỉ nên dùng các cấu trúc câu đơn giản đúng trình độ B1
– Cần học thuộc trước câu vào đề gây thiện cảm tốt cho giám khảo và giảm bớt run cho bản thân nếu bạn có một bắt đầu hoàn hảo :)
– Nói to, rõ ràng, tự nhiên, tránh nói nhanh như học vẹt
– Nói tự nhiên, rành mạch
– Nếu Partner bị lạc đề thì mình cần hướng phần nói của mình đúng theo đề bài
– Nếu gặp phải Partner giỏi thì bạn nên sử dụng ý tưởng độc đáo, ví dụ: Tôi có người quen ở đó, chúng ta có thể qua đêm ở đó 1 hôm, nó sẽ an toàn hơn, và miễn phí nữa
– Nếu gặp Partner yếu thì bạn chỉ cần nói đơn giản, kèm theo câu dẫn và sử dụng nhiều câu hỏi “ja”, “nein”, nhưng quan trọng là mình vẫn kiểm soát đề và đưa ra quyết định và chốt lại các điểm chính để lấy điểm

Phần thi nói Teil 2 – Präsentation:

Để có thể đạt được điểm cao ở phần thi nói này thì các bạn phải chú ý các điểm sau:
– Vào đề 1 cách thoải mái giới thiệu về cấu trúc bài nói của mình: cụ thể mấy phần, từng phần là gì để giám thị dễ hiểu- Không được nói quá 3 phút 30 giây thì khả năng bài nói của mình sẽ bị trừ rất nhiều điểm (theo thang điểm của giám khảo viện goethe)
– Chú ý phải có câu dẫn/liên kết/từ nối giữa các phần sẽ được nhiều điểm hơn
– Trình bày đầy đủ ý (Thema, persönliche Erfahrungen, wie ist es in Vietnam, Vorteile, Nachteile, Schluss)
– Sử dụng từ vựng chính xác, dễ hiểu, chú ý sử dụng cấu trúc ngữ pháp B1
– Phần persönliche Erfahrungen không nên nói dài dòng, quan trọng là phải rõ ý của mình và liên quan đến chủ đề
– Phần liên quan đến Vietnam thì bạn nên nêu rõ tình hình cụ thể ở Việt Nam hiện tại như thế nào, tại sao lại như thế
– Phần Vorteil/Nachteil bạn không cần phải đưa ra quá nhiều luận điểm (2-3 ý là đủ) nhưng quan trọng mỗi 1 luận điểm phải đi kèm chứng minh đúng + ví dụ cụ thể. Ví dụ: bạn nói lợi ích của việc sử dụng xe máy là tiện lợi –> chứng minh đúng vì không phải phụ thuộc vào phương tiện công cộng như xe buýt –> ví dụ ở VN các tuyến xe thường không có bảng giờ rõ ràng và phải đợi rất lâu….

Phần thi nói Teil 3 – Đặt câu hỏi

– Với phần đặt câu hỏi chúng ta phải lắng nghe bài thuyết trình để tránh trường hợp phải nghe toàn bộ, chúng ta nghe đến câu cảm thấy đặt câu hỏi được nên đặt luôn.
– Nếu phần câu hỏi nghe không rõ hoặc không hiểu chúng ta có thể hỏi lại. Nếu hỏi lại mà vẫn không hiểu được ý thì chúng ta vẫn phải trả lời, không được im lặng vì nếu may mắn chúng ta vẫn có được một ít điểm phần này.

Xem thêm  : Cải thiện kỹ năng nói tiếng Đức

Tipp làm bài thi B1 điểm cao – kỹ năng viết

Aufgabe 1: Đây là bài viết thư cơ bản, bạn chỉ cần bám sát yêu cầu đề bài là được.

Aufgabe 2: Bạn cần đưa ra ý kiến của mình về một Kommentar nào đó trên mạng về một Thema nào đó. Bạn có thể đồng ý hoặc không đồng ý. Điểm quan trọng là bạn cần phải đưa ra các quan điểm logic bảo vệ cho ý kiến của mình một cách thuyết phục

Aufgabe 3: Đây là bài viết thư xin lỗi, cảm ơn về một điều gì đó. Bài này không khó, bạn viết thư theo Form lịch sự như A2 là được.

