Hướng dẫn cách học tiếng Đức hiệu quả từ cơ bản đến nâng caohọc tiếng Đức

W-Fragen và Ja/ Nein Fragen: 2 dạng câu hỏi trong tiếng Đức (A1)

Khi bạn không hiểu một vấn đề gì đó, tất nhiên bạn sẽ đặt câu hỏi. Người ta thường phân biệt thành 2 dạng câu hỏi trong tiếng Đức:

  • Dạng câu hỏi trong tiếng Đức với từ để hỏi (W-Fragen)
  • Dạng câu hỏi trong tiếng Đức với câu trả lời có/không (Ja/Nein Fragen)

1. W-Fragen

7-W-Fragen

7-W-Frage

Là dạng câu hỏi trong tiếng Đức luôn bắt đầu bằng từ để hỏi (W) và yêu cầu một thông tin nhất định. Bạn có thể yêu cầu thông tin về thời gian, địa điểm, mục đích,… Với câu hỏi trong tiếng Đức dạng W-Fragen bạn không thể trả lời với “Ja” hoặc “Nein” mà phải đưa ra mô tả chi tiết hơn.

z.B: Woher kommst du? – Ich komme aus Deutschland. (Bạn đến từ đâu? – Tôi đến từ nước Đức.)

Was machst du? – Ich spiele Fußball. (Bạn đang làm gì? – Tôi chơi bóng đá.)

  • Dạng câu hỏi trong tiếng Đức với từ để hỏi được hình thành như thế nào?

W-Fragen

  • Một số từ để hỏi trong tiếng Đức:

Các từ để hỏi - W-Fragen

2. Ja/Nein Fragen

Ja/Nein Fragen

Ja/Nein Fragen

Là dạng câu hỏi trong tiếng Đức với câu trả lời lựa chọn. Nếu trong câu không có từ để hỏi (W), mà bắt đầu bằng động từ của câu thì câu trả lời thường là “Ja” hoặc “Nein“.

Ngoài ra, bạn có thể trả lời là “Doch” hoặc “Nein” nếu câu hỏi là phủ định. “Doch” sẽ được sử dụng khi một câu hỏi phủ định được hỏi về điều gì đó không đúng sự thật hoặc điều gì đó mà chúng ta không đồng ý.

z.B1: Kommst du zur Party nicht? (Bạn không đến dự tiệc à?)

Antwortsatz:

  • Doch, ich komme zur Party. (Có, tôi đang đến bữa tiệc)
  • Nein, ich komme zur Party nicht. (Không, tôi sẽ không đến bữa tiệc.)

z.B2: Kaufen Sie kein Auto? (Bạn không mua xe hơi?)

Antwortsatz:

  • Doch, ich kaufe ein Auto. (Có, tôi đang mua một chiếc xe hơi.)
  • Nein, ich kaufe kein Auto. (Không, tôi không mua xe hơi.)

Lưu ý: Với dạng câu hỏi trong tiếng Đức ở thể phủ định, không bao giờ trả lời Ja.

Ja-Nein-Fragen

W-Fragen và Ja/Nein Frage là các dạng câu hỏi trong tiếng Đức cơ bản ở trình độ A1. Các câu hỏi W-Frage sẽ đi theo các bạn trong suốt các phần học sau này và cả ứng dụng thực tiễn trong các bài viết tự luận hoặc đặt câu hỏi để giải quyết 1 vấn đề nào đó. Để kiểm tra xem bản thân có hiểu được phần ngữ pháp hôm nay chưa thì các bạn có thể luyện thêm phần bài tập kèm theo ở đây nha.

Ngoài 2 dạng câu hỏi trong tiếng Đức chính được đề cập ở trên, chúng ta còn có 2 dạng câu hỏi trong tiếng Đức khác, đó là: Dạng câu hỏi với giới từ (Fragen mit Präpositionen) và dạng câu hỏi gián tiếp (indirekte Fragen). Chúng ta sẽ tìm hiểu 2 dạng câu hỏi trong tiếng Đức này ở bài sau nhé.

Bài viết này thuộc bản quyền của Tổ Chức Tư Vấn Giáo Dục Quốc Tế IECS. Sao chép dưới mọi hình thức xin vui lòng dẫn nguồn và links. 

THAM KHẢO THÊM:

IECSVuatiengduc là công ty chuyên du học nghề Đức và trung tâm tiếng Đức uy tín nhất hiện nay. Với đội ngữ sáng lập đã sinh sống 20 năm tại Đức, chúng tôi hiểu các bạn cần gì và sẽ tìm ra giải pháp cho từng học viên học tiếng Đức chuyên nghiệp.

Infinitivsatz – Các câu với động từ nguyên thể

Trong câu nếu có 2 động từ cùng xuất hiện thì sẽ chỉ duy nhất 01 động từ bị chia theo ngôi. Và khi đó chúng ta có được Infinitivsatz – hay còn gọi là câu với động từ nguyên thể.

Trong tiếng Đức, một câu thông thường chỉ chứa một động từ duy nhất (trừ trường hợp trong câu có các liên từ nối như: und, oder, aber, …)

z.B: Ich lerne Deutsch. (Tôi học tiếng Đức) -> trong câu chỉ chứa 1 động từ duy nhất là “lernen

Tuy nhiên, trong một số trường hợp người ta sử dụng 2 động từ trong một câu để bổ nghĩa cho nhau và làm rõ ý của câu đó.

z.B: Sie geht einkaufen. (Cô ấy đi mua sắm) -> động từ “einkaufen“-mua sắm được sử dụng ở đây để bổ nghĩa thêm cho động từ “gehen“-đi. Nếu như chỉ có “Sie geht” có nghĩa là Cô ấy đi – nhưng cô ấy đi đâu? Để làm rõ nghĩa hơn cho câu này, chúng ta thêm động từ thứ 2 để bổ nghĩa cho động từ thứ nhất.

Lưu ý: Trong một câu có 2 động từ, thì chỉ có 1 động từ chính được chia theo chủ ngữ (Subjekt) và động từ còn lại phải để ở dạng nguyên mẫu (Infinitiv).

Chúng ta cùng tìm hiểu về các dạng câu với động từ nguyên thể ở trong tiếng Đức trong bài viết dưới đây nhé.

Infinitivsatz

1. Infinitivsatz ohne “zu” – Câu với động từ nguyên thể không có “zu”

Các trường hợp có 2 động từ trong câu mà không cần “zu” đi kèm với động từ nguyên mẫu

a. Đi với các động từ khiếm khuyết (Modalverben)

Các động từ khiếm khuyết: können, wollen, sollen, müssen, möchten, dürfen, mögen hay còn được gọi là trợ động từ, luôn luôn đi kèm với 1 động từ nguyên mẫu (Infinitiv)

z.B: Ich kann Deutsch und Englisch sprechen. (Tôi có thể nói tiếng Đức và tiếng Anh)

Sie muss ins Krankenhaus gehen. (Cô ấy phải đi đến bệnh viện)

b. Đi với động từ: gehen, fahren, sehen, hören, lernen, lassen, bleiben

Tất cả những động từ trên đều có thể đứng độc lập một mình trong một câu.

Ich gehe ins Kino. (Tôi đi đến rạp chiếu phim)

Nhưng chúng cũng có thể kết hợp với một động từ nguyên mẫu khác để bổ sung ý nghĩa cho nó.

z.B: Sie lernt Klavier spielen. (Cô ấy học chơi Piano)

Bei klarem Himmel sieht man am Horizont viele Flugzeuge fliegen. (Khi bầu trời quang đãng bạn có thể nhìn thấy rất nhiều máy bay đang bay ở phía chân trời)

Früh morgens hört man auf dem Land sehr viele Vögel zwitschern. (Vào sáng sớm ở nông thôn, bạn có thể nghe thấy rất nhiều tiếng chim hót líu lo.)

Sonntags bleibt meine Frau liebend gerne bis mittags im Bett liegen. (Chủ nhật, vợ tôi thích nằm trên giường đến tận trưa.)

Seit Anfang des Monats lasse ich mir morgens die Brötchen an die Tür bringen. (Bắt đầu từ đầu tháng tôi đã có những chiếc bánh mì được mang đến cửa vào buổi sáng.)

c. Futur I (Thì tương lai)

Ở trong thì tương lai, một câu sẽ có 2 động từ. Động từ nguyên mẫu sẽ luôn đi kèm với động từ bổ trợ “werden“. Công thức: werden + Infinitiv.

z.B: Nächste Woche wird unser Chef für eine Woche nach Amsterdam fliegen. (Tuần tới ông chủ của chúng tôi sẽ bay đến Amsterdam một tuần.)

d. Konjunktiv II (Thể giả định)

Konkunktive 2 - Infinitiv

Konkunktive 2 – Infinitiv

Ở trong thể giả định, một câu sẽ có 2 động từ. Động từ nguyên mẫu sẽ luôn đi kèm với động từ bổ trợ “würden“. Công thức: würden + Infinitiv.

z.B: Wenn ich Zeit hätte, würde ich einen Urlaub machen.(Nếu có thời gian, tôi sẽ đi nghỉ.)

Am liebsten würde ich jetzt ins Bett gehen. (Tôi muốn đi ngủ bây giờ.)

2. Infinitivsatz mit “zu” – Câu với động từ nguyên thể có “zu”

Các trường hợp sau bắt buộc phải có “zu” đi kèm động từ nguyên mẫu trong câu:

a. Đi với động từ

Như ở phần trên, có một số động từ kết hợp với động từ nguyên mẫu không cần “zu“. Tuy nhiên, ngoài những động từ trên có một số động từ cũng có thể kết hợp với động từ nguyên mẫu để làm rõ ý nghĩa của nó, nhưng cần phải có “zu” đi kèm phía trước.

Các động từ đó là: beginnen/anfangen (bắt đầu … làm cái gì đó), vergessen (quên … làm cái gì đó), versprechen (hứa … làm cái gì đó), versuchen (thử/cố gắng … làm gì đó), vorhaben (lên/có kế hoạch … làm gì đó), aufhören/stoppen (dừng/chấm dứt … làm cái gì đó), schaffen es hoặc es gelingt + (mir/dir/ihr) (có thể … làm cái gì đó)

z.B: Ich habe vor, um 20 Uhr ins Restaurant zu gehen. (Tôi dự định đến nhà hàng lúc 8 giờ tối.)

Sie schafft es, das Geschirr zu spülen und gleichzeitig zu telefonieren = Es gelingt ihr, das Geschirr zu spülen und gleichzeitig zu telefonieren. (Cô ấy có thể rửa chén bát và gọi điện thoại cùng một lúc)

*** 25 Động từ thường dùng bắt buộc đi với “zu” các bạn có thể học theo video tại đây nha.

25 Verben mit Infinitiv + zu

25 Verben mit Infinitiv + zu

b. Đi với một số tính từ miêu tả thông qua cụm từ: Es ist + Adjektiv hoặc finden es + Adjektiv

Một số tính từ miêu tả điển hình chúng ta hay sử dụng như: gut, schön, einfach, schwer, schwierig, leicht, kompliziert, wichtig, wunderbar …

z.B: Ich finde es nicht einfach, einen Job zu finden. (Tôi cảm thấy không dễ dàng khi tìm kiếm một công việc)

Es ist wichtig, gute Noten zu haben. (Việc có điểm cao là quan trọng.)

c. Đi với một số danh từ cụ thể như: Zeit, Lust, Angst, Chance, Wunsch …

Er hat keine Lust, im Meer zu baden. (Anh ấy không có hứng thú tắm biển vào mùa đông)

Ich habe kein Angst, einsam zu sein. (Tôi không sợ cô đơn.)

Lưu ý:

– Chỉ có thể lược bỏ chủ ngữ để dùng cấu trúc Infinitiv mit zu khi chủ ngữ ở 2 mệnh đề là một.

Sie versucht, dass sie Deutsch lernt. = Sie versucht, Deutsch zu lernen.

– Không bắt buộc nhưng nên đặt dấu phẩy phân tách giữa mệnh đề chính (Hauptsatz) và mệnh đề phụ (Nebensatz).

– Đối với động từ thường, zu được đặt trước chính động từ đó:

Ich fange an, die Eier zu braten

– Đối với động từ tách (trennbare Verben), zu được đặt nằm giữa phần tiền tố tách và phần thân của động từ tách

Es ist wichtig, dein Zimmer aufzuräumen

– Đối với động từ khiếm khuyết, zu được đặt trước động từ khiếm khuyết đó.

Es ist wunderbar, viel Geld verdienen zu können.

d. Chú ý: Một số động từ trong tiếng Đức sẽ bị thay đổi ý nghĩa trong câu khi sử dụng cấu trúc động từ + zu

Bedeutung bei Verwendung von Infinitiv mit zu

Bedeutung bei Verwendung von Infinitiv mit zu

3. Infinitivsatz mit “um…zu” – Câu với động từ nguyên thể đi kèm “um … zu”

a. Câu với động từ nguyên thể – Cấu trúc “um … zu”

Khác với Infinitiv mit zu, um…zu miêu tả rất rõ ràng mục đích của hành động trong vế chính (Hauptsatz) và trả lời được cho các câu hỏi:

  • Wozu? (Để làm gì?)
  • Wofür?(Để làm gì?)
  • Zu welchem Zweck?(Vì mục đích gì?)
  • Mit welcher Absicht?(Với ý định gì?)
  • Mit welchem Ziel?(Với mục tiêu gì?)

z.B: Wofür arbeitest du so viel? (Bạn làm việc nhiều để làm gì?) – Ich arbeite so viel, um (ich) die Rechnungen bezahlen zu können. (Tôi làm việc nhiều để có thể thanh toán các hóa đơn)

Bạn có thể hiểu rõ hơn về sự khác biệt giữa Infinitiv mit zuInfinitiv mit um…zu qua 2 ví dụ sau:

– Es ist schwer, gute Noten zu bekommen.(Thật khó đạt điểm cao) -> câu này không nói về một mục đích cụ thể nào mà chỉ là một câu cảm thán.

– Ich lerne fleißig, um gute Noten zu bekommen.(Tôi học chăm chỉ để đạt điểm cao) -> câu này thì đã đề cập đến mục đích rõ ràng: “đạt điểm cao”.

b. Khi nào dùng um…zu? Khi nào dùng damit?

 

z.B: Ich lerne Deutsch, um in Deutschland zu studieren. = Ich lerne Deutsch, damit ich in Deutschland studiere(Tôi học tiếng Đức để có thể học tập ở nước Đức)

Cả 2 cấu trúc um…zudamit đều là loại câu chỉ mục đích (Finalsatz), ám chỉ trực tiếp tới chủ ngữ ở mệnh đề chính. Tuy nhiên, cấu trúc “um…zu” chỉ được sử dụng trong trường hợp chủ ngữ ở mệnh đề chính và mệnh đề phụ là một.

Trong khi đó, damit có thể sử dụng ngay cả khi chủ ngữ ở vế chính và vế phụ khác nhau.

z.B: China baut einen großen Staudamm, damit die Menschen Strom nutzen können. (Trung Quốc đang xây dựng một con đập lớn để mọi người có thể sử dụng điện.)

Bài tập về phần câu với động từ nguyên thể các bạn có thể tự làm thêm ở nhà tại đây nhé! Viel Spaß beim Lernen!

Bài viết này thuộc bản quyền của Tổ Chức Tư Vấn Giáo Dục Quốc Tế IECS. Sao chép dưới mọi hình thức xin vui lòng dẫn nguồn và links. 

THAM KHẢO THÊM:

IECS và Vuatiengduc là công ty chuyên du học nghề Đức và trung tâm tiếng Đức uy tín nhất hiện nay. Với đội ngữ sáng lập đã sinh sống 20 năm tại Đức, chúng tôi hiểu các bạn cần gì và sẽ tìm ra giải pháp cho từng học viên học tiếng Đức chuyên nghiệp.

Verbposition – Vị trí của 1 động từ trong tiếng Đức

Vị trí của 1 động từ trong tiếng Đức thường đứng ở vị trí số 2 (Position 2) trong câu. Nhưng không phải lúc nào vị trí của 1 động từ trong tiếng Đức cũng đứng nguyên ở vị trí số 2 mà nó có thể di chuyển về cuối câu hay chạy lên đứng vị trí đầu câu. Vậy làm cách nào để sắp xếp đúng vị trí của 1 động từ trong tiếng Đức?  Cùng IECS và Vuatiengduc tìm hiểu rõ về vị trí của 1 động từ trong tiếng Đức nằm ở những vị trí nào trong câu nhé!

1. Động từ luôn luôn đứng ở vị trí thứ 2 (Position 2)

Cấu trúc câu cơ bản: S + V + O => động từ luôn luôn nằm ở vị trí thứ 2 trong câu, phía sau chủ ngữ (S).

Vị trí của động từ trong tiếng Đức

Nếu như có 2 câu (Hauptsatz) tách rời được nối với nhau bằng các liên từ nối sau: und, oder, aber, sondern và denn thì trật tự trong câu cũng không thay đổi, Vị trí của 1 động từ trong tiếng Đức của câu sau vẫn đứng ở vị trí thứ 2.

Vị trí của động từ với liên từ nối

Đối với động từ tách (Trennbare Verben), động từ tách vẫn đứng ở vị trí thứ 2 và tiền tố tách được đưa về cuối câu

Vị trí của động từ với trennbare Verben

Đối với động từ khiếm khuyết (Modalverb), vị trí của 1 động từ trong tiếng Đức ở thể nguyên mẫu (Infinitiv) sẽ đứng ở vị trí cuối câu và Modalverb đứng ở vị trí thứ 2.

Vị trí của động từ với Modalverb

2. Vị trí của 1 động từ trong tiếng Đức khi nào sẽ đứng ở vị trí số 1? (Position 1)

Vị trí của 1 động từ trong tiếng Đức khi nào sẽ được đứng ở vị trí số 1 trong câu? Chỉ có 2 trường hợp vị trí của 1 động từ trong tiếng Đức luôn luôn đứng ở vị trí số 1 trong câu là câu hỏi lựa chọn (Ja/Nein – Fragen) và câu mệnh lệnh (Imperativsätzen)

Vị trí của động từ

3. Vị trí của 1 động từ trong tiếng Đức khi nào sẽ đứng ở cuối câu?

Ở trong câu phụ (Nebensatz), động từ luôn luôn đứng cuối câu.

Vị trí của động từ trong Nebensatz

Một số liên từ nối trong câu phụ: weil, wenn, da, während, bis, bevor, nachdem, obwohl, dass,seitdem, ob, …

Lưu ý: Nếu trong một câu bao gồm cả HauptsatzNebensatz, thì vị trí của 1 động từ trong tiếng Đức ở Hauptsatz luôn luôn đứng ở vị trí từ 2 (Position 2), còn Nebensatz được xem như là một bộ phận ở trong câu.

Vị trí của động từ - Verposition

Tiếng Đức là một ngôn ngữ có thể khẳng định là khó hơn tiếng Anh về phần giống của từ vựng, cấu trúc câu trong phần ngữ pháp và cách dùng từ. Vị trí của động từ trong câu là phần ngữ pháp căn bản nhất trong tiếng Đức. Hy vọng qua bài viết này của IECS, các bạn có thể hiểu được từng trường hợp để có thể xếp được vị trí động từ trong câu. Bài tập phần Verbposition các bạn có thể học thêm tại nhà ở đây nhé!

Trong bài tiếp theo chúng ta sẽ cùng nhau tìm hiểu kĩ hơn về Nebensatz là gì nhé! Viel Spaß beim Lernen!

Bài viết này thuộc bản quyền của Tổ Chức Tư Vấn Giáo Dục Quốc Tế IECS. Sao chép dưới mọi hình thức xin vui lòng dẫn nguồn và links. 

THAM KHẢO THÊM:

IECS và Vuatiengduc là công ty chuyên du học nghề Đức và trung tâm tiếng Đức uy tín nhất hiện nay. Với đội ngữ sáng lập đã sinh sống 20 năm tại Đức, chúng tôi hiểu các bạn cần gì và sẽ tìm ra giải pháp cho từng học viên học tiếng Đức chuyên nghiệp.