Xem thêm : Hướng dẫn chinh phục kỹ năng viết tiếng Đức

5. Học tiếng Đức B2 cho trình độ nâng cao

Lộ trình khoá cấp tốc B2:

– Giáo trình tiếng Đức: Sách “Sicher B2” – Hueber Verlag
– Thời lượng: 60 buổi cấp tốc
– Thời gian học: 5 buổi/tuần (T2-6)
– Nếu được thì nên học ở trung tâm tiếng Đức với sắp xếp:

Giáo viên Đức: 4 buổi/tuần + 1 buổi ngoại khoá (T7) à 80% tiết học với giáo viên bản xứ tăng phản xạ giao tiếp và phát âm cũng như giúp các bạn có thể dễ dàng thích nghi với giọng và nhịp độ nói chuyện của người Đức. Điều này là rất quan trọng trong thời gian đầu học viên hội nhập với cuộc sống tại Đức khi du học và làm việc tại Đức

Giáo viên VN: 1 buổi/tuần + 1 buổi phụ đạo (T7) à 20% tiết học với giáo viên Việt Nam giúp học viên hệ thống nắm chắc kiến thức ngữ pháp B1+ và B2 và hỗ trợ học viên trong việc luyện thi lấy bằng tiếng Đức B2 Telc

Các chủ điểm chính cần nắm:

Cách củng cố kiến thức tại nhà:

– Bạn nên tiếp tục hoàn thành bài tập luyện nghe theo giáo trình trung tâm gửi. Việc này các bạn cần duy trì mỗi ngày để có phản xạ nghe nói tốt nhất theo thời gian. Thói quen nghe tiếng Đức mỗi ngày sẽ giúp bạn phát âm chuẩn ngay từ đầu, sau này không phải mất thời gian chỉnh sửa lại.
– Khi đã phát âm đúng rồi bạn sẽ dễ dàng nhận ra được các từ trong bài nghe để có thể trả lời câu hỏi chính xác nhất. Từ cấp độ B2 mọi người có thể luyện nghe ngoài từ khoá ra còn nên luyện nghe radio các tin tức của Đức hoặc xem phim có phụ đề Đức. Bạn cố gắng nghe vừa nhẩm theo lại y như lời thoại trong phim hoặc bài hát sẽ giúp các bạn ngày một tự tin hơn trong việc diễn đạt ý của mình khi giao tiếp hoặc làm bài thuyết trình tại lớp.
– Ở trình độ B2 bạn phải tập làm quen với thói quen đọc sách, truyện, bài báo bằng tiếng Đức để tăng vốn từ vựng phong phú của bản thân và văn phòng Đức. Việc này cũng hỗ trợ cho bạn sau này rất nhiều khi đọc các tài liệu bằng tiếng Đức ở trường hoặc nghiên cứu.
– Ngoài ra bạn nên hoàn thành bài tập luyện ngữ pháp bổ trợ cho bài giảng trên lớp. Với hệ thống bài tập online chấm điểm tự động bạn sẽ biết được ngay mình hiểu được bao nhiêu % kiến thức và cần củng cố những kiến thức nào.
– Cấu trúc câu ở khoá học tiếng Đức B2 là sự mở rộng từ cấu trúc cơ bản ở khoá B1, và thường được trong văn phong viết nhiều hơn nói. Vì vậy các bạn nên vừa học vừa hệ thống lại và bổ sung tiếp kiến thức ngữ pháp hay nhé!

THAM KHẢO THÊM:

  • Kinh nghiệm học tiếng Đức
  • Ngữ pháp tiếng Đức
  • Tài nguyên học tiếng Đức
  • Học tiếng Đức nên bắt đầu từ đâu-3 Tip cơ bản học tiếng Đức
  • Tiếng Đức cho người mới bắt đầu-6 tip học tiếng Đức tốt nhất
  • Bí kíp luyện kỹ năng đọc tiếng Đức để đạt điểm cao
  • Các tip Tự học tiếng Đức Online mới nhất năm 2025
  • Gia sư tiếng Đức có thật sự tốt trong thời đại ngày nay?
  • Học bổng du học toàn phần mới nhất
  • Từ vựng tiếng Đức
  • Từ vựng tiến Đức theo chủ đề
  • Đề thi A2 tiếng Đức
  • Trung tâm tiếng Đức uy tín

IECS và Vuatiengduc là công ty chuyên du học nghề Đức và trung tâm tiếng Đức uy tín nhất hiện nay. Với đội ngữ sáng lập đã sinh sống 20 năm tại Đức IECS và Vuatiengduc chúng tôi hiểu các bạn cần gì và sẽ tìm ra giải pháp cho từng học viên học tiếng Đức chuyên nghiệp.

https://iecs.vn/wp-content/uploads/2020/06/Tự-học-tiếng-Đức.jpg 628 1200 Anna Le https://iecs.vn/wp-content/uploads/2018/10/210518ogoIECS_V3-80x80.png Anna Le2025-06-24 01:50:312025-06-24 15:22:21Bí Quyết Học Tiếng Đức Hiệu Quả Cho Giới Trẻ
Page 2 of 42‹1234›»

LỊCH KHAI GIẢNG

KHOÁ HỌC TIẾNG ĐỨC A1

KHOÁ HỌC TIẾNG ĐỨC A2

KHOÁ HỌC TIẾNG ĐỨC B1

KHOÁ LUYỆN THI B1

KHOÁ HỌC TIẾNG ĐỨC B2

ĐÁNH GIÁ CỦA HỌC VIÊN

CHỦ ĐỀ ĐƯỢC QUAN TÂM

Nước Đức

  • Ngày hội việc làm tại Đức
    Ngày hội việc làm tại Đức07/09/2025 - 7:25 sáng
  • nền kinh tế số 1 Châu Âu
    Germany – Nước Đức nền kinh tế số 1 Châu Âu vẫn mang đậm nét đẹp cổ kính11/08/2025 - 12:00 sáng
  • cảnh đẹp nước Đức
    Cảnh Đẹp Nước Đức: Khám Phá 15 Điểm Đến Huyền Thoại07/07/2025 - 11:57 chiều
  • lên hội Karneval ở đức
    Lễ hội Karneval ở Đức15/06/2025 - 7:11 sáng
  • Giống chó Đức
    Tìm hiểu chi tiết về các giống chó của Đức 202504/06/2025 - 6:06 sáng

Du học Đức

  • Du học Đức 2026
    Du Học Đức 2026: Thông tin từ A-Z05/01/2026 - 9:16 sáng
  • từ điển tiếng Đức
    5 loại từ điển tiếng Đức thông dụng và cách dùng08/09/2025 - 6:23 sáng
  • Học thạc sĩ mất bao lâu
    Học thạc sĩ mất bao lâu? Điều kiện du học thạc sĩ Đức 2025 là gì?06/08/2025 - 9:18 sáng
  • Tìm hiểu chi tiết về ngành cơ khí tại Đức
    Tìm hiểu chi tiết về Du học nghề Cơ khí tại Đức 202505/08/2025 - 4:43 chiều
  • du học nghề Đức ngành Logistics
    DU HỌC NGHỀ ĐỨC NGÀNH LOGISTICS 202505/08/2025 - 2:31 chiều

Du học nghề Đức

  • Du học nghề Đức 2026
    Du Học Nghề Đức 2026: Chi Phí, Điều Kiện, Học Bổng05/01/2026 - 8:56 sáng
  • Học thạc sĩ mất bao lâu
    Học thạc sĩ mất bao lâu? Điều kiện du học thạc sĩ Đức 2025 là gì?06/08/2025 - 9:18 sáng
  • Tìm hiểu chi tiết về ngành cơ khí tại Đức
    Tìm hiểu chi tiết về Du học nghề Cơ khí tại Đức 202505/08/2025 - 4:43 chiều
  • du học nghề Đức ngành Logistics
    DU HỌC NGHỀ ĐỨC NGÀNH LOGISTICS 202505/08/2025 - 2:31 chiều
  • Các trung tâm du học nghề đức uy tín
    Các trung tâm du học nghề đức uy tín01/08/2025 - 8:38 sáng