Negation: Phủ định trong tiếng Đức (phần 2)

Bất kì ngôn ngữ nào cũng có nghĩa diễn đạt khẳng định hay phủ định. Trong tiếng Đức cũng thế, bạn sẽ được học cách nói phủ định. Ở bài viết trước, chúng ta đã tìm hiểu về negation phủ định trong tiếng đức của “kein” và “nicht”. Trong bài này, IECS và Vuatiengduc sẽ làm rõ các trường hợp phủ định trong tiếng Đức còn lại nhé.

negationswörte

Negationswörte


1. Andere Negationswörter – Những từ phủ định trong tiếng Đức khác

Đối với trường hợp đại từ và trạng từ không xác định (Indefinitpronomen und Adverbien), người ta thường sử dụng các từ: jemand, etwas, überall, jemals, … với nghĩa khẳng định. Và đồng thời, tương ứng với mỗi từ đó cũng sẽ là một từ phủ định trong tiếng Đức (Negationswörter). Các bạn xem bảng dưới đây:

Phủ định trong tiếng Đức

2. Konjunktionen – Các liên từ mang ý nghĩa phủ định trong tiếng Đức

  • Phủ định trong tiếng Đức có thể nằm ở cả 2 mệnh đề của câu với “weder…noch

z.B1: Der neue Freund von Martina ist nicht reich. Er ist auch nicht gut aussehend. (Bạn trai mới của Martina không giàu. Anh ấy cũng không đẹp trai.)

= Der neue Freund von Martina ist weder reich noch (ist er) gut aussehend. (Bạn trai mới của Martina không giàu cũng không đẹp trai.)

z.B2: Sebastian hat keine Arbeit. Er hat auch kein Geld. (Sebastian không có việc làm. Anh ấy cũng không có tiền.)

= Sebastian hat weder Arbeit noch (hat er) Geld. (Sebastian không có việc làm cũng không có tiền.)

  • Đối với “ohne…zu“, mệnh đề sau nó được xem như một bộ phận trong câu. Có nghĩa là 2 câu riêng biệt, có cùng chủ ngữ; trong đó có một câu mang nghĩa phủ định thì chúng ta dùng “ohne…zu” để viết lại thành một câu ngắn gọn hoàn chỉnh. Lưu ý: sau zu luôn luôn là động từ nguyên mẫu (Infinitiv) nhé.

z.B1: Gustav geht zur Arbeit. Er frühstückt nicht. (Gustav đi làm. Anh ấy không ăn sáng.)

= Gustav geht zur Arbeit ohne zu frühstücken. (Gustav đi làm không ăn sáng.)

z.B2: Der Gast hat das Lokal verlassen. Er hat die Rechnung nicht bezahlt. (Vị khách đã rời khỏi nhà hàng. Anh ta đã không thanh toán hóa đơn.)

= Der Gast hat das Lokal verlassen ohne die Rechnung zu bezahlen. (Vị khách rời khỏi nhà hàng không thanh toán hóa đơn.)

3. Präpositionen – Giới từ với câu phủ định

Chúng ta cũng có thể dùng giới từ phủ định trong tiếng Đức để sử dụng trong câu. Có 2 giới từ mang ý nghĩa phủ định trong tiếng Đức:

  • ohne” + Akkusativ

z.B1: Mein Mann trinkt den Kaffee immer schwarz. Er nimmt auch keinen Zucker. (Chồng tôi luôn uống cà phê đen. Anh ta cũng không uống đường.)

= Mein Mann trinkt den Kaffee immer ohne Milch und Zucker. (Chồng tôi luôn uống cà phê không có sữa và đường.)

z.B2: Die junge Frau sonnt sich. Sie trägt keinen Bikini. (Người phụ nữ trẻ tắm nắng. Cô ấy không mặc bikini.)

= Die junge Frau sonnt sich ohne Bikini. (Người phụ nữ trẻ tắm nắng không mặc bikini.)

=> “ohne” sử dụng thay thế cho “kein“. Khi 2 câu có cùng chủ ngữ, trong đó có 1 câu phủ định với “kein“, bạn có thể dùng “ohne” thay thế và viết ngắn gọn thành 1 câu.

  • außer” + Dativ

z.B1: Fast alle Studenten haben die Prüfung bestanden. Nur Heiner nicht. (Hầu như tất cả học sinh đều vượt qua kỳ thi. Nhưng không phải Heiner.)

= Alle Studenten außer Heiner haben die Prüfung bestanden. (Tất cả học sinh ngoại trừ Heiner đều thi đỗ.)

z.B2: Im Urlaub hatten wir nur schönes Wetter. Aber am letzten Tag nicht. (Trong kỳ nghỉ của chúng tôi thời tiết rất đẹp. Nhưng vào ngày cuối cùng thì không.)

= Im Urlaub hatten wir außer dem letzten Tag nur schönes Wetter. (Trong kỳ nghỉ của chúng tôi thời tiết rất đẹp ngoài ngày cuối cùng.)

=> “außer” sử dụng thay thế cho “nicht“. Khi 2 câu có cùng chủ ngữ, trong đó có 1 câu phủ định với “nicht“, bạn có thể dùng “außer” thay thế và viết ngắn gọn thành 1 câu.

4. Präfixe und Suffixe – Tiền tố và hậu tố mang ý nghĩa phủ định

Tiền tố (Präfixe) và hậu tố (Suffixe) được thêm vào từ gốc (Wortstamm) để hình thành một từ mới. Tiền tố (Präfixe) đứng trước từ gốc (unsympathisch) còn hậu tố (Suffixe) đứng sau từ gốc (fantasielos). Các tiền tố và hậu tố mang ý nghĩa phủ định:

  • Tiền tố (Präfixe) – tất cả tiền tố mang ý nghĩa “nicht“:

Tiền tố mang ý nghĩa phủ định trong tiếng Đức

  • Hậu tố (Suffixe) – tất cả các từ gốc đi kèm với hậu tố “-los” đều mang ý nghĩa phủ định

anspruchslos, arbeitslos, erfolglos, ergebnislos, freudlos, hilflos, humorlos, leblos, sinnlos, sprachlos, taktlos, verantwortungslos, …

z.B: Nach stundenlanger Tagung brach der Vorsitzende die Sitzung ergebnislos ab. (Sau nhiều giờ họp, chủ tịch kết thúc cuộc họp mà không có kết quả.)

Der Verletzte lag stundenlang hilflos am Berghang, bevor er gerettet wurde. (Người đàn ông bị thương nằm bất lực trên sườn núi hàng giờ trước khi được giải cứu.)

Phần bài tập về “phủ định trong tiếng Đức” thật sự không khó. Các bạn có thể tham khảo và làm thêm bài tập ở nhà về phần phủ định trong tiếng Đức tại đây.

 

Bài viết này thuộc bản quyền của Tổ Chức Tư Vấn Giáo Dục Quốc Tế IECS. Sao chép dưới mọi hình thức xin vui lòng dẫn nguồn và links. 

THAM KHẢO THÊM:

IECSVuatiengduc là công ty chuyên du học nghề Đức và trung tâm tiếng Đức uy tín nhất hiện nay. Với đội ngữ sáng lập đã sinh sống 20 năm tại Đức, chúng tôi hiểu các bạn cần gì và sẽ tìm ra giải pháp cho từng học viên học tiếng Đức chuyên nghiệp.

Negation: Phủ định với kein và nicht trong tiếng Đức

Trong tiếng Đức thể “phủ định với keinnicht” thường được sử dụng mang ý nghĩa phủ định. Phần ngữ pháp “phủ định với kein và nicht” là một trong những phần ngữ pháp cơ bản nhất của kiến thức A1. Phần phủ định với kein và nicht này các bạn có thể dễ dàng tự học tại nhà với phần hướng dẫn của IECS bên dưới, và có kèm links bài tập ở phần cuối bài viết. Ngoài ra người Đức còn sử dụng các từ mang nghĩa phủ định khác như: weder … nochnichtsniemand, … Bài viết dưới đây chúng ta sẽ cùng tìm hiểu về phủ định với keinnicht.

1. Phủ định với kein (sử dụng quán từ phủ định Negativartikel)

Khi nào thì sử dụng kein?

a. Phủ định những danh từ đi kèm với những quán từ không xác định

z.B: Ist das ein Auto? – Nein, das ist kein Auto. -> Trong câu hỏi sử dụng quán từ không xác định “ein” nên câu trả lời sẽ bắt buộc phải dùng “kein

Hay danh từ số nhiều, tuy quán từ không xác định được bỏ qua nhưng ở phủ định chúng ta vẫn dùng “kein“.

z.B: Sind das _ Tische? – Nein, das sind keine Tische. ( Plural !!! )

Lưu ý: Bảng phủ định với “kein” ở 4 cách và các giống khác nhau:

Phủ định với kein

b. Phủ định những danh từ không đi kèm với quán từ (không áp dụng với tên riêng)

z.B: Hast du Angst? -> Ich habe keine Angst.
Ich habe Geld -> Ich habe kein Geld.

Như vậy, kein chỉ có thể phủ định cho danh từ đi kèm quán từ không xác định và các danh từ không đi kèm quán từ.

Vậy các danh từ khác như tên riêng, danh từ đi với quán từ xác định (bestimmte Artikel), danh từ đi với quán từ sở hữu (Possessivartikel); động từ, trạng từ, tính từ… chúng ta phủ định nó như thế nào? – Trường hợp này chúng ta sẽ dùng nicht.

2. Phủ định với nicht

Vậy nicht sẽ nằm vị trí nào trong câu? – Rất đơn giản! Chỉ cần đặt nicht trước bộ phận nó phủ định trong câu là được.

a. Phủ định tên riêng

z.B: Das ist nicht Paul.

Nicht được đặt ở trước bộ phận nó sẽ phủ định – đó là danh từ tên riêng “Paul

b. Phủ định danh từ đi kèm với quán từ xác định

Rất đơn giản. Bạn chỉ cần đặt nicht đứng trước quán từ xác định đó.

z.B: Bist du der Soldat? – Nein, ich bin nicht der Soldat.

c. Phủ định danh từ đi với quán từ sở hữu

Tương tự như ở trên, bạn chỉ cần đưa nicht vào trước quán từ sở hữu đó.

z.B: Ist das deine Tasche? Nein, das ist nicht meine Tasche.5 Best Tips – Bí quyết học tiếng Đức hiệu quả

d. Phủ định động từ

Đây là trường hợp phủ định mang ý nghĩa rộng nhất trong các loại phủ định. Trường hợp phủ định động từ là đang phủ định cả câu đó chứ không còn là phủ định một bộ phận riêng trong câu nữa. Do vậy, nicht sẽ được đặt ở vị trí cuối câu.

z.B: Sitzt du? Nein, ich sitze nicht.

Tuy nhiên, các động từ đi kèm với Modalverben hay Hilfsverben thì nicht vẫn sẽ đặt trước bộ phận mà nó phủ định.

z.B: Sitzt du? Nein, ich daft nicht sitzen.

e. Phủ định tính từ

Tương tự, nicht được đặt trước tính từ nó phủ định.

z.B: Tanzt dieser Sänger gut? Nein, er tanzt nicht gut.

f. Phủ định trạng từ

Spielst du gern Skifahren? Nein, ich spiele nicht gern Skifahren. -> nicht được đặt trước trạng từ mà nó phủ định – đó là trạng từ “gern“.