Tự học tiếng Đức hiệu quả

  • Tự học tiếng Đức
    Bí Quyết Học Tiếng Đức Hiệu Quả Cho Giới Trẻ24/06/2025 - 1:50 sáng
  • Tiếng Việt
  • Deutsch

TỔ CHỨC TƯ VẤN GIÁO DỤC QUỐC TẾ IECS

TRỤ SỞ HỒ CHÍ MINH

Địa chỉ: 48 Nguyễn Xuân Khoát, Phường Tân Sơn Nhì
Hotline: 0968999153 – 0961178907

TRỤ SỞ HỒ CHÍ MINH

Địa chỉ: 126 – 128 Nguyễn Văn Thương, Phường Thạnh Mỹ Tây
Hotline: 0866047981 – 0968999153

TRỤ SỞ TẠI BANG RHEINLAND-PFALZ

Địa chỉ: Ludwigshafen am Rhein (Süd)
Hotline: (+49)1703582140
Đại diện: Eric Nguyen

GIẤY PHÉP HOẠT ĐỘNG

– Tư vấn du học: Số 05/GDĐT-TC
– Dạy tiếng Đức: Số 889/QĐ-GDĐT-TC
Do sở giáo dục và đào tạo thành phố Hồ Chí Minh cấp và quản lý chất lượng.

TRỤ SỞ QUẢNG BÌNH

Địa chỉ: Lý Thường Kiệt, Đồng Phú, Đồng Hới, Quảng Bình
Hotline: 0866047981

TRỤ SỞ TẠI BANG BADEN-WÜRTTEMBERG

Địa chỉ: Schwetzingerstadt/Oststadt
Hotline: (+49)17661456335 (Zalo/Whatsapp)
Đại diện: Anna Le

CÁC TRANG HỮU ÍCH

Về chúng tôi
Hình ảnh hoạt động
Đánh giá về IECS
Tin tức
Du học Đức
Du học nghề Đức
Học tiếng Đức

TRỤ SỞ HỒ CHÍ MINH

Địa chỉ: 48 Nguyễn Xuân Khoát, Phường Tân Sơn Nhì
Hotline: 0968999153 – 0961178907

TRỤ SỞ QUẢNG BÌNH

Địa chỉ: 457 Lý Thường Kiệt, Đồng Phú, Đồng Hới, Quảng Bình
Hotline: 0866047981

TRỤ SỞ HỒ CHÍ MINH

Địa chỉ: 126 – 128 Nguyễn Văn Thương, Phường Thạnh Mỹ Tây
Hotline: 0968999153

TRỤ SỞ TẠI BANG BADEN-WÜRTTEMBERG

Địa chỉ: Schwetzingerstadt/Oststadt
Hotline: (+49)17661456335 (Zalo/Whatsapp)
Đại diện: Anna Le

TRỤ SỞ TẠI BANG RHEINLAND-PFALZ

Địa chỉ: Ludwigshafen am Rhein (Süd)
Hotline: +49 62154567494
Đại diện: Eric Nguyen

CÁC TRANG HỮU ÍCH

Về chúng tôi
Hình ảnh hoạt động
Đánh giá về IECS
Tin tức
Du học Đức
Du học nghề Đức
Học tiếng Đức

GIẤY PHÉP HOẠT ĐỘNG

– Tư vấn du học: Số 05/GDĐT-TC
– Dạy tiếng Đức: Số 889/QĐ-GDĐT-TC
Do sở giáo dục và đào tạo thành phố Hồ Chí Minh cấp và quản lý chất lượng.

© Copyright - Tổ chức giáo dục IECS 2025 - Enfold WordPress Theme by Kriesi
Scroll to top Scroll to top Scroll to top