Chú ý: Nếu trong câu có đầy đủ động từ, tính từ, trạng từ, … thì việc đặt nicht vào vị trí nào phụ thuộc vào bạn muốn phủ định thành phần nào trong câu. (Vị trí của nicht ở mỗi thành phần sẽ có một nghĩa khác nhau)

z.B: Das Bild hängt heute an der Wand.

  • Phủ định động từ hängen (phủ định mang ý nghĩa rộng toàn câu): Das Bild hängt heute an der Wand nicht. (Bức tranh không được treo trên tường vào hôm nay, không nhấn mạnh vào đâu cả).
  • Phủ định trạng từ heute: Das Bild hängt nicht heute an der Wand. (Bức tranh không được treo trên tường vào hôm nay, mà ngày mai nó sẽ được treo lên).
  • Phủ định giới từ an: Das Bild hängt heute nicht an der Wand (Bức tranh không được treo trên tường vào hôm nay, mà nó đang được treo ở một nơi khác).
  • Phủ định danh từ với quán từ xác định dasNicht das Bild hängt heute an der Wand (Không phải là bức tranh được treo trên tường vào hôm nay, mà là một đồ vật khác thay vào đó).

3. Phủ định dùng được cho cả “kein” và “nicht”

Chúng ta có thể hiểu sơ là phủ định với với các danh từ không đi kèm quán từ sẽ dùng kein, còn các trường hợp còn lại sẽ dùng nicht. Vậy trường hợp nào có thể dùng được cả hai – phủ định với keinnicht mà không bị sai về mặt ngữ pháp? – Đó chính là phủ định các danh từ bình thường. Tuy nhiên, mặc dù nó sẽ không sai về ngữ pháp nhưng sẽ khác nhau về mặt ý nghĩa của câu. Có 2 trường hợp như sau:

  • Nicht dùng với những danh từ cụ thể, đã xác định; còn kein dùng với những danh từ chung chung, chưa xác định.

Ich esse nicht diese Erdbeere. (Tôi không ăn những quả dâu tây này – chúng là những quả dâu tây tôi đang nhìn thấy, tức là những quả dâu tây đã được xác định).

Ich esse keine Erdbeere. (Tôi không ăn dâu tây – Dâu tây ở đây mang ý nghĩa chung chung. Câu này có nghĩa là tôi không thích ăn dâu tây).

  • Nicht nhấn mạnh phủ định vào hành động, quá trình; còn kein nhấn mạnh phủ định vào chính sự vật, danh từ đó.

Ich spiele nicht Klavier, sondern ich lese Bücher. (Tôi không chơi piano – nhấn mạnh vào cả hành động, quá trình chơi đàn piano. Mà tôi đọc sách – chuyển sang một hành động, quá trình khác).

Ich spiele kein Klavier, sondern ich spiele Gitarre (Tôi không chơi piano – nhấn mạnh vào sự vật, đối tượng ở đây là chiếc đàn piano. Mà tôi chơi ghi-ta).

Phần bài tập về “phủ định với kein và nicht trong tiếng Đức” thật sự không khó. Các bạn có thể tham khảo và làm thêm bài tập ở nhà về phần phủ định với kein và nicht tại đây.

Bài viết này thuộc bản quyền của Tổ Chức Tư Vấn Giáo Dục Quốc Tế IECS. Sao chép dưới mọi hình thức xin vui lòng dẫn nguồn và links. 

THAM KHẢO THÊM:

IECS và Vuatiengduc là công ty chuyên du học nghề Đức và trung tâm tiếng Đức uy tín nhất hiện nay. Với đội ngữ sáng lập đã sinh sống 20 năm tại Đức, chúng tôi hiểu các bạn cần gì và sẽ tìm ra giải pháp cho từng học viên học tiếng Đức chuyên nghiệp.

Cách chia động từ trong tiếng Đức – Verbkonjugation

Học tiếng Đức đôi khi có thể khó khăn, ngữ pháp tiếng Đức cũng không dễ dàng, đặc biệt khi nói đến cách chia động từ tiếng Đức. Có rất nhiều trường hợp chia động từ khác nhau và đôi khi bạn thực sự không chắc chắn rằng liệu bạn có cách chia động từ tiếng Đức đúng hay không?

Nhưng thật ra việc chia động từ trong tiếng Đức cũng tương đối đơn giản khi chỉ cần bạn nắm được quy tắc của nó. Hầu như tất cả các động từ đều kết thúc bằng đuôi -en (machen, fahren, leben,…). Nếu động từ ở dạng cơ bản (Endung = “-en”) được gọi là động từ nguyên mẫu (Infinitiv).

Khi sử dụng động từ trong câu, nó phải được chia theo chủ ngữ. Việc chia động từ không quá khó ở thì hiện tại (Präsens), hầu như tất cả các động từ đều kết thúc theo một quy tắc nhất định. Ngoại trừ một số động từ thuộc Modalverbenunregelmäßigen Verben (sein, haben, wissen), cũng như một số động từ có gốc kết thúc là s, ß, z, d,… Bài viết dưới đây mình sẽ chia sẻ cho các bạn về quy tắc chia động từ trong tiếng Đức nhé.

1. Gốc động từ (Verbstamm) là gì?

Trước khi tìm hiểu về quy tắc chia động từ trong tiếng Đức, bạn sẽ cần phải hiểu rõ về các thành phần trong Động từ. Một động từ nguyên mẫu (Infinitiv) gồm 2 phần chính: Verbstamm + Endung “-en/-n“

Verbstamm đơn giản được gọi là gốc của động từ. Hầu hết động từ trong tiếng Đức đều kết thúc đuôi bằng -en (machen, leben…) hoặc -n (wandern, erinnern..). Khi bạn bỏ đi phần -en/-n, bạn sẽ nhận được gốc của động từ đó.

chia động từ

2. Quy tắc chia động từ trong tiếng Đức

Để chia động từ một cách chính xác nhất, chúng ta cần phải căn cứ vào chủ ngữ trong câu. Cho dù là tên riêng – Namen (Lilly, Max, …) hay các đại từ nhân xưng – Personalpronomen (ich, du, …) sẽ luôn luôn là danh từ (Nominativ) đóng vai trò là chủ ngữ (Subjekt). Bạn phải hiểu rằng: Nominativ + Verben” nó thuộc về nhau như Vater + Mutter”luôn luôn không thể tách rời chúng.

Chúng ta sẽ dùng phần gốc động từ (Verbstamm) để lắp ghép với các quy tắc cố định tương ứng lần lượt với các ngôi như sau:

 

chia động từ trong tiếng Đức

Tóm lại, đối với các đại từ nhân xưng số ít (ich/du/er,sie,es/man) hay ngôi ihr quy tắc chia tương ứng với các ngôi lần lượt e/st/t. Còn đối với đại từ nhân xưng số nhiều (wir/sie) hay ngôi lịch sự Sie đều giữ nguyên động từ nguyên mẫu (Infinitiv) không thay đổi.

Về cơ bản, các động từ trong tiếng Đức đều thuộc nhóm cơ bản này và luôn luôn tuân theo quy tắc trên. Nhưng có một số nhóm động từ sẽ có bất đồng quy tắc với nhóm động từ này. Chúng ta cùng tìm hiểu ở dưới đây nhé.

2.1. Nhóm 1

Nhóm động từ này vẫn sẽ tuân theo quy tắc chia động từ cơ bản ở trên. Tuy nhiên, sẽ có một số lưu ý nho nhỏ như sau:

  • Những động từ có Verbstamm kết thúc bằng -s (reis-en),  (heiß-en), -z (sitz-en)

Vẫn áp dụng quy tắc e/st/t, nhưng chỉ sửa -st của ngôi du thành –t. Do đó, với lần lượt các ngôi ich/du/er,sie,es+ihr, quy tắc biến đổi từ e/st/t thành e/t/t (Bỏ  của -st)

du => Verbstamm + t: reis-t, heiß-t, sitz-t

  • Những động từ có Verbstamm kết thúc bằng -t (arbeit-en), -d (bad-en), -chn (zeichn-en), -dn (ordn-en ), -fn (öffn-en), -gn (begegn-en), -tm (atm-en)

Vẫn áp dụng quy tắc e/st/t, nhưng thêm e vào 2 cách chia ở ngôi du và er,sie,es+ihr. Do đó, với lần lượt các ngôi ich/du/er,sie,es+ihr, quy tắc biến đổi từ e/st/t thành e/est/et (Thêm e vào trước st, thêm e vào trước t)

du => Verbstamm + est: arbeit-est, bad-est, zeichn-est …

er,sie,es+ihr => Verbstamm + et: arbeit-et, bad-et, zeichn-et …

2.2. Nhóm 2

Ở trên, bạn có nhận thấy điểm chung của Nhóm 1 với quy tắc chia động từ cơ bản là gì không?

Tuy quy tắc e/st/t bị biến đổi thành nhiều dạng khác nhau như e/est/et hay e/t/t nhưng điểm chung của chúng vẫn là: Nguyên âm gốc trong Verbstamm không hề bị biến đổi.

z.B: leben => lebe/lebst/lebt: Nguyên âm -e trong Verbstamm leb- vẫn được giữ nguyên khi ta chia động từ.

Còn nhóm 2 thì sẽ ngược lại, nguyên âm gốc trong Verbstamm sẽ bị biến đổi khi ta chia động từ.

Trong nhóm 2 này mình chia ra 2 nhóm nhỏ:

a. Nhóm 2.1

Một số động từ mà Verbstamm của nó có chứa a hoặc e (schlaf-en, seh-en, geb-en, lauf-en, nehm-en…) sẽ biến đổi nguyên âm khi chia ở ngôi duer/sie/es (a biến thành ä, e biến thành ie hoặc i), còn ngôi ich và ngôi ihr thì nguyên âm vẫn không thay đổi.

du => Verbstamm + st: schläf-st, sieh-st, gib-st

er/sie/es => Verbstamm + t: schläf-t, sieh-t, gib-t

z.B: Đối với động từ „seh –en“:

Với ngôi du nếu chia là sehst => Sai, chúng ta phải biến đổi e thành ie => sieh-st.

Với ngôi er/sie/es, nếu chúng ta chia là seht => Sai, phải biến đổi e thành ie => sieh-t.

Với ngôi ihr, nếu chúng ta chia là seht => Đúng

b. Nhóm 2.2

Nhóm này thì hoàn toàn không có quy tắc nào cả – có thể nói là bất quy tắc. Không những cả nguyên âm gốc trong Verbstamm bị biến đổi, mà quy tắc chung e/st/t cũng không còn. Những động từ dưới đây các bạn phải học thuộc lòng nhé. Bở vì nếu không thuộc, các bạn vẫn áp dụng theo quy tắc chung e/st/t thì ngữ pháp câu đấy là SAI hoàn toàn.

  • Các trợ động từ (Hilfsverben): sein, haben, werden
  • Các động từ khiếm khuyết (Modalverben): wollen, sollen, müssen, können, dürfen, mögen
  • Động từ đặc biệt: wissen

 

chia động từ trong tiếng Đức - Verbkonjugation

Trên đây là quy tắc chia động từ cơ bản nhất các bạn cần phải nắm vững khi bắt đầu học tiếng Đức. Nếu muốn học sâu hơn về ngữ pháp thì đây chính là nền móng đầu tiên mà bạn cần phải dựng lên thật vững chắc, thì kiến thức ngữ pháp sau này của bạn sẽ không gặp phải quá nhiều khó khăn. Chúc các bạn thành công!!!

Bài viết này thuộc bản quyền của Tổ Chức Tư Vấn Giáo Dục Quốc Tế IECS. Sao chép dưới mọi hình thức xin vui lòng dẫn nguồn và links. 

THAM KHẢO THÊM:

IECSVuatiengduc là công ty chuyên du học nghề Đức và trung tâm tiếng Đức uy tín nhất hiện nay. Với đội ngữ sáng lập đã sinh sống 20 năm tại Đức, chúng tôi hiểu các bạn cần gì và sẽ tìm ra giải pháp cho từng học viên học tiếng Đức chuyên nghiệp.

Kasus – 4 biến cách trong tiếng Đức

Kasus được gọi là biến cách trong tiếng Đức, dùng để xác định vị trí của các bộ phận trong câu và ý nghĩa của chúng. Các bạn có thường nhần lẫn giữa các biến cách trong tiếng Đức? Các biến cách này rất dễ gây nhầm lẫn cho người học tiếng Đức và dẫn đến những sai lầm không đáng có nếu như bạn không nắm chắc cách sử dụng của những cách này. Mình sẽ làm rõ bản chất và cách sử dụng các biến cách qua bài viết dưới đây:

1. Có bao nhiêu biến cách trong tiếng Đức

Trong tiếng Đức có 4 biến cách

4 biến cách trong tiếng Đức

4 biến cách này sẽ tác động đến sự liên kết các bộ phận trong câu (Subjekt, Objekt, Adjektive, Adverb) và làm biến đổi các bộ phận: Danh từ, Mạo từ, Tính từ, Đại từ, các cụm Danh từ.

Cả 4 biến cách đều có thể đặt được câu hỏi W-Fragen. Bạn có thể căn cứ vào sự biến đổi của W-Fragen để nhanh chóng xác định biến cách nào là chủ ngữ và tân ngữ trong câu.

kasus - biến cách trong tiếng Đức

2. Cách sử dụng 4 biến cách

a. NOMINATIV – Cách 1

  • Nominativ là hình thức cơ bản của Danh từ và luôn đóng vai trò làm chủ ngữ trong câu – chủ thể tác động

z.B: 𝘋𝘪𝘦 𝘚𝘵𝘶𝘥𝘦𝘯𝘵en lernt Deutsch sehr fleißig.(Những học sinh học tiếng Đức rất chăm chỉ) – die Studenten đóng vai trò là chủ ngữ

  • Thường được sử dụng đi với động từ “sein” hoặc “werden”.

z.B: Das ist 𝘮𝘦𝘪𝘯𝘦 𝘓𝘦𝘩𝘳𝘦𝘳𝘪𝘯.(Đây là cô giáo của tôi) – meine Lehrerin không nằm ở vị trí chủ ngữ nhưng nó đóng vai trò ngang bằng với chủ ngữ trong câu.

=> die Studentenmeine Lehrerin đều sử dụng cách 1 – Nominativ

  • Mạo từ (Artikel) và tính từ (Adjektive) ở Nominativ

Nominativ - Cách 1 - Mạo từ

  • Đại từ nhân xưng (Pronomen) ở Nominativ

Nominativ - Cách 1 - Đại từ nhân xưng

b. GENATIV (sở hữu cách) – Cách 2

  • Genitiv là biến cách 2 được sử dụng khi muốn nói đến sự sở hữu: „của ai/ vật gì đó“.

z.B: Das ist ein Buch 𝘮𝘦𝘪𝘯𝘦𝘴 𝘒𝘪𝘯𝘥𝘦𝘴. (Đó là quyển sách của con tôi) => meines Kindes sử dụng cách 2 – Genitiv

  • Mạo từ (Artikel) và tính từ (Adjektive) ở Genitiv

Genitiv - Cách 2 - Mạo từ

  • Đại từ nhân xưng (Pronomen) ở Genitiv

Genitiv - Cách 2 - Đại từ nhân xưng

  • Giống cái và số nhiều ở G có đuôi -er, giống đực và trung tính có đuôi -es. z.B: die Katze meiner Freundin (con mèo của bạn gái tôi)
  • Tên riêng đóng vai trò là Genitiv thì thêm -s vào sau tên riêng. z.B: Ankes Mutter. (mẹ của Anke)
  • Genitiv cũng có thể được thay thế bằng giới từ “von“. z.B: (nach ‘von’ ist) Der Schuessel 𝘷𝘰𝘯 𝘥𝘦𝘳 𝘎𝘢𝘳𝘢𝘨𝘦 ist weg. (Chìa khóa của Garage bị mất)
  • Đi sau một số giới từ là danh từ chia ở dạng Genitive: anstatt, trotz, waehrend, wegen. z.B: 𝘛𝘳𝘰𝘵𝘻 𝘥𝘦𝘴 𝘙𝘦𝘨𝘦𝘯𝘴, spielten die Kinder draussen.

c. DATIV – Cách 3

  • Thường được sử dụng trong câu như là một đối tượng tân ngữ gián tiếp chịu tác động của chủ ngữ, ví dụ như : tặng (schenken) quà (cho ai), mua (kaufen) cho ai, nói (sprechen) với ai, đưa (geben) cho ai, …

z.B: Ich schenke 𝘪𝘩𝘳 eine Blume. (Tôi tặng cho cô ấy một bông hoa) => cô ấy là người nhận quà – đối tượng gián tiếp, còn bông hoa là đối tượng trực tiếp chịu ảnh hưởng của tôi, vì tôi mang nó đến đưa cho cô ấy.

  • Nó thường đứng sau các giới từ đi với Dativ như: mit, bei, nach, seit, von, zu, dank, gegenüber, zufolge, … z.B: 𝘕𝘢𝘤𝘩 𝘥𝘦𝘮 𝘚𝘵𝘶𝘥𝘪𝘶𝘮 suche ich einen Job (Sau khi tốt nghiệp tôi tìm kiếm một công việc)
  • Khi mà nó đứng sau các động từ đặc biệt: antworten, zuhören, zustimmen, widersprechen, glauben, vertrauen, folgen, helfen, gratulieren, danken, gehorchen, verzeihen, gehören, gefallen, leidtun, wehtun, liegen (+ Präposition + Ort), sitzen (+ Präposition + Ort), stehen (+ Präposition + Ort), … z.B: Ich helfe 𝘥𝘪𝘳 gern. (Tôi giúp đỡ bạn rất nhiều)
  • Và sử dụng với một số tính từ như ví dụ dưới đây:
    + Wie geht es dir ? – 𝘔𝘪𝘳 ist gut.(Bạn khỏe không? – Tôi khỏe)
  • Giới từ “in” cũng rất hay dùng trong Dativ nó chỉ vị trí của vật, việc, người được nói đến. z.B: Die Frau ist 𝘪𝘯 𝘥𝘦𝘳 𝘒𝘶̈𝘤𝘩𝘦. (Người phụ nữ ở trong bếp)
  • Trả lời cho câu hỏi Wo? z.B: Setzen Sie sich an den Tisch 𝘪𝘯 𝘥𝘦𝘳 𝘌𝘤𝘬𝘦. (Ngồi xuống bàn phía trong góc)
  • Mạo từ (Artikel) và tính từ (Adjektive) ở Dativ

Dativ - Cách 3 - Mạo từ

 

  • Đại từ nhân xưng (Pronomen) ở Dativ

Dativ - Cách 3 - Đại từ nhân xưng

d. AKKUSATIV – Cách 4

  • Akkusativ là tân ngữ – đối tượng được nói đến chịu tác động trực tiếp của chủ ngữ trong câu. Ai hoặc cái gì đang bị nói đến. z.B: Ich habe 𝘦𝘪𝘯𝘦𝘯 𝘏𝘶𝘯𝘥. (Tôi có 1 con chó)

Đa số các động từ đều tác động trực tiếp lên tân ngữ (Objekt), nên Akkusativ thường được sử dụng thường xuyên hơn Dativ.

  • Thường được sử dụng khi đi kèm với giới từ: durch, für, gegen, ohne, um,… z.B: Der Hund lauft 𝘶𝘮 𝘮𝘪𝘤𝘩. (Con chó chạy xung quanh tôi)
  • Từ chỉ thời gian như jeden tag, letzten Sommer, den ganzen Tag, diesen Abend, … z.B: 𝘫𝘦𝘥𝘦𝘯 𝘔𝘰𝘳𝘨𝘦𝘯 laufe ich 5 km. (Mỗi sáng tôi chạy 5km)
  • Trả lời cho các câu hỏi Wohin? z.B: Setzen Sie sich 𝘢𝘯 𝘥𝘦𝘯 𝘛𝘪𝘴𝘤𝘩 in der Ecke. (Ngồi xuống bàn phía trong góc)
  • Mạo từ (Artikel) và tính từ (Adjektive) ở Akkusativ

Akkusativ - Cách 4 - Mạo từ

  • Đại từ nhân xưng (Pronomen) ở Akkusativ

Akkusativ - Cách 4 - Đại từ nhân xưng

Bài viết này thuộc bản quyền của Tổ Chức Tư Vấn Giáo Dục Quốc Tế IECS. Sao chép dưới mọi hình thức xin vui lòng dẫn nguồn và links. 

THAM KHẢO THÊM:

IECS và Vuatiengduc là công ty chuyên du học nghề Đức và trung tâm tiếng Đức uy tín nhất hiện nay. Với đội ngữ sáng lập đã sinh sống 20 năm tại Đức, chúng tôi hiểu các bạn cần gì và sẽ tìm ra giải pháp cho từng học viên học tiếng Đức chuyên nghiệp.

Mẹo ghi nhớ mạo từ DER, DIE, và DAS trong tiếng Đức

Có ba mạo từ xác định trong tiếng Đức: der (giống đực), die (giống cái) và das (giống trung). Đối với người bản xứ thì der die das được dùng như phản xạ vì đã hình thành từ nhỏ. Người nước ngoài học tiếng Đức thì thường chỉ ghi nhớ der die das, vì hầu như nó không có bất kỳ quy tắc nào.

Mình sẽ chia sẻ cho các bạn về quy tắc của mạo từ trong tiếng Đức ở bài viết dưới đây.

1. Quy tắc cho mạo từ “der”

Các danh từ thuộc nhóm sau đi với mạo từ “der

  • Danh từ chỉ người và nghề nghiệp là nam giới: Vater, Pilot, Polizit…
  • Tên của các mùa trong năm: Frühling, Sommer, Herbt, Winter
  • Tên của các tháng trong năm: Januar, Juli, Dezember…
  • Phương hướng: Nordwest(en), Süd(en)…
  • Hiện tượng thời tiết: Regen, Schnee, Hagel…
  • Tên các thương hiệu Auto: Audi, BMW, Posche…
  • Tên của tàu: IC…
  • Danh từ hóa của động từ không có Endung “-en”: Gang, Fang
  • Tên của các đồ uống có cồn: Wein, Whiskey… Ngoại trừ: das Bier
  • Tên của các con sông nằm ngoài châu Âu: Amazones, Mississippi, …
  • Tên của các ngọn núi: Mont Blanc, Everest,… Ngoại trừ: die Zugspitze

Các danh từ có đuôi kết thúc dưới đây là giống đực

  • -er (von Verben abgeleitete Substantive): Fahrer, Arbeiter…
  • -ismus: Kapitalismus, Journalismus…
  • -ant: Demonstrant, Elefant… Ngoại trừ: das Croissant, das Restaurant
  • -ling: Lehrling, Schützling… Ngoại trừ: das Dribbling, das Bowling
  • -ner: Rentner, Schaffner… Ngoại trừ: das Banner, die Wiener (Wurst)
  • -or: Motor, Traktor… Ngoại trừ: das Gegentor, das Chlor

Lưu ý: – Đây là quy tắc cho danh từ số ít. Nếu là số nhiều thì tất cả danh từ đều đi với mạo từ “die“.

– Các danh từ giống der chuyển đổi về danh từ mang ý nghĩa nhỏ bé thì luôn luôn đi kèm với mạo từ “das“, z.B: der Kopf -> das Köpfchen

2. Quy tắc cho mạo từ “die”

Các danh từ thuộc nhóm sau đi với mạo từ “die

  • Danh từ chỉ người và nghề nghiệp là nữ giới: Mutter, Lehrerin, Ärztin…
  • Tên của các thương hiệu xe máy: Haley Davidson, Yamaha, Ducati…
  • Tên của máy bay và tàu thuyền: Boeing 747, Titanic…
  • Danh từ số đếm: Eins, Zwei, Drei…
  • Tên của cây và hoa: Birke, Rose… Ngoại trừ: der Ahorn, das Veilchen

Các danh từ có đuôi kết thúc dưới đây là giống cái

  • -heit: Freiheit, Sicherheit…
  • -keit: Möglichkeit, Schnelligkeit…
  • -schaft: Freundschaft, Mannschaft…
  • -t (von Verben abgeleitete Substantive): Fahrt, Tat…
  • -ung: Leitung, Zeitung…
  • -ade: Hitparade, Marmelade…
  • -age: Garage, Passage…
  • -anz: Eleganz, Dominanz…
  • -enz: Existenz, Tendenz…
  • -ik: Kritik, Musik…
  • -ion: Diskussion, Information…
  • -tät: Qualität, Identität…
  • -ur: Agentur, Reparatur…
  • -e: Grenze, Lampe… Ngoại trừ: der Junge, der Friede
  • -ei: Abtei, Metzgerei… Ngoại trừ: das Ei, der Papagei
  • -ie: Diplomatie, Psychologie… Ngoại trừ: der Junkie, der Hippie
  • -in: Ärztin, Studentin… Ngoại trừ: das Benzin, der Harlekin

Lưu ý: Các danh từ giống die chuyển đổi về danh từ mang ý nghĩa nhỏ bé thì luôn luôn đi kèm với mạo từ “das“, z.B: die Hand –> das Händchen

3. Quy tắc cho mạo từ “das”

Các danh từ thuộc nhóm sau đi với mạo từ “das

  • Các danh từ mang ý nghĩa nhỏ bé (thường kết thúc bằng đuôi -chen, -lein): Kaninchen, Fräulein…
  • Động từ được danh từ hóa: Essen, Schreiben…
  • Tính từ được danh từ hóa: Gute, Böse…
  • Danh từ chỉ màu sắc: Rot, Gelb…
  • Tên của 112 nguyên tố hóa học đã được tìm thấy: Aluminium, Kupfer… Ngoại trừ 6 nguyên tố: der Kohlenstoff, der Sauerstoff, der Stickstoff, der Wasserstoff, der Phosphor, der Schwefel
  • Tên của kim loại: Blei, Messing, Zinn… Ngoại trừ: die Bronze, der Stahl
  • Danh từ của phân số: Drittel, Viertel… Ngoại trừ: die Hälfte

Các danh từ có đuôi kết thúc dưới đây là giống trung

  • -ment: Instrument, Parlament… Ngoại trừ: der Konsument, der Zement
  • -nis: Ergebnis, Tennis… Ngoại trừ: die Fahrerlaubnis, die Wildnis
  • -o: Auto, Konto… Ngoại trừ: die Avocado, der Euro
  • -um (die aus dem lateinischen kommen): Publikum, Museum…
  • -tum: Quantum, Ultimatum… Ngoại trừ: der Reichtum, der Irrtum

Lưu ý: Đây là quy tắc cho danh từ số ít. Nếu là số nhiều thì tất cả danh từ đều đi với mạo từ “die“.

4. Một từ có thể kết hợp với mạo từ der die das

der die das trong tiếng Đức

  • Có nhiều từ có thể có nhiều giống. Đôi khi mạo từ đi kèm sẽ xác định nghĩa của từ

– der Band (ein gebundenes Buch), die Band (Musikgruppe), das Band (Tonband)
– der Lama (ein buddhistischer Preister), das Lama (Tier)
– der Kiwi (Vogel), die Kiwi (Frucht)

  • Đôi khi có thể có hai hoặc cả ba giống đi kèm, nhưng vẫn có chung một nghĩa: der/ die/ das Joghurt, der/ das Meter, der/ das Virus.

Bài viết này thuộc bản quyền của Tổ Chức Tư Vấn Giáo Dục Quốc Tế IECS. Sao chép dưới mọi hình thức xin vui lòng dẫn nguồn và links. 

THAM KHẢO THÊM:

IECS và Vuatiengduc là công ty chuyên du học nghề Đức và trung tâm tiếng Đức uy tín nhất hiện nay. Với đội ngữ sáng lập đã sinh sống 20 năm tại Đức, chúng tôi hiểu các bạn cần gì và sẽ tìm ra giải pháp cho từng học viên học tiếng Đức chuyên nghiệp.

Cách gõ bàn phím tiếng Đức – Trên điện thoại & Máy tính

Khi bạn học tiếng Đức, bạn sẽ thấy bảng chữ cái tiếng Đức sẽ có một vài chữ cái khác biệt so với các ngôn ngữ khác: ä, ö, ü, và ß. Nếu bạn viết thì không có vấn đề gì, nhưng khi bạn gõ tiếng Đức ở trên điện thoại hay máy tính thì làm thế nào có thể viết được những chữ cái này ra. Bởi vì bàn phím mặc định của máy tính hay điện thoại đều không có những chữ cái này. Muốn gõ bàn phím tiếng Đức cần tiến hành cài đặt bàn phím hoặc cần có thủ thuật tổ hợp phím. Bài viết dưới đây sẽ hướng dẫn cách gõ bàn phím tiếng Đức đơn giản và nhanh gọn.

Giao diện bàn phím tiếng Đức

Bàn phím tiếng Đức

Bàn phím tiếng Đức gần giống với bàn phím tiêu chuẩn mà bạn đang dùng, nhưng nó có thêm 4 ký tự trong tiếng Đức (ä, ö, ü, và ß) – những ký tự không có trong bàn phím chuẩn. Và tất nhiên, nhiều ký tự sẽ có vị trí khác so với bàn phím chuẩn.

Nếu bạn không biết giao diện bộ gõ tiếng Đức hay bất kỳ ngôn ngữ nào, bạn có thể vào trang https://translate.google.com/ và chọn ngôn ngữ bạn cần dịch, ví dụ như tiếng Đức. Sau đó chọn vào biểu tượng bàn phím, trên đó sẽ hiện lên 1 Bàn phím ảo, cũng chính là bàn phím chuẩn của ngôn ngữ bạn chọn và giống hệt với bàn phím máy tính mà bạn thêm vào. Hoặc bạn có thể

Cài đặt bàn phím tiếng Đức trên điện thoại

Trên tất cả các dòng điện thoại Smartphone đều có cài đặt ngôn ngữ của các quốc gia trên thế giới, trong đó có Đức ngữ. Mặc định Smartphone đã cài đặt sẵn ngôn ngữ và bàn phím tiếng Đức cho người dùng. Để kích hoạt chế độ gõ tiếng Đức các bạn chỉ cần làm theo dướng dẫn sau

Hướng dẫn cài đặt trên điện thoại Iphone

Cài đặt bàn phím tiếng Đức trên điện thoại Iphone

Bước 1: Trên màn hình chính của iPhone, bạn nhấn vào mục Cài Đặt và chọn tiếp Cài đặt chung

Bước 2: Trong phần giao diện của Cài đặt chung , bạn chọn Bàn phím rồi tiếp tục nhấn vào mục Bàn phím mới xuất hiện thêm một lần nữa

B3: Chọn Thêm bàn phím mới , bạn kéo xuống và thêm Tiếng Đức trong danh sách.

Cài đặt bàn phím tiếng Đức trên hệ điều hành Android

Cài đặt bàn phím trên hệ điều hành Android

 

Bước 1: Từ mục Cài đặt màn hình chính của Smartphone hệ điều hành Android, bạn nhấn vào mục Cài đặt nâng cao , sau đó chọn Ngôn ngữ & Nhập liệu

Bước 2: Trong giao diện mới hiện ra, bạn chọn cài đặt Bàn phím mà mình thường sử dụng, tiếp tục chọn Ngôn ngữ .

Cài đặt bàn phím tiếng Đức trên hệ điều hành Android2

B3: Trong giao diện Ngôn ngữ mới hiển thị, bạn chọn Thêm bàn phím , sau đó kéo và tìm Tiếng Đức trong danh sách

Bước 4: Tiếp tục chọn Tiếng Đức (Đức) và nhấn Xong để hoàn thành.

Ngoài ra, có một số Smartphone bạn có thể gõ tiếng Đức trên bàn phím tiếng Anh bằng cách giữ các phím sau để gõ được các chữ cái đặc biệt trong tiếng Đức:

  • Giữ S để thấy ß
  • Nhấn A để thấy Ä
  • Giữ O để thấy Ö
  • Giữ U để thấy Ü

Cài đặt tiếng Đức trên hệ điều hành Windows

Để sử gõ được tiếng Đức trên hệ điều hành windowns các bạn nên làm theo hướng dẫn dưới đây.

Hướng dẫn cài đặt

Để cài đặt bàn phím tiếng Đức trên máy tính cần thực hiện các bước như sau:

Bước 1: Bấm vào Start chọn Setting

Bàn phím tiếng Đức trên window

Bước 2: Trong Setting chọn Time&Languages

Bàn phím tiếng Đức trên window 2

B3: Trong menu Time&Languages chọn mục Language, và bấm vào Add a Language để thêm ngôn ngữ

Bàn phím tiếng Đức trên window 3

Bước 4: Trong phần thêm ngôn ngữ, chọn German (Germany)/ Deutsch (Deutschland) nếu bạn học và sinh sống ở Đức. Ngoài ra, nếu bạn ở Áo hoặc Thụy Sĩ hoặc đất nước sử dụng tiếng Đức là ngôn ngữ chính, bạn có thể chọn Deutsch (Schweiz)/German (Switzerland), Deutsch (Österreich)/German (Austria), ….

Bàn phím tiếng Đức trên window 4

Bước 5: Bấm vào góc phải màn hình hoặc bấm vào nút Windows + Spacer để thay đổi ngôn ngữ, bạn sẽ thấy tiếng Đức đã được thêm vào.

Bàn phím tiếng Đức trên window 5

Hướng dẫn gõ tiếng Đức bằng tổ hợp phím

Các bạn có thể dùng tổ hợp phím “ALT +” để gõ nhanh các chữ cái đặc biệt trong bảng chữ cái tiếng Đức

ALT + 0228 = ä
ALT + 0196 = Ä
Ö = ALT + 0214
ALT + 0246 = ö
ALT + 0220 = Ü
ü = ALT + 0252
ALT + 0223 = ß

Cài đặt tiếng Đức trên trên Macbook

Để sử dụng được tiếng Đức trên hệ điều hành macbook các bạn nên làm theo hướng dẫn dưới đây.

Hướng dẫn cài đặt

Thông thường, những chiếc máy tính Mac chạy hệ điều hành macOS đều được cài sẵn bàn phím tiếng Anh mặc định, do đó bạn sẽ không thể gõ tiếng Đức nếu không cài thêm bàn phím tiếng Đức hay các công cụ của bên thứ ba. Để thêm bàn phím tiếng Đức vào macOS, bạn thực hiện những bước như sau:

Bước 1: Đầu tiên, bạn hãy nhấn vào biểu tượng Apple ở góc trên bên trái, chọn System Preferences để vào phần cài đặt.

Bàn phím tiếng Đức trên Macbook 1

Bước 2: Tiếp theo, nhấn chọn vào mục Keyboard.

Trong phần Keyboard, bạn hãy chuyển sang thẻ Input Sources để xem các bàn phím đang có trong máy. Hiện tại, máy tính Mac chỉ có bàn phím ngôn ngữ tiếng Anh. Để thêm bàn phím mới, bạn hãy nhấn vào biểu tượng dấu +.

Chọn đến phần German (tiếng Đức) ở cột bên trái. Trong cột bên phải, bạn nhấn chọn kiểu gõ dấu mà mình thường dùng là ABC – QWERTZ, Austrian, German hay Swiss German, sau đó nhấn nút Add để thêm bàn phím vào hệ thống.

Bước 3: Sau khi đã thêm bàn phím, hệ thống sẽ hiển thị 2 loại bàn phím đang có trong máy là tiếng Đức và tiếng Anh.

Bàn phím tiếng Đức trên Macbook 2

Bước 4: Cuối cùng, để có thể gõ được tiếng Đức trên macOS, bạn cần thực hiện một thao tác nhỏ là nhấn vào biểu tượng hình cờ Mỹ trên thanh Menu Bar và chọn bộ gõ tiếng Đức vừa thêm.

Bàn phím tiếng Đức trên Macbook 3

Hướng dẫn gõ tiếng Đức bằng sử dụng tổ hợp phím

Đối với chữ ß: ấn Option + s để ra ß

Còn các chữ cái khác ä, ö, ü thì dùng tổ hợp phím như sau:

  • Bước 1: Ấn phím Option + U
  • Bước 2: Ấn phím ký tự đặc biệt:

Ấn a để ra ä hoặc shift + a để ra Ä

Ấn o để ra ö hoặc shift + o để ra Ö

Nhấn u để ra ü hoặc shift + u để ra Ü

Cài đặt bàn phím tiếng Đức trong Unikey

Nếu chưa có bộ cài Unikey, các bạn có thể download tại http://unikey.vn/vietnam/ và chọn bộ cài phù hợp với máy tính của bạn

Bước 1: Bạn nhấn chuột phải vào biểu tượng Unikey tại thanh Taskbar nằm ở góc dưới, bên phải của màn hình. Đánh dấu vào mục Bật tính gõ tắt .

Cài đặt sử dụng Unikey 1

Bước 2: Bạn lặp lại thao tác ở bước 1, nhấn vào biểu tượng Unikey sau đó chọn mục Soạn bảng gõ tắt .

Cài đặt sử dụng Unikey 2

B3: Trong cửa sổ mới hiện ra, bạn sẽ thiết lập tổ hợp phím vào ô Thay thế và nhập các kí tự đặc biệt của tiếng Đức vào mục Bởi . Sau khi hoàn thành mỗi thiết lập, bạn nhấn Thêm . Chọn Lưu sau khi đã hoàn thành.

Cài đặt sử dụng Unikey 3

Sửa lỗi sai tự động và tự động thay thế tiếng Đức

Có một cách có thể áp dụng lên tất cả các thiết bị điện thoại, máy tính là chế độ sửa lỗi sai tự động. Các bạn vào menu Cài đặt -> chọn Bàn phím -> chọn Tự động sửa lỗi.

Tự động sửa lỗi sai

 

Hoặc các bạn có thể cài đặt kiểu viết tắt cho chữ cái nào đó mà k cần sử dụng tổ hợp phím hoặc cài đặt chuyển đổi bàn phím tiếng Đức. Bạn có thể sử dụng kiểu viết tắt như sau:

a;; thành ä

a’’ thành Ä

o;; thành ö

o’’ thành Ö

u;; thành ü

u’’ thành Ü

b;; thành ß

KẾT LUẬN

Trên đây chúng mình  đã hướng dẫn các bạn cài đặt bàn phím tiếng Đức trên điện thoại và máy tính. Hy vọng rằng việc sử dụng bàn phím tiếng Đức và gõ tiếng Đức trở lên dễ dàng với bạn. Hãy tận dụng phần mềm học tiếng Đức trên điện thoại và máy tính và biến nó trở thành một vật dụng thật sự hữu ích giúp bạn tiến bộ trong việc học ngoại ngữ thật hiệu quả nhé. Chúc bạn thành công trên con đường chinh phục tiếng Đức của mình.

THAM KHẢO THÊM:

IECS và Vuatiengduc là công ty chuyên du học nghề Đức và trung tâm tiếng Đức uy tín nhất hiện nay. Với đội ngữ sáng lập đã sinh sống 20 năm tại Đức IECS và Vuatiengduc chúng tôi hiểu các bạn cần gì và sẽ tìm ra giải pháp cho từng học viên học tiếng Đức chuyên nghiệp

Chia sẻ kinh nghiệm luyện kỹ năng đọc Tiếng Đức

Phần Đọc là phần thi không quá khó nhưng khối lượng kiến thức cần trả lời cũng không ít do đó không dễ dàng để vượt qua trong thời gian ngắn. Tuy nhiên, nếu có những kinh nghiệm ôn luyện, áp dụng đúng chiêu thức thì các em sẽ có thể nâng điểm phần này nhanh chóng và hiệu quả. Một số mẹo ôn luyện kỹ năng đọc Tiếng Đức  mà Vuatiengduc IECS chia sẻ dưới đây sẽ giúp các bạn nâng cao kỹ năng này toàn diện.

Đặt thời gian biểu để rèn luyện kỹ năng đọc Tiếng Đức

Kỹ năng đọc tiếng Đức- Đặt thời gian biểu

Học Tiếng Đức  là học cả 4 kỹ năng trong đó, phần nào yếu nhất thì bạn đặt phần đó làm trọng tâm cải thiện. Nếu chưa biết trình độ mình đến đâu, các bạn có thể thi thử Tiếng Đức  tại các trung tâm hoặc các trang online nhằm sắp xếp thời gian học tập tốt nhất. Mỗi ngày nên dành 4-6 tiếng, phân bổ thời gian dành cho 4 kỹ năng phù hợp. Để rèn luyện kỹ năng Đọc hiệu quả, các bạn nên dành một khoảng thời gian cố định: toàn tâm toán ý cho việc đọc, tránh để bị các yếu tố bên ngoài hoặc suy nghĩ phân tán tư tưởng, môi trường đọc yên tĩnh, không có tiếng ồn và các tác động khác. 

Luyện kỹ năng Đọc tiếng Đức như thế nào?

Tài liệu luyện Đọc là cần đọc thường xuyên nhưng đọc bài khô khan thì sẽ ngán. Vậy thì phải đọc như thế nào?
Đầu tiên, hãy chọn tài liệu thú vị: Đối với những ai mới học Tiếng Đức , việc tiếp nhận kiến thức qua tài liệu thú vị, những mẩu chuyện hài cho tới tạp chí yêu thích…Việc đọc qua những tài liệu thú vị sẽ giúp các bạn tăng thêm vốn từ vựng và hứng thú học hơn nhiều. Khi chọn sách/báo để đọc thì có hai điều bạn cần nhớ đó là: (1) bạn thấy thú vị với nội dung đó và (2) phù hợp với trình độ (niveau) của bạn.

Luyện Phần Đọc cần vốn từ vựng cao do đó các bạn nên tham khảo các học từ vựng TẠI ĐÂY. Hay các bạn có thể tham khảo 6 giáo trình tiếng Đức chất lượng để có thêm tài liệu cho việc ôn luyện nhé.

Nếu được các bạn nên áp dụng phương pháp luyễn kỹ năng đọc tiếng Đức sau đây

Kỹ năng đọc tiếng Đức hiệu quả - Feature Image

Bước 1: Trước hết hãy đọc câu hỏi.

Đọc câu hỏi trước, chưa vội đọc các lựa chọn trả lời. Khi bạn đã biết được kiểu câu hỏi phải trả lời thì sẽ dễ dàng tìm ra câu trả lời hơn. Không thể bỏ qua phần hướng dẫn trả lời câu hỏi bởi đây là phần giới thiệu, giúp bạn đưa ra câu trả lời chính xác đúng yêu cầu và ăn trọn điểm.

Bước 2: Đọc lướt hay đọc nhanh bài đọc:

đừng đọc từng chữ hay đọc một cách chi tiết, đọc nhanh để tìm ý chính và cấu trúc chung của bài. Bằng cách đọc lướt bạn sẽ nắm được nội dung mà bài đọc muốn đề cập. – Đọc lướt “Scan” : Hãy đọc tiêu đề, lướt qua bài đọc, chú ý  các câu đầu chính mỗi đoạn từ để hiểu sơ lược nội dung. Sau đó, bạn đọc câu hỏi, xác định loại câu để tìm kiếm Schlüsselwörter, đưa ra chiến lược để trả lời.  Có 2 kỹ năng chính ở đây cần luyện tập đó là Đọc Skimming và Đọc Scanning.

Kỹ năng đọc tiếng Đức Scanning

Scanning là gì  (scan = flüchtig ansehen, überfliegen) ?

Là đọc nhanh bài viết thật nhanh với mục đích tìm kiếm dữ liệu, thông tin cụ thể cần thiết cho việc trả lời câu hỏi. Scanning cực kì quan trọng trong bài thi đọc thông qua kỹ năng này, bạn đã nắm bắt được những ý chính để trả lời được câu hỏi phần đọc . Scanning được áp dụng cho các dạng bài như Ja/ Nein , Multiple-Choice-Fragen

Khi nào áp dụng Scanning?

Scanning được áp dụng khi cần tìm kiếm các dữ liệu trong bài viết như tên riêng, số liệu, ngày tháng, hoặc các cụm từ mà không cần nắm được nội dung của bài text.

Các bước cần có khi scanning?
  • Phân tích cách tổ chức bài khóa trước khi bắt đầu scanning.
  • Luôn luôn định hướng và ghi nhớ trong đầu rằng bạn đang tìm kiếm thông tin gì. Và định hướng đó là loại thông tin gì, danh từ riêng hay số từ, ngày tháng.
  • Bạn cần xác định xem thông tin đó có trong đoạn nào của bài viết – định vị chính xác vị trí của thông tin cần tìm.
  • Dừng lại trước thông tin cần tìm và đọc những câu có liên quan đến thông tin đó để bắt gặp được điều mà tác giả đang muốn hỏi người đọc và trả lời câu hỏi.

Kỹ năng đọc tiếng Đức Skimming 

Skimming là gì (skim = abschöpfen) ?

Là đọc lướt qua tất cả các ý chính của bài đọc chứ không đi sâu vào nội dung của bất kỳ đoạn nào. Bạn thực hiện phần đọc này nhanh chóng bằng cách đọc qua tiêu đề để thấy nội dung bài viết, đọc các chủ đề và câu kết.  Đọc từ trên xuống dưới và từ trái qua phải với một tốc độ nhanh. Đây là đọc lấy ý nên các bạn không nên bỏ qua bất cứ đoạn nào của bài để “lướt” cho nhanh vì như vậy sẽ rất dễ bị mất ý.

Khi nào nên áp dụng Skimming?

Khi mà đoạn văn quá dài và thời gian thì có hạn. Skimming giúp bạn đọc được nội dung chính cũng như quan điểm mà tác giả muốn nếu lên trong từng đoạn, xem tác giả đang phản đối, đồng tình hay trung lập, nắm bắt được những thông tin quan trọng qua đó quyết định được bạn nên đi sâu vào đọc đoạn đó hay không.

Các bước để thực hiện skimming?
  • Đọc tiêu đề của bài viết, sau đó đọc đoạn mở đầu để xác định được nội dung chính trong bài viết.
  • Đọc Thema của từng đoạn, các câu chủ đề này thường là câu đầu tiên của bài text. Nhưng đôi khi đoạn văn lại được mở đầu bằng câu hỏi hay câu dẫn dắt, thì khi đó Hauptsatz lại thường nằm cuối đoạn.
  • Đọc vào đoạn văn, chú ý trả lời các câu hỏi Wer, Was, Wo, Wann, Warum.  Những từ quan trọng trong đoạn văn các bạn nên nắm bắt thường được ẩn nấp dưới dạng danh từ, số từ, các từ được in đậm hay viết hoa.

Bước 3: Tìm từ khóa chính

Khi làm bài đọc hiểu, nếu thấy bài văn quá dài bạn đừng vội nản lòng, đọc lướt từng đoạn nhỏ và quan trọng là áp dụng 1 kĩ thuật GẠCH CHÂN TỪ KHÓA – Schlüsselwörter. Từ khóa là quan trọng nhất giúp bạn nhanh chóng tóm lược nội dung và trả lời câu hỏi. Hãy gạch chân từ khóa trong bài, so sánh từ khóa có trong câu hỏi. Khi rèn luyện giải đề, bạn dùng bút màu để gạch từ khóa cho nổi bật. Những key words cần chú ý là danh từ, động từ, danh từ riêng về con người, đặc điểm, số liệu…

Những tip rèn luyện khi làm bài thi Lesen

Kỹ năng đọc tiếng Đức

Bởi thời gian hạn hẹp nên khi luyện thi Lesen, các bạn nên áp dụng những mẹo sau để thực hiện nhanh hơn.

Làm bài với tư thế tự tin

Hãy từ từ bước vào bài thi, thở một hơi nhẹ nhàng, đọc từ từ lướt rồi chi tiết và đưa ra chiến lược làm bài. Càng lật đật, vập vồ thì càng lúng túng, khiến bạn rối bời hơn.

Đọc lướt “Skim”

Hãy đọc tiêu đề, lướt qua bài đọc, chú ý  các câu đầu chính mỗi đoạn từ để hiểu sơ lược nội dung. Sau đó, bạn đọc câu hỏi, xác định loại câu để tìm kiếm key words, đưa ra chiến lược để trả lời.

Đọc kỹ hướng dẫn

Không thể bỏ qua phần hướng dẫn trả lời câu hỏi bởi đây là phần giới thiệu, giúp bạn đưa ra câu trả lời chính xác đúng yêu cầu và ăn trọn điểm.

Gạch từ khóa

Từ khóa là quan trọng nhất giúp bạn nhanh chóng tóm lược nội dung và trả lời câu hỏi. Hãy gạch chân từ khóa trong bài, so sánh từ khóa có trong câu hỏi. Khi rèn luyện giải đề, bạn dùng bút màu để gạch từ khóa cho nổi bật. Những key words cần chú ý là danh từ, động từ, danh từ riêng về con người, đặc điểm, số liệu…

Hiểu ý chính

Mỗi đoạn văn đều được viết theo một quan điểm, ý chính, tiêu đề chính do đó các bạn cần thực hiện tìm kiếm ý chính một cách nhanh nhất. Mỗi người sẽ có một cách khác nhau nhưng các em có thể dựa theo từ khóa chính mà xác định.

Chú ý từ đồng nghĩa

Đoạn văn không dễ dàng bày ra các từ khóa chính cho bạn mà còn có sự thay thế nhiều từ đồng nghĩa với từ khóa làm bạn tìm không hết được từ khóa, không hiểu ý được rõ ràng hơn. Vì thế, khi soát từ, cần chú ý điểm này nhé!

Đoán từ từ ngữ cảnh

Đọc đoạn văn không cần phải dịch từng chữ và có đôi lúc các bạn không hiểu hết được các từ thì hãy đoán từ từ ngữ cảnh bởi các từ và câu xung quanh. Nếu không đoán được từ và cảm thấy đoạn văn không quan trọng thì bạn nên bỏ qua.

Các câu hỏi thường sắp xếp theo nội dung

Các câu hỏi trong bài đọc thường sắp xếp theo nội dung do đó bạn có thể dựa theo trình tự để đọc hiểu. Tuy nhiên, có một số câu sẽ lẫn lộn do đó bạn cũng cần cảnh giác những câu này.

Đọc chi tiết một số phần quan trọng

Thời gian để đọc là không nhiều, bạn không cần đọc cả đoạn mà chỉ cần đọc chi tiết một số phần mà mình phân tích cảm thấy liên quan đến câu hỏi nhằm tìm ra câu trả lời chính xác chắc chắn.

Giải câu dễ trước, khó để sau

Nếu câu quá khó hãy Pass qua, giải câu dễ trước, câu khó để sau khi hoàn thành câu dễ thì tiếp tục làm. Đây chắc là điều hiển nhiên rồi.

Lời kết

Trên đây là các phương pháp rèn luyện kỹ năng Đọc tiếng Đức mà Vuatiengduc muốn chia sẻ với các bạn. Hãy áp dụng và cùng trải nghiệm nhé!

THAM KHẢO THÊM:

IECS và Vuatiengduc là công ty chuyên du học nghề Đức và trung tâm tiếng Đức uy tín nhất hiện nay. Với đội ngữ sáng lập đã sinh sống 20 năm tại Đức IECS và Vuatiengduc chúng tôi hiểu các bạn cần gì và sẽ tìm ra giải pháp cho từng học viên học tiếng Đức chuyên nghiệp